Các Loại Tk Kế Toán: Phân Loại & Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
- Phân Loại Các Loại Tk Kế Toán Theo Tính Chất Và Nội Dung
- Phân Loại Các Loại Tk Kế Toán Theo Mức Độ Chi Tiết
- Phân Loại Các Loại Tk Kế Toán Theo Mối Quan Hệ Với Bảng Cân Đối Kế Toán
- Bảng So Sánh Các Loại Tk Kế Toán Chính
- Kinh Nghiệm Sử Dụng Tk Kế Toán Hiệu Quả Trong Thực Tế
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Loại Tk Kế Toán
Nếu bạn đang bắt đầu làm kế toán hay quản lý doanh nghiệp, chắc hẳn việc nhìn vào hệ thống tài khoản kế toán với hàng trăm con số sẽ khiến bạn choáng ngợp. Tôi cũng từng như vậy, ngày đầu tiên nhìn vào bảng danh mục tài khoản, tôi chỉ muốn… bỏ chạy. Nhưng thực ra, khi đã hiểu được logic phân loại và cách vận hành của các loại tk kế toán, mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng và có hệ thống hơn rất nhiều. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn cách phân loại và sử dụng chúng một cách thực tế nhất, dựa trên cả kinh nghiệm cá nhân và quy định chung.

Phân Loại Các Loại Tk Kế Toán Theo Tính Chất Và Nội Dung
Đây là cách phân loại cơ bản và quan trọng nhất, giúp bạn biết được tài khoản này dùng để phản ánh cái gì. Nó giống như việc phân loại đồ đạc trong nhà vậy: nào là đồ dùng nhà bếp, đồ phòng khách, đồ phòng ngủ.
Tài khoản Tài sản (Loại 1, 2)
Đây là nhóm tài khoản phản ánh những thứ doanh nghiệp đang sở hữu, có thể quy đổi ra tiền. Nó lại được chia nhỏ ra nữa. Tài sản ngắn hạn (Loại 1) như Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu của khách hàng (131) – những thứ có thể chuyển đổi thành tiền trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh. Còn Tài sản dài hạn (Loại 2) như Tài sản cố định (211), Hao mòn TSCĐ (214) – là những tài sản có giá trị lớn, sử dụng lâu dài. Một lưu ý nhỏ từ trải nghiệm của tôi: việc theo dõi hao mòn tài sản cố định chính xác sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chi phí và lợi nhuận báo cáo, đừng xem nhẹ nó.
Tài khoản Nợ phải trả (Loại 3)
Ngược lại với tài sản, đây là nhóm phản ánh nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải thanh toán cho người khác. Ví dụ điển hình là các khoản vay ngân hàng (311, 341), phải trả người bán (331), hay các khoản thuế phải nộp Nhà nước (333). Khi hạch toán chi phí, bạn cũng cần nắm rõ cách phân bổ vào đúng tài khoản nợ phải trả, như trường hợp chi phí tiếp khách cần được theo dõi và hạch toán phù hợp để tránh sai sót.
Tài khoản Vốn chủ sở hữu (Loại 4)
Nhóm này thể hiện số vốn thực sự thuộc về chủ doanh nghiệp. Nó bao gồm vốn góp ban đầu (411), lợi nhuận chưa phân phối (421), và các quỹ khác. Về cơ bản, bạn có thể hiểu đơn giản: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Công thức bất di bất dịch này luôn đúng trong mọi nghiệp vụ kế toán.
Tài khoản Doanh thu (Loại 5, 7)
Phản ánh tổng giá trị lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ, chủ yếu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ (511). Ngoài ra còn có doanh thu tài chính (515) từ lãi tiền gửi, chênh lệch tỷ giá…
Tài khoản Chi phí (Loại 6, 8)
Đây là nhóm tài khoản mà kế toán viên nào cũng phải “đau đầu” vì tính phức tạp và đa dạng của nó. Từ giá vốn hàng bán (632), chi phí bán hàng (641), chi phí quản lý doanh nghiệp (642) đến chi phí tài chính (635). Việc tập hợp chi phí vào đúng tài khoản là yếu tố then chốt để tính ra lợi nhuận chính xác. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về từng tài khoản để hiểu sâu hơn về từng loại chi phí.
Tài khoản Xác định kết quả kinh doanh (Loại 9)
Tài khoản tổng hợp cuối cùng, dùng để kết chuyển doanh thu và chi phí, từ đó xác định lãi lỗ trong kỳ. Tài khoản chủ chốt là 911 – Xác định kết quả kinh doanh.

Phân Loại Các Loại Tk Kế Toán Theo Mức Độ Chi Tiết
Cách phân loại này giúp bạn tổ chức hệ thống tài khoản từ tổng quát đến chi tiết, rất hữu ích cho việc báo cáo và quản trị.
Tài khoản tổng hợp (Tài khoản cấp 1)
Là những tài khoản có mã số gồm 3 chữ số (ví dụ: 111, 112, 131…). Chúng phản ánh các chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, và số liệu trên các tài khoản này được sử dụng để lập Báo cáo tài chính. Đây là những tài khoản bắt buộc phải có theo chế độ kế toán.
Tài khoản chi tiết (Tài khoản cấp 2, 3…)
Được mở ra từ tài khoản tổng hợp để theo dõi chi tiết hơn. Ví dụ, từ TK 131 “Phải thu của khách hàng”, bạn có thể mở TK chi tiết 131.001 cho công ty A, 131.002 cho công ty B. Việc này đặc biệt quan trọng trong quản lý công nợ hay quản lý kho. Tùy theo nhu cầu quản lý nội bộ, doanh nghiệp có thể tự quyết định mở bao nhiêu cấp chi tiết cho phù hợp.
Phân Loại Các Loại Tk Kế Toán Theo Mối Quan Hệ Với Bảng Cân Đối Kế Toán
Đây là cách phân biệt dựa trên việc số dư của tài khoản có được kết chuyển sang kỳ sau hay không.
Tài khoản thực (Tài khoản cân đối/Tài khoản vĩnh viễn)
Bao gồm các tài khoản thuộc loại 1, 2, 3, 4. Số dư cuối kỳ của các tài khoản này được chuyển sang kỳ sau và được phản ánh trên Bảng cân đối kế toán. Chúng cho biết tình hình tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm nhất định.
Tài khoản tạm thời (Tài khoản kết quả)
Bao gồm các tài khoản thuộc loại 5, 6, 7, 8, 9. Cuối mỗi kỳ kế toán, các tài khoản này được kết chuyển để xác định lãi/lỗ và sẽ không có số dư. Chúng phản ánh kết quả hoạt động trong một khoảng thời gian (một quý, một năm).

Bảng So Sánh Các Loại Tk Kế Toán Chính
| Tiêu Chí | Tài Khoản Tài Sản | Tài Khoản Nợ Phải Trả | Tài Khoản Doanh Thu | Tài Khoản Chi Phí |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm | Phản ánh giá trị tài sản hiện có | Phản ánh nghĩa vụ thanh toán | Phản ánh thu nhập phát sinh | Phản ánh chi phí phát sinh |
| Kết cấu chủ yếu | Bên Nợ ghi tăng, Bên Có ghi giảm | Bên Có ghi tăng, Bên Nợ ghi giảm | Bên Có ghi tăng, Bên Nợ ghi giảm | Bên Nợ ghi tăng, Bên Có ghi giảm |
| Số dư | Dư Nợ (hoặc không có số dư) | Dư Có (hoặc không có số dư) | Không có số dư cuối kỳ | Không có số dư cuối kỳ |
| Vị trí trên BCTC | Bảng Cân Đối Kế Toán | Bảng Cân Đối Kế Toán | Báo Cáo Kết Quả HĐKD | Báo Cáo Kết Quả HĐKD |
| Ví dụ | 111, 112, 131, 211 | 331, 333, 341 | 511, 515 | 632, 641, 642 |
Kinh Nghiệm Sử Dụng Tk Kế Toán Hiệu Quả Trong Thực Tế
Sau nhiều năm làm nghề và hỗ trợ doanh nghiệp, tôi rút ra vài điều thực tế thế này:
1. Hiểu bản chất, đừng chỉ học thuộc số: Thay vì cố nhớ TK 111 là tiền mặt, hãy hiểu nó là tài sản có tính thanh khoản cao nhất. Khi bạn hiểu bản chất, việc định khoản các nghiệp vụ phát sinh lạ sẽ dễ dàng hơn. Một công cụ hỗ trợ đắc lực là bảng định khoản kế toán được lập sẵn cho các nghiệp vụ thường gặp.
2. Tận dụng tài khoản chi tiết để quản trị: Đừng chỉ dừng lại ở TK tổng hợp. Hãy mở chi tiết cho từng đối tượng, từng khoản mục. Ví dụ, chi tiết chi phí quản lý doanh nghiệp (642) thành tiền lương, điện nước, văn phòng phẩm… sẽ giúp bạn nhìn ra đâu là khoản chi có thể cắt giảm.
3. Gắn với quy trình và chứng từ: Mỗi nghiệp vụ phát sinh phải có chứng từ hợp lệ, hợp pháp đi kèm. Việc hạch toán vào tài khoản nào phải dựa trên nội dung kinh tế của chứng từ đó. Đây cũng là lúc các công cụ như phần mềm tra cứu hóa đơn thể hiện giá trị, giúp bạn kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào nhanh chóng, từ đó hạch toán chính xác hơn.
4. Kiểm tra tính cân đối thường xuyên: Luôn đảm bảo Tổng Nợ = Tổng Có trong mọi định khoản và trong toàn bộ hệ thống. Sự mất cân đối thường bắt nguồn từ những lỗi sai cơ bản nhất.
5. Ứng dụng công nghệ: Ngày nay, việc sử dụng phần mềm kế toán là gần như bắt buộc. Phần mềm không chỉ giúp hạch toán tự động, tránh sai sót mà còn tích hợp nhiều tính năng hữu ích như tự động tra cứu hóa đơn điện tử, kết nối ngân hàng, hỗ trợ lập báo cáo thuế. Một giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn tốt sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng giờ đồng hồ so với việc tra cứu thủ công, đồng thời đảm bảo tính chính xác tuyệt đối cho số liệu kế toán.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Loại Tk Kế Toán
Doanh nghiệp mới thành lập cần sử dụng hết tất cả các loại tk kế toán không?
Không nhất thiết. Doanh nghiệp chỉ cần sử dụng những tài khoản có phát sinh nghiệp vụ liên quan. Tuy nhiên, hệ thống tài khoản nên được thiết lập đầy đủ ngay từ đầu để tiện cho việc mở rộng sau này. Bạn có thể tham khảo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC để biết danh mục tài khoản đầy đủ.
Làm sao để phân biệt khi nào dùng tài khoản chi phí (6) và khi nào dùng tài khoản chi phí (8)?
Về cơ bản, chi phí loại 6 (như 632, 641, 642) là những chi phí hoạt động chính, thường xuyên, liên quan trực tiếp đến hoạt động SXKD. Chi phí loại 8 (811, 821) thường là các khoản chi phí khác, chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp – ít thường xuyên hơn. Việc phân loại đúng sẽ giúp báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh chính xác hơn.
Có được tự đặt thêm tài khoản cấp 2, 3 ngoài quy định không?
Hoàn toàn được. Các thông tư chỉ quy định danh mục tài khoản cấp 1 (3 số). Doanh nghiệp được quyền chủ động mở các tài khoản cấp 2, 3, 4… chi tiết hơn để phục vụ cho yêu cầu quản lý nội bộ của mình, miễn là không trùng với mã số tài khoản cấp 1 đã quy định.
Việc hiểu các loại tk kế toán có lợi ích gì cho người quản lý không phải kế toán?
Có, lợi ích rất lớn! Khi hiểu được bản chất của từng loại tài khoản, bạn có thể đọc và phân tích các báo cáo tài chính (như Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh) một cách dễ dàng hơn. Bạn sẽ biết được tài sản công ty đang ở đâu, nợ nhiều hay ít, doanh thu và chi phí phát sinh chủ yếu từ nguồn nào, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.
Làm thế nào để tránh nhầm lẫn khi hạch toán vào các tài khoản có tính chất gần giống nhau?
Kinh nghiệm là luôn dựa vào chứng từ gốc và nội dung kinh tế của nghiệp vụ. Ví dụ, cùng là chi trả một khoản tiền, nếu là trả nợ vay ngân hàng thì ghi Nợ 341, còn nếu là trả tiền mua hàng chưa thanh toán thì ghi Nợ 331. Ngoài ra, việc xây dựng một sổ tay hướng dẫn định khoản nội bộ và sử dụng phần mềm kế toán có cài đặt sẵn các quy tắc là giải pháp hữu hiệu.
Tóm lại, việc nắm vững các loại tk kế toán không chỉ là nhiệm vụ của kế toán viên, mà còn là kiến thức nền tảng quan trọng cho bất kỳ nhà quản lý nào muốn điều hành doanh nghiệp một cách bài bản và minh bạch. Nó giống như việc bạn hiểu rõ từng bộ phận trong chiếc xe của mình vậy – chỉ khi hiểu rõ, bạn mới có thể vận hành nó trơn tru, phát hiện sớm các vấn đề và tối ưu hiệu suất. Hãy bắt đầu từ việc làm quen với từng nhóm tài khoản, hiểu bản chất và mối liên hệ giữa chúng. Và đừng quên tận dụng sức mạnh của công nghệ, như các giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn và phần mềm kế toán, để công việc trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


