Bảng TK Kế Toán 133: Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Tiết & Lưu Ý Quan Trọng
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn là kế toán viên, đặc biệt là trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chắc hẳn cụm từ bảng tk kế toán 133 đã quá quen thuộc. Nhưng tôi dám cá là không phải ai cũng hiểu rõ và hạch toán đúng ngay từ lần đầu tiên. Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ mỗi lần định khoản vào tài khoản 133 là lại phải lật đi lật lại Thông tư, sợ sai một li đi một dặm. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ tất tần tật những gì tôi biết về bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 133, tập trung vào tài khoản 133 – tài khoản thuế GTGT được khấu trừ – một cách dễ hiểu và thực tế nhất, kèm theo những lỗi mà chính tôi và đồng nghiệp đã từng mắc phải.
Mục lục
- TK 133 là gì? Vai trò trong bảng tk kế toán 133
- Nội dung và nguyên tắc hạch toán TK 133
- Hướng dẫn chi tiết cách hạch toán TK 133
- So sánh TK 133 và TK 136 (Thuế GTGT hàng nhập khẩu)
- Các trường hợp đặc biệt và lưu ý quan trọng
- Những sai lầm thường gặp khi hạch toán bảng tk kế toán 133
- Phần mềm tra cứu hóa đơn và công cụ hỗ trợ
- Câu hỏi thường gặp về bảng tk kế toán 133

TK 133 là gì? Vai trò trong bảng tk kế toán 133
Trong bảng tk kế toán 133, tài khoản 133 có tên đầy đủ là “Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ”. Nói nôm na cho dễ hiểu, đây là tài khoản dùng để theo dõi số thuế GTGT đầu vào mà doanh nghiệp đã trả khi mua hàng hóa, dịch vụ, và số thuế này ĐƯỢC QUYỀN khấu trừ vào số thuế GTGT đầu ra phải nộp cho nhà nước. Nó như một khoản tạm ứng, bạn nộp trước rồi sẽ được trừ lại sau.
Vai trò của nó cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và chi phí thuế của doanh nghiệp. Hạch toán đúng TK 133 giúp doanh nghiệp tối ưu được nghĩa vụ thuế, tránh bị thiệt thòi. Để hiểu rõ hơn về vị trí của TK 133 trong toàn bộ hệ thống, bạn có thể tham khảo bài viết tổng quan về bảng hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp này.
Nội dung và nguyên tắc hạch toán TK 133
TK 133 được chi tiết thành 2 tài khoản cấp 2:
- TK 1331 – Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ: Đây là tài khoản chính mà chúng ta hay dùng nhất. Nó phản ánh thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ mua vào trong nước.
- TK 1332 – Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ: Tài khoản này dành riêng cho thuế GTGT đầu vào của Tài sản cố định. Việc tách riêng ra giúp việc theo dõi và quản lý dễ dàng hơn, đặc biệt khi tính khấu hao. Bạn có thể đọc thêm về cách xử lý khấu hao trong bài hạch toán khấu hao TSCĐ.
Nguyên tắc “vàng” khi hạch toán vào TK 133: Chỉ được ghi nhận khi có hóa đơn GTGT hợp lệ, hợp pháp, hợp lệ (hóa đơn đỏ) và hàng hóa, dịch vụ mua vào đó được sử dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh chịu thuế GTGT. Mua xe ô tô chở khách dưới 9 chỗ? Xe máy? Hay hàng hóa phục vụ cho hoạt động không chịu thuế GTGT? Xin lỗi, không được khấu trừ đâu nhé!

Hướng dẫn chi tiết cách hạch toán TK 133
Phần này là phần “chân ái” mà mọi người hay tìm kiếm. Tôi sẽ lấy ví dụ cụ thể cho từng nghiệp vụ.
1. Khi mua hàng hóa, dịch vụ trong nước (có hóa đơn GTGT)
Giả sử công ty tôi mua một lô hàng trị giá 10 triệu, thuế GTGT 10% là 1 triệu, thanh toán bằng tiền gửi ngân hàng. Định khoản sẽ là:
- Nợ TK 156 (Hàng hóa): 10.000.000
- Nợ TK 1331: 1.000.000
- Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 11.000.000
Thấy không, số tiền 1 triệu ở TK 1331 chính là số tiền tôi tạm ứng cho nhà nước, và kỳ sau tôi sẽ được khấu trừ.
2. Khi mua Tài sản cố định
Mua một chiếc máy tính phục vụ văn phòng giá 20 triệu, thuế GTGT 2 triệu, chưa thanh toán. Hạch toán:
- Nợ TK 211 (TSCĐ hữu hình): 20.000.000
- Nợ TK 1332: 2.000.000
- Có TK 331 (Phải trả người bán): 22.000.000
Lưu ý ngay: thuế của TSCĐ phải vào TK 1332 nhé, đừng nhầm sang 1331.
3. Khi khấu trừ thuế GTGT hàng tháng/quý
Cuối kỳ, giả sử số thuế GTGT đầu ra phải nộp (TK 3331) là 5 triệu, trong khi số thuế được khấu trừ (TK 133) là 3 triệu. Khi nộp thuế, ta sẽ hạch toán:
- Nợ TK 3331: 5.000.000
- Có TK 133 (1331, 1332): 3.000.000
- Có TK 112: 2.000.000 (số còn lại phải nộp thêm)
Lúc này, TK 133 đã được “hoàn ứng” lại.
So sánh TK 133 và TK 136 (Thuế GTGT hàng nhập khẩu)
Nhiều bạn hay bối rối giữa hai tài khoản này. Về bản chất, chúng đều là thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, nhưng nguồn gốc phát sinh khác nhau. Tôi làm một bảng so sánh nho nhỏ cho dễ nhớ:
| Tiêu chí | TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ (Hàng hóa, dịch vụ trong nước) | TK 136 - Thuế GTGT hàng nhập khẩu |
|---|---|---|
| Nguồn gốc phát sinh | Phát sinh khi mua hàng hóa, dịch vụ từ các đơn vị trong nước. | Phát sinh khi nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài, nộp thuế tại cửa khẩu. |
| Căn cứ hạch toán | Hóa đơn GTGT hợp lệ do người bán trong nước lập. | Tờ khai hải quan, chứng từ nộp thuế GTGT hàng nhập khẩu vào ngân sách. |
| Thời điểm ghi nhận | Khi nhận được hóa đơn và hàng hóa, dịch vụ. | Khi làm thủ tục hải quan và nộp thuế nhập khẩu, GTGT hàng nhập khẩu. |
| Bản chất | Là khoản thuế đã trả cho người bán (và người bán nộp thay cho NSNN). | Là khoản thuế nộp trực tiếp cho cơ quan hải quan. |

Các trường hợp đặc biệt và lưu ý quan trọng
Không phải lúc nào có hóa đơn đỏ cũng bỏ vào TK 133 được đâu. Đây là mấy cái bẫy mà tôi từng suýt ngã:
- Hàng hóa, dịch vụ mua vào dùng cho hoạt động không chịu thuế GTGT (ví dụ: cho vay vốn, cho thuê nhà…): Thuế GTGT đầu vào này KHÔNG được khấu trừ. Bạn phải tính vào nguyên giá TSCĐ hoặc giá trị hàng hóa, dịch vụ mua vào. Nghĩa là, gộp luôn số thuế vào chi phí.
- Hóa đơn mua hàng trị giá dưới 200.000 đồng (theo Thông tư 219/2013/TT-BTC trước đây): Nếu không có hóa đơn GTGT, bạn vẫn được tính vào chi phí được trừ nhưng đương nhiên không có TK 133. Cái này giờ cũng ít gặp vì hóa đơn điện tử phổ biến rồi.
- Điều chỉnh, hủy hóa đơn: Khi hóa đơn bị điều chỉnh giảm giá trị hoặc hủy, bạn phải hạch toán giảm trừ số thuế GTGT đầu vào đã ghi nhận trước đó. Nhớ làm bút toán điều chỉnh ngược lại, kẻo bị khấu trừ thừa.
Những sai lầm thường gặp khi hạch toán bảng tk kế toán 133
Từ kinh nghiệm bản thân và quan sát đồng nghiệp, tôi thấy mấy lỗi này phổ biến lắm:
- Nhầm lẫn giữa TK 1331 và 1332: Cứ thấy mua máy móc, máy tính là gom hết vào 1331. Sai bét! TSCĐ phải dùng 1332 để tiện theo dõi.
- Hạch toán thuế GTGT đầu vào của hàng hóa không đủ điều kiện khấu trừ vào TK 133: Như tôi nói ở trên, cái này là sai nguyên tắc, nếu bị kiểm tra thuế sẽ bị loại trừ và truy thu thuế.
- Quên không hạch toán khấu trừ thuế cuối kỳ: Cứ để TK 133 lùm lùm mãi mà không kết chuyển số khấu trừ vào TK 3331. Làm vậy là chưa phản ánh đúng nghĩa vụ thuế thực tế phải nộp.
- Không kiểm tra kỹ hóa đơn đầu vào: Hóa đơn không đúng mẫu, sai thông tin, không đủ điều kiện khấu trừ vẫn cứ hạch toán bình thường. Công việc tra cứu hóa đơn để xác minh tính hợp lệ là cực kỳ quan trọng.
Nhân tiện nói về chi phí, nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về cách hạch toán các loại chi phí quản lý khác, như chi phí dịch vụ mua ngoài chẳng hạn, thì bài viết về tài khoản 6421 theo Thông tư 133 này rất đáng đọc.
Phần mềm tra cứu hóa đơn và công cụ hỗ trợ
Trong thời đại số hiện nay, việc quản lý và hạch toán bảng tk kế toán 133 sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều nếu bạn biết tận dụng công cụ. Các phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử không chỉ giúp bạn kiểm tra nhanh tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào, tránh rủi ro về thuế, mà còn có thể tích hợp tự động hóa một phần việc định khoản.
Một số phần mềm tốt có thể tự đọc dữ liệu từ hóa đơn điện tử (file XML), đề xuất tài khoản hạch toán (như Nợ 133, Nợ 156…), giúp bạn tiết kiệm thời gian nhập liệu và giảm thiểu sai sót. Nếu doanh nghiệp bạn thường xuyên phải tải hóa đơn từ nhiều nguồn hoặc lo lắng về việc mua hóa đơn đỏ không hợp lệ, thì đầu tư vào một giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp là điều nên làm. Nó như một trợ lý đắc lực cho kế toán vậy.
Câu hỏi thường gặp về bảng tk kế toán 133
Thuế GTGT đầu vào của ô tô dưới 9 chỗ có được khấu trừ vào TK 133 không?
Không. Theo quy định hiện hành, thuế GTGT đầu vào của ô tô chở người dưới 9 chỗ (trừ một số trường hợp đặc thù như kinh doanh vận tải, cho thuê, dạy lái xe) là KHÔNG được khấu trừ. Khi mua, bạn phải tính toàn bộ giá thanh toán (bao gồm cả thuế GTGT) vào nguyên giá TSCĐ.
Khi nào thì số dư TK 133 được hoàn thuế?
TK 133 phát sinh số dư bên Nợ (tức là số thuế được khấu trừ lớn hơn số thuế phải nộp) trong trường hợp doanh nghiệp mới thành lập, đầu tư mở rộng mua nhiều TSCĐ, hoặc kinh doanh hàng xuất khẩu (thuế suất 0%). Khi số dư này tồn đọng liên tục (thường sau 12 tháng đối với DN mới, hoặc theo kỳ tính thuế), doanh nghiệp có thể làm hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT theo quy định.
Làm thế nào để kiểm tra số dư TK 133 chính xác cuối kỳ?
Bạn cần đối chiếu số liệu trên sổ sách kế toán với tờ khai thuế GTGT. Số tiền trên chỉ tiêu [43] “Thuế GTGT còn được khấu trừ kỳ sau” trên Tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT phải khớp với số dư Nợ TK 133 trên sổ cái. Nếu không khớp, cần rà soát lại toàn bộ các nghiệp vụ phát sinh trong kỳ để tìm ra sai sót.
Hóa đơn điện tử có đủ điều kiện để hạch toán vào TK 133 không?
Có, hoàn toàn đủ điều kiện. Hóa đơn điện tử có giá trị pháp lý tương đương hóa đơn giấy, miễn là nó được lập đúng quy định của pháp luật về hóa đơn điện tử (có chữ ký số, mã của cơ quan thuế…). Việc sử dụng hóa đơn điện tử và phần mềm tra cứu hóa đơn còn giúp việc kiểm tra, lưu trữ dễ dàng hơn.
Kết luận: Hiểu và vận dụng đúng bảng tk kế toán 133, đặc biệt là tài khoản 133, là kỹ năng nền tảng của mọi kế toán viên. Nó không chỉ đảm bảo tính tuân thủ pháp luật thuế mà còn giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả. Hy vọng những chia sẻ thực tế từ trải nghiệm của tôi có thể giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với những con số này. Nếu còn băn khoăn gì, đừng ngại tìm hiểu thêm từ các nguồn chính thống như Tổng cục Thuế hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia thuế nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


