Các Định Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục
Định khoản kế toán là gì?
Nếu bạn hỏi tôi, một người đã làm kế toán hơn chục năm, thì các định khoản kế toán chính là thứ “ngôn ngữ” cơ bản nhất mà bất kỳ ai trong nghề cũng phải thông thạo. Nó không phải là thứ gì cao siêu, mà đơn giản là việc bạn ghi chép lại một nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào đâu, bên Nợ và bên Có của những tài khoản nào. Ví dụ, bạn mua một cái máy tính bằng tiền mặt, bạn phải “định khoản” rằng Tài sản (máy tính) tăng lên và Tiền mặt giảm đi. Nghe thì đơn giản vậy thôi, nhưng nó là nền tảng cho mọi báo cáo tài chính sau này. Nếu định khoản sai, coi như cả hệ thống sổ sách của bạn đi chệch hướng ngay từ đầu.
Hiểu một cách chính thống hơn, định khoản kế toán là việc xác định và ghi chép số tiền của một nghiệp vụ kinh tế, tài chính vào bên Nợ và bên Có của các tài khoản kế toán có liên quan theo đúng nguyên tắc của phương pháp ghi sổ kép. Nó đảm bảo tính cân đối Tổng Nợ = Tổng Có trong mọi bút toán.

Cấu trúc một định khoản kế toán
Một định khoản chuẩn chỉnh thường có đủ các yếu tố sau, tôi hay gọi vui là “bộ khung” của nó:
- Ngày tháng: Ngày phát sinh nghiệp vụ.
- Nội dung: Diễn giải ngắn gọn nghiệp vụ (Vd: “Mua hàng hóa A nhập kho trả bằng tiền mặt”).
- Tài khoản ghi Nợ: Tài khoản chịu ảnh hưởng “tăng” đối với tài sản, chi phí hoặc “giảm” đối với nguồn vốn, doanh thu.
- Tài khoản ghi Có: Tài khoản chịu ảnh hưởng ngược lại.
- Số tiền: Giá trị của nghiệp vụ, và số tiền ghi Nợ và Có phải BẰNG NHAU.
Để hiểu rõ hơn về từng “đầu tài khoản” này được sử dụng trong những trường hợp nào, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về các đầu tài khoản kế toán và cách áp dụng.
Các loại định khoản phổ biến
Trong thực tế, chúng ta thường gặp một số loại định khoản chính sau, tôi phân loại theo độ phức tạp:
1. Định khoản giản đơn (Định khoản đơn)
Chỉ liên quan đến 2 tài khoản: 1 Nợ và 1 Có. Đây là loại phổ biến nhất, chiếm đến 70-80% các nghiệp vụ hàng ngày. Ví dụ: Chi tiền mặt trả lương cho nhân viên (Nợ TK 334 / Có TK 111).
2. Định khoản phức tạp (Định khoản kép)
Liên quan từ 3 tài khoản trở lên. Có thể là 1 Nợ nhiều Có, nhiều Nợ 1 Có, hoặc nhiều Nợ nhiều Có. Ví dụ: Mua TSCĐ (máy móc) vừa trả một phần bằng tiền mặt, một phần bằng tiền gửi ngân hàng. Lúc này, bạn sẽ Nợ TK 211 (TSCĐ), Có TK 111 (Tiền mặt) và Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng).

Quy tắc định khoản cơ bản
Đây là phần “mẹo” mà tôi luôn nhắc các bạn kế toán mới. Nắm vững mấy quy tắc này, bạn sẽ định khoản không sợ sai.
- Tăng Tài sản, Chi phí → Ghi Nợ. Giảm thì ghi Có.
- Tăng Nguồn vốn, Doanh thu → Ghi Có. Giảm thì ghi Nợ.
- Tổng số tiền bên Nợ LUÔN BẰNG tổng số tiền bên Có trong một định khoản.
- Một tài khoản có thể vừa ghi Nợ vừa ghi Có trong kỳ, nhưng số dư cuối kỳ sẽ nằm về một bên (dư Nợ hoặc dư Có) tùy tính chất tài khoản.
Việc hiểu rõ các tài khoản đối ứng – tức là mối quan hệ giữa tài khoản Nợ và Có trong từng nghiệp vụ – là chìa khóa. Bạn có thể đọc thêm về các tài khoản đối ứng trong kế toán để nắm vững hơn.
Ví dụ thực tế về định khoản
Lý thuyết suông thì khó nhớ, tôi lấy vài ví dụ từ chính công việc hằng ngày của mình cho bạn dễ hình dung:
| Nghiệp vụ kinh tế | Định khoản (Tài khoản) | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: 50 triệu | Nợ TK 111: 50,000,000 Có TK 112: 50,000,000 | Tiền mặt (TS) tăng ghi Nợ, Tiền gửi ngân hàng (TS) giảm ghi Có. |
| 2. Mua hàng hóa nhập kho, chưa thanh toán cho người bán: 30 triệu | Nợ TK 156: 30,000,000 Có TK 331: 30,000,000 | Hàng hóa (TS) tăng ghi Nợ, Phải trả người bán (NV) tăng ghi Có. |
| 3. Khách hàng thanh toán tiền mua hàng kỳ trước bằng chuyển khoản: 40 triệu | Nợ TK 112: 40,000,000 Có TK 131: 40,000,000 | Tiền gửi ngân hàng (TS) tăng ghi Nợ, Phải thu khách hàng (TS) giảm ghi Có. |
Nhìn vào bảng trên, bạn thấy quy tắc “Tổng Nợ = Tổng Có” luôn được đảm bảo đúng không? Mọi thứ đều cân bằng.

Sai lầm thường gặp và cách tránh
Người mới làm, kể cả tôi ngày xưa, cũng hay vấp phải vài lỗi “kinh điển”:
- Nhầm lẫn tính chất tài khoản: Ví dụ, ghi Nợ TK 511 (Doanh thu) khi bán hàng. Thực tế, khi bán hàng, Doanh thu tăng phải ghi Có mới đúng. Cái này cần học thuộc bảng hệ thống tài khoản, hoặc dựa vào các tài khoản nguyên lý kế toán làm nền tảng.
- Định khoản thiếu: Chỉ ghi 1 bên Nợ hoặc 1 bên Có, quên mất tài khoản đối ứng. Đây là lỗi nghiêm trọng vì phá vỡ sự cân đối.
- Sai số tiền: Số tiền ghi Nợ và Có không bằng nhau. Phần mềm kế toán hiện đại thường báo lỗi ngay, nhưng nếu làm thủ công thì cần kiểm tra cẩn thận.
- Diễn giải không rõ ràng: Ghi “Thanh toán tiền” chung chung, sau này đối chiếu không biết thanh toán cho khoản gì.
Cách tránh tốt nhất là luôn có một quy trình kiểm tra chéo, và quan trọng là nắm vững bản chất nghiệp vụ trước khi định khoản.
Phần mềm hỗ trợ định khoản
Thời đại công nghệ rồi, việc ghi nhớ và thực hiện thủ công các định khoản kế toán đã trở nên dễ dàng hơn rất nhiều nhờ phần mềm. Đặc biệt, với các doanh nghiệp sử dụng hóa đơn điện tử, việc tích hợp phần mềm kế toán với phần mềm tra cứu hóa đơn là xu hướng tất yếu.
Khi bạn có một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt, dữ liệu từ hóa đơn mua vào, bán ra sẽ được đồng bộ tự động. Phần mềm kế toán có thể đề xuất định khoản sẵn cho bạn dựa trên nội dung hóa đơn (ví dụ: hóa đơn mua văn phòng phẩm sẽ tự động đề xuất Nợ TK 642 / Có TK 111,112,331…). Điều này giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian kế toán cực kỳ nhiều.
Tôi từng chứng kiến nhiều doanh nghiệp nhỏ lẽ ra phải dành 2-3 ngày cuối tháng để nhập liệu và định khoản, nay chỉ cần vài giờ nhờ sự hỗ trợ của các công cụ này. Nó không chỉ là phần mềm tra cứu hóa đơn thông thường, mà còn là trợ thủ đắc lực cho kế toán.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Định khoản kế toán có bắt buộc phải theo hệ thống tài khoản của Bộ Tài chính không?
Về nguyên tắc, doanh nghiệp phải áp dụng hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư của Bộ Tài chính (hiện hành là Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC). Tuy nhiên, doanh nghiệp được phép chi tiết hóa các tài khoản cấp 2, cấp 3 cho phù hợp với đặc thù quản lý. Việc tự đặt ra một hệ thống tài khoản hoàn toàn mới là không đúng quy định.
Làm sao để nhớ được tất cả các định khoản?
Thực ra không cần nhớ tất cả. Quan trọng là bạn hiểu bản chất 5 đối tượng kế toán (Tài sản, Nguồn vốn, Doanh thu, Chi phí, Xác định KQKD) và quy tắc ghi Nợ/Cơ bản. Sau đó, bạn cần thuộc hoặc tra cứu nhanh số hiệu của các tài khoản thường dùng. Làm nhiều sẽ thành quen. Sử dụng phần mềm cũng giúp bạn “nhớ” thông qua gợi ý tự động.
Khi nào cần lập định khoản phức tạp thay vì định khoản giản đơn?
Khi một nghiệp vụ kinh tế đơn lẻ tác động đến từ 3 tài khoản trở lên. Ví dụ điển hình là nghiệp vụ “Tập hợp chi phí sản xuất chung” rồi phân bổ vào giá thành sản phẩm, hoặc nghiệp vụ thanh toán một lúc nhiều khoản nợ bằng nhiều hình thức khác nhau.
Định khoản sai có ảnh hưởng gì nghiêm trọng?
Có, và ảnh hưởng rất lớn! Nó dẫn đến: Số liệu trên sổ sách sai, Báo cáo tài chính không trung thực, việc tính thuế thu nhập doanh nghiệp, VAT bị sai, dẫn đến truy thu thuế, phạt nếu bị thanh tra. Ở mức độ quản trị, nó khiến nhà quản lý đưa ra quyết định sai lầm vì dựa trên thông tin tài chính không chính xác.
Phần mềm tra cứu hóa đơn có thực sự giúp ích cho việc định khoản?
Hoàn toàn có. Đặc biệt là với hóa đơn điện tử, dữ liệu đã được chuẩn hóa. Phần mềm tra cứu hóa đơn tốt sẽ giúp bạn tải hóa đơn về, trích xuất thông tin (mã hàng, tên hàng, số tiền, thuế suất…) và chuyển thẳng vào phần mềm kế toán. Từ đó, phần mềm kế toán có cơ sở để tự động hóa hoặc bán tự động hóa việc định khoản, giảm thiểu nhập tay và sai sót. Đây là giải pháp mà các doanh nghiệp trong danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn đang hướng tới.
Tóm lại, các định khoản kế toán là kỹ năng nền tảng sống còn của nghề kế toán. Nó đòi hỏi sự hiểu biết, cẩn thận và thực hành thường xuyên. Đừng ngại mắc sai lầm lúc đầu, quan trọng là biết sửa và rút kinh nghiệm. Và trong kỷ nguyên số, hãy tận dụng các công cụ như phần mềm tra cứu hóa đơn và phần mềm kế toán để công việc của bạn trở nên chính xác và hiệu quả hơn gấp bội.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


