Bảng Tài Khoản Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang bắt đầu kinh doanh, hoặc thậm chí đã điều hành doanh nghiệp một thời gian, chắc hẳn bạn đã nghe qua cụm từ "bảng tài khoản". Nghe thì có vẻ khô khan và phức tạp, nhưng thực ra nó lại là thứ cực kỳ quan trọng, giống như một cuốn từ điển giúp bạn hiểu được ngôn ngữ tài chính của chính công ty mình vậy. Tôi còn nhớ lần đầu mình mở công ty, nhìn vào mớ số liệu kế toán mà hoa cả mắt, mãi sau này mới vỡ lẽ ra là do mình chưa thực sự hiểu cái bảng tài khoản này nó hoạt động ra sao. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn mọi thứ tôi biết về bảng tài khoản, từ khái niệm cơ bản đến cách áp dụng thực tế, hy vọng giúp bạn tự tin hơn trong việc quản lý tài chính doanh nghiệp.
Mục lục
- Bảng Tài Khoản Là Gì? Khái Niệm Cơ Bản
- Cấu Trúc Và Quy Tắc Số Hiệu Của Bảng Tài Khoản
- Phân Loại Các Tài Khoản Kế Toán Chính
- So Sánh Bảng Tài Khoản Doanh Nghiệp Và Hành Chính Sự Nghiệp
- Hướng Dẫn Lập Và Sử Dụng Bảng Tài Khoản Hiệu Quả
- Tại Sao Cần Cập Nhật Bảng Tài Khoản Thường Xuyên?
- Mối Liên Hệ Giữa Bảng Tài Khoản Và Hóa Đơn Điện Tử
- Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Tài Khoản

Bảng Tài Khoản Là Gì? Khái Niệm Cơ Bản
Nói một cách đơn giản nhất, bảng tài khoản (hay hệ thống tài khoản kế toán) là một danh mục được chuẩn hóa, liệt kê tất cả các tài khoản mà doanh nghiệp sử dụng để ghi chép, phản ánh và theo dõi tình hình tài sản, nguồn vốn, cũng như mọi hoạt động kinh tế phát sinh. Mỗi tài khoản giống như một cái "ngăn kéo" riêng biệt: có ngăn cho tiền mặt, ngăn cho hàng tồn kho, ngăn cho doanh thu bán hàng, ngăn cho chi phí lương... Việc phân loại rõ ràng như vậy giúp công việc kế toán trở nên có hệ thống, dễ kiểm tra và báo cáo.
Bạn có thể hình dung, nếu không có bảng tài khoản thống nhất, mỗi kế toán viên có thể ghi chép cùng một khoản chi vào các tài khoản khác nhau, dẫn đến số liệu báo cáo hỗn loạn, không thể so sánh hay phân tích được. Vì vậy, đây được xem là nền tảng, là "luật chơi" bắt buộc trong công tác kế toán. Bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về cách xây dựng nền tảng này, có thể tham khảo bài viết hướng dẫn chi tiết từ A-Z về bảng tài khoản kế toán mà chúng tôi đã tổng hợp.
Cấu Trúc Và Quy Tắc Số Hiệu Của Bảng Tài Khoản
Bảng tài khoản ở Việt Nam thường tuân theo Thông tư của Bộ Tài chính, với cấu trúc số hiệu rất logic. Thông thường, số hiệu tài khoản có 3 chữ số (ví dụ: 111, 112, 131...).
- Chữ số đầu tiên: Thể hiện loại tài khoản. Ví dụ: số 1 cho Tài sản ngắn hạn, số 2 cho Nợ phải trả, số 3 cho Vốn chủ sở hữu, số 5 cho Doanh thu, số 6 cho Chi phí, số 8 cho Xác định kết quả kinh doanh.
- Chữ số thứ hai: Thể hiện nhóm tài khoản chi tiết hơn trong loại đó.
- Chữ số thứ ba: Thể hiện tài khoản cấp 1 cụ thể.
Ví dụ, tài khoản 111 - Tiền mặt. Số 1 đầu tiên cho biết đây là Tài sản ngắn hạn. Hai số 11 phía sau chỉ cụ thể đó là tiền mặt. Từ tài khoản cấp 1 này, có thể mở chi tiết thành tài khoản cấp 2 như 1111 - Tiền mặt Việt Nam, 1112 - Ngoại tệ... Việc hiểu cấu trúc này giúp bạn đọc báo cáo tài chính dễ dàng hơn nhiều.

Phân Loại Các Tài Khoản Kế Toán Chính
Để dễ nhớ, bạn có thể chia các tài khoản trong bảng tài khoản thành những nhóm lớn sau:
Tài Khoản Tài Sản (Loại 1, 2)
Đây là nhóm phản ánh những thứ doanh nghiệp đang sở hữu, có thể mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai. Bao gồm:
- Tài sản ngắn hạn (Loại 1): Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng (111, 112), các khoản phải thu (131), hàng tồn kho (152, 153)... Đặc điểm là có thể chuyển đổi thành tiền hoặc sử dụng trong vòng một năm.
- Tài sản dài hạn (Loại 2): Tài sản cố định (211), các khoản đầu tư tài chính dài hạn (221, 228)... Có thời gian sử dụng trên một năm.
Tài Khoản Nguồn Vốn (Loại 3, 4)
Nhóm này cho biết nguồn hình thành nên tài sản của doanh nghiệp từ đâu.
- Nợ phải trả (Loại 3): Các khoản doanh nghiệp có nghĩa vụ phải trả, như vay ngân hàng (311), phải trả người bán (331), thuế phải nộp (333)...
- Vốn chủ sở hữu (Loại 4): Phần tài sản thuộc về chủ sở hữu, như vốn góp (411), lợi nhuận chưa phân phối (421)...
Tài Khoản Doanh Thu, Chi Phí (Loại 5, 6, 8, 9)
Nhóm phản ánh kết quả hoạt động.
- Doanh thu (Loại 5): Như doanh thu bán hàng (511), doanh thu cung cấp dịch vụ (512).
- Chi phí (Loại 6): Như giá vốn hàng bán (632), chi phí bán hàng (641), chi phí quản lý doanh nghiệp (642).
- Tài khoản xác định kết quả kinh doanh (Loại 9): Tập hợp doanh thu và chi phí để ra lãi/lỗ.
So Sánh Bảng Tài Khoản Doanh Nghiệp Và Hành Chính Sự Nghiệp
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai hệ thống này. Thực tế, chúng khác nhau khá rõ về mục đích và đối tượng áp dụng. Dưới đây là bảng so sánh nhanh:
| Tiêu chí | Bảng Tài Khoản Doanh Nghiệp | Bảng Tài Khoản Hành Chính Sự Nghiệp (HCSN) |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, xác định lợi nhuận. | Phục vụ quản lý và sử dụng ngân sách nhà nước, đảm bảo tính công khai, tiết kiệm. |
| Đối tượng áp dụng | Các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế. | Các đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước (cơ quan nhà nước, trường học, bệnh viện công...). |
| Tính chất tài khoản | Có tài khoản Doanh thu, Chi phí, Xác định kết quả kinh doanh. | Có tài khoản Thu ngân sách, Chi ngân sách, Nguồn kinh phí. Không có tài khoản xác định lãi/lỗ. |
| Nguyên tắc ghi nhận | Ghi nhận theo nguyên tắc kế toán dồn tích (Accrual). | Ghi nhận chủ yếu theo nguyên tắc ngân sách (Cash Basis) và một phần dồn tích. |
Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực công, việc nắm vững bảng tài khoản kế toán hành chính sự nghiệp là điều bắt buộc.

Hướng Dẫn Lập Và Sử Dụng Bảng Tài Khoản Hiệu Quả
Việc lập một bảng tài khoản không phải là sao chép y nguyên từ thông tư. Bạn cần "tùy biến" nó cho phù hợp với đặc thù ngành nghề và quy mô của mình. Dưới đây là các bước cơ bản:
- Xác định nhu cầu: Doanh nghiệp bạn kinh doanh gì? Dịch vụ, thương mại hay sản xuất? Mỗi loại hình sẽ có những tài khoản chi phí và doanh thu đặc thù cần theo dõi riêng.
- Lựa chọn hệ thống tài khoản cấp 1: Dựa trên Thông tư hiện hành (như Thông tư 200/2014/TT-BTC cho doanh nghiệp lớn, Thông tư 133 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ), chọn ra các tài khoản cấp 1 phù hợp.
- Mở chi tiết tài khoản cấp 2, cấp 3: Đây là bước quan trọng để quản lý sâu. Ví dụ, thay vì chỉ dùng tài khoản 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp, bạn nên mở chi tiết: 6421 - Chi phí nhân viên quản lý, 6422 - Chi phí vật liệu quản lý, 6423 - Chi phí đồ dùng văn phòng... Việc này giúp bạn biết chính xác tiền đang "chảy" đi đâu.
- Ban hành và hướng dẫn nội bộ: Sau khi lập xong, cần có văn bản hướng dẫn cụ thể cho kế toán viên về cách sử dụng từng tài khoản để đảm bảo tính thống nhất.
Một mẹo nhỏ từ kinh nghiệm của tôi: Hãy thiết kế bảng tài khoản có tính mở rộng. Đừng để khi công ty phát triển, có thêm bộ phận mới hay sản phẩm mới, bạn lại phải sửa đổi toàn bộ hệ thống.
Tại Sao Cần Cập Nhật Bảng Tài Khoản Thường Xuyên?
Luật pháp và chuẩn mực kế toán thay đổi, mô hình kinh doanh của bạn cũng vậy. Cái bảng tài khoản bạn lập cách đây 3 năm có thể không còn phù hợp nữa. Việc cập nhật giúp:
- Tuân thủ pháp luật: Tránh sai sót khi lập báo cáo tài chính theo quy định mới.
- Phản ánh trung thực: Khi doanh nghiệp mở rộng sang lĩnh vực mới, cần có tài khoản riêng để theo dõi hiệu quả của lĩnh vực đó.
- Tối ưu công tác quản trị: Một hệ thống tài khoản được tinh gọn, hợp lý giúp rút ngắn thời gian đối chiếu, lập báo cáo và đưa ra quyết định nhanh chóng hơn.
Mối Liên Hệ Giữa Bảng Tài Khoản Và Hóa Đơn Điện Tử
Đây là một điểm mà nhiều chủ doanh nghiệp bỏ qua. Trong thời đại chuyển đổi số, hóa đơn điện tử không chỉ là công cụ xuất hóa đơn, mà còn là nguồn dữ liệu đầu vào cực kỳ quan trọng cho kế toán. Khi bạn xuất một hóa đơn bán hàng, phần mềm không chỉ lưu hóa đơn đó, mà còn phải tự động hạch toán vào đúng các tài khoản như Doanh thu (511), Thuế GTGT đầu ra (3331)... Tương tự, khi bạn nhận hóa đơn mua vào, nó phải được hạch toán vào Chi phí hoặc Tài sản tương ứng.
Vì vậy, một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt cần được tích hợp và hiểu rõ bảng tài khoản của bạn. Nó phải cho phép bạn thiết lập sẵn các định khoản tự động (hay còn gọi là mapping) dựa trên loại hóa đơn, nhóm hàng hóa, đối tác... Điều này giảm thiểu sai sót thủ công, tăng tốc độ xử lý chứng từ và đảm bảo tính chính xác của sổ sách. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp này tại danh mục Phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi.
Nói cách khác, bảng tài khoản chính là "bộ não" chỉ đạo, còn dữ liệu từ hóa đơn điện tử là "nguyên liệu thô". Một hệ thống kế toán hiệu quả cần cả hai phối hợp nhịp nhàng với nhau.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Tài Khoản
Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có cần lập bảng tài khoản phức tạp không?
Vẫn cần, nhưng có thể đơn giản hóa. Bạn nên tuân thủ theo khung tài khoản trong Thông tư dành cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (như Thông tư 133). Quan trọng là phải có đủ các tài khoản để phản ánh đúng bản chất giao dịch. Đơn giản không có nghĩa là bỏ qua các tài khoản cần thiết như chi phí hay doanh thu.
Tôi có thể tự thay đổi số hiệu tài khoản được không?
Bạn không được tự ý thay đổi số hiệu của các tài khoản cấp 1 đã được quy định trong Thông tư. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có quyền tự đặt số hiệu và tên gọi cho các tài khoản cấp 2, cấp 3 chi tiết bên dưới để phù hợp với nhu cầu quản lý nội bộ của mình.
Làm sao để biết hạch toán một nghiệp vụ vào tài khoản nào?
Điều này đòi hỏi kiến thức kế toán. Nguyên tắc cơ bản là xác định nghiệp vụ đó ảnh hưởng đến những yếu tố nào (Tài sản, Nguồn vốn, Doanh thu, Chi phí) và biến động tăng hay giảm. Bạn nên tham khảo sách hướng dẫn hoặc nhờ sự tư vấn của kế toán viên có kinh nghiệm. Sử dụng một bảng tra cứu tài khoản đầy đủ cũng là cách rất hữu ích.
Bảng tài khoản có liên quan gì đến việc tra cứu hóa đơn?
Có liên quan mật thiết. Khi bạn dùng phần mềm tra cứu hóa đơn, việc thiết lập sẵn các định khoản kế toán (tức là ánh xạ giữa loại hóa đơn với các tài khoản Nợ/Có tương ứng) sẽ giúp tự động hóa công việc hạch toán. Ví dụ, phần mềm có thể tự động ghi nhận toàn bộ hóa đơn mua vật tư văn phòng vào tài khoản Chi phí quản lý doanh nghiệp (642) một cách chính xác, tiết kiệm thời gian đáng kể.
Tóm lại, bảng tài khoản không phải là thứ để trang trí hay đối phó với cơ quan thuế. Nó thực sự là công cụ đắc lực để bạn "vẽ nên bức tranh tài chính" rõ ràng và chính xác nhất về doanh nghiệp của mình. Hiểu và vận dụng tốt nó, bạn sẽ kiểm soát được dòng tiền, đánh giá được hiệu quả từng bộ phận và đưa ra những quyết định kinh doanh sáng suốt. Hãy bắt đầu bằng việc xem xét lại hệ thống tài khoản hiện tại của bạn, hoặc xây dựng một hệ thống bài bản ngay từ đầu nếu bạn mới khởi nghiệp. Nếu cần hỗ trợ về các giải pháp kế toán số hóa, đừng ngần ngại khám phá thêm các bài viết trong danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


