Bảng Hệ Thống TK Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Chi Tiết & Ứng Dụng 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán, đặc biệt là trong mấy năm gần đây, chắc hẳn cái tên Thông tư 200 đã quá quen thuộc. Nhưng mà, nói thật là tôi thấy nhiều bạn vẫn còn lúng túng lắm, nhất là phần bảng hệ thống tài khoản theo thông tư này. Nó không chỉ là một danh sách các con số khô khan đâu, mà là xương sống cho toàn bộ công tác kế toán của doanh nghiệp. Hiểu sai một tí, dùng nhầm một tài khoản, là có thể kéo theo cả một chuỗi sai sót, ảnh hưởng đến báo cáo tài chính, thậm chí là quyết toán thuế. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn mọi thứ tôi biết về bảng hệ thống tk theo thông tư 200, từ lý thuyết căn bản cho đến những kinh nghiệm thực tế đôi khi "đau thương" mà tôi đã trải qua, để bạn có cái nhìn rõ ràng và ứng dụng hiệu quả nhất.
Mục lục bài viết
- Thông Tư 200 Là Gì & Tại Sao Phải Quan Tâm?
- Cấu Trúc Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo TT200: Không Chỉ Là Mã Số
- So Sánh Bảng Hệ Thống TK TT200 Với TT133: Điểm Khác Biệt Lớn Nhất
- Hướng Dẫn Lập & Sử Dụng Bảng Hệ Thống TK Cho Doanh Nghiệp Cụ Thể
- Những Lỗi Thường Gặp & Cách Khắc Phục Khi Áp Dụng
- Ứng Dụng Phần Mềm Kế Toán & Tra Cứu Hóa Đơn Để Tối Ưu Hóa
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Hệ Thống TK Theo Thông Tư 200

Thông Tư 200 Là Gì & Tại Sao Phải Quan Tâm?
Thông tư 200/2014/TT-BTC, ban hành ngày 22/12/2014, thực chất là một văn bản hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp. Nó thay thế cho Quyết định 15 cũ kỹ trước đó và áp dụng cho hầu hết các doanh nghiệp ở Việt Nam (trừ những doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ áp dụng Thông tư 133). Cái lõi của Thông tư 200, theo tôi, chính là bảng hệ thống tk theo thông tư 200 được quy định tại Phụ lục 01. Bảng này không đơn thuần chỉ liệt kê các tài khoản từ loại 1 đến loại 9, mà nó định nghĩa rõ ràng từng tài khoản, nội dung phản ánh, phương pháp hạch toán và kết cấu. Tại sao nó quan trọng? Vì nó tạo ra sự thống nhất. Hình dung nhé, tất cả doanh nghiệp đều dùng chung một "ngôn ngữ" kế toán, thì việc đọc báo cáo tài chính, so sánh giữa các công ty, hay cơ quan thuế kiểm tra sẽ trở nên minh bạch và dễ dàng hơn rất nhiều. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về toàn bộ hệ thống, tôi khuyên bạn nên đọc bài hướng dẫn chi tiết này, nó phân tích rất kỹ.
Cấu Trúc Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo TT200: Không Chỉ Là Mã Số
Nhìn vào bảng hệ thống tk theo thông tư 200, bạn sẽ thấy nó được chia thành 9 loại tài khoản, đánh số từ 1 đến 9. Mỗi loại lại có các tài khoản cấp 1, cấp 2, cấp 3 chi tiết hơn. Nhưng đừng chỉ học thuộc lòng số, hãy hiểu logic đằng sau nó.
- Tài khoản từ loại 1 đến loại 4: Đây là nhóm tài sản. Loại 1 (Tài sản ngắn hạn) và Loại 2 (Tài sản dài hạn) phản ánh những gì doanh nghiệp đang có. Loại 3 (Nợ phải trả) và Loại 4 (Vốn chủ sở hữu) cho biết nguồn hình thành những tài sản đó từ đâu. Cân đối: Tổng Tài sản = Tổng Nguồn vốn. Cái này là nguyên tắc bất di bất dịch.
- Tài khoản loại 5 đến loại 9: Đây là nhóm doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh. Loại 5 (Doanh thu), Loại 6 (Chi phí sản xuất kinh doanh), Loại 7 (Thu nhập khác), Loại 8 (Chi phí khác), và cuối cùng là Loại 9 – tài khoản tổng hợp tất cả để ra Lãi/Lỗ.
Một điểm tôi rất thích ở TT200 là nó có nhiều tài khoản cấp 2, cấp 3 rất chi tiết, giúp việc quản trị nội bộ tốt hơn. Ví dụ, tài khoản 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) được chia nhỏ thành 6421 đến 6428, giúp mình biết chính xác tiền đang chi cho lương, khấu hao, hay dịch vụ mua ngoài. Để xây dựng một hệ thống tài khoản phù hợp, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về bí quyết xây dựng.

So Sánh Bảng Hệ Thống TK TT200 Với TT133: Điểm Khác Biệt Lớn Nhất
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai thông tư này. TT133 áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, còn TT200 cho các doanh nghiệp còn lại. Về cơ bản, bảng hệ thống tk theo thông tư 200 phức tạp và chi tiết hơn hẳn. Tôi làm kế toán cho cả hai loại hình doanh nghiệp, và sự khác biệt rõ rệt nhất nằm ở cách hạch toán hàng tồn kho và TSCĐ.
| Tiêu chí | Thông tư 200 | Thông tư 133 |
|---|---|---|
| Phương pháp tính giá hàng tồn kho | Được lựa chọn (Bình quân gia quyền, FIFO, Giá thực tế đích danh). Phải thuyết minh trong BCTC. | Chủ yếu dùng Phương pháp bình quân gia quyền. |
| Hạch toán TSCĐ | Chi tiết, có tài khoản riêng cho Hao mòn lũy kế (214). Áp dụng theo nhiều phương pháp trích khấu hao. | Đơn giản hơn, có thể không cần theo dõi chi tiết hao mòn lũy kế trên sổ cái. |
| Trích lập dự phòng | Quy định chi tiết về dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng đầu tư tài chính. | Quy định đơn giản hơn, ít bắt buộc trích lập hơn. |
| Trình bày Báo cáo tài chính | Đầy đủ Bảng cân đối kế toán, Kết quả kinh doanh, Lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC. | Có thể lập BCTC giản lược, ít chỉ tiêu hơn. |
Nói chung, TT200 mang tính chuyên nghiệp và tuân thủ chuẩn mực kế toán quốc tế hơn. Nếu doanh nghiệp bạn có quy mô vừa trở lên, hoặc có ý định huy động vốn, kiểm toán, thì bắt buộc phải dùng TT200.
Kinh nghiệm chọn áp dụng
Theo tôi, đừng cố "chui" vào TT133 cho nhẹ nếu doanh nghiệp bạn không thực sự đủ điều kiện. Cơ quan thuế bây giờ kiểm tra rất kỹ. Hơn nữa, một hệ thống kế toán bài bản theo TT200 sẽ giúp bạn nhìn rõ "sức khỏe" doanh nghiệp, từ đó ra quyết định kinh doanh đúng đắn. Cái lợi trước mắt là đỡ phức tạp, nhưng cái hại dài hạn thì khó lường.

Hướng Dẫn Lập & Sử Dụng Bảng Hệ Thống TK Cho Doanh Nghiệp Cụ Thể
Bạn không thể lấy nguyên si bảng hệ thống tk theo thông tư 200 trong phụ lục rồi áp dụng cho công ty mình. Công việc của kế toán trưởng hoặc người phụ trách là phải "tùy biến" nó cho phù hợp. Dưới đây là các bước tôi thường làm:
- Xác định đặc thù ngành nghề: Công ty bạn là sản xuất, thương mại, dịch vụ hay xây dựng? Mỗi ngành sẽ có những tài khoản trọng tâm khác nhau. Ví dụ, công ty sản xuất sẽ cần chi tiết tài khoản 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang) thành nhiều khoản mục chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, sản xuất chung.
- Lựa chọn tài khoản cấp 2, cấp 3 cần thiết: Dựa trên nhu cầu quản trị. Bạn có cần theo dõi chi tiết doanh thu theo từng nhóm sản phẩm, từng bộ phận kinh doanh không? Nếu có, hãy mở thêm các tài khoản cấp 3 dưới tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng).
- Xây dựng Quy trình hạch toán: Đây là phần quan trọng. Với mỗi nghiệp vụ phát sinh (mua hàng, bán hàng, trả lương, trích khấu hao...), bạn phải quy định rõ sẽ ghi Nợ tài khoản nào, Có tài khoản nào. Làm cái này sẽ tránh được việc mỗi kế toán viên hạch toán một kiểu. Bạn có thể học hỏi thêm từ hướng dẫn toàn tập về hệ thống tài khoản.
- Thử nghiệm và điều chỉnh: Áp dụng thử trong 1-2 tháng, xem có phát sinh nghiệp vụ nào chưa có tài khoản để phản ánh không, hoặc có tài khoản nào mở ra mà không dùng đến. Điều chỉnh cho tối ưu.
Những Lỗi Thường Gặp & Cách Khắc Phục Khi Áp Dụng
Trải qua nhiều năm, tôi thấy có vài lỗi mà hầu như doanh nghiệp nào mới áp dụng bảng hệ thống tk theo thông tư 200 cũng mắc phải.
- Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa TK 131 và TK 331: Nghe thì buồn cười, nhưng thực tế vẫn có người ghi Nợ 131 khi mua hàng (thực chất là phải trả người bán - TK 331). Nhớ nguyên tắc: 131 là Phải thu của khách hàng (tài sản), 331 là Phải trả người bán (nợ phải trả).
- Lỗi 2: Hạch toán chi phí không đúng kỳ: Ví dụ, mua một cái máy tính 20 triệu dùng trong nhiều năm, nhưng lại hạch toán toàn bộ vào Chi phí quản lý (TK 642) trong một kỳ. Cái này là sai nguyên tắc phù hợp. Nó phải được ghi nhận là TSCĐ (TK 211) và trích khấu hao dần.
- Lỗi 3: Không mở tài khoản chi tiết theo đối tượng: Chỉ ghi chung chung TK 131, 331 mà không mở chi tiết cho từng khách hàng, nhà cung cấp. Đến lúc đối chiếu công nợ là "đau đầu" vì không biết của ai, bao nhiêu.
- Lỗi 4: Bỏ qua việc kết chuyển cuối kỳ: Quên kết chuyển doanh thu, chi phí sang TK 911 để xác định lãi lỗ. Kết quả là Báo cáo kết quả kinh doanh bằng 0, trong khi sổ sách thì số liệu vẫn nằm rải rác.
Cách khắc phục tốt nhất là đào tạo nhân sự kỹ càng, xây dựng sổ tay hướng dẫn hạch toán và sử dụng phần mềm kế toán có cài đặt sẵn hệ thống tài khoản chuẩn, tự động cảnh báo các định khoản sai.
Ứng Dụng Phần Mềm Kế Toán & Tra Cứu Hóa Đơn Để Tối Ưu Hóa
Thời đại 4.0 rồi, việc quản lý bảng hệ thống tk theo thông tư 200 bằng Excel hay sổ giấy là quá lạc hậu và dễ sai sót. Phần mềm kế toán sẽ là trợ thủ đắc lực. Hầu hết các phần mềm uy tín hiện nay đều đã tích hợp sẵn danh mục tài khoản theo TT200. Bạn chỉ việc lựa chọn và tùy chỉnh thêm một chút cho phù hợp. Phần mềm sẽ tự động hóa việc hạch toán, tính giá xuất kho, trích khấu hao, lập các báo cáo... tiết kiệm thời gian khủng khiếp.
Một yếu tố nữa không thể thiếu, đó là tích hợp với phần mềm tra cứu hóa đơn. Bạn biết đấy, hóa đơn điện tử bây giờ là bắt buộc. Việc tra cứu, xác thực, và lấy dữ liệu từ hóa đơn điện tử để đưa vào phần mềm kế toán là một công đoạn tốn nhiều công sức nếu làm thủ công. Các giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn tự động hóa việc này: nhận diện thông tin trên hóa đơn, trích xuất dữ liệu (ngày tháng, mã số thuế, số tiền, mã hàng hóa...), và đẩy thẳng vào phần mềm kế toán, tạo bút toán một cách chính xác. Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công mà còn giúp việc tra cứu hóa đơn phục vụ cho thanh kiểm tra trở nên dễ dàng chỉ với vài cú click. Tôi đã thấy nhiều doanh nghiệp nhờ áp dụng công nghệ này mà bộ phận kế toán giảm tải được 30-40% khối lượng công việc hàng tháng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Hệ Thống TK Theo Thông Tư 200
Doanh nghiệp tôi mới thành lập, có bắt buộc phải áp dụng Thông tư 200 ngay không?
Không nhất thiết ngay lập tức. Bạn cần căn cứ vào quy mô doanh nghiệp (vốn điều lệ, doanh thu, số lao động) theo quy định tại Nghị định về doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu thuộc diện doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, bạn có thể áp dụng Thông tư 133 cho đơn giản. Tuy nhiên, nếu dự kiến phát triển nhanh, tôi khuyên dùng TT200 ngay từ đầu để tránh phải chuyển đổi hệ thống sau này, rất mệt.
Tài khoản nào trong bảng hệ thống tk theo thông tư 200 là quan trọng nhất?
Không có tài khoản nào là không quan trọng cả. Nhưng nếu phải chọn, tôi nghĩ nhóm tài khoản loại 5 (Doanh thu) và loại 6,7,8 (Chi phí, thu nhập) là "linh hồn" phản ánh hiệu quả hoạt động. Và tài khoản 911 (Xác định kết quả kinh doanh) là nơi tổng kết tất cả. Còn đối với quản trị, các tài khoản công nợ (131, 331), tiền (111,112) và hàng tồn kho (152, 155, 156) lại cần được theo dõi sát sao hàng ngày.
Tôi có được tự thêm tài khoản cấp 4, cấp 5 không?
Thông tư 200 chỉ quy định đến tài khoản cấp 3. Bạn hoàn toàn có quyền mở thêm tài khoản cấp 4, 5... để phục vụ nhu cầu quản trị nội bộ chi tiết hơn. Tuy nhiên, khi lập Báo cáo tài chính để nộp cơ quan nhà nước, bạn phải tổng hợp lên theo đúng các chỉ tiêu của tài khoản cấp 1, 2, 3 mà thông tư quy định.
Việc thay đổi hệ thống tài khoản giữa năm có được không?
Về nguyên tắc, bạn nên cố gắng duy trì hệ thống tài khoản ổn định trong suốt niên độ kế toán (01 năm) để đảm bảo tính so sánh của số liệu. Nếu bắt buộc phải thay đổi (ví dụ: bổ sung ngành nghề kinh doanh mới), bạn cần có quyết định điều chỉnh và phải thuyết minh rõ lý do trong Báo cáo tài chính năm đó.
Làm sao để kiểm tra xem hệ thống tài khoản của mình đã đúng chuẩn TT200 chưa?
Có vài cách: (1) Đối chiếu với Phụ lục 01 của Thông tư 200. (2) Nhờ kiểm toán viên hoặc chuyên gia tư vấn kế toán đánh giá. (3) Sử dụng phần mềm kế toán có bản quyền, vì các nhà cung cấp uy tín thường cập nhật hệ thống tài khoản chuẩn theo quy định mới nhất. (4) Tham khảo các tài liệu hướng dẫn chính thống từ Tổng cục Thuế hoặc Bộ Tài chính, như trên trang Tổng cục Thuế.
Kết luận: Hiểu và vận dụng tốt bảng hệ thống tk theo thông tư 200 không phải là việc một sớm một chiều. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu, kinh nghiệm và không ngừng cập nhật. Nhưng một khi đã nắm vững, nó sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp bạn không chỉ làm đúng pháp luật, mà còn khai thác được những thông tin quý giá phục vụ cho việc điều hành và phát triển doanh nghiệp. Đừng ngại đầu tư vào một hệ thống kế toán bài bản và các công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn – đó là khoản đầu tư xứng đáng cho sự minh bạch và bền vững của công ty bạn. Nếu còn băn khoăn gì, hãy cứ tìm hiểu thêm trong chuyên mục phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi, biết đâu bạn lại tìm được giải pháp phù hợp.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


