9 Loại Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
Nếu bạn đang bắt đầu kinh doanh hoặc tự mình quản lý sổ sách, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cụm từ "tài khoản kế toán". Nghe có vẻ khô khan và phức tạp phải không? Nhưng thực ra, nếu hiểu được bản chất của nó, bạn sẽ thấy việc quản lý tài chính doanh nghiệp trở nên rõ ràng và dễ dàng hơn rất nhiều. Trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn một cách dễ hiểu nhất về 9 loại tài khoản kế toán cơ bản mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng cần nắm vững. Đây là kiến thức nền tảng, giống như việc bạn phải biết đọc bảng chữ cái trước khi học ghép vần vậy.

Tài khoản kế toán là gì?
Nói một cách đơn giản, tài khoản kế toán là một công cụ để phân loại, ghi chép và phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo từng đối tượng kế toán riêng biệt. Mỗi tài khoản giống như một cái ngăn kéo, bạn bỏ tiền mặt vào ngăn "Tiền mặt", bỏ các khoản nợ phải thu vào ngăn "Phải thu khách hàng". Việc phân loại rõ ràng này giúp bạn biết chính xác doanh nghiệp mình đang có những gì, nợ ai, và kinh doanh lãi lỗ ra sao. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về hệ thống tài khoản, có thể tham khảo bài viết chi tiết về bảng tài khoản kế toán từ A đến Z.
9 loại tài khoản kế toán cơ bản
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (và các văn bản sửa đổi), hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp Việt Nam được phân thành 9 loại chính, đánh số từ 1 đến 9. Cùng tôi điểm qua từng loại nhé.
Tài sản ngắn hạn (Loại 1)
Đây là những tài sản có thể chuyển đổi thành tiền hoặc sử dụng hết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh. Nó phản ánh sức mạnh tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp. Ví dụ điển hình nhất là Tiền mặt, Tiền gửi ngân hàng. Ngoài ra còn có các khoản phải thu ngắn hạn từ khách hàng, hàng tồn kho (nguyên vật liệu, thành phẩm), hay các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn. Nhớ hồi mới khởi nghiệp, tôi hay nhầm lẫn giữa "Hàng tồn kho" và "Công cụ, dụng cụ", đến khi kiểm kê mới tá hỏa vì ghi sai loại tài khoản.
Tài sản dài hạn (Loại 2)
Ngược lại với tài sản ngắn hạn, đây là những thứ doanh nghiệp sở hữu và sử dụng trong dài hạn (trên 1 năm). Nó bao gồm Tài sản cố định hữu hình như nhà xưởng, máy móc, xe cộ; Tài sản cố định vô hình như bằng sáng chế, bản quyền phần mềm; và các khoản đầu tư tài chính dài hạn, chi phí trả trước dài hạn. Khi mua một chiếc máy tính cho nhân viên, nếu giá trị cao và dùng lâu dài, bạn sẽ hạch toán vào Tài sản cố định và trích khấu hao dần, chứ không phải coi là chi phí một lần.

Nợ phải trả (Loại 3)
Loại tài khoản này ghi nhận tất cả các khoản nợ mà doanh nghiệp có nghĩa vụ phải thanh toán. Nó cũng được chia thành Nợ ngắn hạn (phải trả trong vòng 1 năm) như vay ngắn hạn ngân hàng, phải trả người bán, lương nhân viên chưa thanh toán; và Nợ dài hạn (trên 1 năm) như vay thế chấp dài hạn để mua nhà xưởng. Một lưu ý nhỏ: Vốn chủ sở hữu không phải là một khoản nợ, nên không nằm ở đây.
Vốn chủ sở hữu (Loại 4)
Đây chính là phần tài sản thuần của doanh nghiệp, thuộc về các chủ sở hữu. Nó bao gồm vốn góp ban đầu của chủ doanh nghiệp/cổ đông (Vốn điều lệ), các quỹ được trích lập (Quỹ đầu tư phát triển, Quỹ dự phòng tài chính), và quan trọng nhất là Lợi nhuận chưa phân phối - phần lãi lũy kế sau nhiều năm kinh doanh mà chưa chia. Vốn chủ sở hữu càng lớn, doanh nghiệp càng vững mạnh và ít phụ thuộc vào vay nợ.
Doanh thu (Loại 5)
Loại tài khoản này ghi nhận toàn bộ giá trị lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ, chủ yếu từ hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ. Khi bạn xuất hóa đơn bán hàng cho khách, bạn sẽ ghi nhận vào tài khoản "Doanh thu bán hàng". Ngoài ra còn có doanh thu từ hoạt động tài chính (như lãi tiền gửi) và doanh thu khác (như thanh lý tài sản). Việc ghi nhận doanh thu phải tuân thủ nguyên tắc, thường là khi đã chuyển giao rủi ro và lợi ích cho người mua, chứ không nhất thiết là khi nhận được tiền. Bạn có thể tìm hiểu thêm về quy trình này qua bài viết về đơn bán hàng và các thủ tục liên quan.
Chi phí kinh doanh (Loại 6)
Đây là mặt trái của đồng xu, ghi nhận toàn bộ chi phí phát sinh để tạo ra doanh thu. Bao gồm Giá vốn hàng bán (giá mua nguyên vật liệu, chi phí sản xuất), Chi phí bán hàng (lương nhân viên kinh doanh, quảng cáo), Chi phí quản lý doanh nghiệp (lương ban giám đốc, điện nước văn phòng). Quản lý tốt loại tài khoản này là chìa khóa để tối ưu lợi nhuận. Đôi khi, cắt giảm một chút chi phí quản lý không cần thiết lại mang lại hiệu quả bất ngờ.

Chi phí khác (Loại 7) & Thu nhập khác (Loại 8)
Hai loại này là anh em với nhau, dùng để phản ánh các khoản thu, chi không đến từ hoạt động kinh doanh chính. Ví dụ, Chi phí khác có thể là tiền bồi thường vi phạm hợp đồng, giá trị còn lại của tài sản thanh lý bị mất. Thu nhập khác có thể là tiền được bồi thường từ đối tác, thu về từ thanh lý tài sản cố định. Chúng thường có giá trị nhỏ và ít xảy ra, nhưng vẫn cần được hạch toán riêng biệt để báo cáo tài chính được minh bạch.
Xác định kết quả kinh doanh (Loại 9)
Đây là loại tài khoản đặc biệt, dùng để kết chuyển và xác định lãi lỗ trong kỳ. Vào cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm), kế toán sẽ kết chuyển toàn bộ doanh thu (Loại 5, 8) và chi phí (Loại 6, 7) vào tài khoản này. Số dư bên Nợ thể hiện lỗ, số dư bên Có thể hiện lãi. Sau đó, kết quả lãi/lỗ này sẽ được kết chuyển tiếp để tính vào Lợi nhuận chưa phân phối (trong Vốn chủ sở hữu).
Bảng so sánh 9 loại tài khoản kế toán
| Loại TK | Tên Loại | Đặc điểm | Ví dụ | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tài sản ngắn hạn | Chuyển đổi thành tiền ≤ 1 năm | Tiền mặt, Hàng tồn kho | Dư Nợ |
| 2 | Tài sản dài hạn | Thời gian sử dụng > 1 năm | Nhà xưởng, Máy móc | Dư Nợ |
| 3 | Nợ phải trả | Nghĩa vụ thanh toán của DN | Vay ngân hàng, Phải trả NB | Dư Có |
| 4 | Vốn chủ sở hữu | Tài sản thuần của chủ sở hữu | Vốn góp, Lợi nhuận giữ lại | Dư Có |
| 5 | Doanh thu | Lợi ích từ HĐ kinh doanh chính | Doanh thu bán hàng | Kết chuyển, không có số dư |
| 6 | Chi phí kinh doanh | Chi phí cho HĐ kinh doanh chính | Giá vốn, Chi phí QLDN | Kết chuyển, không có số dư |
| 7 | Chi phí khác | Chi phí ngoài HĐ kinh doanh | Chi phí thanh lý TSCĐ | Kết chuyển, không có số dư |
| 8 | Thu nhập khác | Thu nhập ngoài HĐ kinh doanh | Thu từ thanh lý TSCĐ | Kết chuyển, không có số dư |
| 9 | XĐ kết quả KD | Tổng hợp lãi/lỗ trong kỳ | Kết chuyển lãi/lỗ | Dư Nợ (Lỗ), Dư Có (Lãi) |
Vì sao cần hiểu rõ 9 loại tài khoản này?
Việc nắm vững 9 loại tài khoản kế toán không chỉ dành cho kế toán viên. Là chủ doanh nghiệp, bạn cần hiểu để đọc được các báo cáo tài chính như Bảng cân đối kế toán (phản ánh Loại 1,2,3,4) và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (phản ánh Loại 5,6,7,8,9). Nó giúp bạn trả lời những câu hỏi then chốt: Công ty mình có đang khỏe không? Tài sản có nhiều hơn nợ không? Lợi nhuận thực sự từ đâu mà ra? Từ đó đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn về đầu tư, vay vốn hay cắt giảm chi phí.
Kết nối với phần mềm tra cứu hóa đơn
Trong thời đại số hiện nay, việc hạch toán kế toán đã trở nên dễ dàng hơn nhờ các phần mềm. Đặc biệt, với sự phổ biến của hóa đơn điện tử, việc tích hợp dữ liệu từ hóa đơn vào hệ thống kế toán là vô cùng quan trọng. Một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt không chỉ giúp bạn lưu trữ và tra cứu hóa đơn dễ dàng, mà còn có thể tự động trích xuất dữ liệu (như tổng tiền, thuế GTGT) để hạch toán vào đúng các tài khoản kế toán phù hợp (như TK 111, 131, 133, 511...). Điều này giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian nhập liệu thủ công. Bạn có thể tìm hiểu thêm về xu hướng này trong bài viết về đơn điện tử và các giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tài khoản kế toán và tài khoản ngân hàng có giống nhau không?
Hoàn toàn khác nhau nhé! Tài khoản ngân hàng là tài khoản thực tế bạn mở tại ngân hàng để giao dịch tiền. Còn tài khoản kế toán là một công cụ phân loại trong sổ sách kế toán, dùng để phản ánh số dư và biến động của tài khoản ngân hàng đó (thường là TK 112).
2. Doanh nghiệp nhỏ có cần sử dụng đầy đủ 9 loại tài khoản không?
Có, nhưng mức độ chi tiết có thể khác. Dù quy mô nhỏ, bạn vẫn cần phản ánh đầy đủ tài sản, nợ, vốn, doanh thu và chi phí. Tuy nhiên, bạn có thể gộp một số tài khoản cấp 3, cấp 4 cho đơn giản, miễn là vẫn đảm bảo tuân thủ chế độ kế toán và cung cấp được thông tin trung thực.
3. Làm sao để biết hạch toán một nghiệp vụ vào tài khoản nào?
Bạn cần dựa vào bản chất của nghiệp vụ và đối chiếu với hệ thống tài khoản kế toán. Ví dụ, mua hàng hóa về nhập kho bằng tiền mặt: Nợ TK 156 (Hàng hóa), Có TK 111 (Tiền mặt). Việc này đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm. Sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn có tích hợp tính năng kế toán sẽ hỗ trợ bạn rất nhiều.
4. Có nên tự học và tự làm kế toán cho doanh nghiệp nhỏ của mình?
Nếu bạn có thời gian và hứng thú với số liệu, việc tự học là rất tốt để nắm rõ tình hình tài chính. Tuy nhiên, kế toán liên quan đến nhiều quy định pháp luật về thuế, nếu không chắc chắn, bạn nên thuê một kế toán part-time hoặc sử dụng dịch vụ kế toán thuê ngoài để tránh rủi ro.
5. Số dư của các loại tài khoản này nói lên điều gì về sức khỏe doanh nghiệp?
Một doanh nghiệp khỏe mạnh thường có: Tài sản (Loại 1+2) > Nợ phải trả (Loại 3); Vốn chủ sở hữu (Loại 4) tăng trưởng ổn định; và Doanh thu (Loại 5) > Chi phí (Loại 6+7) để tạo ra lợi nhuận (thể hiện ở Loại 9).
Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hình dung rõ hơn về 9 loại tài khoản kế toán. Dù ban đầu có thể thấy hơi nhiều, nhưng một khi đã hiểu bản chất, bạn sẽ thấy chúng là những mảnh ghép logic tạo nên bức tranh tài chính toàn diện cho doanh nghiệp của mình. Hãy bắt đầu từ việc làm quen với từng loại một, và đừng ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ công cụ số như các phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp nhé!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


