Bảng Số Hiệu Tài Khoản Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Chi Tiết 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
Thông tư 200 và bảng số hiệu tài khoản là gì?
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn cái tên "Thông tư 200" đã quá quen thuộc, thậm chí là ám ảnh với một số người mới vào nghề. Tôi còn nhớ hồi mới đi làm, cứ nghe nói đến "theo Thông tư 200" là lại phải lục tìm cuốn sổ dày cộp để tra cứu. Vậy thực chất nó là gì? Thông tư 200/2014/TT-BTC là văn bản hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp do Bộ Tài chính ban hành, thay thế cho Quyết định 15 cũ kỹ trước đó. Nó như một bộ "luật chơi" mới, chi tiết và phức tạp hơn cho giới kế toán chúng ta.
Và trái tim của bộ luật chơi này, chính là bảng số hiệu tài khoản theo thông tư 200. Bạn có thể hiểu nó như một danh bạ điện thoại chuẩn hóa. Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong doanh nghiệp, từ mua một cây bút, trả lương nhân viên, đến mua sắm máy móc triệu đô, đều cần được "gọi tên" bằng một mã số cụ thể. Bảng số hiệu này chính là hệ thống mã số đó. Nó giúp việc hạch toán, ghi sổ, báo cáo trở nên thống nhất, minh bạch và dễ dàng kiểm tra, đối chiếu. Không có nó, sổ sách kế toán sẽ loạn như chợ, mỗi người một kiểu, chẳng ai hiểu ai.

Cấu trúc và quy tắc đánh số tài khoản theo Thông tư 200
Khác với Thông tư 133 trước đây chỉ dùng 3 chữ số, hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 sử dụng mã số gồm 3 cấp, thường là 3 chữ số, nhưng có thể mở rộng đến 4, 5, 6 chữ số tùy theo nhu cầu chi tiết của doanh nghiệp. Cấu trúc này linh hoạt hơn hẳn.
- Tài khoản cấp 1 (3 chữ số): Là các tài khoản tổng hợp chính, thể hiện nội dung kinh tế chung. Ví dụ: Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu khách hàng (131).
- Tài khoản cấp 2 (4 chữ số): Chi tiết hơn cho tài khoản cấp 1. Thường do doanh nghiệp tự đặt dựa trên hướng dẫn. Ví dụ: 1111 - Tiền Việt Nam, 1112 - Ngoại tệ.
- Tài khoản cấp 3 (5, 6 chữ số): Chi tiết nhất, dùng để theo dõi cho từng đối tượng cụ thể như từng khách hàng, từng loại vật tư. Ví dụ: 1311 - Phải thu khách hàng A, 1312 - Phải thu khách hàng B.
Một điểm quan trọng nữa là nguyên tắc đánh số. Số hiệu tài khoản phải tuân theo một trật tự logic, thường là từ tài sản (loại 1,2) đến nguồn vốn (loại 3,4), doanh thu (5), chi phí (6,7,8) và xác định kết quả kinh doanh (9). Việc hiểu rõ cấu trúc này không chỉ giúp bạn nhớ số tài khoản dễ hơn, mà còn giúp bạn hình dung được dòng tiền, dòng hàng trong doanh nghiệp chảy đi đâu. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về logic đằng sau những con số này, bạn có thể tham khảo bài viết về bảng nguyên lý kế toán theo Thông tư 200, nó sẽ kết nối các số tài khoản với các định khoản thực tế.
Ví dụ thực tế về cách sử dụng
Hồi công ty tôi mới chuyển sang áp dụng Thông tư 200, bộ phận mua hàng than phiền vì mã hàng hóa dài ngoằng. Nhưng khi đã quen, mọi thứ trở nên cực kỳ rõ ràng. Ví dụ, khi mua nguyên vật liệu chính để sản xuất, thay vì chỉ ghi chung chung "Nợ 152", giờ chúng tôi ghi chi tiết "Nợ 1521 - Nguyên liệu, vật liệu chính". Khi lên báo cáo, ban giám đốc có thể nhìn ngay ra chi phí nguyên vật liệu chính chiếm bao nhiêu phần trăm, từ đó có quyết định điều chỉnh giá mua hay tìm nguồn hàng mới. Cái lợi thì rõ ràng, nhưng cái khó là phải thiết lập hệ thống ngay từ đầu cho chuẩn.

So sánh bảng số hiệu tài khoản Thông tư 200 và Thông tư 133
Đây có lẽ là vấn đề gây nhầm lẫn nhiều nhất, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang chuyển đổi. Tôi từng chứng kiến một kế toán trẻ nhầm lẫn giữa hai hệ thống này, dẫn đến báo cáo tài chính bị sai lệch nghiêm trọng. Để tránh đi vào vết xe đổ đó, bạn cần nắm rõ sự khác biệt cốt lõi.
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 133/2016/TT-BTC (Cho DNNVV) |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Phổ biến, áp dụng cho mọi doanh nghiệp (trừ DNNVV muốn áp dụng TT133). | Dành riêng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. |
| Cấu trúc số hiệu | Linh hoạt, có hệ thống tài khoản cấp 1, 2, 3 (3-6 chữ số). | Đơn giản hơn, chủ yếu dùng tài khoản cấp 1 (3 chữ số). |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, yêu cầu hạch toán sâu hơn, phù hợp với doanh nghiệp có quy mô và nghiệp vụ phức tạp. | Đơn giản hóa, giảm bớt các tài khoản chi tiết, giúp DNNVV dễ thực hiện. |
| Tài khoản đặc thù | Có nhiều tài khoản mới, chi tiết hơn về công cụ dụng cụ, chi phí trả trước, chi phí phải trả... | Gộp chung nhiều khoản mục để giảm tải công việc kế toán. |
| Nguyên tắc ghi nhận doanh thu, chi phí | Tuân thủ chặt chẽ hơn các chuẩn mực kế toán quốc tế. | Có một số điểm đơn giản hóa cho phù hợp với DNNVV. |
Vậy doanh nghiệp bạn nên chọn cái nào? Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào quy mô, mà còn ở định hướng phát triển. Nếu doanh nghiệp bạn nhỏ nhưng có kế hoạch mở rộng, kêu gọi đầu tư, hoặc cần báo cáo tài chính chi tiết cho cổ đông, thì Thông tư 200 vẫn là lựa chọn bài bản và chuyên nghiệp hơn về lâu dài. Còn nếu bạn muốn tối giản thủ tục, tập trung vào kinh doanh, và đủ điều kiện là DNNVV, TT133 sẽ nhẹ gánh hơn. Cá nhân tôi thấy, dù chọn cái nào, việc hiểu rõ bảng số hiệu tài khoản theo thông tư 200 vẫn rất có ích, vì nó cho bạn cái nhìn tổng quát và chuyên sâu về hệ thống kế toán.
Hướng dẫn áp dụng vào thực tế cho doanh nghiệp
Lý thuyết là vậy, còn áp dụng vào thực tế thì sao? Từ kinh nghiệm của bản thân và đồng nghiệp, tôi rút ra quy trình sau, hy vọng giúp bạn đỡ bỡ ngỡ.
- Xác định rõ đối tượng áp dụng: Trước tiên, xem doanh nghiệp bạn có thuộc diện DNNVV không và có muốn áp dụng TT133 không. Nếu không, mặc định sẽ là TT200.
- In và nghiên cứu bảng hệ thống tài khoản đầy đủ: Đừng chỉ xem trên máy tính. Hãy in ra một bản bảng số hiệu tài khoản kế toán PDF chính thống, dán lên tường hoặc để trên bàn làm việc. Dùng bút highlight những tài khoản mà công ty bạn thường xuyên sử dụng.
- Thiết lập danh mục tài khoản chi tiết (cấp 2, cấp 3): Đây là bước quan trọng nhất và tốn nhiều chất xám. Căn cứ vào ngành nghề, quy mô hoạt động, bạn cần mở ra các tài khoản chi tiết phù hợp. Ví dụ, công ty thương mại thì cần chi tiết từng nhóm hàng hóa (1561, 1562...), công ty sản xuất thì cần chi tiết từng loại chi phí (6271, 6272...). Việc này nên có sự tham gia của trưởng phòng kế toán và các bộ phận liên quan.
- Cập nhật vào phần mềm kế toán: Sau khi có danh mục, bạn nhập toàn bộ vào phần mềm kế toán đang sử dụng. Đảm bảo phần mềm đó hỗ trợ đầy đủ hệ thống tài khoản theo TT200. Đây cũng là lúc bạn nên tìm hiểu về các phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp, vì chúng có thể tự động nhận diện và gán số tài khoản phù hợp cho các hóa đơn mua vào, bán ra, tiết kiệm rất nhiều thời gian nhập liệu thủ công.
- Đào tạo và phổ biến nội bộ: Tổ chức một buổi training nhỏ cho toàn bộ nhân viên kế toán, thậm chí cho bộ phận mua hàng, bán hàng về danh mục tài khoản mới. Điều này giúp mọi người thống nhất cách ghi chép chứng từ ban đầu, tránh sai sót.
- Chạy thử và điều chỉnh: Trong 1-2 tháng đầu, hãy chạy song song hệ thống cũ (nếu có) và hệ thống mới để so sánh, phát hiện lỗi và điều chỉnh kịp thời trước khi áp dụng chính thức.

Tài nguyên và công cụ hỗ trợ
Đừng cố gắng tự mình làm mọi thứ từ con số 0. Dưới đây là một số tài nguyên tôi thường dùng và thấy rất hữu ích:
- Văn bản chính thống: Luôn tải Thông tư 200 đầy đủ từ website của Bộ Tài chính (mof.gov.vn) hoặc Cổng thông tin điện tử Chính phủ để đảm bảo tính chính xác.
- File PDF và Excel mẫu: Ngoài link PDF tôi đã đề cập ở trên, bạn có thể tìm thấy nhiều file Excel mẫu về hệ thống tài khoản trên các diễn đàn kế toán uy tín. Chúng giúp bạn dễ dàng chỉnh sửa và áp dụng cho doanh nghiệp mình. Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết hơn trong bài bảng số hiệu tài khoản kế toán hướng dẫn chi tiết.
- Phần mềm kế toán và công cụ tra cứu: Đầu tư vào một phần mềm kế toán tốt là điều cần thiết. Ngoài ra, các công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn hiện nay rất mạnh. Chúng không chỉ giúp bạn tra cứu thông tin hóa đơn điện tử nhanh chóng, mà còn có thể đề xuất số tài khoản kế toán phù hợp dựa trên nội dung hóa đơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần tải hóa đơn hay xác minh thông tin khi mua hóa đơn đỏ.
- Cộng đồng và diễn đàn: Tham gia các group kế toán trên Facebook, các diễn đàn như Webketoan.vn. Khi gặp vướng mắc, khả năng cao là đã có ai đó hỏi và được giải đáp rồi.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Dù đã cẩn thận, sai sót vẫn có thể xảy ra. Dưới đây là một số lỗi "kinh điển" tôi hay thấy:
- Nhầm lẫn giữa các tài khoản có số hiệu gần giống nhau: Ví dụ giữa 142 (Chi phí trả trước ngắn hạn) và 242 (Chi phí trả trước dài hạn). Cách khắc phục: Ghi chú rõ ràng đặc điểm của từng tài khoản ngay trong danh mục. Thời gian ngắn hạn thường dưới 12 tháng, dài hạn là trên 12 tháng.
- Không mở tài khoản chi tiết đủ mức: Đến cuối kỳ, khi cần lập báo cáo chi tiết cho từng mặt hàng, từng loại chi phí thì không có số liệu. Cách khắc phục: Ngồi lại với các trưởng bộ phận để xác định nhu cầu báo cáo quản trị thực tế, từ đó thiết kế hệ thống tài khoản cấp 3 cho phù hợp ngay từ đầu.
- Ghi nhận sai tài khoản doanh thu/chi phí: Ví dụ, ghi nhận tiền thuê nhà trả trước nhiều kỳ vào ngay chi phí trong kỳ này (thay vì vào 142 hoặc 242). Cách khắc phục: Nắm vững nguyên tắc kế toán dồn tích (accrual basis) và thường xuyên kiểm tra, đối chiếu số dư các tài khoản trả trước, phải trả.
- Sai sót khi chuyển đổi từ hệ thống cũ sang mới: Số dư đầu kỳ chuyển sang không khớp. Cách khắc phục: Lập một bảng đối chiếu chi tiết giữa số hiệu tài khoản cũ và mới, kiểm tra từng khoản mục trước khi nhập số dư chính thức.
Nhìn chung, lỗi phần lớn đến từ việc chưa hiểu sâu bản chất nghiệp vụ và chưa thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Hãy coi bảng số hiệu tài khoản như một bản đồ, và bạn phải hiểu địa hình thì mới đi đúng đường được.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Doanh nghiệp tôi nhỏ, có bắt buộc phải dùng bảng số hiệu tài khoản theo thông tư 200 không?
Không hoàn toàn bắt buộc. Nếu doanh nghiệp bạn đủ điều kiện là doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) theo quy định, bạn có thể lựa chọn áp dụng Thông tư 133 với hệ thống tài khoản đơn giản hơn. Tuy nhiên, nếu bạn có kế hoạch phát triển lớn mạnh, cần báo cáo tài chính phức tạp, thì TT200 vẫn là lựa chọn chuyên nghiệp và bền vững.
Tôi có thể tự thêm các số hiệu tài khoản cấp 4, cấp 5 không?
Hoàn toàn có thể, miễn là bạn tuân thủ nguyên tắc: các tài khoản cấp dưới (4,5,6) phải phục vụ cho việc chi tiết hóa tài khoản cấp trên (3) và phải đảm bảo tính logic, thống nhất trong toàn hệ thống. Việc mở rộng này nhằm phục vụ công tác quản trị nội bộ chi tiết hơn.
Làm sao để nhớ hết các số tài khoản?
Thật ra, bạn không cần phải nhớ hết. Quan trọng là bạn hiểu logic phân loại (tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí) và biết cách tra cứu nhanh. Khi làm việc thường xuyên với một nhóm tài khoản liên quan đến nghiệp vụ chính của công ty, bạn sẽ tự khắc nhớ. Hãy sử dụng danh mục in sẵn hoặc công cụ tra cứu trong phần mềm kế toán.
Khi nào cần thay đổi hoặc điều chỉnh bảng số hiệu tài khoản đã thiết lập?
Khi có sự thay đổi về ngành nghề kinh doanh, mô hình hoạt động, hoặc khi bạn nhận thấy hệ thống hiện tại không còn đáp ứng được nhu cầu báo cáo quản trị. Việc thay đổi nên được cân nhắc kỹ vào thời điểm cuối kỳ kế toán (cuối quý, cuối năm) để tránh ảnh hưởng đến số liệu liên tục và việc chuyển số dư.
Phần mềm tra cứu hóa đơn có liên quan gì đến bảng số hiệu tài khoản?
Có liên quan rất mật thiết. Một phần mềm tra cứu hóa đơn thông minh không chỉ giúp bạn xác thực hóa đơn điện tử, mà còn có thể dựa trên mã hàng hóa/dịch vụ, tên nhà cung cấp trên hóa đơn để tự động đề xuất hoặc gán luôn số tài khoản kế toán phù hợp (ví dụ: Nợ 1561, Có 111/112...). Điều này giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian nhập liệu và đảm bảo tính nhất quán, đặc biệt hữu ích khi bạn cần tra cứu hóa đơn số lượng lớn.
---
Tóm lại, việc nắm vững bảng số hiệu tài khoản theo thông tư 200 không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý, mà còn là nền tảng để xây dựng một hệ thống kế toán khoa học, minh bạch. Nó giống như việc xây nhà phải có bản vẽ kỹ thuật vậy. Dù ban đầu có thể thấy phức tạp, nhưng khi đã hiểu và vận hành trơn tru, bạn sẽ thấy nó đem lại giá trị to lớn cho công tác quản trị tài chính doanh nghiệp. Hãy bắt đầu từ việc tải về một bản hướng dẫn đầy đủ, thiết lập danh mục phù hợp và đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn hiện đại để công việc trở nên hiệu quả hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


