Bảng Mã Số Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết & Ứng Dụng Thực Tế 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán, quản lý doanh nghiệp hay mới bắt đầu tìm hiểu về tài chính, chắc hẳn bạn đã nghe đến cụm từ "bảng mã số kế toán". Nghe có vẻ khô khan và phức tạp phải không? Nhưng thực ra, nó chính là bộ "từ điển" không thể thiếu, giúp mọi giao dịch tài chính trong doanh nghiệp được ghi nhận một cách thống nhất và chính xác. Tôi còn nhớ những ngày đầu làm kế toán, việc nhớ và áp dụng đúng các mã số này đúng là một cực hình. Nhưng một khi đã hiểu rõ, mọi thứ trở nên rõ ràng và hệ thống hơn rất nhiều. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn mọi thứ về bảng mã số kế toán, từ khái niệm cơ bản đến cách áp dụng thực tế, đặc biệt là trong bối cảnh sử dụng các phần mềm tra cứu hóa đơn và hóa đơn điện tử hiện nay.
Mục lục

Bảng Mã Số Kế Toán Là Gì?
Nói một cách dễ hiểu nhất, bảng mã số kế toán chính là danh sách các tài khoản kế toán được mã hóa bằng một hệ thống số nhất định. Mỗi tài khoản, ví dụ như Tiền mặt, Phải thu khách hàng, hay Chi phí lương, đều được gán cho một dãy số cụ thể. Việc này giống như bạn đặt số nhà cho từng con phố vậy, giúp việc tìm kiếm, phân loại và tổng hợp số liệu trở nên nhanh chóng và chuẩn xác.
Tại sao lại phải mã hóa? Thử tưởng tượng doanh nghiệp bạn có hàng trăm nghiệp vụ mỗi ngày, nếu chỉ ghi chú bằng chữ "Tiền mặt" hay "Ngân hàng" thì rất dễ nhầm lẫn và khó kiểm soát. Khi có mã số, mọi thứ được hệ thống hóa, phần mềm kế toán có thể xử lý tự động, và báo cáo tài chính được lập ra một cách nhất quán. Đặc biệt, khi bạn sử dụng các công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn, việc hạch toán tự động từ hóa đơn điện tử vào đúng tài khoản sẽ phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn thiết lập bảng mã này có chính xác hay không.
Ở Việt Nam, chúng ta thường làm việc với hai hệ thống chính: Hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 (cho doanh nghiệp lớn) và Thông tư 133 (cho doanh nghiệp vừa và nhỏ). Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về hệ thống dành cho DNVVN trong bài viết hướng dẫn chi tiết về bảng hệ thống tài khoản Thông tư 133.
Cấu Trúc Và Quy Tắc Đánh Mã Số Tài Khoản
Không phải ngẫu nhiên mà các mã số được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Thông thường, một mã số tài khoản sẽ có cấu trúc 3 cấp, ví dụ: 1.1.1.2. Mỗi con số ở mỗi cấp đều mang ý nghĩa riêng.
- Cấp 1 (2 số đầu): Thể hiện loại tài khoản cấp 1. Ví dụ: Các tài khoản từ 11X thường là Tài sản ngắn hạn, 15X là Tài sản cố định, 33X là Nợ phải trả.
- Cấp 2 (số thứ 3): Thể hiện nhóm tài khoản chi tiết hơn trong loại đó.
- Cấp 3 (số thứ 4 trở đi): Là các tài khoản chi tiết nhất, do doanh nghiệp tự đặt thêm cho phù hợp với đặc thù quản lý.
Ví dụ: Tài khoản 111 - Tiền mặt. Trong đó, "1" đầu tiên chỉ Tài sản, "11" tiếp theo chỉ Tiền và các khoản tương đương tiền, và "111" cụ thể là Tiền mặt. Nếu doanh nghiệp muốn theo dõi tiền mặt bằng VND và USD riêng, có thể mở thêm 1111 (Tiền mặt VND) và 1112 (Tiền mặt USD).
Việc hiểu cấu trúc này không chỉ giúp bạn nhớ số tài khoản dễ dàng hơn, mà còn giúp bạn tự tin hơn khi cần mở thêm tài khoản chi tiết cho những khoản mục đặc thù của công ty mình. Để nắm vững hơn về ý nghĩa từng ký hiệu, bạn có thể tham khảo thêm tại bài viết về bảng ký hiệu tài khoản kế toán.

So Sánh Các Hệ Thống Tài Khoản Phổ Biến
Như đã nói, tùy vào quy mô và loại hình doanh nghiệp, bạn sẽ áp dụng hệ thống tài khoản khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa hai hệ thống phổ biến nhất hiện nay để bạn dễ hình dung.
| Tiêu chí | Thông tư 200 (Doanh nghiệp lớn) | Thông tư 133 (DN Vừa và Nhỏ) |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp có quy mô lớn, đáp ứng đủ các điều kiện về vốn, lao động hoặc doanh thu. | Doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ theo quy định của Luật Hỗ trợ DNVVN. |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, nhiều tài khoản cấp 2, cấp 3, phục vụ cho công tác quản trị nội bộ phức tạp. | Đơn giản hơn, tập trung vào các tài khoản cốt lõi, dễ áp dụng và giảm tải công việc kế toán. |
| Tài khoản đặc thù | Có nhiều tài khoản cho các nghiệp vụ phức tạp như hợp đồng xây dựng, thuê tài chính, công cụ tài chính phái sinh. | Gộp chung nhiều khoản mục, ít tài khoản chuyên sâu cho các nghiệp vụ phức tạp. |
| Ưu điểm | Cung cấp thông tin quản trị sâu sắc, phù hợp với các tập đoàn, tổng công ty. | Dễ học, dễ làm, tiết kiệm thời gian và chi phí kế toán, phù hợp với đa số doanh nghiệp startup và SMEs. |
| Nhược điểm | Đòi hỏi kế toán viên có chuyên môn cao, khối lượng công việc ghi chép nhiều hơn. | Thông tin có thể không đủ chi tiết cho nhu cầu quản trị tinh vi. |
Theo quan điểm cá nhân tôi, nếu doanh nghiệp bạn không có nghiệp vụ quá đặc biệt, việc bắt đầu với hệ thống của Thông tư 133 là hoàn toàn hợp lý và hiệu quả. Nó giúp bạn tập trung vào kinh doanh thay vì mất quá nhiều thời gian cho việc xử lý sổ sách kế toán rườm rà.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Doanh Nghiệp
Vậy cái bảng mã số kế toán khô khan ấy được dùng thế nào trong thực tế? Hãy lấy một ví dụ rất đời thường: Công ty bạn mua một cái máy tính cho nhân viên văn phòng, trị giá 15 triệu đồng, thanh toán bằng chuyển khoản.
Khi có hóa đơn mua hàng, kế toán sẽ căn cứ vào bảng mã số để hạch toán:
- Nợ TK 211 (Tài sản cố định hữu hình) - 15.000.000
- Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) - 15.000.000
Nhìn vào bút toán, bất kỳ ai biết về hệ thống tài khoản đều hiểu ngay: Công ty vừa tăng tài sản cố định lên 15 triệu và giảm tiền trong ngân hàng đi 15 triệu. Không cần phải diễn giải dài dòng. Khi lên Bảng Cân đối kế toán, số dư TK 211 sẽ được cộng vào phần Tài sản, còn TK 112 cũng sẽ hiển thị số dư mới. Mọi thứ liên kết với nhau một cách hoàn hảo nhờ cái khung là bảng mã số.
Việc nắm vững ứng dụng này là nền tảng để bạn đọc hiểu các báo cáo tài chính và đưa ra quyết định. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về cách sử dụng từng tài khoản cụ thể trong bảng kế toán tài khoản hướng dẫn từ A-Z.

Tương Tác Với Phần Mềm Kế Toán Và Hóa Đơn Điện Tử
Đây có lẽ là phần mà nhiều người thắc mắc nhất trong thời đại số hiện nay. Khi doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán và hóa đơn điện tử, bảng mã số kế toán đóng vai trò then chốt trong việc tự động hóa.
Khi bạn phát hành một hóa đơn điện tử bán hàng, phần mềm không chỉ in ra hóa đơn mà còn có thể tự động tạo bút toán ghi nhận doanh thu và công nợ. Nhưng để làm được điều đó, bạn phải thiết lập sẵn trong hệ thống rằng: Mặt hàng A thuộc nhóm B, sẽ được hạch toán vào Tài khoản Doanh thu 511 và Tài khoản Phải thu 131. Tất cả những thiết lập "ánh xạ" này đều dựa trên bảng mã số kế toán mà bạn đã xây dựng.
Tương tự, khi bạn nhận được hóa đơn điện tử từ nhà cung cấp và dùng phần mềm tra cứu hóa đơn để tải về, phần mềm có thể nhận diện loại chi phí (mua nguyên vật liệu, mua công cụ dụng cụ, chi phí dịch vụ...) và đề xuất hạch toán vào các tài khoản chi phí tương ứng như 152, 153, 642... Độ chính xác của đề xuất này phụ thuộc hoàn toàn vào việc bạn đã cấu hình bảng mã và danh mục hàng hóa, dịch vụ có đầy đủ và chính xác hay không.
Nói cách khác, bảng mã số kế toán chính là "ngôn ngữ chung" giữa con người và phần mềm. Nếu bạn thiết lập ngôn ngữ đó càng chuẩn, quy trình xử lý hóa đơn, chứng từ và lên báo cáo của bạn sẽ càng trơn tru, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm hàng giờ công sức mỗi tháng.
Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Làm việc nhiều năm trong nghề, tôi thấy có một số lỗi về bảng mã số kế toán mà hầu như doanh nghiệp nào cũng từng mắc phải, đặc biệt là những công ty mới thành lập.
- Không mở tài khoản chi tiết khi cần thiết: Ví dụ, chỉ dùng chung một tài khoản 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) cho tất cả các loại chi phí từ tiền điện, nước, đến tiếp khách, công tác phí. Điều này khiến việc kiểm soát chi phí trở nên rất mù mờ. Giải pháp: Cần mở các tài khoản cấp 3 như 6421 (Chi phí nhân viên quản lý), 6422 (Chi phí vật liệu quản lý), 6428 (Chi phí bằng tiền khác) để theo dõi sát sao.
- Đặt tên tài khoản chi tiết không rõ ràng: Đặt tên kiểu "TK 154 - Chi phí khác" là một thảm họa. Sau một năm, không ai biết "chi phí khác" đó là gì. Giải pháp: Đặt tên cụ thể, ví dụ: "TK 154.1 - Chi phí sửa chữa nhà xưởng", "TK 154.2 - Chi phí nghiên cứu sản phẩm mới".
- Áp dụng sai hệ thống tài khoản: Doanh nghiệp nhỏ nhưng lại cố gắng áp dụng toàn bộ hệ thống phức tạp của Thông tư 200, gây lãng phí thời gian. Giải pháp: Xác định đúng quy mô và lựa chọn hệ thống tài khoản phù hợp (Thông tư 133 là lựa chọn tối ưu cho phần lớn DNVVN).
- Không đồng bộ giữa phần mềm và quy định: Phần mềm kế toán mặc định một bảng mã, nhưng kế toán lại hạch toán theo một mã khác tự nhớ trong đầu, dẫn đến báo cáo sai. Giải pháp: Chuẩn hóa một bảng mã số duy nhất, in ra và yêu cầu mọi người tuân thủ. Cập nhật bảng mã này vào cấu hình của tất cả các phần mềm liên quan, từ phần mềm kế toán đến phần mềm tra cứu hóa đơn.
Hướng Dẫn Tạo Và Quản Lý Bảng Mã Riêng
Vậy, làm thế nào để xây dựng một bảng mã số kế toán hiệu quả cho riêng công ty bạn? Dưới đây là các bước thực tế tôi thường áp dụng:
- Chọn khung hệ thống tài khoản gốc: Quyết định xem bạn sẽ dùng Thông tư 133 hay 200 làm nền tảng. Như tôi đã phân tích, với đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ, hãy chọn Thông tư 133.
- In danh sách tài khoản cấp 1 và cấp 2: Lấy toàn bộ danh sách tài khoản từ Thông tư bạn chọn. Đây là phần bắt buộc, không được tự ý thay đổi số hiệu.
- Xác định nhu cầu quản lý nội bộ: Ngồi lại với giám đốc và các trưởng bộ phận (kinh doanh, sản xuất, hành chính) để hỏi: "Anh/chị muốn theo dõi chi tiết những khoản mục nào?" Ví dụ: Bộ phận kinh doanh muốn biết doanh thu từng dòng sản phẩm, bộ phận sản xuất muốn theo dõi chi phí nguyên liệu từng công đoạn.
- Mở tài khoản cấp 3, cấp 4: Dựa trên nhu cầu thực tế, tiến hành mở các tài khoản chi tiết. Lưu ý đánh số logic và đặt tên rõ ràng. Ví dụ: Doanh thu sản phẩm A: TK 5111, sản phẩm B: TK 5112.
- Lập thành văn bản và phổ biến: Tạo một file Excel hoặc Word liệt kê đầy đủ bảng mã số, tên tài khoản, giải thích ngắn gọn cách sử dụng. Phát cho tất cả nhân viên liên quan đến việc lập chứng từ (thủ kho, thủ quỹ, nhân viên kinh doanh) để họ ghi đúng mã vào chứng từ.
- Cập nhật lên phần mềm: Nhập toàn bộ bảng mã này vào hệ thống phần mềm kế toán và cấu hình ánh xạ trong phần mềm hóa đơn điện tử, phần mềm tra cứu hóa đơn.
- Đánh giá và điều chỉnh định kỳ: Mỗi quý hoặc mỗi năm, xem xét lại xem có tài khoản nào không dùng đến, hoặc cần bổ sung tài khoản mới cho nghiệp vụ phát sinh hay không.
Nhớ nhé, một bảng mã số được xây dựng tốt sẽ tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian và công sức về sau, đặc biệt là vào những ngày cuối tháng, cuối quý bận rộn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có cần phải quan tâm đến bảng mã số kế toán không?
Chắc chắn là CÓ. Dù nhỏ đến đâu, bạn vẫn cần ghi chép thu chi, biết lãi lỗ. Một bảng mã đơn giản, phù hợp (như theo Thông tư 133) sẽ giúp bạn làm điều đó một cách có hệ thống ngay từ đầu, tránh tình trạng sổ sách hỗn độn, đến khi cần báo cáo thuế hay vay vốn ngân hàng thì không có số liệu đáng tin cậy.
Tôi có thể tự thay đổi số hiệu tài khoản cấp 1 được không?
KHÔNG. Các tài khoản cấp 1 và cấp 2 được quy định cụ thể trong Thông tư của Bộ Tài chính. Bạn không được tự ý thay đổi số hiệu, tên gọi của các tài khoản này. Việc tự ý thay đổi sẽ làm sai lệch báo cáo tài chính và không tuân thủ pháp luật. Bạn chỉ được phép mở thêm các tài khoản cấp 3, cấp 4... chi tiết hơn dựa trên khung đó.
Làm sao để phân biệt khi nào dùng tài khoản 331 (Phải trả người bán) và 341 (Vay ngắn hạn)?
Đây là câu hỏi rất thực tế. Tài khoản 331 dùng để theo dõi các khoản nợ phát sinh từ việc mua hàng hóa, dịch vụ trong kỳ kinh doanh thông thường mà chưa thanh toán. Còn tài khoản 341 dùng để theo dõi các khoản tiền vay từ ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc các đối tượng khác có ký hợp đồng vay, có lãi suất. Nói nôm na, 331 là nợ từ mua đồ, 341 là nợ từ đi vay tiền.
Việc sử dụng phần mềm có giúp tôi không cần nhớ bảng mã số nữa không?
Không hoàn toàn. Phần mềm là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp bạn tra cứu nhanh và giảm ghi nhớ máy móc. Tuy nhiên, bạn vẫn cần hiểu bản chất và nguyên tắc của bảng mã số. Nếu không, bạn sẽ không thể thiết lập phần mềm đúng, không thể kiểm tra tính hợp lý của các bút toán tự động, và khó xử lý khi có nghiệp vụ phát sinh ngoài dự kiến. Hiểu biết cơ bản về bảng mã số kế toán vẫn là kỹ năng nền tảng của bất kỳ người làm kế toán hay quản lý tài chính nào.
Tôi nên tìm bảng mã số kế toán mẫu ở đâu?
Bạn có thể tìm thấy bảng hệ thống tài khoản đầy đủ trong chính các Thông tư của Bộ Tài chính (Thông tư 133/2016/TT-BTC hoặc Thông tư 200/2014/TT-BTC) được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính (mof.gov.vn). Ngoài ra, nhiều trang web uy tín về kế toán như Diễn đàn kế toán (ketoan.vn) cũng có các bài viết tổng hợp rất dễ hiểu.
---
Tóm lại, bảng mã số kế toán không phải là một thứ gì đó quá cao siêu hay đáng sợ. Nó đơn giản là một công cụ tổ chức thông tin tài chính, giúp công việc của bạn trở nên khoa học và hiệu quả hơn. Dành thời gian đầu tư xây dựng một bảng mã phù hợp ngay từ đầu, và liên tục cập nhật nó cùng với sự phát triển của doanh nghiệp, chính là cách bạn đang xây dựng nền móng vững chắc cho hệ thống quản trị tài chính của mình. Đặc biệt trong kỷ nguyên số, khi mọi thứ đều có thể được kết nối và tự động hóa, một bảng mã số chuẩn chỉnh chính là chìa khóa để bạn tận dụng tối đa sức mạnh của các phần mềm tra cứu hóa đơn và hệ thống kế toán điện tử. Hãy bắt đầu ngay hôm nay, đừng để sự thiếu hiểu biết về những con số nhỏ bé này cản trở sự phát triển lớn lao của doanh nghiệp bạn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


