Bảng Hệ Thống Tài Khoản: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Bảng Hệ Thống Tài Khoản Là Gì?
- Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Bảng Hệ Thống Tài Khoản?
- Cấu Trúc Cơ Bản Của Một Bảng Hệ Thống Tài Khoản
- So Sánh Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Các Chuẩn Mực
- Hướng Dẫn Lập Và Sử Dụng Bảng Hệ Thống Tài Khoản Hiệu Quả
- Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Hệ Thống Tài Khoản
Bảng Hệ Thống Tài Khoản Là Gì?
Nếu bạn mới bắt đầu kinh doanh hoặc đang loay hoay với đống sổ sách kế toán, chắc hẳn bạn đã nghe qua cụm từ "bảng he thong tai khoan". Nhưng thực chất nó là gì? Đơn giản mà nói, đây chính là bộ "từ điển" hay "bản đồ" của kế toán doanh nghiệp. Nó liệt kê tất cả các tài khoản kế toán được sử dụng để ghi chép, phản ánh mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ việc mua một cái bàn, trả lương nhân viên, đến doanh thu bán hàng. Mỗi tài khoản có một mã số riêng, giống như số CMND vậy, giúp việc phân loại và tìm kiếm thông tin trở nên dễ dàng và thống nhất.
Bảng hệ thống tài khoản không phải là thứ bạn tự nghĩ ra. Ở Việt Nam, nó được xây dựng dựa trên khung hệ thống tài khoản kế toán do Bộ Tài chính ban hành, phổ biến nhất là theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (cho doanh nghiệp lớn) và Thông tư 133 (cho doanh nghiệp vừa và nhỏ). Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể chi tiết hóa các tài khoản cấp 3, cấp 4... cho phù hợp với đặc thù ngành nghề của mình. Nói cách khác, bạn có khung chuẩn của nhà nước, và bạn "tô màu" lên đó sao cho hợp với công ty mình nhất.

Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Bảng Hệ Thống Tài Khoản?
Tôi từng gặp một chủ doanh nghiệp nhỏ, anh ấy ghi chép thu chi toàn bằng sổ tay, đến cuối năm nhìn vào đống số liệu hỗn độn mà không biết lời lỗ ra sao. Đó chính là hậu quả của việc không có một bảng hệ thống tài khoản bài bản. Vai trò của nó quan trọng hơn nhiều so với một danh sách đơn thuần.
Là Nền Tảng Cho Mọi Báo Cáo Tài Chính
Mọi con số trên Báo cáo tài chính như Bảng cân đối kế toán, Kết quả kinh doanh đều được "kéo" ra từ số dư của các tài khoản trong hệ thống này. Không có nó, việc lập báo cáo là bất khả thi. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về mối liên hệ này qua bài viết chi tiết về Bảng cân đối tài khoản, một công cụ quan trọng để kiểm tra tính chính xác của sổ sách.
Đảm Bảo Tính Thống Nhất Và Minh Bạch
Khi mọi người trong bộ phận kế toán cùng sử dụng một bảng thống nhất, việc ghi chép, bàn giao công việc hay kiểm tra sẽ rõ ràng, tránh nhầm lẫn "ông kê, bà đống". Điều này cực kỳ quan trọng khi doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc khi thay đổi nhân sự kế toán.
Hỗ Trợ Ra Quyết Định Quản Trị
Một bảng hệ thống tài khoản được thiết kế tốt cho phép bạn "khoanh vùng" dữ liệu dễ dàng. Bạn muốn biết chi phí quảng cáo trên Facebook tốn bao nhiêu? Hãy nhìn vào tài khoản chi tiết đó. Bạn muốn phân tích tỷ trọng giá vốn? Dữ liệu đã có sẵn và được phân loại rõ ràng. Nó giúp chủ doanh nghiệp nhìn thấy bức tranh tài chính một cách sâu sắc, không chỉ dừng ở con số lời/lỗ cuối kỳ.

Cấu Trúc Cơ Bản Của Một Bảng Hệ Thống Tài Khoản
Nhìn vào một bảng hệ thống tài khoản chuẩn, bạn sẽ thấy nó được sắp xếp rất có trật tự. Thông thường, nó bao gồm các cột chính: Mã số tài khoản, Tên tài khoản, Cấp, Tính chất (Nợ/Có), và Diễn giải cách sử dụng.
Các tài khoản được phân loại theo 9 loại chính, từ loại 1 đến loại 9. Mình thường nhớ theo kiểu: "1,2,3,4 là Tài sản; 5,6 là Nợ; 7 là Vốn; 8 là Doanh thu; 9 là Chi phí". Cụ thể hơn:
- Loại 1, 2: Tài sản ngắn hạn và dài hạn (Tiền, hàng tồn kho, TSCĐ...).
- Loại 3, 4: Nợ phải trả.
- Loại 5, 6: Không còn sử dụng theo Thông tư 200.
- Loại 7: Vốn chủ sở hữu.
- Loại 8: Doanh thu.
- Loại 9: Chi phí sản xuất, kinh doanh.
Mã số thường có 3 chữ số. Ví dụ: Tài khoản 111 - Tiền mặt, 112 - Tiền gửi ngân hàng. Tài khoản cấp 1 là 111, doanh nghiệp có thể mở chi tiết thành 1111 (Tiền mặt VND), 1112 (Tiền mặt ngoại tệ)... Để có cái nhìn toàn diện về danh sách này, bạn nên tham khảo bài Bảng danh mục tài khoản.
So Sánh Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Các Chuẩn Mực
Không phải doanh nghiệp nào cũng dùng chung một bảng giống nhau. Tùy quy mô và loại hình, bạn sẽ áp dụng các văn bản pháp lý khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh nhanh để bạn dễ hình dung:
| Tiêu chí | Thông tư 200 (DN lớn) | Thông tư 133 (DN vừa và nhỏ) | Thông tư 132 (Đơn vị hành chính sự nghiệp) |
|---|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp lớn, có đủ điều kiện. | Doanh nghiệp vừa, nhỏ, siêu nhỏ. | Các đơn vị công lập, trường học, bệnh viện. |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, phức tạp, đáp ứng yêu cầu quản trị cao. | Đơn giản hơn, dễ áp dụng. | Tập trung vào ngân sách, kinh phí. |
| Số lượng tài khoản | Nhiều hơn, có các tài khoản đặc thù như dự phòng phức tạp. | Ít hơn, gộp một số tài khoản. | Hoàn toàn khác biệt, theo mẫu hệ thống Mục lục ngân sách. |
| Ưu điểm | Thông tin đầy đủ, phục vụ tốt cho kiểm toán và quản trị. | Dễ học, dễ làm, giảm gánh nặng cho DN nhỏ. | Phù hợp với cơ chế tài chính đặc thù của đơn vị công. |
Việc chọn sai chuẩn mực có thể dẫn đến báo cáo tài chính không phù hợp và gặp rắc rối với cơ quan thuế. Nếu bạn đang theo Thông tư 200, việc hiểu rõ cách lập bảng cân đối tài khoản theo Thông tư 200 là bước không thể thiếu để đảm bảo tính chính xác.

Hướng Dẫn Lập Và Sử Dụng Bảng Hệ Thống Tài Khoản Hiệu Quả
Bước 1: Xác Định Chuẩn Mực Áp Dụng
Đầu tiên, hãy xem doanh nghiệp của bạn thuộc loại hình nào để chọn Thông tư 200 hay 133. Cái này có thể tham khảo ý kiến kế toán trưởng hoặc chuyên viên tư vấn.
Bước 2: "Đặt Hàng" Bảng Hệ Thống Tài Khoản Cơ Bản
Dựa trên chuẩn mực đã chọn, bạn lấy bảng hệ thống tài khoản mẫu từ Thông tư đó làm khung xương. Đây là phần bắt buộc, không được tự ý thay đổi mã số cấp 1, cấp 2.
Bước 3: Tùy Chỉnh Và Chi Tiết Hóa (Mở tài khoản cấp 3,4...)
Đây là bước thể hiện sự khác biệt. Ví dụ công ty bạn vừa bán hàng online vừa có cửa hàng, bạn có thể mở tài khoản Doanh thu (511) chi tiết thành: 5111 - Doanh thu bán online, 5112 - Doanh thu bán tại quầy. Hoặc nếu bạn thường xuyên mua hóa đơn điện tử từ nhiều nhà cung cấp, có thể cần theo dõi chi tiết từng loại chi phí này.
Bước 4: Ban Hành Và Đào Tạo Nội Bộ
Lập xong bảng không có nghĩa là xong. Phải có quyết định ban hành nội bộ và đào tạo cho toàn bộ nhân viên kế toán, kể cả phần mềm kế toán cũng phải được cập nhật theo bảng mới này. Mọi người phải hiểu và sử dụng thống nhất.
Bước 5: Kết Hợp Với Công Cụ Hiện Đại
Ngày nay, việc vận hành bảng hệ thống tài khoản sẽ hiệu quả gấp bội khi tích hợp với phần mềm kế toán và các công cụ như phần mềm tra cứu hóa đơn. Khi có một hệ thống tốt, việc tra cứu hóa đơn đầu vào sẽ được tự động hóa, số liệu được đẩy thẳng vào đúng tài khoản chi phí, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian nhập liệu thủ công đến cả tiếng đồng hồ mỗi ngày.
Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Trong quá trình làm việc, tôi thấy nhiều doanh nghiệp mắc phải những sai lầm tưởng chừng nhỏ nhưng hậu quả lại lớn:
- Không ban hành bảng chính thức: Mỗi kế toán viên ghi một kiểu, dẫn đến số liệu loạn cả lên. Khắc phục: Phải có văn bản quy định rõ ràng.
- Mở tài khoản quá chi tiết hoặc quá sơ sài: Quá chi tiết thì rối, tốn công quản lý; quá sơ sài thì không phân tích được. Khắc phục: Cân nhắc nhu cầu thực tế của quản trị.
- Không cập nhật khi có thay đổi pháp luật: Các Thông tư có thể được sửa đổi, bổ sung. Khắc phục: Theo dõi thông tin từ Bộ Tài chính hoặc các nguồn chính thống như Cổng thông tin Bộ Tài chính.
- Không liên kết với quy trình nghiệp vụ: Bảng hệ thống tài khoản phải "sống" cùng quy trình mua hàng, bán hàng, thanh toán. Khắc phục: Rà soát và tích hợp vào các biểu mẫu chứng từ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Hệ Thống Tài Khoản
Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có cần bảng hệ thống tài khoản không?
Có, chắc chắn cần. Dù nhỏ đến đâu, bạn vẫn cần biết tiền đi đâu, về đâu. Một bảng hệ thống tài khoản đơn giản theo Thông tư 133 sẽ giúp bạn làm điều đó một cách bài bản ngay từ đầu, tránh tình trạng "lớn lên rồi mới sửa" thì rất khó.
Tôi có thể tự thay đổi mã số tài khoản cấp 1 được không?
Không được. Các mã số cấp 1, cấp 2 đã được quy định thống nhất toàn quốc. Việc tự ý thay đổi sẽ làm sai lệch báo cáo tài chính và gây khó khăn khi so sánh, kiểm tra. Bạn chỉ được phép mở rộng (thêm số) từ cấp 3 trở đi.
Bảng hệ thống tài khoản có liên quan gì đến hóa đơn điện tử không?
Có liên quan mật thiết. Thông tin trên hóa đơn điện tử đầu vào (loại chi phí, mã hàng hóa) chính là cơ sở để kế toán định khoản vào các tài khoản phù hợp (ví dụ: 641 - Chi phí bán hàng, 642 - Chi phí quản lý). Một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt có thể tự động nhận diện và đề xuất định khoản, giúp việc hạch toán theo đúng bảng he thong tai khoan trở nên nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều.
Nên xây dựng bảng hệ thống tài khoản trước hay chọn phần mềm kế toán trước?
Theo kinh nghiệm của tôi, bạn nên có ý tưởng cơ bản về bảng hệ thống tài khoản phù hợp với doanh nghiệp mình trước. Sau đó, khi chọn phần mềm kế toán, hãy đảm bảo phần mềm đó cho phép bạn tùy chỉnh và áp dụng bảng hệ thống tài khoản đó một cách linh hoạt. Đừng để phần mềm ràng buộc bạn vào một khung cứng nhắc không phù hợp.
Bao lâu thì nên rà soát lại bảng hệ thống tài khoản?
Nên rà soát ít nhất mỗi năm một lần, trước khi bắt đầu năm tài chính mới. Đây là thời điểm tốt để đánh giá xem cấu trúc hiện tại có còn phù hợp với mô hình kinh doanh đang thay đổi hay không, và cập nhật các quy định pháp luật mới (nếu có).
Như vậy, có thể thấy bảng he thong tai khoan không phải là một tài liệu khô khan, mà là công cụ sống còn cho công tác kế toán và quản trị tài chính. Xây dựng nó một cách bài bản ngay từ đầu chính là bạn đang đặt nền móng vững chắc cho sự minh bạch và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Hãy dành thời gian nghiên cứu, tùy chỉnh và tích hợp nó với các công nghệ hiện đại như phần mềm tra cứu hóa đơn để tối ưu hóa mọi hoạt động. Nếu bạn còn băn khoăn, đừng ngại tìm đến các chuyên gia kế toán hoặc các giải pháp phần mềm uy tín để được tư vấn cụ thể hơn cho trường hợp của mình.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


