Bảng Tài Khoản Thông Tư 107: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Thông tư 107 là gì? Tại sao lại quan trọng?
- Bảng tài khoản thông tư 107: Cấu trúc và nguyên tắc chung
- So sánh bảng tài khoản thông tư 107 và thông tư 133
- Hướng dẫn hạch toán một số tài khoản quan trọng theo TT107
- Thực hành và những lưu ý "sống còn" khi áp dụng
- Giải pháp phần mềm - Cứu cánh cho kế toán
- Câu hỏi thường gặp về bảng tài khoản thông tư 107
Thông tư 107 là gì? Tại sao lại quan trọng?
Nếu bạn đang làm kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, chắc hẳn cái tên "Thông tư 107" đã quá quen thuộc, thậm chí là một phần công việc hàng ngày. Nhưng với những ai mới vào nghề, hoặc doanh nghiệp mới thành lập, nghe đến cụm từ "bảng tài khoản thông tư 107" có thể thấy hơi choáng. Đơn giản thôi, đây chính là "luật chơi" về kế toán mà hầu hết các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa tại Việt Nam phải tuân theo.
Thông tư 107/2017/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành, quy định về chế độ kế toán dành riêng cho đối tượng này. Nó thay thế cho Quyết định 48 trước đó, và đến nay vẫn là văn bản pháp lý nền tảng. Bảng tài khoản kèm theo thông tư này chính là bộ khung, là danh mục các "mã số" để bạn phân loại, ghi nhận mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ mua một cây bút đến thanh lý một chiếc xe ô tô.
Tại sao nó quan trọng? Vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính, đến việc tính thuế, và cả sự minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Áp dụng sai bảng tài khoản, hạch toán nhầm số tài khoản có thể dẫn đến báo cáo sai lệch, rủi ro về thuế, và khiến bạn "đau đầu" mỗi khi quyết toán. Tôi đã từng chứng kiến không ít trường hợp doanh nghiệp nhỏ phải thuê kế toán bên ngoài chỉ để sửa lại toàn bộ sổ sách vì dùng sai hệ thống tài khoản ngay từ đầu, tốn kém cả tiền bạc lẫn thời gian.

Bảng tài khoản thông tư 107: Cấu trúc và nguyên tắc chung
Bảng tài khoản theo thông tư 107 được thiết kế khá gọn nhẹ và linh hoạt, phù hợp với đặc thù quy mô nhỏ. Nó không quá phức tạp như hệ thống tài khoản trong các thông tư dành cho doanh nghiệp lớn. Cấu trúc chính vẫn dựa trên 9 loại tài khoản cơ bản, được đánh số từ 1 đến 9:
- Loại 1, 2: Tài sản - Phản ánh những thứ doanh nghiệp đang có, sở hữu (Tiền, hàng tồn kho, tài sản cố định...).
- Loại 3: Nợ phải trả - Các khoản doanh nghiệp nợ người khác (Vay ngân hàng, nợ nhà cung cấp...).
- Loại 4: Vốn chủ sở hữu - Phần của chủ doanh nghiệp.
- Loại 5, 7: Doanh thu - Tiền thu về từ hoạt động kinh doanh.
- Loại 6, 8: Chi phí - Tiền chi ra cho hoạt động kinh doanh.
- Loại 9: Xác định kết quả kinh doanh - Tài khoản tổng hợp để lấy Lãi/Lỗ.
Một nguyên tắc "bất di bất dịch" mà anh em kế toán nào cũng phải thuộc nằm lòng là cân đối: Tổng Tài sản = Tổng Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Mọi nghiệp vụ hạch toán đều phải đảm bảo nguyên tắc này, ghi Nợ - Có đối ứng. Nghe có vẻ lý thuyết, nhưng nếu nắm vững, bạn sẽ tự kiểm tra được số liệu của mình có "chuẩn" hay không đấy.
Đặc điểm nổi bật của bảng tài khoản TT107
So với các chế độ kế toán khác, bảng tài khoản thông tư 107 có một số điểm dễ nhận thấy: Số lượng tài khoản cấp 1 ít hơn, việc mở các tài khoản cấp 2, cấp 3 linh hoạt theo nhu cầu quản lý của từng doanh nghiệp. Nó tập trung vào tính thiết thực, giúp doanh nghiệp nhỏ dễ dàng áp dụng mà không cần đội ngũ kế toán quá hùng hậu. Tuy nhiên, sự linh hoạt này đôi khi cũng là con dao hai lưỡi nếu doanh nghiệp không có quy định nội bộ rõ ràng về việc mở và sử dụng tài khoản chi tiết.

So sánh bảng tài khoản thông tư 107 và thông tư 133
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai thông tư này. Thực ra, chúng khác nhau khá rõ về đối tượng áp dụng. TT107 dành cho doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Còn TT133 lại áp dụng cho các đơn vị hành chính sự nghiệp như trường học, bệnh viện công, các cơ quan nhà nước. Bản chất nghiệp vụ khác nhau nên bảng tài khoản cũng khác.
Để bạn dễ hình dung, tôi lập một bảng so sánh nho nhỏ dưới đây:
| Tiêu chí | Bảng tài khoản Thông tư 107 | Bảng tài khoản Thông tư 133 |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (theo nghị định 39/2018). | Đơn vị hành chính, sự nghiệp công lập, tổ chức sử dụng ngân sách nhà nước. |
| Mục đích chính | Phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, xác định lợi nhuận. | Phục vụ quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước, chi tiêu theo dự toán. |
| Tài khoản đặc thù | Tập trung vào TK doanh thu, giá vốn, chi phí bán hàng, QLDN. | Có các TK đặc thù như: TK cấp phát, TK thanh toán, TK thu ngân sách, TK chi hoạt động. |
| Báo cáo tài chính | Báo cáo kết quả kinh doanh, cân đối kế toán doanh nghiệp. | Báo cáo quyết toán ngân sách, báo cáo tài chính đơn vị hành chính sự nghiệp. |
Ví dụ, một trường mầm non công lập sẽ dùng hệ thống tài khoản theo TT133 để hạch toán kinh phí được cấp, chi lương giáo viên. Còn một công ty TNHH sản xuất đồ gỗ nhỏ sẽ dùng TT107 để theo dõi doanh thu bán bàn ghế, chi phí mua gỗ, khấu hao máy cưa. Rõ ràng là hai "sân chơi" khác nhau hoàn toàn.
Hướng dẫn hạch toán một số tài khoản quan trọng theo TT107
Lý thuyết là vậy, còn thực hành thì sao? Tôi sẽ lấy vài ví dụ cụ thể, những tài khoản mà hầu như doanh nghiệp nào cũng phải dùng đến, để bạn dễ hình dung cách áp dụng bảng tài khoản thông tư 107 vào thực tế.
1. Tài khoản 142 – Chi phí trả trước
Đây là tài khoản dễ gây nhầm lẫn. Nó dùng để tập hợp các khoản chi phí thực tế đã phát sinh nhưng có liên quan đến kết quả kinh doanh của nhiều kỳ kế toán sau. Ví dụ điển hình nhất là tiền thuê văn phòng trả trước 6 tháng hay 1 năm. Khi bạn chuyển tiền cho chủ nhà, bạn chưa thể ghi hết toàn bộ số tiền đó vào chi phí của tháng này được. Thay vào đó, bạn hạch toán:
Nợ TK 142 (Chi phí trả trước) / Có TK 111,112 (Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng).
Rồi mỗi tháng, bạn phân bổ dần: Nợ TK 642 (Chi phí QLDN) / Có TK 142. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về tài khoản này, có thể tham khảo bài viết chi tiết về tài khoản chi phí trả trước, mặc dù bài đó viết trong ngữ cảnh TT133 nhưng nguyên lý phân bổ là tương tự.
2. Các tài khoản doanh thu (511) và chi phí (6xx)
Nhóm này là linh hồn của báo cáo kết quả kinh doanh. Doanh thu bán hàng (511) phải được ghi nhận đúng thời điểm, thường là khi xuất hóa đơn và chuyển giao rủi ro, lợi ích cho người mua. Đặc biệt với các doanh nghiệp dịch vụ như nhà hàng, quán ăn, việc xuất hóa đơn điện tử và hạch toán doanh thu cần tuân thủ chặt chẽ. Bạn có thể xem thêm kinh nghiệm thực tế trong bài hướng dẫn xuất hóa đơn điện tử cho dịch vụ ăn uống để hiểu rõ mối liên hệ giữa chứng từ và sổ sách kế toán.
Các tài khoản chi phí như 641 (Chi phí bán hàng), 642 (Chi phí QLDN) cần được mở chi tiết cho từng loại chi phí (lương, khấu hao, điện nước, văn phòng phẩm...) để dễ dàng kiểm soát và lên báo cáo.

Thực hành và những lưu ý "sống còn" khi áp dụng
Sau nhiều năm đồng hành cùng các doanh nghiệp nhỏ, tôi rút ra vài kinh nghiệm máu xương mà bạn nên ghi nhớ khi làm việc với bảng tài khoản thông tư 107:
- Lập Danh mục hệ thống tài khoản nội bộ: Đừng bao giờ áp dụng máy móc bảng tài khoản mẫu. Hãy ngồi lại với chủ doanh nghiệp hoặc trưởng phòng tài chính, xem xét ngành nghề, nhu cầu quản lý cụ thể để quyết định mở những tài khoản cấp 2, cấp 3 nào. Ví dụ, doanh nghiệp bán cả hàng A và hàng B, nên mở TK 511 thành 5111 (Doanh thu hàng A) và 5112 (Doanh thu hàng B) để theo dõi riêng hiệu quả từng mặt hàng.
- Nhất quán trong suốt năm tài chính: Một khi đã lập danh mục và bắt đầu hạch toán, phải giữ nguyên cấu trúc đó ít nhất trong một năm. Việc thay đổi giữa chừng sẽ khiến số liệu không thể so sánh được giữa các kỳ và gây rối loạn hệ thống.
- Gắn với chứng từ gốc: Mỗi bút toán phải có chứng từ hợp lệ, hợp pháp đi kèm (hóa đơn, phiếu thu/chi, hợp đồng...). Đây là nguyên tắc bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch.
- Thường xuyên đối chiếu, kiểm tra: Cuối mỗi tháng, nên đối chiếu số dư các tài khoản tiền mặt, tiền gửi ngân hàng với thực tế; đối chiếu công nợ với khách hàng, nhà cung cấp. Phát hiện sai sót sớm thì việc điều chỉnh sẽ đơn giản hơn rất nhiều.
Giải pháp phần mềm - Cứu cánh cho kế toán
Thời đại công nghệ 4.0, việc ghi sổ tay hay dùng Excel để quản lý bảng tài khoản thông tư 107 đã trở nên lỗi thời và tiềm ẩn nhiều rủi ro (sai sót, mất dữ liệu, tốn thời gian). Giải pháp tối ưu chính là sử dụng các phần mềm kế toán chuyên nghiệp.
Phần mềm kế toán được tích hợp sẵn hệ thống tài khoản theo TT107, giúp bạn:
- Tự động hóa việc hạch toán: Khi bạn lập hóa đơn bán hàng, phần mềm tự động sinh bút toán Nợ 131/Có 511, 3331. Khi bạn nhập kho, phần mệnh tự động ghi Nợ 152, 153... Điều này giảm thiểu tối đa sai sót thủ công.
- Quản lý chứng từ tập trung: Mọi hóa đơn, phiếu thu chi đều được số hóa và lưu trữ ngay trên hệ thống, dễ dàng tra cứu khi cần. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần tra cứu hóa đơn cho mục đích kiểm tra nội bộ hay đối chiếu với cơ quan thuế.
- Tự lập báo cáo tài chính chuẩn xác: Chỉ với vài cú click, phần mềm có thể xuất ra toàn bộ sổ sách (sổ cái, sổ chi tiết) và các báo cáo tài chính theo quy định (Bảng cân đối kế toán, Kết quả kinh doanh, Lưu chuyển tiền tệ).
- Kết nối với Hóa đơn điện tử và Ngân hàng: Các phần mềm hiện đại cho phép kết nối trực tiếp với hệ thống hóa đơn điện tử của cơ quan thuế và tài khoản ngân hàng, giúp đồng bộ dữ liệu một cách tức thời và chính xác.
Đầu tư vào một phần mềm kế toán tốt không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Nó là công cụ đắc lực để bạn làm chủ hoàn toàn bảng tài khoản thông tư 107 và công tác kế toán nói chung.
Câu hỏi thường gặp về bảng tài khoản thông tư 107
1. Doanh nghiệp tôi mới thành lập, bắt buộc phải áp dụng bảng tài khoản thông tư 107 không?
Nếu doanh nghiệp bạn thuộc loại hình siêu nhỏ, nhỏ và vừa theo quy định của pháp luật, thì việc áp dụng chế độ kế toán theo TT107 là bắt buộc. Bạn có thể tham khảo tiêu chí cụ thể về lao động và doanh thu trong Nghị định 39/2018/NĐ-CP để xác định.
2. Tôi có thể tự thêm, bớt tài khoản trong hệ thống tài khoản của TT107 không?
Được. Thông tư 107 cho phép doanh nghiệp được mở thêm các tài khoản cấp 3, cấp 4... dưới các tài khoản cấp 1, cấp 2 đã quy định, để phù hợp với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý nội bộ. Tuy nhiên, không được phép sửa đổi bản chất, nội dung phản ánh và phương pháp hạch toán của các tài khoản cấp 1, cấp 2 đã được quy định.
3. Khi nào thì doanh nghiệp phải chuyển từ áp dụng TT107 sang chế độ kế toán khác (như Thông tư 200)?
Khi doanh nghiệp phát triển vượt qua ngưỡng doanh nghiệp vừa và trở thành doanh nghiệp lớn (theo tiêu chí tại Nghị định 39), hoặc khi doanh nghiệp có nhu cầu niêm yết, phát hành cổ phiếu ra công chúng, thì cần phải chuyển sang áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, vốn có hệ thống tài khoản chi tiết và phức tạp hơn.
4. Việc hạch toán sai tài khoản có hậu quả gì?
Hậu quả trước mắt là làm sai lệch báo cáo tài chính, khiến chủ doanh nghiệp không nắm được tình hình tài chính thực tế. Về lâu dài, nó có thể dẫn đến việc kê khai thuế không chính xác (thiếu hoặc thừa), gây ra các rủi ro về thanh tra, kiểm tra thuế, bị phạt hành chính, thậm chí truy cứu trách nhiệm nếu có dấu hiệu trốn thuế.
5. Có nên thuê dịch vụ kế toán bên ngoài nếu không rành về TT107?
Đây là lựa chọn khá phổ biến và hợp lý cho các doanh nghiệp siêu nhỏ, chủ doanh nghiệp không có chuyên môn kế toán. Một đơn vị dịch vụ kế toán chuyên nghiệp sẽ giúp bạn thiết lập hệ thống sổ sách ban đầu, hạch toán đúng, lập báo cáo thuế và báo cáo tài chính đúng hạn. Tuy nhiên, chủ doanh nghiệp vẫn nên có kiến thức cơ bản để có thể giám sát và đối chiếu công việc.
Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn đã có cái nhìn rõ ràng và thực tế hơn về bảng tài khoản thông tư 107. Nó không đáng sợ như nhiều người vẫn nghĩ, chỉ cần bạn nắm vững nguyên tắc, áp dụng linh hoạt và sử dụng công cụ hỗ trợ phù hợp. Hãy xem nó như một ngôn ngữ chung để "dịch" mọi hoạt động của doanh nghiệp thành những con số có ý nghĩa, từ đó đưa ra các quyết định quản trị sáng suốt. Nếu còn băn khoăn gì, đừng ngại tìm hiểu thêm các tài liệu chính thống từ Bộ Tài chính hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia kế toán có kinh nghiệm nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


