Bảng Định Khoản Nguyên Lý Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Bảng định khoản nguyên lý kế toán là gì?
- Tại sao cần bảng định khoản nguyên lý kế toán?
- Cấu trúc và nội dung bảng định khoản nguyên lý kế toán
- Hướng dẫn lập và sử dụng bảng định khoản nguyên lý kế toán
- So sánh bảng định khoản và bảng tài khoản kế toán
- Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Ứng dụng phần mềm trong việc lập bảng định khoản
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bảng định khoản nguyên lý kế toán là gì?
Nếu bạn mới bắt đầu với kế toán, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cụm từ này. Nhưng thực sự hiểu nó là gì thì không phải ai cũng rõ. Tôi còn nhớ hồi mới đi làm, sếp giao cho tôi một đống chứng từ và bảo "em định khoản các nghiệp vụ này vào sổ nhé". Lúc đó tôi thực sự hoang mang, vì trên trường dạy nguyên lý chung chung, còn thực tế mỗi doanh nghiệp lại có cách vận hành khác nhau.
Vậy nên, theo cách hiểu đơn giản nhất của tôi, bảng định khoản nguyên lý kế toán chính là một tài liệu nội bộ, một "cẩm nang" hướng dẫn chi tiết cách ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào các tài khoản kế toán cụ thể. Nó dựa trên nền tảng nguyên lý kế toán chung nhưng được cá nhân hóa cho đặc thù hoạt động của từng công ty. Ví dụ, cùng là mua hàng hóa, nhưng công ty thương mại sẽ định khoản khác với công ty sản xuất, và bảng định khoản này sẽ quy định rõ điều đó.

Tại sao cần bảng định khoản nguyên lý kế toán?
Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao cùng một loại chi phí, kế toán A lại ghi vào tài khoản 641, còn kế toán B lại ghi vào 642? Sự không thống nhất này dẫn đến số liệu báo cáo bị sai lệch, khó so sánh giữa các kỳ, và đặc biệt là rất khó cho người quản lý khi đọc báo cáo. Đó chính là lý do sống còn để cần có một bảng định khoản thống nhất.
Thứ nhất, nó đảm bảo tính nhất quán. Dù có 1 hay 10 kế toán viên, mọi nghiệp vụ đều được xử lý theo một quy chuẩn chung. Thứ hai, nó tiết kiệm thời gian đào tạo nhân viên mới. Thay vì giải thích dài dòng, bạn chỉ cần đưa cho họ bảng này và bảo "cứ thế mà làm". Thứ ba, nó là cơ sở để kiểm tra, đối chiếu và phát hiện sai sót một cách nhanh chóng. Cuối cùng, nó giúp việc áp dụng phần mềm tra cứu hóa đơn hay các phần mềm kế toán trở nên dễ dàng hơn, vì bạn đã có sẵn luồng xử lý dữ liệu chuẩn.
Lợi ích cụ thể với doanh nghiệp vừa và nhỏ
Với các doanh nghiệp nhỏ, chủ thường kiêm luôn việc kế toán hoặc thuê ngoài. Một bảng định khoản rõ ràng giúp chủ doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt được dòng tiền, chi phí thực tế, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Nó cũng giúp kế toán thuê ngoài hiểu rõ quy trình của doanh nghiệp bạn, tránh những sai sót không đáng có khi làm báo cáo thuế.
Cấu trúc và nội dung bảng định khoản nguyên lý kế toán
Một bảng định khoản đầy đủ thường không quá phức tạp. Nó giống như một cuốn từ điển nghiệp vụ vậy. Thông thường, nó sẽ bao gồm các cột chính sau:
- STT: Số thứ tự.
- Nghiệp vụ kinh tế phát sinh: Mô tả bằng lời văn nghiệp vụ cụ thể. Ví dụ: "Mua nguyên vật liệu nhập kho chưa thanh toán tiền ngay".
- Tài khoản Nợ: Ghi số hiệu tài khoản ghi Nợ.
- Tài khoản Có: Ghi số hiệu tài khoản ghi Có.
- Số tiền: (Có thể có hoặc không) Quy định về hạn mức hoặc cách xác định số tiền.
- Chứng từ kèm theo: Quy định loại chứng từ bắt buộc phải có (Hóa đơn, phiếu nhập kho, hợp đồng...). Đây là phần rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hóa đơn điện tử phổ biến như hiện nay.
- Ghi chú/Diễn giải: Các lưu ý đặc biệt, điều kiện áp dụng, hoặc ví dụ minh họa.

Để xây dựng được bảng này, bạn cần nắm vững hệ thống tài khoản kế toán mà doanh nghiệp đang áp dụng. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về bảng định khoản để hiểu sâu hơn về từng bước xây dựng.
Hướng dẫn lập và sử dụng bảng định khoản nguyên lý kế toán
Làm sao để tạo ra một bảng định khoản hiệu quả? Từ kinh nghiệm của tôi, bạn nên bắt đầu từ những nghiệp vụ thường xuyên nhất.
Bước 1: Liệt kê các nghiệp vụ kinh tế phát sinh điển hình
Hãy ngồi lại và liệt kê tất cả các hoạt động từ mua hàng, bán hàng, trả lương, trích khấu hao, đến các nghiệp vụ tài chính phức tạp hơn. Đừng bỏ qua những nghiệp vụ nhỏ như chi phí tiếp khách, mua văn phòng phẩm.
Bước 2: Áp dụng nguyên lý kế toán để định khoản
Với mỗi nghiệp vụ, bạn áp dụng nguyên tắc "Nợ - Có" để xác định tài khoản. Ví dụ: Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt. Tài sản Tiền mặt tăng (Ghi Nợ TK 111), Tài sản Tiền gửi ngân hàng giảm (Ghi Có TK 112). Bạn có thể cần tham khảo thêm về các loại tài khoản ngân hàng để định khoản chính xác các nghiệp vụ liên quan.
Bước 3: Lập thành bảng và phổ biến nội bộ
Sau khi có danh sách, hãy sắp xếp chúng vào bảng theo cấu trúc đã nói ở trên. Bảng này cần được thông qua và phê duyệt bởi người có thẩm quyền (Kế toán trưởng, Giám đốc) trước khi phổ biến rộng rãi cho toàn bộ nhân viên liên quan, không chỉ riêng phòng kế toán.

So sánh bảng định khoản và bảng tài khoản kế toán
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Để dễ hình dung, tôi làm một bảng so sánh nho nhỏ nhé.
| Tiêu chí | Bảng Tài Khoản Kế Toán | Bảng Định Khoản Nguyên Lý Kế Toán |
|---|---|---|
| Bản chất | Danh mục các tài khoản được sử dụng, bao gồm số hiệu, tên gọi và tính chất. | Hướng dẫn cụ thể cách ghi nhận nghiệp vụ vào các tài khoản trong danh mục trên. |
| Mục đích | Quy định "danh sách các thùng chứa" dữ liệu. | Quy định "cách phân loại và bỏ dữ liệu vào đúng thùng". |
| Tính chất | Mang tính hệ thống, chung chung, theo quy định của Nhà nước hoặc thông lệ. | Mang tính hướng dẫn, cụ thể, được cá nhân hóa theo từng doanh nghiệp. |
| Đối tượng áp dụng | Tất cả doanh nghiệp trong cùng một chế độ kế toán. | Từng doanh nghiệp cụ thể. |
| Ví dụ | TK 111 - Tiền mặt; TK 112 - Tiền gửi ngân hàng. | NV "Rút TGNH về quỹ tiền mặt": Nợ 111 / Có 112. |
Như vậy, bảng tài khoản là cái khung, còn bảng định khoản là phần "thịt" được đắp vào khung đó cho phù hợp với bối cảnh thực tế.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình lập và sử dụng bảng định khoản, tôi đã gặp không ít sai sót. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Định khoản sai tài khoản đối ứng: Ví dụ, chi phí mua hàng hóa bán lại lại ghi vào TK 152 (Nguyên liệu, vật liệu) thay vì TK 156 (Hàng hóa). Cách khắc phục: Hiểu rõ bản chất nghiệp vụ và đặc điểm từng loại tài sản, chi phí.
- Bỏ sót nghiệp vụ phát sinh mới: Doanh nghiệp mở rộng kinh doanh, phát sinh nghiệp vụ mới nhưng không cập nhật kịp thời vào bảng định khoản. Cách khắc phục: Rà soát và cập nhật bảng định khoản định kỳ (6 tháng hoặc 1 năm/lần).
- Không ghi chú rõ ràng về chứng từ: Dẫn đến việc kế toán hạch toán thiếu chứng từ hợp lệ, gây rủi ro về thuế. Cách khắc phục: Quy định rõ ràng loại hóa đơn, hợp đồng, biên bản bàn giao đi kèm cho từng nghiệp vụ. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn có thể giúp quản lý chứng từ điện tử hiệu quả hơn.
- Áp dụng máy móc, không linh hoạt: Một số nghiệp vụ đặc thù có thể không nằm trong bảng. Cần có quy định về việc xử lý các nghiệp vụ ngoại lệ, thường phải được sự đồng ý của kế toán trưởng.
Ứng dụng phần mềm trong việc lập bảng định khoản
Ngày nay, việc xây dựng và quản lý một bảng định khoản thủ công trở nên lỗi thời và dễ sai sót. Các phần mềm kế toán hiện đại cho phép bạn thiết lập sẵn các định khoản tự động (Auto Journal). Khi có nghiệp vụ phát sinh (ví dụ: nhập hóa đơn mua hàng), phần mềm sẽ tự động đề xuất hoặc thực hiện luôn bút toán Nợ/Có dựa trên quy tắc bạn đã cài đặt trước.
Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Hơn nữa, khi kết hợp với các công cụ tra cứu hóa đơn và tải hóa đơn điện tử, dữ liệu sẽ được đồng bộ xuyên suốt, giảm thiểu tối đa việc nhập liệu thủ công và sai sót. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách xây dựng bảng định khoản bài bản trong bài viết chuyên sâu này.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Doanh nghiệp mới thành lập có cần bảng định khoản ngay không?
Càng sớm càng tốt! Ngay từ khi có những nghiệp vụ đầu tiên như góp vốn, mua sắm tài sản, bạn nên có một bảng định khoản cơ bản. Nó giúp thiết lập thói quen làm việc khoa học ngay từ đầu, tránh phải chỉnh sửa, sắp xếp lại số liệu về sau rất mất thời gian.
Ai là người chịu trách nhiệm lập bảng định khoản nguyên lý kế toán?
Thông thường, trách nhiệm này thuộc về Kế toán trưởng hoặc người phụ trách kế toán cao nhất trong doanh nghiệp. Họ là người nắm rõ nhất nghiệp vụ, hệ thống tài khoản và yêu cầu quản lý nội bộ. Tuy nhiên, việc xây dựng nên có sự tham vấn từ các phòng ban liên quan (Kinh doanh, Sản xuất, Hành chính) để đảm bảo bao quát hết các nghiệp vụ thực tế.
Bảng định khoản có cần thay đổi theo thời gian không?
Chắc chắn rồi! Khi doanh nghiệp thay đổi mô hình kinh doanh, ngành nghề, hoặc khi có sự thay đổi về chính sách kế toán, thuế của Nhà nước, bảng định khoản cần được rà soát và cập nhật. Một bảng định khoản "cứng nhắc" sẽ trở nên lỗi thời và kém hiệu quả.
Có nên sử dụng bảng định khoản mẫu từ trên mạng không?
Bạn có thể tham khảo, nhưng tuyệt đối không nên sao chép y nguyên. Mỗi doanh nghiệp là một cá thể riêng biệt. Bảng mẫu chỉ cung cấp khung sườn và những nghiệp vụ phổ biến. Bạn cần phải điều chỉnh, bổ sung cho phù hợp với hoạt động thực tế, hệ thống tài khoản mà bạn lựa chọn, và các yêu cầu quản trị đặc thù của công ty mình.
Làm thế nào để kiểm tra tính hiệu quả của bảng định khoản?
Hãy nhìn vào các chỉ số: Số lỗi định khoản phát hiện trong kiểm tra nội bộ có giảm không? Thời gian đóng sổ cuối kỳ có rút ngắn không? Việc đào tạo nhân viên kế toán mới có dễ dàng hơn không? Và quan trọng nhất, báo cáo tài chính có phản ánh đúng và đầy đủ tình hình kinh doanh để lãnh đạo ra quyết định không? Nếu câu trả lời là "có" cho hầu hết các câu hỏi trên, thì bảng định khoản của bạn đang hoạt động rất tốt.
Tóm lại, bảng định khoản nguyên lý kế toán không phải là một tài liệu hình thức, mà là công cụ thiết thực để chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả công tác kế toán. Dù doanh nghiệp của bạn lớn hay nhỏ, việc đầu tư thời gian xây dựng một bảng định khoản rõ ràng, chi tiết ngay từ đầu sẽ mang lại lợi ích lâu dài, tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí về sau. Nó chính là nền tảng để bạn có thể ứng dụng các công nghệ như phần mềm kế toán, phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử một cách trơn tru và hiệu quả nhất.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


