Bảng Ký Hiệu Các Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Bảng ký hiệu tài khoản kế toán là gì?
- Tại sao cần hiểu về bảng ký hiệu các tài khoản kế toán?
- Cấu trúc và quy tắc đánh số tài khoản theo Thông tư 200 & 133
- Phân tích chi tiết các loại tài khoản chính
- So sánh bảng hệ thống tài khoản TT 200 và TT 133
- Cách áp dụng bảng ký hiệu trong thực tế kế toán
- Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nếu bạn mới bước chân vào nghề kế toán, hoặc thậm chí là chủ doanh nghiệp đang cố gắng tự mình đọc hiểu các báo cáo tài chính, chắc hẳn bạn đã từng thấy hoa mắt với một dãy số như 111, 112, 131, 331... Đó chính là những ký hiệu tài khoản kế toán. Chúng không phải là mật mã, mà là một ngôn ngữ chung, một hệ thống được quy định rõ ràng để ghi chép và phản ánh mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong doanh nghiệp. Hiểu được bảng ký hiệu các tài khoản kế toán chính là chìa khóa đầu tiên để bạn làm chủ được “sức khỏe tài chính” của công ty mình. Bài viết này sẽ giải mã toàn bộ hệ thống đó một cách dễ hiểu nhất, từ lý thuyết đến thực tế áp dụng.

Bảng ký hiệu tài khoản kế toán là gì?
Nói một cách đơn giản, bảng ký hiệu các tài khoản kế toán (hay còn gọi là Hệ thống tài khoản kế toán) là một danh mục các tài khoản được mã hóa bằng những con số theo một quy tắc nhất định. Mỗi tài khoản tương ứng với một đối tượng kế toán cụ thể, như Tiền mặt, Phải thu khách hàng, Nguyên vật liệu, Phải trả người bán, Vốn chủ sở hữu... Việc sử dụng mã số giúp việc ghi chép, tổng hợp, lưu trữ và truy xuất dữ liệu trở nên nhanh chóng, chính xác và thống nhất trên toàn quốc.
Tôi còn nhớ hồi mới đi làm, sếp giao cho một tập chứng từ và bảo “em hạch toán vào các tài khoản liên quan đi”. Nhìn vào hóa đơn mua hàng, tôi cứ phân vân mãi không biết ghi Nợ tài khoản nào, Có tài khoản nào. Lúc đó mới thấy, việc thuộc lòng và hiểu bản chất của từng con số trong bảng ký hiệu này quan trọng thế nào. Nó không chỉ là lý thuyết suông, mà là công cụ làm việc hàng ngày.
Tại sao cần hiểu về bảng ký hiệu các tài khoản kế toán?
Dù bạn là kế toán viên, kế toán trưởng hay chủ doanh nghiệp, việc nắm vững hệ thống này mang lại lợi ích cực kỳ thiết thực:
- Chuẩn hóa công việc: Mọi người trong nghề đều dùng chung một “ngôn ngữ số”. Kế toán A công ty X và kế toán B công ty Y đều hiểu 152 là Nguyên vật liệu, 155 là Thành phẩm. Điều này tạo tính thống nhất, dễ kiểm tra, đối chiếu.
- Dễ dàng sử dụng phần mềm: Hầu hết các phần mềm kế toán hiện nay, kể cả các công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn, đều được lập trình dựa trên hệ thống tài khoản chuẩn này. Bạn nhập mã tài khoản, hệ thống sẽ tự động hiểu và xử lý.
- Lập báo cáo tài chính chính xác: Báo cáo kết quả kinh doanh, Bảng cân đối kế toán đều được “tổng hợp lên” từ số liệu chi tiết của các tài khoản. Hiểu mã số giúp bạn kiểm tra được tính chính xác và logic của báo cáo.
- Phân tích tình hình tài chính: Khi đọc báo cáo, thay vì nhìn vào dòng chữ “Phải thu khách hàng ngắn hạn”, bạn có thể nhìn ngay vào mã 131 và biết ngay vị trí, ý nghĩa của nó trong toàn bộ hệ thống.

Cấu trúc và quy tắc đánh số tài khoản theo Thông tư 200 & 133
Hiện nay tại Việt Nam, hai văn bản pháp lý chính quy định về hệ thống tài khoản là Thông tư 200/2014/TT-BTC (áp dụng cho doanh nghiệp lớn, có vốn điều lệ trên 10 tỷ) và Thông tư 133/2016/TT-BTC (áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ). Cả hai đều có cấu trúc số tài khoản tương tự nhau, thường gồm 3 chữ số:
- Số thứ nhất: Chỉ loại tài khoản (Bảng cân đối kế toán hay Kết quả hoạt động). Ví dụ: Loại 1,2,3,4 thuộc Bảng CĐKT; Loại 5,6,7,8 thuộc Báo cáo KQHĐ.
- Số thứ hai: Chỉ nhóm tài khoản trong loại đó. Ví dụ: Trong loại 1 (Tài sản ngắn hạn), nhóm 11 là Tiền, nhóm 12 là Đầu tư tài chính ngắn hạn.
- Số thứ ba: Chỉ tài khoản cấp 1 cụ thể. Ví dụ: 111 - Tiền mặt, 112 - Tiền gửi ngân hàng.
Để hiểu sâu hơn về từng thông tư, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về bảng hệ thống tài khoản TT 200 và bảng hệ thống tài khoản Thông tư 133.
Ví dụ minh họa về mã số tài khoản 331
Lấy ví dụ tài khoản 331 - Phải trả cho người bán: - Số 3 đầu tiên: Cho biết đây thuộc Loại 3 - Nợ phải trả (bên Nguồn vốn trên Bảng CĐKT). - Số 3 thứ hai: Cho biết đây thuộc Nhóm 33 - Nợ phải trả. - Số 1 cuối cùng: Cho biết đây là tài khoản cấp 1 cụ thể: Phải trả cho người bán. Bạn có thể mở rộng thành 3311, 3312... để theo dõi chi tiết từng nhà cung cấp (tài khoản cấp 2, 3).
Phân tích chi tiết các loại tài khoản chính
Chúng ta sẽ đi qua từng loại tài khoản quan trọng, tôi sẽ cố gắng giải thích theo cách dễ hình dung nhất, kèm theo ví dụ thực tế mà tôi hay gặp.
1. Tài sản ngắn hạn (Loại 1)
Là những thứ có thể chuyển đổi thành tiền hoặc sử dụng trong vòng dưới 12 tháng. - 111 - Tiền mặt: Tiền Việt Nam, ngoại tệ tại quỹ. Mỗi lần thu chi tiền mặt là động đến tài khoản này. - 112 - Tiền gửi ngân hàng: Số dư trong tài khoản ngân hàng của công ty. Mọi giao dịch chuyển khoản đều liên quan. - 131 - Phải thu của khách hàng: Khi bạn bán hàng nhưng cho khách nợ, số tiền đó được ghi nhận vào đây. Việc theo dõi sát sao tài khoản này là cực kỳ quan trọng để quản lý dòng tiền. - 152 - Nguyên vật liệu: Gỗ, sắt, thép, vải... dùng để sản xuất. Khi mua NVL về nhập kho, giá trị được ghi Nợ 152.
2. Tài sản dài hạn (Loại 2)
Là tài sản sử dụng trên 12 tháng. - 211 - Tài sản cố định hữu hình: Nhà xưởng, máy móc, xe ô tô, thiết bị văn phòng có giá trị lớn và thời gian sử dụng lâu dài. - 214 - Hao mòn TSCĐ: Tài khoản này rất đặc biệt, nó là tài khoản điều chỉnh giảm cho 211. Mỗi kỳ, bạn trích khấu hao, giá trị TSCĐ trên sổ sách (211) sẽ giảm dần thông qua số tăng dần của 214.
3. Nợ phải trả (Loại 3)
Là các khoản công ty có nghĩa vụ phải trả. - 331 - Phải trả người bán: Ngược với 131. Khi bạn mua hàng hóa, dịch vụ nhưng chưa trả tiền ngay. - 334 - Phải trả người lao động: Tiền lương, tiền thưởng chưa thanh toán cho nhân viên. - 338 - Phải trả, phải nộp khác: Các khoản phải nộp như BHXH, KPCĐ, thuế GTGT đầu vào được khấu trừ... tạm giữ lại chưa nộp.
4. Vốn chủ sở hữu (Loại 4)
Là phần tài sản thuần của chủ sở hữu. - 411 - Nguồn vốn kinh doanh: Vốn góp ban đầu của chủ doanh nghiệp/cổ đông. - 421 - Lợi nhuận chưa phân phối: Kết quả lãi/lỗ của hoạt động kinh doanh sau thuế, chưa chia.
5. Doanh thu (Loại 5 & 7)
- 511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ đã bán. - 515 - Doanh thu hoạt động tài chính: Tiền lãi tiền gửi, lãi chênh lệch tỷ giá...
6. Chi phí (Loại 6 & 8)
- 632 - Giá vốn hàng bán: Giá trị thực tế của hàng hóa, thành phẩm đã bán. - 641, 642 - Chi phí bán hàng, Chi phí quản lý doanh nghiệp: Lương nhân viên bán hàng/QL, khấu hao, điện nước văn phòng, tiếp khách... - 811 - Chi phí khác: Chi phí thanh lý, nhượng bán TSCĐ bị lỗ.

So sánh bảng hệ thống tài khoản TT 200 và TT 133
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai hệ thống này. Về cơ bản, chúng giống nhau đến 90% về mã số và tên gọi. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở mức độ chi tiết và một số tài khoản đặc thù. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ điều đó:
| Tiêu chí | Thông tư 200 (Doanh nghiệp lớn) | Thông tư 133 (Doanh nghiệp vừa và nhỏ) |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp đáp ứng đủ quy mô lớn theo quy định. | Doanh nghiệp vừa, nhỏ, siêu nhỏ. |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, nhiều tài khoản cấp 2, cấp 3 hơn để đáp ứng yêu cầu quản trị phức tạp. | Đơn giản hóa, gộp một số tài khoản để giảm tải công việc kế toán. |
| Tài khoản đặc thù | Có các tài khoản như 242 – Chi phí trả trước dài hạn, 347 – Thuế thu nhập hoãn lại phải trả... phù hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế. | Không có hoặc ít sử dụng các tài khoản phức tạp liên quan đến hoạt động tài chính phái sinh, thuế hoãn lại. |
| Nguyên tắc ghi nhận doanh thu | Áp dụng đầy đủ các chuẩn mực, có thể ghi nhận doanh thu theo tiến độ (nếu có hợp đồng dài hạn). | Đơn giản, thường ghi nhận doanh thu khi chuyển giao rủi ro và lợi ích. |
| Tính linh hoạt | Ít linh hoạt hơn, phải tuân thủ chặt chẽ hệ thống tài khoản. | Được phép linh hoạt bổ sung, chi tiết hóa tài khoản cấp 4,5 cho phù hợp với đặc thù. |
Bạn có thể tải bản đầy đủ của từng thông tư dưới dạng PDF để nghiên cứu kỹ hơn. Tôi đã tìm thấy một hướng dẫn rất hữu ích về việc tải và áp dụng bảng hệ thống tài khoản Thông tư 200 PDF.
Cách áp dụng bảng ký hiệu trong thực tế kế toán
Lý thuyết là vậy, còn áp dụng thế nào? Hãy cùng xem một nghiệp vụ kinh tế phát sinh cụ thể:
Ví dụ 1: Ngày 10/10, Công ty A mua 1 máy tính văn phòng trị giá 20 triệu đồng (chưa VAT) bằng tiền chuyển khoản, thuế GTGT 10% (2 triệu). Hóa đơn GTGT số AB123. - Phân tích: Công ty nhận thêm Tài sản cố định (Máy tính), đồng thời giảm Tiền gửi ngân hàng. Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. - Định khoản: - Nợ TK 211 (TSCĐ hữu hình): 20,000,000 - Nợ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ): 2,000,000 - Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 22,000,000 - Lưu ý: Việc lưu trữ hóa đơn gốc (số AB123) là bắt buộc. Các phần mềm tra cứu hóa đơn hiện nay có thể giúp bạn số hóa, lưu trữ và tra cứu thông tin hóa đơn điện tử này một cách dễ dàng, tạo liên kết chặt chẽ giữa chứng từ và bút toán.
Ví dụ 2: Công ty xuất kho thành phẩm đi bán cho khách B, giá vốn 50 triệu, giá bán 70 triệu (chưa VAT 10%), khách hàng chấp nhận thanh toán sau. - Định khoản ghi nhận doanh thu & giá vốn: - Nợ TK 131 (Phải thu khách B): 77,000,000 (70tr + 7tr thuế) - Có TK 511 (Doanh thu bán hàng): 70,000,000 - Có TK 3331 (Thuế GTGT đầu ra): 7,000,000 - Đồng thời, ghi nhận giá vốn: - Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán): 50,000,000 - Có TK 155 (Thành phẩm): 50,000,000
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Từ kinh nghiệm của tôi và nhiều đồng nghiệp, đây là những lỗi “kinh điển” khi làm việc với bảng ký hiệu tài khoản:
- Nhầm lẫn giữa các tài khoản có mã số gần nhau: Ví dụ nhầm 141 (Tạm ứng) với 142 (Chi phí trả trước ngắn hạn), hoặc 331 (Phải trả người bán) với 338 (Phải trả khác). Cách khắc phục: In bảng hệ thống tài khoản để ở bàn làm việc, và quan trọng là phải hiểu bản chất nghiệp vụ trước khi chọn tài khoản.
- Không mở tài khoản chi tiết (cấp 2,3): Chỉ ghi chung chung vào 331, 131 dẫn đến không theo dõi được từng đối tượng cụ thể. Cách khắc phục: Ngay từ đầu, hãy thiết lập hệ thống tài khoản chi tiết đầy đủ trên phần mềm, ví dụ: 1311 (Khách hàng A), 1312 (Khách hàng B)...
- Định khoản sai quan hệ đối ứng Nợ/Có: Đây là lỗi nặng, làm sai lệch báo cáo. Nguyên tắc “Tổng bên Nợ = Tổng bên Có” cho mỗi định khoản phải luôn được đảm bảo.
- Áp dụng sai hệ thống tài khoản: Doanh nghiệp nhỏ nhưng lại áp dụng hệ thống phức tạp của TT 200, gây rườm rà. Hoặc ngược lại. Hãy căn cứ vào quy mô và nhu cầu quản trị thực tế để lựa chọn.
Một mẹo nhỏ: Khi gặp nghiệp vụ lạ, hãy tra cứu trong bảng hệ thống tài khoản kèm theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, hoặc tham khảo ý kiến từ các kế toán trưởng có kinh nghiệm. Đừng chỉ “phán đoán”.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Doanh nghiệp tôi thuộc loại hình vừa và nhỏ, tôi nên chọn hệ thống tài khoản theo Thông tư nào?
Bạn nên ưu tiên áp dụng Thông tư 133. Nó được thiết kế riêng để đơn giản hóa công tác kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà vẫn đảm bảo tuân thủ pháp luật. Chỉ chuyển sang TT 200 khi doanh nghiệp của bạn phát triển vượt ngưỡng quy mô hoặc có yêu cầu quản trị, báo cáo đặc biệt phức tạp.
Tôi có được phép tự thêm các tài khoản cấp 4, cấp 5 không theo ý mình không?
Có, bạn được phép. Các thông tư chỉ quy định chi tiết đến tài khoản cấp 1, một số đến cấp 2. Việc mở chi tiết các cấp tiếp theo (3,4,5...) để phục vụ công tác quản trị nội bộ là hoàn toàn được khuyến khích. Ví dụ: Tài khoản 627 (Chi phí sản xuất chung), bạn có thể mở 6271 (Chi phí nhân viên phân xưởng), 6272 (Chi phí vật liệu)... miễn là đảm bảo logic và nhất quán.
Làm thế nào để nhớ hết bảng ký hiệu các tài khoản kế toán?
Thực tế, không ai nhớ hết toàn bộ hàng trăm tài khoản. Cách tốt nhất là nhớ các tài khoản thường dùng (111,112,131,152,155,211,214,331,511,632,641,642...) và hiểu nguyên tắc cấu trúc số. Khi gặp tài khoản lạ, bạn có thể dựa vào số đầu tiên để suy ra nó thuộc loại nào, rồi tra cứu. Làm nhiều, thực hành nhiều sẽ nhớ dần.
Khi có hóa đơn điện tử, việc hạch toán có khác gì không?
Về bản chất định khoản kế toán không thay đổi. Dù là hóa đơn giấy hay hóa đơn điện tử, bạn vẫn căn cứ vào nội dung kinh tế để hạch toán vào các tài khoản tương ứng. Điểm khác biệt lớn là ở khâu lưu trữ và tra cứu chứng từ. Sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn liên kết chặt chẽ giữa hóa đơn điện tử và bút toán kế toán, tăng tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro thất lạc chứng từ.
Tài khoản 133 và 3331 khác nhau như thế nào?
Đây là cặp tài khoản dễ gây nhầm lẫn nhất! - Tài khoản 133 - Thuế GTGT được khấu trừ: Là thuế GTGT đầu vào khi bạn mua hàng hóa, dịch vụ. Nó như một khoản “tạm ứng thuế” bạn đã nộp hộ cho nhà cung cấp, và được khấu trừ sau. - Tài khoản 3331 - Thuế GTGT phải nộp: Là thuế GTGT đầu ra khi bạn bán hàng hóa, dịch vụ. Đây là số thuế bạn phải nộp cho nhà nước. Cuối kỳ, bạn lấy số thuế phải nộp (3331) trừ đi số thuế được khấu trừ (133) để ra số tiền thuế thực tế phải nộp ngân sách.
Như vậy, có thể thấy bảng ký hiệu các tài khoản kế toán không hề khô khan hay đáng sợ như nhiều người vẫn nghĩ. Nó là bộ khung xương sống, là công cụ đắc lực nhất của một kế toán viên. Hiểu rõ nó, bạn không chỉ làm đúng nhiệm vụ ghi chép, mà còn có thể phân tích, đưa ra những cảnh báo và đề xuất có giá trị cho nhà quản lý.
Việc lựa chọn đúng hệ thống tài khoản (TT 133 hay TT 200), thiết lập các tài khoản chi tiết phù hợp với đặc thù doanh nghiệp, và kết hợp với các công cụ hỗ trợ hiện đại như phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử sẽ tạo nên một quy trình kế toán - tài chính trơn tru, chính xác và hiệu quả.
Hy vọng những chia sẻ từ góc nhìn thực tế này có thể giúp ích cho bạn, dù bạn đang ở vị trí nào trong hành trình chinh phục những con số. Hãy bắt đầu bằng việc tải về và nghiên cứu kỹ bảng hệ thống tài khoản phù hợp với doanh nghiệp mình nhé!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


