Bảng Cân Đối Tài Khoản Theo Thông Tư 107: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục bài viết
- Thông tư 107 là gì và tại sao nó quan trọng?
- Bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107 khác gì so với trước đây?
- Hướng dẫn lập bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107 từng bước
- Phân tích và đọc hiểu bảng cân đối tài khoản sau khi lập
- Các lỗi thường gặp khi lập bảng và cách khắc phục
- Hỏi đáp thường gặp về bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107
- Kết luận và lời khuyên từ chuyên gia
Thông tư 107 là gì và tại sao nó quan trọng?
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn cái tên Thông tư 107/2017/TT-BTC không còn xa lạ. Nhưng với nhiều người mới vào nghề, hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây vẫn là một "cơn ác mộng" thực sự. Tôi còn nhớ hồi mới áp dụng, team kế toán chúng tôi vật lộn cả tuần trời chỉ để hiểu cho đúng các quy định mới. Vậy thực chất, Thông tư 107 là gì? Nó là văn bản hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa, thay thế cho Quyết định 48/2006/QĐ-BTC cũ kỹ trước đó. Nó ra đời để phù hợp hơn với thực tiễn, chuẩn mực kế toán quốc tế và Luật Kế toán 2015.
Điều quan trọng nhất mà Thông tư 107 mang lại, theo tôi, là sự linh hoạt. Doanh nghiệp nhỏ giờ đây có thể lựa chọn áp dụng hệ thống tài khoản kế toán đơn giản hơn, phù hợp với quy mô và yêu cầu quản lý. Nhưng đi kèm với sự linh hoạt là trách nhiệm phải hiểu rõ để lập báo cáo tài chính, đặc biệt là bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107, một cách chính xác. Bảng này không chỉ là nghĩa vụ với cơ quan thuế, mà còn là "tấm gương" phản chiếu sức khỏe tài chính của doanh nghiệp bạn. Lập sai, đọc sai, thì mọi quyết định kinh doanh sau này có thể đi chệch hướng.

Bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107 khác gì so với trước đây?
Nhiều anh chị kế toán lâu năm hay than thở: "Sao giờ nhiều thứ phức tạp thế". Thực ra, nếu hiểu bản chất, bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107 có nhiều điểm cải tiến giúp việc phản ánh thông tin trung thực hơn. Để bạn dễ hình dung, tôi so sánh một số điểm chính trong bảng dưới đây.
| Tiêu chí | Theo QĐ 48 (Cũ) | Theo TT 107 (Mới) |
|---|---|---|
| Hệ thống tài khoản | Áp dụng chung, ít linh hoạt. | Cho phép lựa chọn: Hệ thống tài khoản đầy đủ hoặc hệ thống tài khoản rút gọn cho DNNVV. |
| Mã số tài khoản | Theo cấu trúc cố định. | Có sự điều chỉnh, bổ sung một số tài khoản mới phù hợp (ví dụ: TK 242 - Chi phí trả trước dài hạn được chi tiết hơn). |
| Cách trình bày Bảng CĐTK | Khuôn mẫu cứng nhắc. | Linh hoạt hơn, có thể trình bày theo cách phù hợp với đặc thù doanh nghiệp, nhưng vẫn đảm bảo các chỉ tiêu bắt buộc. |
| Mối liên hệ với Báo cáo tài chính | Tương đối rời rạc. | Chặt chẽ hơn, số liệu trên Bảng CĐTK phải khớp và giải trình được cho Bảng Cân đối kế toán và Báo cáo KQHĐKD. |
Nhìn chung, sự khác biệt lớn nhất nằm ở tư duy. Thông tư 107 hướng tới bản chất giao dịch hơn là hình thức. Ví dụ, việc phân loại tài sản ngắn hạn/dài hạn phải dựa trên thời gian sử dụng và mục đích thực tế, chứ không cứng nhắc. Điều này đòi hỏi kế toán viên phải hiểu sâu về hoạt động của doanh nghiệp mình. Bạn có thể tìm hiểu thêm về khái niệm cơ bản trong bài viết này về bảng cân đối TK để có nền tảng vững chắc.
Những thay đổi dễ "sai" nhất
Từ kinh nghiệm của tôi, có mấy điểm mọi người hay vấp phải: cách hạch toán chi phí trả trước, phân bổ công cụ dụng cụ, và đặc biệt là xử lý chênh lệch tỷ giá. Thông tư 107 có hướng dẫn cụ thể hơn, nhưng nếu không đọc kỹ, cứ làm theo thói quen cũ là "đi đời" ngay. Một lời khuyên chân thành: hãy dành thời gian nghiên cứu kỹ Thông tư và các văn bản hướng dẫn thi hành, hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia phần mềm tra cứu hóa đơn có kinh nghiệm.

Hướng dẫn lập bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107 từng bước
OK, giờ chúng ta đi vào phần "chân tơ kẽ tóc" - cách lập cái bảng này. Tôi sẽ hướng dẫn bạn theo quy trình mà tôi vẫn áp dụng cho các doanh nghiệp tư vấn, đảm bảo vừa đúng luật vừa thực tế.
Bước 1: Chuẩn bị số liệu đầu vào
Đây là bước quan trọng nhất, quyết định 80% độ chính xác của bảng. Bạn cần có:
- Sổ cái các tài khoản trong kỳ (từ TK 111 đến TK 911).
- Sổ chi tiết các tài khoản cần thiết (như TK 131, 331, 152, 155...).
- Bảng tổng hợp nhập xuất tồn (nếu có hàng tồn kho).
- Các bút toán điều chỉnh, kết chuyển cuối kỳ đã được hạch toán đầy đủ. Ồ, và nhớ kiểm tra kỹ các hóa đơn điện tử đầu vào, đầu ra xem đã hạch toán hết chưa nhé. Việc tra cứu hóa đơn kỹ lưỡng ở bước này giúp tránh sót chi phí hoặc doanh thu.
Bước 2: Lập Bảng cân đối số phát sinh
Đây chính là cái bảng tổng hợp số dư đầu kỳ, số phát sinh trong kỳ và số dư cuối kỳ của TẤT CẢ các tài khoản từ loại 1 đến loại 9. Bạn lấy số liệu từ Sổ Cái ra. Nguyên tắc bất di bất dịch: Tổng Nợ phát sinh = Tổng Có phát sinh. Nếu không bằng, chắc chắn có sai sót trong hạch toán hoặc nhập liệu. Cái này mà sai thì coi như bỏ hết.
Bước 3: Kiểm tra tính cân đối và khớp đúng
Sau khi có bảng số phát sinh, bạn cần kiểm tra:
- Số dư cuối kỳ các tài khoản loại 1,2 (Tài sản) có khớp với chỉ tiêu trên Bảng Cân đối kế toán không?
- Số dư cuối kỳ các tài khoản loại 3,4 (Nguồn vốn) có khớp không?
- Số phát sinh các tài khoản doanh thu, chi phí (loại 5,6,7,8,9) đã được kết chuyển lãi/lỗ hết chưa? TK 911 phải bằng 0.
Chi tiết hơn về cách lập và đọc hiểu, bạn có thể xem bài hướng dẫn lập và đọc hiểu bảng cân đối tài khoản của chúng tôi.
Bước 4: Hoàn thiện và lưu trữ
Sau khi mọi thứ đã khớp đúng, bạn in hoặc lưu điện tử Bảng cân đối số phát sinh như một phần của hồ sơ kế toán. Nó là cơ sở để giải trình với cơ quan thuế khi có yêu cầu. Tôi khuyên nên sử dụng các phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp, vì chúng sẽ tự động lập bảng này một cách chính xác từ số liệu bạn đã nhập, giảm thiểu sai sót thủ công.

Phân tích và đọc hiểu bảng cân đối tài khoản
Lập xong rồi, giờ đọc nó thế nào? Nhiều giám đốc nhìn vào đống số liệu là hoa mắt. Thực ra, bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107 cho bạn biết nhiều điều hơn bạn tưởng. Nó không chỉ là "bảng đối chiếu" mà còn là công cụ phân tích sơ bộ.
Hãy nhìn vào Số dư cuối kỳ:
- Tài khoản Tài sản (Loại 1,2) dư Nợ: Cho biết giá trị tài sản hiện có. Ví dụ, TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) tăng mạnh so với đầu kỳ có thể thấy dòng tiền tốt, nhưng cũng cần xem có phải do chưa thanh toán nợ hay không.
- Tài khoản Nguồn vốn (Loại 3,4) dư Có: Cho biết nguồn hình thành tài sản. TK 411 (Vốn đầu tư của chủ sở hữu) ổn định, còn TK 341 (Vay dài hạn) tăng lên có thể cảnh báo về đòn bẩy tài chính.
- Các tài khoản lưỡng tính (như TK 131, 331): Cần xem chi tiết. TK 131 dư Nợ là phải thu, nhưng nếu dư Có (hiếm) lại là phải trả. Cái này dễ gây nhầm lẫn khi đọc Bảng CĐ kế toán.
Phân tích sâu hơn, bạn có thể tính các tỷ số nhanh từ bảng này, kết hợp với Báo cáo kết quả kinh doanh. Ví dụ, so sánh tốc độ luân chuyển hàng tồn kho (qua TK 155, 156) với doanh thu (TK 511). Nếu hàng tồn đọng nhiều mà doanh thu không tăng, cần xem lại khâu bán hàng. Để phân tích chuyên sâu, bài viết phân tích sâu về bảng cân đối tài khoản kế toán sẽ rất hữu ích.
Các lỗi thường gặp khi lập bảng và cách khắc phục
Làm kế toán lâu năm, tôi gặp đi gặp lại mấy lỗi "kinh điển" này. Biết để mà tránh thôi.
1. Lỗi không cân đối Tổng Nợ và Tổng Có số phát sinh:
- Nguyên nhân: Hạch toán thiếu bút toán, nhập sai số tiền ở một bên Nợ hoặc Có, hoặc quên không hạch toán các bút toán kết chuyển cuối kỳ (kết chuyển doanh thu, chi phí, tính giá vốn...).
- Cách khắc phục: Kiểm tra lại toàn bộ sổ cái, đặc biệt các tài khoản loại 5-9. Dùng tính năng kiểm tra số cân đối trên phần mềm kế toán. Thông thường, lỗi hay nằm ở bút toán kết chuyển lãi lỗ (TK 911) hoặc phân bổ chi phí trả trước.
2. Lỗi số dư cuối kỳ không khớp với Bảng Cân đối kế toán (BCĐKT):
- Nguyên nhân: Không tập hợp đủ các tài khoản cấu thành một chỉ tiêu trên BCĐKT. Ví dụ, chỉ tiêu "Phải thu ngắn hạn" không chỉ có TK 131, mà còn có thể có một phần TK 1388, TK 136... nếu có.
- Cách khắc phục: Đối chiếu từng chỉ tiêu trên BCĐKT với danh sách tài khoản chi tiết theo quy định của Thông tư 107. Lập một bảng chi tiết chuyển đổi từ số dư tài khoản sang chỉ tiêu báo cáo.
3. Lỗi phân loại sai tài sản ngắn hạn/dài hạn:
- Nguyên nhân: Áp dụng máy móc thời hạn 12 tháng, mà không xét đến mục đích sử dụng thực tế. Ví dụ, một món tiền gửi ngân hàng kỳ hạn 13 tháng với mục đích dùng để trả nợ dài hạn sau 2 năm, thì vẫn phải phân loại là đầu tư dài hạn.
- Cách khắc phục: Xem xét bản chất và mục đích sử dụng từng khoản mục tại thời điểm lập báo cáo. Tham khảo ý kiến nếu cần. Đây là điểm mà Thông tư 107 nhấn mạnh vào bản chất.
4. Lỗi không đối chiếu với chứng từ gốc (hóa đơn):
- Nguyên nhân: Số liệu nhập vào sổ sách không khớp với tổng giá trị các hóa đơn điện tử đã phát hành hoặc nhận được. Đặc biệt dễ sai trong khâu tải hóa đơn từ hệ thống về và hạch toán.
- Cách khắc phục: Định kỳ đối chiếu số liệu trên sổ sách với báo cáo từ hệ thống phần mềm tra cứu hóa đơn. Việc này vừa đảm bảo tính chính xác, vừa phục vụ cho công tác tra cứu hóa đơn khi cần. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp này tại danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi.
Hỏi đáp thường gặp về bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107
Hỏi: Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có bắt buộc phải lập Bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107 không?
Đáp: Có, theo quy định tại Thông tư 107, tất cả doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng chế độ kế toán này đều phải lập Bảng cân đối số phát sinh (tài khoản) như một phần của hệ thống sổ kế toán. Nó là cơ sở để lập Báo cáo tài chính. Tuy nhiên, hình thức lập có thể đơn giản hơn, phù hợp với quy mô.
Hỏi: Tôi dùng phần mềm kế toán, vậy có cần tự tay lập bảng này không?
Đáp: Hầu hết phần mềm kế toán chuyên nghiệp đều có chức năng tự động xuất Bảng cân đối số phát sinh. Việc của bạn là kiểm tra tính chính xác của số liệu đầu vào (các bút toán hàng ngày, bút toán kết chuyển). Nếu phần mềm đã được cài đặt đúng hệ thống tài khoản theo TT 107, bảng xuất ra sẽ đúng chuẩn.
Hỏi: Số dư cuối kỳ của một số tài khoản như 131, 331 lại nằm ở cả bên Nợ và bên Có. Xử lý thế nào khi lên Bảng CĐKT?
Đáp: Đây là tình huống phổ biến. Khi lên Bảng Cân đối kế toán, bạn không lấy nguyên số dư cuối kỳ từ Sổ Cái, mà phải lấy số dư chi tiết theo từng đối tượng (từng khách hàng, nhà cung cấp). Sau đó, tổng hợp riêng:
- Tổng các số dư Nợ (phải thu) -> Đưa vào chỉ tiêu "Phải thu ngắn hạn/dài hạn".
- Tổng các số dư Có (phải trả) -> Đưa vào chỉ tiêu "Phải trả người bán ngắn hạn/dài hạn".
Không được cộng gộp chung và bù trừ, trừ khi có thỏa thuận bù trừ công nợ bằng văn bản.
Hỏi: Kỳ kế toán của tôi là tháng, vậy Bảng cân đối tài khoản có phải lập hàng tháng không?
Đáp: Về nguyên tắc, bạn cần lập nó vào cuối mỗi kỳ kế toán (tháng, quý, năm) để phục vụ cho việc lập Báo cáo tài chính và kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, với cơ quan thuế, bảng này thường chỉ được yêu cầu xuất trình khi có thanh tra, kiểm tra, hoặc kèm theo Báo cáo tài chính năm. Dù vậy, tôi khuyên nên lập hàng tháng để kịp thời phát hiện sai sót.
Kết luận và lời khuyên từ chuyên gia
Nhìn chung, việc nắm vững cách lập và đọc bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107 không quá khó nếu bạn hiểu bản chất công việc kế toán. Nó giống như việc bạn có một bản đồ tài chính chi tiết, mọi con số đều có vị trí và mối liên hệ với nhau. Sai một ly là có thể đi một dặm trong các báo cáo tiếp theo.
Lời khuyên của tôi dành cho bạn:
1. Hiểu rõ doanh nghiệp mình: Bảng cân đối tài khoản không phải là thứ có thể lập máy móc. Bạn phải hiểu nghiệp vụ phát sinh thực tế để hạch toán và phân loại cho đúng.
2. Đầu tư vào công cụ phù hợp: Một phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán tốt sẽ giúp bạn tự động hóa 80% công việc, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian đối chiếu, đặc biệt là với hóa đơn điện tử.
3. Thận trọng với các khoản phức tạp: Những mảng như chi phí trả trước dài hạn, chênh lệch tỷ giá, đầu tư tài chính... hãy dành thời gian nghiên cứu kỹ hoặc nhờ tư vấn từ người có kinh nghiệm.
4. Rà soát và đối chiếu thường xuyên: Đừng để đến cuối năm mới kiểm tra. Hãy đối chiếu số liệu trên sổ sách với chứng từ gốc (hóa đơn, hợp đồng, phiếu thu chi) định kỳ hàng tháng/quý.
Hy vọng với những chia sẻ thực tế này, bạn sẽ không còn cảm thấy e ngại khi phải làm việc với bảng cân đối tài khoản theo thông tư 107. Nó thực sự là một công cụ đắc lực, chứ không phải một gánh nặng báo cáo. Hãy làm chủ nó, và bạn sẽ làm chủ được sức khỏe tài chính của doanh nghiệp mình.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


