Bảng Mã Số Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
Bảng mã số tài khoản kế toán là gì?
Nếu bạn mới bắt đầu làm kế toán hoặc quản lý doanh nghiệp, chắc hẳn đã từng nghe qua cụm từ "bảng mã số tài khoản kế toán". Nhưng thực chất nó là gì? Hiểu đơn giản, đây là một hệ thống các con số được quy ước để đại diện cho từng tài khoản kế toán cụ thể. Ví dụ, khi bạn thấy số 111, đó không phải là một con số ngẫu nhiên mà chính là mã số của tài khoản "Tiền mặt".
Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ mỗi lần định khoản là lại phải lật cuốn sổ dày cộp để tra xem số 152 là tài khoản gì, 331 là tài khoản gì. Thực sự là rất mất thời gian. Nhưng một khi đã thuộc và hiểu nguyên tắc của nó, mọi thứ trở nên dễ dàng hơn hẳn. Bảng mã số này giống như "ngôn ngữ chung" của dân kế toán vậy, giúp mọi người trong nghề hiểu và ghi chép sổ sách một cách thống nhất.

Hệ thống này được Bộ Tài chính quy định rất rõ ràng trong các thông tư, phổ biến nhất hiện nay là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về hệ thống này qua bài viết hướng dẫn chi tiết về hệ thống tài khoản theo TT 200 mà chúng tôi đã tổng hợp.
Cấu trúc và quy tắc đánh số tài khoản
Không phải ngẫu nhiên mà các con số được sắp xếp như vậy. Bảng mã số tài khoản kế toán có một cấu trúc logic rất chặt chẽ, thường gồm 3 chữ số. Mỗi chữ số đều mang một ý nghĩa riêng:
- Chữ số đầu tiên (hàng trăm): Cho biết loại tài khoản. Ví dụ: số 1 là Tài sản ngắn hạn, số 2 là Nợ phải trả, số 3 là Vốn chủ sở hữu, số 5 là Doanh thu, số 6 là Chi phí, v.v.
- Chữ số thứ hai (hàng chục): Thể hiện nhóm tài khoản chi tiết hơn trong cùng một loại.
- Chữ số thứ ba (hàng đơn vị): Chỉ ra tài khoản cấp 1 cụ thể.
Đôi khi bạn sẽ thấy những tài khoản có 4, 5 thậm chí nhiều chữ số hơn. Đó là các tài khoản cấp 2, cấp 3... được doanh nghiệp tự mở ra để quản lý chi tiết hơn, nhưng vẫn phải tuân theo nguyên tắc "con" của tài khoản cấp 1. Chẳng hạn, tài khoản 156 là "Hàng hóa", doanh nghiệp bán nhiều mặt hàng có thể mở thêm 1561, 1562... để theo dõi từng loại.
Việc hiểu rõ cấu trúc này không chỉ giúp bạn nhớ số tài khoản dễ dàng, mà còn giúp kiểm tra tính chính xác của một bút toán. Tôi thường bảo nhân viên mới, nếu thấy một nghiệp vụ ghi Nợ tài khoản 5xx và Có tài khoản 1xx thì phải xem lại ngay, vì rất có thể đã định khoản sai bản chất.
Ví dụ minh họa về cách đọc mã số
Lấy ví dụ tài khoản 642 - "Chi phí quản lý doanh nghiệp".
- Số 6 đầu tiên cho biết đây là tài khoản Chi phí sản xuất, kinh doanh.
- Số 4 tiếp theo chỉ ra đây là nhóm chi phí quản lý doanh nghiệp (trong khi 641 là chi phí bán hàng).
- Số 2 cuối cùng xác định đây là tài khoản cấp 1 cụ thể cho chi phí quản lý doanh nghiệp.

So sánh bảng mã số TT 133 và TT 200
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các chủ doanh nghiệp nhỏ, vẫn còn băn khoăn không biết nên áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư nào. TT 133 (dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa) và TT 200 (dành cho mọi doanh nghiệp) có những điểm khác biệt đáng kể về bảng mã số tài khoản kế toán.
Theo kinh nghiệm của tôi, TT 200 chi tiết và đầy đủ hơn, phù hợp với doanh nghiệp có quy mô và nghiệp vụ phức tạp. Trong khi đó, TT 133 đơn giản hóa nhiều tài khoản, giúp công việc kế toán nhẹ nhàng hơn cho các doanh nghiệp siêu nhỏ. Tuy nhiên, xu hướng chung là các doanh nghiệp đang dần chuyển sang TT 200 để báo cáo tài chính được minh bạch và đầy đủ hơn.
| Tiêu chí | Thông tư 133 | Thông tư 200 |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp nhỏ và vừa | Mọi doanh nghiệp (trừ ngân hàng, bảo hiểm) |
| Số lượng tài khoản cấp 1 | Ít hơn, đơn giản hóa | Nhiều hơn, chi tiết hơn |
| Tài khoản đặc thù | Gộp một số tài khoản (ví dụ: 154, 155) | Tách bạch rõ ràng các tài khoản |
| Mức độ chi tiết | Vừa phải, phù hợp quy mô nhỏ | Rất chi tiết, đáp ứng yêu cầu quản trị |
| Ưu điểm | Đơn giản, dễ thực hiện, ít tốn công | Phản ánh trung thực, đầy đủ, thuận tiện cho phân tích |
Bạn có thể tải về bản đầy đủ và tìm hiểu cách áp dụng hệ thống tài khoản theo TT 200 qua bài viết hướng dẫn tải và áp dụng bảng hệ thống tài khoản Thông tư 200 PDF.
Hướng dẫn tra cứu và sử dụng bảng mã số
Vậy làm sao để tra cứu và sử dụng bảng mã số tài khoản kế toán một cách hiệu quả? Ngày xưa, chúng tôi phải in bảng hệ thống tài khoản ra giấy và dán ngay trước mặt. Giờ thì tiện hơn nhiều rồi.
Đầu tiên, bạn cần xác định doanh nghiệp mình đang áp dụng Thông tư nào. Sau đó, hãy tìm một nguồn tra cứu đáng tin cậy. Có rất nhiều website và phần mềm cung cấp bảng tra cứu này. Nhưng theo tôi, nguồn chính thống nhất vẫn là các văn bản pháp luật từ Bộ Tài chính. Bạn có thể tham khảo trực tiếp trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính Việt Nam (mof.gov.vn).
Một mẹo nhỏ cho anh em kế toán: hãy nhóm các tài khoản thường dùng lại với nhau. Ví dụ, nhóm các tài khoản về tiền (111, 112), nhóm về công nợ (131, 331, 333), nhóm về hàng tồn kho (152, 153, 156). Việc này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi định khoản. Ngoài ra, việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp sẵn bảng mã số cũng là một giải pháp tuyệt vời, giúp tự động hóa và giảm thiểu sai sót. Bạn có thể khám phá thêm các công cụ hỗ trợ trong danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi.

Ứng dụng thực tế trong phần mềm kế toán
Hầu hết các phần mềm kế toán hiện đại như MISA, FAST, BRAVO đều đã tích hợp sẵn bảng mã số tài khoản kế toán theo đúng chuẩn mực. Khi bạn nhập một nghiệp vụ, phần mềm sẽ tự động gợi ý tài khoản đối ứng phù hợp dựa trên bản chất giao dịch. Điều này cực kỳ hữu ích, đặc biệt là với những bạn mới vào nghề. Tuy nhiên, đừng quá phụ thuộc vào máy móc. Bạn vẫn cần hiểu bản chất để kiểm tra và xử lý những nghiệp vụ đặc thù mà phần mềm có thể chưa được lập trình sẵn.
Tại sao cần phân loại tài khoản theo mã số?
Có bao giờ bạn thắc mắc, tại sao phải dùng những con số khô khan thay vì ghi thẳng tên tài khoản ra cho dễ? Câu trả lời nằm ở sự thống nhất và hiệu quả.
Thứ nhất, nó tạo ra một ngôn ngữ chuẩn hóa. Dù bạn làm ở công ty sản xuất tại Hà Nội hay công ty thương mại tại Sài Gòn, tài khoản 111 vẫn là "Tiền mặt". Điều này vô cùng quan trọng khi tập đoàn có nhiều chi nhánh, khi kiểm toán viên vào làm việc, hay khi doanh nghiệp bạn muốn niêm yết trên sàn chứng khoán.
Thứ hai, nó hỗ trợ công nghệ hóa. Máy tính xử lý số tốt hơn chữ. Việc mã hóa bằng số giúp phần mềm kế toán xử lý dữ liệu, tổng hợp báo cáo, và phân tích nhanh chóng, chính xác. Hãy thử tưởng tượng viết một công thức Excel để tổng hợp tất cả các khoản chi phí nếu chúng được ghi bằng chữ "Chi phí lương", "Chi phí điện nước"... sẽ phức tạp thế nào so với việc gom tất cả các tài khoản bắt đầu bằng số 6.
Thứ ba, nó thể hiện mối quan hệ giữa các tài khoản. Như đã nói ở trên, cấu trúc số cho bạn biết ngay tài khoản đó thuộc loại nào, có mối liên hệ gì với các tài khoản khác. Điều này rất có lợi cho việc đọc và phân tích báo cáo tài chính sau này.
Bài viết về bảng ký hiệu tài khoản kế toán của chúng tôi cũng sẽ cung cấp cho bạn một góc nhìn bổ sung rất thú vị về vấn đề này.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình sử dụng bảng mã số tài khoản kế toán, tôi đã chứng kiến không ít lỗi sai, từ nhân viên mới cho đến cả những người có kinh nghiệm. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách khắc phục:
- Nhầm lẫn giữa các tài khoản có mã số gần giống nhau: Ví dụ điển hình là nhầm giữa 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang) và 155 (Thành phẩm). Cách khắc phục: Luôn đọc kỹ tên đầy đủ của tài khoản, đừng chỉ nhìn số. In một bảng tra cứu nhanh và để ở nơi dễ thấy.
- Ghi sai tài khoản đối ứng do không nắm vững bản chất nghiệp vụ: Đây là lỗi nghiêm trọng vì nó làm sai lệch báo cáo tài chính. Cách khắc phục: Phải hiểu rõ nghiệp vụ kinh tế phát sinh trước khi định khoản. Tham khảo các case study thực tế và hỏi ý kiến cấp trên khi gặp nghiệp vụ lạ.
- Tự ý đặt mã số tài khoản cấp 2, cấp 3 không theo quy tắc: Một số doanh nghiệp đặt mã số cấp dưới một cách tùy tiện, dẫn đến hệ thống rối rắm, khó kiểm soát. Cách khắc phục: Xây dựng một quy chế nội bộ về việc mở và đánh số tài khoản chi tiết, đảm bảo tính nhất quán và logic.
- Không cập nhật khi có thay đổi từ Thông tư mới: Pháp luật có thể thay đổi. Cách khắc phục: Thường xuyên cập nhật kiến thức, theo dõi các thông báo mới từ Bộ Tài chính và cập nhật ngay lên phần mềm kế toán đang sử dụng.
Việc sử dụng một phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp có thể giúp giảm thiểu đáng kể những lỗi này, vì hệ thống đã được lập trình sẵn các nguyên tắc và ràng buộc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có cần phải áp dụng bảng mã số phức tạp không?
Dù quy mô nhỏ, việc áp dụng một hệ thống tài khoản chuẩn vẫn rất cần thiết. Bạn có thể bắt đầu với hệ thống đơn giản theo TT 133. Tuy nhiên, tôi khuyên nên làm quen với TT 200 ngay từ đầu. Nó giúp sổ sách minh bạch, dễ dàng cho việc quyết toán thuế sau này, và quan trọng là khi doanh nghiệp bạn phát triển lên, bạn sẽ không phải chuyển đổi hệ thống kế toán, một việc rất tốn kém công sức và thời gian.
Tôi có thể tự thêm mã số tài khoản mới không?
Được, nhưng chỉ được phép thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3... (tức là thêm chữ số phía sau tài khoản cấp 1 đã có trong hệ thống). Bạn không được tự ý đặt một mã số cấp 1 mới (ví dụ 180) nếu nó không có trong quy định của Bộ Tài chính. Việc thêm này phải đảm bảo phục vụ cho công tác quản lý nội bộ và phải có quy định rõ ràng trong chính sách kế toán của doanh nghiệp.
Làm thế nào để phân biệt tài khoản Nợ và Có khi chỉ nhìn mã số?
Chỉ nhìn mã số thôi thì không thể biết được tài khoản đó mang tính chất Nợ hay Có. Tính chất Nợ/Có của một tài khoản phụ thuộc vào loại tài khoản đó (Tài sản, Nguồn vốn, Doanh thu, Chi phí). Bạn phải thuộc nguyên tắc: Tài sản và Chi phí tăng ghi Nợ, giảm ghi Có. Nguồn vốn và Doanh thu tăng ghi Có, giảm ghi Nợ. Vì vậy, khi thấy tài khoản 111 (Tiền mặt - thuộc loại Tài sản), bạn biết rằng khi tiền mặt tăng lên, bạn sẽ ghi Nợ 111.
Tài khoản nào là quan trọng nhất cần nhớ?
Khó có thể nói tài khoản nào là quan trọng nhất, vì nó phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh. Tuy nhiên, một số tài khoản "xương sống" mà hầu như doanh nghiệp nào cũng dùng đến bao gồm: 111 (Tiền mặt), 112 (Tiền gửi ngân hàng), 131/331 (Phải thu/Phải trả khách hàng), 152/153/156 (Nguyên vật liệu, CCDC, Hàng hóa), 211 (TSCĐ), 334 (Phải trả người lao động), 511 (Doanh thu), 642 (Chi phí quản lý). Hãy bắt đầu với những tài khoản này.
Khi nào cần tham khảo ý kiến chuyên gia về hệ thống tài khoản?
Bạn nên tìm đến chuyên gia hoặc kế toán trưởng có kinh nghiệm khi: (1) Thành lập doanh nghiệp mới và cần thiết lập hệ thống kế toán từ đầu. (2) Doanh nghiệp thay đổi ngành nghề kinh doanh chính. (3) Gặp phải các nghiệp vụ kinh tế phức tạp, đặc thù mà bạn chưa từng xử lý. (4) Chuẩn bị cho đợt kiểm toán hoặc chuyển đổi sang áp dụng chuẩn mực kế toán mới. Đầu tư một chút cho lời khuyên chuyên môn ban đầu có thể giúp bạn tránh được rất nhiều rắc rối và chi phí phát sinh về sau.
Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn đã có cái nhìn rõ ràng và thực tế hơn về bảng mã số tài khoản kế toán. Nó không đáng sợ như bạn nghĩ, chỉ cần bỏ chút thời gian tìm hiểu và thực hành. Hãy xem nó như một công cụ đắc lực để quản lý tài chính doanh nghiệp của mình thật hiệu quả. Nếu cần hỗ trợ thêm về các giải pháp tự động hóa như phần mềm tra cứu hóa đơn, đừng ngần ngại khám phá các dịch vụ của chúng tôi.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


