Bảng Danh Mục Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang loay hoay với một đống số liệu kế toán, không biết bắt đầu từ đâu, hay cảm thấy việc hạch toán cứ lộn xộn mãi thì rất có thể bạn đang thiếu một thứ: một bảng danh mục tài khoản kế toán rõ ràng và chuẩn chỉ. Tôi còn nhớ những ngày đầu mới làm kế toán, cứ mỗi lần định khoản là lại phải lục tung sổ sách cũ, hỏi đồng nghiệp xem tài khoản này nằm ở đâu. Mãi sau này mới nhận ra, tất cả những rắc rối đó sẽ biến mất nếu mình có một danh mục tài khoản được thiết lập bài bản ngay từ đầu. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ tất tần tật về bảng danh mục tài khoản, từ khái niệm cơ bản, cách lập, áp dụng theo Thông tư 200, cho đến những mẹo thực tế giúp công việc của bạn trơn tru hơn.
Mục lục bài viết
- Bảng Danh Mục Tài Khoản Kế Toán Là Gì?
- Vai Trò Quan Trọng Không Thể Thiếu
- Cấu Trúc Và Nguyên Tắc Xây Dựng Danh Mục Tài Khoản
- Hướng Dẫn Chi Tiết Lập Bảng Danh Mục Theo Thông Tư 200/2014/TT-BTC
- So Sánh Danh Mục Tài Khoản Theo TT200 Và TT133
- Quy Trình 5 Bước Xây Dựng Danh Mục Tài Khoản Cho Doanh Nghiệp
- Những Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Danh Mục Tài Khoản Kế Toán

Bảng Danh Mục Tài Khoản Kế Toán Là Gì?
Nói một cách dễ hiểu nhất, bảng danh mục tài khoản kế toán chính là “bảng tra cứu” hay “từ điển” của bộ phận kế toán. Nó là một danh sách có hệ thống, liệt kê tất cả các tài khoản kế toán mà doanh nghiệp sử dụng để phản ánh, ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Mỗi tài khoản sẽ có một mã số riêng (ví dụ: 111 – Tiền mặt, 112 – Tiền gửi ngân hàng) và kèm theo giải thích ngắn gọn về nội dung, phạm vi phản ánh của tài khoản đó.
Bạn có thể hình dung nó giống như việc bạn quản lý một kho hàng. Thay vì để đồ đạc lộn xộn, bạn sẽ phân loại: kệ A chứa văn phòng phẩm, kệ B chứa linh kiện điện tử... Danh mục tài khoản cũng vậy, nó giúp phân loại và sắp xếp các nghiệp vụ tài chính vào đúng “ngăn kéo”, giúp việc tìm kiếm, tổng hợp và báo cáo trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Vai Trò Quan Trọng Không Thể Thiếu
Một bảng danh mục được xây dựng tốt không chỉ là công cụ cho kế toán viên, mà còn là nền tảng cho cả hệ thống tài chính của doanh nghiệp. Cụ thể, nó đóng vai trò:
- Chuẩn hóa công tác kế toán: Đảm bảo mọi nhân viên trong phòng kế toán đều sử dụng cùng một hệ thống tài khoản, tránh tình trạng “trống đánh xuôi, kèn thổi ngược” – người này hạch toán vào tài khoản 131, người kia lại ghi vào 136.
- Nền tảng cho báo cáo tài chính: Các báo cáo quan trọng như Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đều được lập bằng cách tổng hợp số liệu từ các tài khoản. Một danh mục rõ ràng giúp việc lập báo cáo nhanh chóng và chính xác. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về mối liên hệ này qua bài viết về cách lập bảng cân đối tài khoản theo Thông tư 200.
- Hỗ trợ ra quyết định quản trị: Khi số liệu được phân loại chính xác, nhà quản lý có thể dễ dàng phân tích tình hình tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí từng bộ phận để đưa ra chiến lược phù hợp.
- Thuận lợi cho công tác kiểm tra, thanh tra: Khi cơ quan thuế hay kiểm toán vào làm việc, một hệ thống tài khoản minh bạch, logic sẽ tạo được thiện cảm và giúp quá trình kiểm tra diễn ra suôn sẻ hơn.
Cấu Trúc Và Nguyên Tắc Xây Dựng Danh Mục Tài Khoản
Danh mục tài khoản thường được thiết kế theo cấu trúc cây, phân cấp từ tổng quát đến chi tiết. Thông thường sẽ có 3 cấp:
- Tài khoản cấp 1 (Nhóm): Là các tài khoản tổng hợp chính, thường có 3 chữ số (Ví dụ: Tài khoản 6 – Chi phí).
- Tài khoản cấp 2 (Tài khoản): Là tài khoản chi tiết hơn trong nhóm, thường có 4 chữ số (Ví dụ: 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp).
- Tài khoản cấp 3 (Tiểu khoản): Là tài khoản chi tiết nhất, dùng để theo dõi cụ thể từng đối tượng, có thể có 5, 6 chữ số hoặc kết hợp chữ và số (Ví dụ: 6421 – Chi phí nhân viên quản lý).
Khi xây dựng, cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản: Tuân thủ quy định của Nhà nước (như Thông tư 200), Phù hợp với đặc thù ngành nghề (một công ty xây dựng sẽ cần các tài khoản chi tiết về chi phí nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ khác với một công ty thương mại), và Đảm bảo tính nhất quán, linh hoạt để có thể mở rộng khi doanh nghiệp phát triển.

Hướng Dẫn Chi Tiết Lập Bảng Danh Mục Theo Thông Tư 200/2014/TT-BTC
Hiện nay, đa số doanh nghiệp vừa và lớn đều áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200. Vậy làm thế nào để lập một bảng danh mục đúng chuẩn? Dưới đây là các bước cơ bản:
Bước 1: Nắm vững hệ thống tài khoản theo TT200. Bạn cần có bản đầy đủ danh mục tài khoản kế toán doanh nghiệp ban hành kèm theo Thông tư này. Đây là khung xương sống, bạn không được tự ý thay đổi các tài khoản cấp 1 và cấp 2 mà Thông tư đã quy định.
Bước 2: Xác định nhu cầu quản lý chi tiết của doanh nghiệp. Đây là bước quan trọng nhất. Bạn cần ngồi lại với các bộ phận liên quan (kinh doanh, sản xuất, hành chính) để xem họ cần theo dõi thông tin gì. Ví dụ: Bạn muốn theo dõi doanh thu theo từng nhóm sản phẩm, hay chi phí quảng cáo theo từng kênh Facebook, Google? Những nhu cầu đó sẽ quyết định việc bạn mở các tài khoản cấp 3, cấp 4 như thế nào.
Bước 3: Thiết kế danh mục tài khoản chi tiết. Dựa trên nhu cầu thực tế, bạn tiến hành mở các tiểu khoản. Lưu ý đặt tên và mã số cho các tiểu khoản này một cách logic, dễ nhớ, dễ tra cứu. Ví dụ: Tài khoản 156 – Hàng hóa, bạn có thể mở: 1561 – Hàng hóa A, 1562 – Hàng hóa B.
Bước 4: Lập văn bản hướng dẫn sử dụng. Một bảng danh mục tài khoản kế toán hoàn chỉnh nên đi kèm một quy định hoặc hướng dẫn nội bộ, giải thích rõ từng tài khoản dùng để phản ánh cái gì, trường hợp nào thì hạch toán vào đâu. Điều này đặc biệt hữu ích khi có nhân sự mới hoặc khi cần tra cứu lại.
Để hiểu rõ hơn về cách các tài khoản này vận hành và liên kết với nhau trong báo cáo, bạn nên tham khảo thêm bài phân tích về bảng cân đối tài khoản Thông tư 200.
So Sánh Danh Mục Tài Khoản Theo TT200 Và TT133
Nhiều bạn, đặc biệt là kế toán mới, hay băn khoăn giữa hai thông tư này. Dưới đây là bảng so sánh nhanh để bạn dễ hình dung:
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 133/2016/TT-BTC |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp lớn, vừa (trừ DN siêu nhỏ) | Doanh nghiệp nhỏ và vừa (theo Nghị định 39/2018) |
| Số lượng tài khoản | Nhiều hơn, chi tiết và phức tạp hơn | Ít hơn, đơn giản hóa, gộp nhiều tài khoản |
| Ví dụ về tài khoản Chi phí | Phân tách rõ 641 (Chi phí bán hàng) và 642 (Chi phí QLDN) | Chỉ sử dụng tài khoản 642 (Chi phí bán hàng, QLDN) duy nhất |
| Mức độ chi tiết | Yêu cầu chi tiết cao, phục vụ quản trị nội bộ | Đơn giản, tập trung vào yêu cầu báo cáo thuế |
| Tính linh hoạt | Cho phép mở nhiều tài khoản cấp dưới chi tiết | Hạn chế hơn trong việc mở tài khoản chi tiết |
Việc lựa chọn thông tư nào phụ thuộc vào quy mô và nhu cầu quản trị của doanh nghiệp bạn. Nếu doanh nghiệp có quy mô lớn, hoạt động phức tạp và cần báo cáo quản trị sâu sắc, TT200 là lựa chọn tối ưu.
Một Ví Dụ Thực Tế Về Danh Mục Tài Khoản
Tôi từng tư vấn cho một công ty thương mại điện tử nhỏ. Ban đầu họ dùng hệ thống tài khoản rất sơ sài, tất cả chi phí marketing đổ chung vào một tài khoản. Kết quả là cuối kỳ, chủ công ty không biết chi cho Facebook hiệu quả hay Google hiệu quả hơn. Sau khi ngồi lại phân tích, chúng tôi đã mở chi tiết tài khoản 6427 (Chi phí dịch vụ mua ngoài) thành: 64271 – Chi phí quảng cáo Facebook, 64272 – Chi phí quảng cáo Google Ads, 64273 – Chi phí thuê KOL... Chỉ sau một quý, họ đã có đủ dữ liệu để cắt giảm những kênh không hiệu quả và tăng ngân sách cho kênh mang lại doanh thu tốt.

Quy Trình 5 Bước Xây Dựng Danh Mục Tài Khoản Cho Doanh Nghiệp
Để có một bảng danh mục tài khoản kế toán hoàn chỉnh, bạn có thể làm theo quy trình 5 bước sau:
- Xác định cơ sở pháp lý: Chọn Thông tư 200 hay 133 dựa trên quy mô doanh nghiệp.
- Khảo sát nhu cầu quản lý: Làm việc với trưởng các bộ phận để thu thập yêu cầu báo cáo, theo dõi chi tiết.
- Thiết kế hệ thống mã số: Dựa trên khung của Thông tư, thiết kế mã số cho các tài khoản cấp 3, cấp 4 một cách hệ thống (ví dụ: cùng loại chi phí nên có đầu số giống nhau).
- Lập danh mục và hướng dẫn: Tạo file Excel hoặc Word liệt kê đầy đủ mã số, tên tài khoản và mô tả cách sử dụng. Đây cũng là lúc bạn cần tích hợp với phần mềm tra cứu hóa đơn nếu có, để đảm bảo việc hạch toán hóa đơn đầu vào được chính xác ngay từ đầu.
- Triển khai và đào tạo: Phổ biến danh mục tới toàn bộ phận kế toán, đảm bảo mọi người hiểu và sử dụng đúng. Định kỳ (6 tháng hoặc 1 năm) nên xem xét lại để điều chỉnh cho phù hợp với sự thay đổi của doanh nghiệp.
Những Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Trong quá trình làm việc, tôi thấy nhiều doanh nghiệp mắc phải những lỗi sau:
- Sao chép y nguyên danh mục của công ty khác: Mỗi doanh nghiệp có đặc thù riêng. Việc copy sẽ dẫn đến có những tài khoản không dùng tới, trong khi những thứ cần theo dõi thì lại không có.
- Không có hướng dẫn sử dụng đi kèm: Dẫn đến việc hạch toán tùy tiện, không thống nhất giữa các kế toán viên.
- Không cập nhật khi mô hình kinh doanh thay đổi: Ví dụ, công ty mở thêm dịch vụ mới nhưng không bổ sung tài khoản để theo dõi doanh thu/chi phí của dịch vụ đó, dẫn đến số liệu bị gộp chung, khó phân tích.
- Đặt tên tài khoản khó hiểu: Sử dụng các từ viết tắt nội bộ mà chỉ người lập ra mới hiểu, gây khó khăn cho người kế nhiệm sau này.
Cách khắc phục tốt nhất là xem việc lập bảng danh mục tài khoản kế toán như một dự án quan trọng, cần sự tham gia của các bên liên quan và được rà soát định kỳ. Đừng ngại điều chỉnh khi thấy bất cập.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Danh Mục Tài Khoản Kế Toán
Doanh nghiệp tôi nhỏ, có cần bảng danh mục tài khoản không?
Có, và thậm chí còn rất cần. Dù quy mô nhỏ, một danh mục rõ ràng sẽ giúp bạn kiểm soát được dòng tiền, chi phí, biết lãi lỗ thực sự từ đâu. Nó là nền tảng để bạn phát triển bài bản sau này, tránh tình trạng “bán hàng thì nhiều mà cuối năm chẳng thấy tiền đâu”.
Tôi có thể tự thay đổi mã số tài khoản cấp 1 được không?
Không được. Các tài khoản cấp 1 và cấp 2 đã được Bộ Tài chính quy định thống nhất trong Thông tư. Bạn chỉ được phép mở thêm các tài khoản cấp 3, cấp 4... chi tiết hơn bên dưới các tài khoản đó để phục vụ nhu cầu quản lý nội bộ.
Làm sao để tích hợp danh mục tài khoản với phần mềm kế toán?
Hầu hết các phần mềm kế toán phổ biến hiện nay (Misa, Fast, Bravo...) đều cho phép bạn tùy chỉnh danh mục tài khoản. Bạn sẽ nhập danh mục bạn đã thiết kế vào hệ thống. Việc này nên làm ngay khi bắt đầu sử dụng phần mềm. Một mẹo nhỏ là hãy đảm bảo danh mục tài khoản của bạn “ăn khớp” với danh mục khách hàng, nhà cung cấp và đặc biệt là với công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử để tối ưu hóa quy trình từ khâu nhận hóa đơn đến hạch toán.
Khi nào cần xem xét sửa đổi bảng danh mục?
Bạn nên xem xét lại khi: (1) Doanh nghiệp mở rộng ngành nghề kinh doanh mới, (2) Có yêu cầu báo cáo quản trị mới từ Ban lãnh đạo, (3) Phát hiện nhiều nghiệp vụ phát sinh không có tài khoản phù hợp để hạch toán, hoặc (4) Khi có thay đổi lớn về chế độ kế toán (rất hiếm).
Như vậy, có thể thấy bảng danh mục tài khoản kế toán không phải là một thứ hình thức, mà thực sự là “bộ não” của hệ thống kế toán. Nó quyết định tính chính xác, minh bạch và hiệu quả của toàn bộ công tác tài chính. Đầu tư thời gian để xây dựng một danh mục phù hợp ngay từ đầu chính là cách bạn tiết kiệm thời gian, công sức và tránh rủi ro về sau. Nếu bạn muốn đi sâu vào việc kiểm tra tính chính xác của các tài khoản đã hạch toán, hãy đọc thêm bài viết về cách lập và phân tích bảng cân đối tài khoản TT200 để có cái nhìn toàn diện hơn. Hy vọng những chia sẻ thực tế này sẽ giúp ích cho bạn và doanh nghiệp của mình!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


