Bảng Tài Khoản Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Áp Dụng Đầy Đủ Nhất
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán, đặc biệt là từ sau năm 2015, chắc hẳn cụm từ "bảng tài khoản theo thông tư 200" đã trở nên quá quen thuộc, nhưng cũng không ít lần khiến bạn đau đầu. Tôi còn nhớ hồi mới chuyển từ hệ thống cũ sang, cả phòng kế toán chúng tôi như ngồi trên đống lửa, sai một ly là đi một dặm ngay. Bài viết này, tôi muốn chia sẻ lại tất tần tật những gì mình đã trải qua và học được về hệ thống tài khoản này, từ lý thuyết căn bản đến những mẹo áp dụng thực tế sao cho trơn tru nhất.
Mục lục
- Thông tư 200 là gì và tại sao nó quan trọng?
- Cấu trúc bảng tài khoản theo thông tư 200 chi tiết
- So sánh Thông tư 200 với Thông tư 133: Điểm khác biệt then chốt
- Hướng dẫn hạch toán theo bảng tài khoản mới
- Những khó khăn và lưu ý "sống còn" khi áp dụng
- Ứng dụng phần mềm kế toán và tra cứu hóa đơn để làm chủ hệ thống
- Câu hỏi thường gặp về bảng tài khoản theo thông tư 200

Thông tư 200 là gì và tại sao nó quan trọng?
Thông tư 200/2014/TT-BTC, chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2015, là văn bản quy định về chế độ kế toán doanh nghiệp thay thế cho Quyết định 15 cũ kỹ trước đó. Nó ra đời nhằm chuẩn hóa và hiện đại hóa công tác kế toán, phù hợp hơn với thông lệ quốc tế (IFRS) và bối cảnh kinh tế mới. Cái lõi của thông tư này, thứ mà anh chị em kế toán chúng ta phải nằm lòng, chính là bảng tài khoản theo thông tư 200.
Tại sao nó quan trọng ư? Đơn giản vì nó là "ngôn ngữ" chung để ghi chép, phản ánh mọi hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Dùng sai bảng hệ thống tài khoản, báo cáo tài chính của bạn sẽ bị loạn, số liệu không thể so sánh, và quan trọng nhất là sẽ không đáp ứng được yêu cầu của cơ quan thuế. Tôi từng chứng kiến một công ty nhỏ bị phạt chỉ vì hạch toán chi phí lãi vay sai tài khoản, dẫn đến làm sai lệch lợi nhuận. Bài học đắt giá!
Cấu trúc bảng tài khoản theo thông tư 200 chi tiết
Hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200 được thiết kế có tính hệ thống cao, dễ nhớ hơn nhiều so với trước đây. Nó gồm 9 loại tài khoản, được đánh số từ 1 đến 9, mỗi loại phản ánh một đối tượng kế toán riêng biệt.

Để hiểu sâu hơn về cách tổ chức và vận hành của toàn bộ hệ thống này, bạn có thể tham khảo bài viết hướng dẫn toàn diện về bảng hệ thống tài khoản kế toán của chúng tôi.
- Tài khoản 1,2,3,4 - Tài sản: Phản ánh toàn bộ giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp. Từ tiền mặt, tiền gửi ngân hàng (111,112) đến hàng tồn kho (151,152,155...) và tài sản cố định (211).
- Tài khoản 3 - Nợ phải trả: Các khoản nợ của doanh nghiệp phải thanh toán, như phải trả người bán (331), vay ngắn hạn/dài hạn (311,341), thuế phải nộp (333).
- Tài khoản 4 - Vốn chủ sở hữu: Nguồn vốn thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp (411).
- Tài khoản 5,7 - Doanh thu: Tổng giá trị các lợi ích kinh tế thu được trong kỳ, như doanh thu bán hàng (511), doanh thu tài chính (515).
- Tài khoản 6,8 - Chi phí: Toàn bộ chi phí phát sinh để tạo ra doanh thu, như giá vốn hàng bán (632), chi phí bán hàng (641), chi phí quản lý doanh nghiệp (642).
- Tài khoản 9 - Xác định kết quả kinh doanh: Tài khoản tổng hợp để kết chuyển doanh thu, chi phí và xác định lãi lỗ (911).
So sánh Thông tư 200 với Thông tư 133: Điểm khác biệt then chốt
Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện vẫn có thể đang áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC. Việc hiểu rõ sự khác biệt là rất cần thiết, nhất là khi doanh nghiệp phát triển và chuyển đổi. Dưới đây là bảng so sánh nhanh một số điểm chính:
| Tiêu chí | Thông tư 200 (Cho DN lớn) | Thông tư 133 (Cho DN siêu nhỏ) |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp có quy mô lớn, đủ điều kiện. | Doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp luật. |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, nhiều tài khoản cấp 2,3, yêu cầu báo cáo đầy đủ. | Đơn giản hóa, ít tài khoản hơn, báo cáo tài chính gọn nhẹ. |
| Nguyên tắc ghi nhận doanh thu | Chặt chẽ hơn, theo các điều kiện chuyển giao rủi ro và lợi ích. | Đơn giản, có thể ghi nhận ngay khi phát sinh. |
| Trích lập dự phòng | Bắt buộc và chi tiết (dự phòng phải thu khó đòi, giảm giá hàng tồn kho...). | Không bắt buộc hoặc đơn giản hóa. |
| Phù hợp với IFRS | Cao hơn, hướng tới chuẩn mực quốc tế. | Thấp hơn, ưu tiên tính đơn giản. |
Nói một cách dân dã, Thông tư 200 giống như một bộ luật đầy đủ, còn Thông tư 133 là bản tóm tắt dễ hiểu cho người mới bắt đầu. Doanh nghiệp bạn nên dùng cái nào? Câu trả lời phụ thuộc vào quy mô và nhu cầu thực tế. Nếu bạn cần một cái nhìn từ A-Z, bài hướng dẫn từ A-Z về bảng hệ thống tài khoản sẽ rất hữu ích.
Hướng dẫn hạch toán theo bảng tài khoản mới
Lý thuyết là vậy, còn vào thực chiến thì sao? Dưới đây là vài ví dụ hạch toán điển hình mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp, được cập nhật theo bảng tài khoản theo thông tư 200:
- Mua hàng hóa nhập kho bằng tiền mặt: Nợ TK 156 (Hàng hóa) / Có TK 111 (Tiền mặt).
- Trả lương cho nhân viên bằng chuyển khoản: Nợ TK 334 (Phải trả người lao động) / Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng).
- Khấu hao TSCĐ: Nợ TK 642 (Chi phí QLDN) hoặc 641 (Chi phí bán hàng) / Có TK 214 (Hao mòn TSCĐ).
- Phân bổ chi phí trả trước: Nợ TK 642, 641... / Có TK 242 (Chi phí trả trước).
Một sai lầm phổ biến tôi hay thấy là việc hạch toán chi phí không đúng kỳ. Ví dụ, mua một cái máy tính 15 triệu, nhiều người vẫn ghi thẳng vào chi phí. Thực tế, nếu nó đủ tiêu chuẩn TSCĐ (trên 30 triệu và thời gian sử dụng >1 năm), phải ghi nhận vào Tài sản cố định (TK 211) và trích khấu hao dần. Sai cái này là ảnh hưởng ngay đến lợi nhuận kỳ đó.

Những khó khăn và lưu ý "sống còn" khi áp dụng
Chuyển sang hệ thống mới chưa bao giờ là dễ dàng. Dưới đây là những vấn đề tôi và nhiều đồng nghiệp đã vấp phải:
- Nhầm lẫn giữa các tài khoản chi phí: Ranh giới giữa Chi phí bán hàng (641) và Chi phí quản lý doanh nghiệp (642) đôi khi rất mong manh. Nguyên tắc chung là chi phí nào liên quan trực tiếp đến hoạt động bán hàng (lương nhân viên kinh doanh, hoa hồng, quảng cáo sản phẩm) thì vào 641. Chi phí chung cho việc quản lý, điều hành toàn công ty (lương ban giám đốc, điện nước văn phòng, hội nghị) thì vào 642.
- Xử lý các khoản phải thu, phải trả: Cần theo dõi chi tiết từng đối tượng. Đừng gom chung một mớ vào TK 131 hay 331, khi đối chiếu sẽ rất mệt.
- Cập nhật các thay đổi, hướng dẫn bổ sung: Bộ Tài chính thỉnh thoảng có các công văn hướng dẫn bổ sung hoặc sửa đổi. Bạn cần cập nhật thường xuyên, có thể thông qua các trang thông tin chính thống như Cổng thông tin Bộ Tài chính.
Để tránh những sai sót này, việc có một bảng hướng dẫn chi tiết và ví dụ thực tế là vô cùng quan trọng. Bạn có thể tìm thấy điều đó trong bài viết về hướng dẫn chi tiết và ứng dụng thực tế của bảng hệ thống tài khoản.
Ứng dụng phần mềm kế toán và tra cứu hóa đơn để làm chủ hệ thống
Trong thời đại số hóa, việc áp dụng bảng tài khoản theo thông tư 200 sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều nếu bạn biết tận dụng công nghệ. Đây không còn là lựa chọn, mà gần như là bắt buộc để tối ưu hiệu quả công việc.
Phần mềm kế toán hiện đại đã được tích hợp sẵn đầy đủ hệ thống tài khoản chuẩn theo Thông tư 200. Khi bạn hạch toán một nghiệp vụ, phần mềm sẽ tự động gợi ý định khoản, giảm thiểu sai sót. Hơn nữa, việc kết nối với phần mềm tra cứu hóa đơn là một bước tiến lớn. Thay vì nhập liệu thủ công từng hóa đơn đầu vào, phần mềm có thể tự động lấy dữ liệu từ hóa đơn điện tử, nhận diện thông tin và đưa ra đề xuất hạch toán chính xác vào các tài khoản phù hợp (TK 1331 - Thuế GTGT được khấu trừ, TK 152/156 - Nguyên vật liệu/Hàng hóa...).
Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian, giảm lỗi chính tả, mà còn giúp việc tra cứu hóa đơn và đối chiếu số liệu trở nên tức thì. Khi cần kiểm tra một khoản chi phí, bạn có thể truy ngược từ sổ sách kế toán đến chính hóa đơn gốc một cách dễ dàng, phục vụ cho công tác quyết toán thuế sau này. Rõ ràng, đầu tư vào một hệ thống phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp là cách thông minh để làm chủ hoàn toàn hệ thống kế toán phức tạp.
Câu hỏi thường gặp về bảng tài khoản theo thông tư 200
Doanh nghiệp tôi nhỏ, có bắt buộc phải dùng Thông tư 200 không?
Không hoàn toàn bắt buộc. Doanh nghiệp siêu nhỏ có thể lựa chọn áp dụng Thông tư 133 để đơn giản hóa. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp của bạn có quy mô vượt ngưỡng siêu nhỏ, hoặc có nhu cầu vay vốn ngân hàng, thu hút đầu tư (vì báo cáo tài chính theo TT200 được đánh giá cao hơn), thì việc áp dụng TT200 là cần thiết và chuyên nghiệp hơn.
Tôi có được phép mở thêm tài khoản cấp 3, 4 ngoài danh mục quy định không?
Có, bạn hoàn toàn được quyền. Thông tư 200 chỉ quy định danh mục tài khoản cấp 1 và cấp 2. Doanh nghiệp có thể căn cứ vào yêu cầu quản lý để chi tiết hóa thành tài khoản cấp 3, cấp 4... cho phù hợp. Ví dụ, TK 1561 (Hàng hóa) có thể mở thêm 1561.001 (Hàng hóa A), 1561.002 (Hàng hóa B)... để theo dõi chi tiết từng mặt hàng.
Khi nào thì cần trích lập dự phòng theo TT200?
Việc trích lập dự phòng là bắt buộc vào cuối niên độ kế toán đối với: Dự phòng phải thu khó đòi (TK 2291), Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (TK 2292), Dự phòng tổn thất đầu tư (TK 2293) và Dự phòng bảo hành sản phẩm (TK 352). Việc này nhằm đảm bảo giá trị tài sản được phản ánh một cách thận trọng và sát với thực tế nhất.
Xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái thế nào cho đúng?
Đây là vấn đề khá phức tạp. Về cơ bản, chênh lệch tỷ giá phát sinh trong giai đoạn trước khi đầu tư XDCB hoàn thành đưa vào sử dụng được tính vào nguyên giá TSCĐ. Chênh lệch tỷ giá phát sinh trong hoạt động kinh doanh thông thường được ghi nhận ngay vào doanh thu/chi phí tài chính (TK 515/635) trong kỳ. Bạn nên tham khảo kỹ Chuẩn mực kế toán số 10 về ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái.
Tóm lại, việc nắm vững bảng tài khoản theo thông tư 200 là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động kế toán chuyên nghiệp. Nó đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về thời gian tìm hiểu và thực hành. Đừng ngại những khó khăn ban đầu, hãy bắt đầu từ những nghiệp vụ cơ bản nhất, sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử để tự động hóa và giảm tải sai sót. Khi đã thành thạo, bạn sẽ thấy mọi báo cáo tài chính trở nên rõ ràng, minh bạch và thực sự trở thành công cụ đắc lực cho việc ra quyết định quản trị. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các tài liệu hướng dẫn chi tiết hoặc liên hệ với các chuyên gia trong ngành nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


