Các Mã Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Tra Cứu & Sử Dụng 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Hiểu về mã tài khoản kế toán: Nó là gì và tại sao quan trọng?
- Cấu trúc mã tài khoản kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
- Bảng mã tài khoản kế toán chính và ý nghĩa từng loại
- So sánh mã tài khoản doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp
- Cách tra cứu và sử dụng mã tài khoản trong thực tế
- Mối liên hệ mật thiết với định khoản kế toán
- Các lỗi thường gặp khi sử dụng mã tài khoản và cách khắc phục
- Câu hỏi thường gặp (FAQ) về mã tài khoản kế toán
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn đã có lần bạn ngồi lật từng trang sổ cái, mắt dán vào một dãy số dài ngoằng và tự hỏi: "Mã tài khoản 642 là gì nhỉ? Chi phí quản lý doanh nghiệp hay chi phí bán hàng?" Tôi cũng từng như vậy, đặc biệt là những ngày đầu mới vào nghề, cứ nhầm lẫn mã 131 với 331 mãi. Thực ra, các mã tài khoản kế toán chính là "ngôn ngữ" chung, là hệ thống mã hóa giúp chúng ta ghi nhận, phân loại và tổng hợp mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong doanh nghiệp một cách khoa học. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn mọi thứ từ A đến Z về chúng, dựa trên kinh nghiệm thực tế và các quy định mới nhất.

Hiểu về mã tài khoản kế toán: Nó là gì và tại sao quan trọng?
Nói đơn giản, mã tài khoản kế toán là một dãy số (thường 3 chữ số) được quy định thống nhất để đại diện cho một loại tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí... cụ thể. Ví dụ, khi công ty mua một chiếc máy tính, thay vì ghi "Tăng tài sản cố định - máy móc thiết bị", kế toán chỉ cần ghi "Nợ TK 211". Nó giống như mỗi đối tượng kế toán có một "số CMND" riêng vậy.
Tầm quan trọng thì khỏi phải bàn. Nếu không có hệ thống mã này, công việc kế toán sẽ rối tung lên, đặc biệt với các doanh nghiệp lớn có hàng nghìn nghiệp vụ mỗi tháng. Nó giúp:
- Chuẩn hóa công tác kế toán trên toàn quốc.
- Tự động hóa việc ghi sổ, lên báo cáo, nhất là khi sử dụng phần mềm kế toán hay phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp.
- Dễ dàng kiểm tra, đối chiếu và phân tích số liệu.
- Là nền tảng để thực hiện các định khoản kế toán chính xác.
Cấu trúc mã tài khoản kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
Hiện nay, đa số doanh nghiệp đang áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính (và Thông tư 133 cho doanh nghiệp nhỏ và vừa). Cấu trúc mã số thường có 3 cấp:
- Cấp 1 (3 chữ số): Thể hiện loại tài khoản tổng hợp. Ví dụ: 111 - Tiền mặt, 112 - Tiền gửi ngân hàng.
- Cấp 2 (4 chữ số): Chi tiết hơn cấp 1. Ví dụ: 1121 - Tiền gửi ngân hàng bằng VND.
- Cấp 3 (5-6 chữ số trở lên): Chi tiết nhất, tùy theo nhu cầu quản lý của doanh nghiệp. Ví dụ: 11211 - Tiền gửi tại Ngân hàng Vietcombank chi nhánh Ba Đình.
Hai chữ số đầu tiên thường cho biết loại tài khoản thuộc nhóm nào (Ví dụ: 1xx - Tài sản ngắn hạn, 2xx - Nợ phải trả, 3xx - Vốn chủ sở hữu...). Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về cách phân loại này trong bài viết về các loại tài khoản trong nguyên lý kế toán.

Bảng mã tài khoản kế toán chính và ý nghĩa từng loại
Dưới đây là một số mã tài khoản cốt lõi mà bất kỳ kế toán nào cũng phải thuộc nằm lòng. Tôi hay gọi đây là "bảng cửu chương" của nghề kế toán.
| Mã TK | Tên tài khoản | Ý nghĩa & Ghi chú |
|---|---|---|
| 111 | Tiền mặt | Phản ánh số tiền mặt, ngoại tệ hiện có tại quỹ. Nhớ đối chiếu với sổ quỹ hàng ngày. |
| 112 | Tiền gửi ngân hàng | Số dư tiền gửi tại các ngân hàng. Luôn khớp với sổ phụ ngân hàng. |
| 131 | Phải thu của khách hàng | Khi bán chịu, ghi Nợ TK này. Khi khách hàng trả tiền, ghi Có. Rất dễ nhầm với TK 331! |
| 141 | Tạm ứng | Tiền tạm ứng cho nhân viên đi công tác, mua hàng. |
| 152 | Nguyên liệu, vật liệu | Giá trị nguyên vật liệu tồn kho. |
| 155 | Thành phẩm | Giá trị thành phẩm đã hoàn thành tồn kho. |
| 211 | Tài sản cố định hữu hình | Nhà cửa, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải... |
| 214 | Hao mòn TSCĐ | Số khấu hao lũy kế đã trích. Số dư bên Có, làm giảm giá trị TK 211. |
| 331 | Phải trả cho người bán | Khi mua hàng hóa, dịch vụ chưa trả tiền ngay. Nhớ là "phải trả", ngược với 131. |
| 334 | Phải trả người lao động | Tiền lương, phụ cấp, tiền thưởng chưa thanh toán cho nhân viên. |
| 511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | Doanh thu chính của doanh nghiệp. |
| 632 | Giá vốn hàng bán | Chi phí trực tiếp tạo ra hàng hóa, dịch vụ đã bán. |
| 642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | Lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, điện nước, khấu hao văn phòng... |
Đây chỉ là một phần nhỏ. Bạn cần tham khảo đầy đủ Thông tư để có danh sách chi tiết. Một mẹo nhỏ của tôi là in bảng mã này ra và dán ở góc làm việc trong những tháng đầu tiên.
So sánh mã tài khoản doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp
Nhiều bạn hay bị rối giữa hai hệ thống này. Kế toán doanh nghiệp (theo TT200/133) và kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp (theo Thông tư 107/2017/TT-BTC) có mục đích khác nhau nên hệ thống tài khoản cũng khác.
- Doanh nghiệp: Tập trung vào lợi nhuận. Có các tài khoản như 511 (Doanh thu), 632 (Giá vốn), 421 (Lợi nhuận chưa phân phối).
- Hành chính sự nghiệp: Tập trung vào việc quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước. Có các tài khoản đặc thù như 466 (Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ), các tài khoản chi tiết theo mã mục lục ngân sách nhà nước rất phức tạp.
Ví dụ, cùng là chi mua văn phòng phẩm, doanh nghiệp ghi vào 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), còn đơn vị HCSN có thể ghi vào một tài khoản chi tiết theo mã mục lục ngân sách như 6622. Sự khác biệt này là rất lớn, nên bạn cần xác định rõ mình đang làm ở môi trường nào.

Cách tra cứu và sử dụng mã tài khoản trong thực tế
Ngày xưa, chúng tôi phải lật từng trang sổ tay kế toán dày cộp. Giờ thì dễ hơn nhiều. Dưới đây là vài cách tôi thường dùng:
- Sử dụng phần mềm kế toán: Hầu hết các phần mềm như MISA, FAST, BRAVO đều tích hợp sẵn danh mục đầy đủ các mã tài khoản kế toán theo Thông tư. Khi bạn nhập nghiệp vụ, chỉ cần gõ mã số hoặc tên gần đúng, phần mềm sẽ gợi ý. Điều này cũng tương tự khi bạn dùng phần mềm tra cứu hóa đơn để tìm kiếm thông tin hóa đơn điện tử, mọi thứ được hệ thống hóa và tìm kiếm nhanh chóng.
- Tra cứu online: Có nhiều website của các công ty kế toán, trung tâm đào tạo cung cấp bảng tra cứu miễn phí. Bạn có thể tìm kiếm "bảng hệ thống tài khoản kế toán theo TT200" trên Google.
- Tài liệu chính thống: Tải về bản PDF đầy đủ của Thông tư 200/2014/TT-BTC từ website của Bộ Tài chính (mof.gov.vn). Đây là nguồn chính xác và đáng tin cậy nhất.
Khi sử dụng, quan trọng nhất là phải hiểu bản chất nghiệp vụ. Đừng học vẹt. Hãy tự đặt câu hỏi: "Khoản tiền này làm tăng cái gì, giảm cái gì? Nó thuộc nhóm tài sản hay nguồn vốn?"
Mối liên hệ mật thiết với định khoản kế toán
Mã tài khoản và định khoản kế toán là hai khái niệm song hành, không thể tách rời. Bạn có thể xem các mã tài khoản kế toán như những "từ vựng", còn định khoản kế toán là cách bạn sắp xếp những từ vựng đó thành một "câu" hoàn chỉnh để mô tả nghiệp vụ.
Ví dụ: Công ty chi tiền mặt 5 triệu để mua văn phòng phẩm.
Định khoản sẽ là:
Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp): 5.000.000
Có TK 111 (Tiền mặt): 5.000.000
Ở đây, mã 642 và 111 được sử dụng để tạo nên bút toán. Nếu bạn nhầm mã 642 thành 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang), báo cáo kết quả kinh doanh của bạn sẽ sai lệch hoàn toàn. Vì vậy, việc nắm vững mã tài khoản là bước đầu tiên và bắt buộc để có thể thực hiện định khoản chính xác.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng mã tài khoản và cách khắc phục
Từ kinh nghiệm bản thân và đồng nghiệp, tôi thấy có mấy lỗi "kinh điển" sau:
- Nhầm lẫn giữa TK 131 và 331: Lỗi "quốc dân". 131 là phải THU (mình là chủ nợ), 331 là phải TRẢ (mình là con nợ). Cứ nghĩ đơn giản: Khách hàng (người mua) nợ mình thì dùng 131. Mình nợ nhà cung cấp (người bán) thì dùng 331.
- Ghi nhầm các khoản chi phí: Nhập chi phí văn phòng (642) vào giá vốn (632) hoặc ngược lại. Cái này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp. Phải hỏi rõ bộ phận mua hàng hoặc xem hóa đơn mục đích sử dụng.
- Không mở tài khoản chi tiết đúng: Ví dụ, chỉ ghi chung chung TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) trong khi công ty có 3 tài khoản ở 3 ngân hàng. Khi đối chiếu sẽ rất khó. Phải mở chi tiết theo từng ngân hàng, từng loại tiền.
- Sử dụng mã tài khoản không có trong hệ thống: Tự bịa ra mã mới, ví dụ 999 cho một loại chi phí đặc biệt. Điều này làm hỏng tính thống nhất và khó cho người kiểm toán sau này.
Cách khắc phục tốt nhất là lập một danh mục tài khoản chi tiết bằng file Excel cho công ty mình, dựa trên khung của Thông tư, có giải thích ngắn gọn và ví dụ cụ thể cho từng trường hợp thường gặp. Và nhớ, khi nghi ngờ, hãy tra cứu lại!
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về mã tài khoản kế toán
Doanh nghiệp tôi có được tự đặt thêm mã tài khoản không?
Được, nhưng có nguyên tắc. Bạn có thể mở chi tiết các tài khoản cấp 2, cấp 3 (thêm số vào sau mã cấp 1) để phục vụ quản lý nội bộ. Tuyệt đối không được tự ý thay đổi mã số cấp 1 (3 chữ số) đã được Bộ Tài chính quy định. Ví dụ, bạn có thể có 1121, 1122... nhưng không được đổi 112 thành 115.
Làm sao phân biệt khi nào dùng TK 141 (Tạm ứng) và 1388 (Phải thu khác)?
TK 141 dùng khi công ty chủ động ứng trước tiền cho nhân viên/cá nhân để thực hiện một công việc nào đó (đi công tác, mua hàng), và người đó có trách nhiệm thanh quyết toán sau. TK 1388 (Phải thu khác) thường dùng cho các khoản phải thu không nằm trong phạm vi kinh doanh chính, ví dụ: tiền bồi thường bảo hiểm chưa nhận được, tiền phạt do đối tác vi phạm hợp đồng...
Tài khoản 3334 (Thuế thu nhập doanh nghiệp) và 821 (Chi phí thuế TNDN) khác nhau thế nào?
Đây là câu hỏi hay. TK 3334 dùng để phản ánh số thuế TNDN phải nộp vào ngân sách nhà nước. Nó thuộc nhóm nợ phải trả. Còn TK 821 dùng để phản ánh chi phí thuế TNDN của kỳ kế toán, làm giảm lợi nhuận. Về bản chất, khi xác định kết quả kinh doanh, bạn sẽ kết chuyển chi phí thuế (TK 821) sang bên Nợ TK 911, đồng thời ghi nhận khoản phải nộp (Có TK 3334).
Có cần nhớ hết tất cả các mã tài khoản không?
Không cần nhớ hết, nhưng phải thuộc những mã thường dùng (như bảng tôi liệt kê ở trên). Quan trọng là hiểu logic và biết cách tra cứu nhanh khi cần. Giống như một bác sĩ không cần nhớ hết mã bệnh ICD, nhưng phải biết những mã phổ biến và cách tìm chúng.
Việc áp mã tài khoản sai có hậu quả gì?
Hậu quả có thể rất nghiêm trọng: Báo cáo tài chính sai lệch, dẫn đến việc ra quyết định kinh doanh sai lầm. Khi quyết toán thuế, nếu sai sót trong việc phân loại chi phí (ví dụ ghi chi phí không được trừ vào TK được trừ), có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt vi phạm hành chính. Nó cũng gây khó khăn cho công tác kiểm toán, thanh tra sau này.
---
Tóm lại, việc thành thạo các mã tài khoản kế toán không phải là điều gì quá cao siêu, mà giống như việc bạn học bảng chữ cái trước khi đọc thông viết thạo vậy. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, thực hành và luôn cập nhật. Hy vọng những chia sẻ thực tế từ góc nhìn của một người trong nghề như tôi có thể giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với những con số này. Nếu công việc của bạn liên quan nhiều đến hóa đơn, đừng quên khám phá các giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn để tối ưu hóa quy trình, vì việc xử lý hóa đơn chính xác cũng là đầu vào quan trọng cho những định khoản kế toán đúng đắn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


