Các Tài Khoản Kế Toán Cơ Bản: Hướng Dẫn Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Tài khoản kế toán là gì? Tại sao phải nắm vững các tài khoản cơ bản?
- Phân loại các tài khoản kế toán cơ bản theo hệ thống tài khoản
- Chi tiết 5 nhóm tài khoản kế toán chính mà doanh nghiệp nào cũng dùng
- Nguyên tắc ghi chép và hạch toán vào các tài khoản kế toán cơ bản
- Những sai lầm thường gặp khi sử dụng tài khoản kế toán và cách khắc phục
- Ví dụ thực tế về hạch toán vào các tài khoản kế toán cơ bản
- Câu hỏi thường gặp về các tài khoản kế toán cơ bản
Tài khoản kế toán là gì? Tại sao phải nắm vững các tài khoản cơ bản?
Nếu bạn mới bắt đầu với kế toán, hoặc thậm chí là chủ doanh nghiệp đang tự mình quản lý sổ sách, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cụm từ "các tài khoản kế toán cơ bản". Nghe có vẻ khô khan và phức tạp phải không? Nhưng thực ra, hiểu được chúng chính là chìa khóa để bạn đọc vị được sức khỏe tài chính của doanh nghiệp mình. Tôi còn nhớ hồi mới khởi nghiệp, nhìn vào báo cáo tài chính toàn những con số và mã số tài khoản, đầu óc cứ quay cuồng. Mãi sau này mới vỡ lẽ, mọi thứ đều bắt đầu từ việc nắm chắc những tài khoản này.
Về cơ bản, một tài khoản kế toán giống như một cái hộp, một ngăn kéo để phân loại và theo dõi từng loại tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu hay chi phí của doanh nghiệp. Ví dụ, tất cả tiền mặt sẽ được "cất" vào tài khoản 111, còn tiền gửi ngân hàng thì vào 112. Việc này giúp thông tin được tổ chức một cách có hệ thống, từ đó lên được các báo cáo tài chính chính xác. Bạn không thể biết lời lỗ ra sao nếu cứ gom chung tiền mua văn phòng phẩm với tiền trả lương nhân viên vào một chỗ được.

Phân loại các tài khoản kế toán cơ bản theo hệ thống tài khoản
Ở Việt Nam, chúng ta thường làm theo hệ thống tài khoản do Bộ Tài chính ban hành. Hệ thống này phân chia các tài khoản kế toán thành từng loại, mỗi loại có một mã số riêng, thường bắt đầu bằng một chữ số đặc trưng. Việc hiểu rõ cách phân loại này giúp bạn tra cứu và sử dụng tài khoản dễ dàng hơn nhiều.
Thông thường, các tài khoản được chia thành 9 loại chính, từ loại 1 đến loại 9. Tuy nhiên, với người mới bắt đầu hoặc chủ doanh nghiệp nhỏ, bạn chỉ cần tập trung vào 5 nhóm chính yếu nhất, chiếm đến 90% các nghiệp vụ phát sinh hàng ngày. Để có cái nhìn tổng quan hơn về toàn bộ hệ thống mã số, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về các số tài khoản trong kế toán của chúng tôi.
Bảng phân loại tài khoản kế toán cơ bản
| Nhóm | Mã số bắt đầu | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn | 1 | Phản ánh giá trị tài sản có thời gian thu hồi hoặc sử dụng dưới 12 tháng. | Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu khách hàng (131). |
| Tài sản dài hạn | 2 | Phản ánh giá trị tài sản có thời gian thu hồi hoặc sử dụng trên 12 tháng. | Tài sản cố định (211), Hao mòn TSCĐ (214), Đầu tư dài hạn (228). |
| Nợ phải trả | 3 | Phản ánh các khoản nợ mà doanh nghiệp có nghĩa vụ phải thanh toán. | Phải trả người bán (331), Vay ngắn hạn (311), Thuế phải nộp (333). |
| Vốn chủ sở hữu | 4 | Phản ánh số vốn thực tế thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp. | Vốn đầu tư của chủ sở hữu (411), Lợi nhuận chưa phân phối (421). |
| Doanh thu & Thu nhập | 5 & 7 | Phản ánh tổng giá trị các lợi ích kinh tế thu được trong kỳ. | Doanh thu bán hàng (511), Doanh thu tài chính (515). |
| Chi phí | 6 & 8 | Phản ánh tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ. | Giá vốn hàng bán (632), Chi phí quản lý doanh nghiệp (642). |
Chi tiết 5 nhóm tài khoản kế toán chính mà doanh nghiệp nào cũng dùng
Giờ thì đi sâu vào từng nhóm một nhé. Tôi sẽ chỉ tập trung vào những tài khoản mà hầu như ngày nào bạn cũng chạm tới nếu điều hành một doanh nghiệp vừa và nhỏ.
1. Nhóm tài khoản Tài sản (Loại 1 & 2)
Đây là nhóm tài khoản phản ánh những thứ doanh nghiệp SỞ HỮU. Nó lại chia nhỏ ra thành Tài sản ngắn hạn (tiền, hàng tồn kho, phải thu ngắn hạn) và Tài sản dài hạn (tài sản cố định như nhà xưởng, máy móc, xe cộ). Cái khó ở đây là việc hạch toán chính xác giá trị và khấu hao tài sản cố định. Nhiều doanh nghiệp nhỏ hay bỏ qua việc trích khấu hao, dẫn đến chi phí kỳ này bị đè lên kỳ sau, lợi nhuận bị bóp méo.

2. Nhóm tài khoản Nợ phải trả (Loại 3)
Ngược lại với tài sản, nhóm này phản ánh những thứ doanh nghiệp NỢ người khác. Từ khoản phải trả nhà cung cấp, tiền vay ngân hàng, đến các khoản thuế phải nộp nhà nước. Theo dõi sát sao nhóm này giúp bạn quản lý dòng tiền chi ra, tránh bị quá hạn thanh toán, ảnh hưởng uy tín. Tôi từng chứng kiến một công ty làm ăn tốt nhưng lại suýt phá sản vì quản lý dòng tiền chi trả quá tệ, cứ để nợ đọng quá nhiều.
3. Nhóm tài khoản Vốn chủ sở hữu (Loại 4)
Nhóm này cho biết giá trị thực sự thuộc về chủ doanh nghiệp. Công thức đơn giản là: TÀI SẢN - NỢ PHẢI TRẢ = VỐN CHỦ SỞ HỮU. Nó bao gồm vốn góp ban đầu, lợi nhuận giữ lại chưa chia, các quỹ... Nhiều người nhầm lẫn giữa tiền trong tài khoản ngân hàng (tài sản) với vốn chủ sở hữu. Có tiền trong ngân hàng chưa chắc đã là lãi, có thể đó là tiền vay mượn từ bên ngoài.
4. Nhóm tài khoản Doanh thu (Loại 5 & 7)
Nhóm "vui" nhất này phản ánh tổng thu từ hoạt động kinh doanh chính (bán hàng, cung cấp dịch vụ) và hoạt động tài chính (lãi tiền gửi, chênh lệch tỷ giá...). Lưu ý quan trọng: Doanh thu được ghi nhận khi hàng hóa/dịch vụ đã chuyển giao rủi ro và quyền sở hữu, chứ không nhất thiết là khi nhận được tiền. Điều này liên quan mật thiết đến việc xuất hóa đơn và ghi nhận doanh thu đúng kỳ, một vấn đề mà bất kỳ phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp nào cũng cần hỗ trợ tốt.
5. Nhóm tài khoản Chi phí (Loại 6 & 8)
Nhóm "đau" nhất, phản ánh toàn bộ chi phí để tạo ra doanh thu. Từ giá vốn hàng bán, chi phí lương, điện nước, đến chi phí khấu hao, tiếp khách... Việc phân loại chi phí vào đúng tài khoản là cực kỳ quan trọng để tính giá thành chính xác và xác định lợi nhuận gộp. Ví dụ, chi phí vận chuyển hàng đi bán nên hạch toán vào giá vốn (TK 632) hay chi phí bán hàng (TK 641)? Câu trả lời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số lợi nhuận gộp của bạn. Một bài viết rất hay về hạch toán cho một loại chi phí cụ thể là hạch toán hàng tồn kho, bạn nên đọc để hiểu sâu hơn.

Nguyên tắc ghi chép và hạch toán vào các tài khoản kế toán cơ bản
Biết tên các tài khoản thôi chưa đủ, bạn cần biết cách ghi vào đó nữa. Nguyên tắc vàng là "Công thức kế toán cơ bản": NỢ - CÓ. Mỗi tài khoản có hai bên: Bên Nợ (Debit) và bên Có (Credit).
- Tài sản và Chi phí: Tăng ghi Nợ, giảm ghi Có.
- Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu và Doanh thu: Tăng ghi Có, giảm ghi Nợ.
Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều phải được ghi ít nhất vào 2 tài khoản theo nguyên tắc này, gọi là định khoản kế toán. Ví dụ, bạn rút 10 triệu tiền mặt từ ngân hàng về quỹ. Khi đó, tài khoản Tiền mặt (111 - Tài sản) tăng lên, ghi Nợ. Đồng thời, tài khoản Tiền gửi ngân hàng (112 - Tài sản) giảm đi, ghi Có. Tổng giá trị bên Nợ luôn bằng tổng giá trị bên Có. Nếu bạn muốn có cái nhìn toàn diện hơn về cách vận hành của toàn bộ hệ thống tài khoản, tôi khuyên bạn nên dành thời gian cho bài tổng hợp hệ thống tài khoản từ A-Z.
Những sai lầm thường gặp khi sử dụng tài khoản kế toán và cách khắc phục
Từ kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp, tôi thấy có vài lỗi cứ lặp đi lặp lại:
- Ghi nhận doanh thu/chỉ phí sai kỳ: Đây là lỗi kinh điển nhất. Nhận tiền trước nhưng chưa giao hàng đã ghi doanh thu, hoặc nhận hóa đơn chi phí của tháng sau nhưng lại hạch toán vào tháng trước. Cách khắc phục: Tuân thủ nguyên tắc cơ sở dồn tích. Doanh thu/chi phí được ghi nhận khi phát sinh, không căn cứ vào thời điểm thu/chi tiền. Sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn tốt sẽ giúp bạn kiểm soát ngày trên hóa đơn chặt chẽ hơn.
- Nhầm lẫn giữa vốn góp và khoản vay của chủ sở hữu: Tiền chủ doanh nghiệp bỏ thêm vào công ty, nếu là vốn góp thì ghi vào TK 411, nếu là cho công ty vay thì ghi vào TK 338. Việc này ảnh hưởng đến cơ cấu vốn và nghĩa vụ thuế sau này.
- Không trích khấu hao TSCĐ hoặc trích sai: Làm cho chi phí kỳ này thấp đi một cách giả tạo, lợi nhuận bị đẩy lên cao, nhưng sang kỳ sau khi thanh lý tài sản sẽ phát sinh khoản lỗ lớn bất thường.
Ví dụ thực tế về hạch toán vào các tài khoản kế toán cơ bản
Để dễ hình dung, hãy cùng xem qua một vài tình huống thực tế mà doanh nghiệp nào cũng gặp:
Ví dụ 1: Công ty bạn mua một chiếc máy tính trị giá 25 triệu đồng (chưa VAT) bằng tiền chuyển khoản, dùng cho quản lý.
- Hạch toán: Nợ TK 211 (TSCĐ hữu hình) 25,000,000 / Nợ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ) 2,500,000 / Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) 27,500,000.
- Giải thích: Tài sản cố định tăng (ghi Nợ 211), thuế VAT được khấu trừ (ghi Nợ 133), tiền trong ngân hàng giảm (ghi Có 112).
Ví dụ 2: Cuối tháng, tính tiền lương phải trả cho nhân viên bộ phận bán hàng là 50 triệu.
- Hạch toán: Nợ TK 641 (Chi phí bán hàng) 50,000,000 / Có TK 334 (Phải trả người lao động) 50,000,000.
- Giải thích: Chi phí bán hàng phát sinh (ghi Nợ 641), khoản nợ phải trả cho nhân viên tăng lên (ghi Có 334).
Câu hỏi thường gặp về các tài khoản kế toán cơ bản
Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có cần sử dụng hết tất cả các tài khoản kế toán không?
Không nhất thiết. Bạn chỉ cần mở và sử dụng những tài khoản có phát sinh nghiệp vụ thực tế. Một doanh nghiệp dịch vụ nhỏ có thể chỉ cần dùng khoảng 20-30 tài khoản là đủ. Quan trọng là dùng đúng, không phải dùng nhiều.
Làm sao để nhớ hết các số tài khoản kế toán?
Thực ra bạn không cần nhớ hết. Quan trọng là hiểu nguyên tắc phân loại (tài sản bắt đầu bằng 1,2; nợ phải trả bắt đầu bằng 3...). Khi làm việc, bạn sẽ tra cứu trong danh mục hệ thống tài khoản hoặc phần mềm kế toán. Dần dần, những tài khoản hay dùng sẽ tự khắc in vào đầu.
Tôi có thể tự hạch toán mà không cần kế toán viên không?
Với doanh nghiệp siêu nhỏ, bạn hoàn toàn có thể tự làm nếu nắm vững kiến thức cơ bản và có sự hỗ trợ của phần mềm kế toán đơn giản. Tuy nhiên, khi quy mô lớn hơn hoặc nghiệp vụ phức tạp (xuất nhập khẩu, đầu tư...), một kế toán chuyên nghiệp là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật.
Việc hiểu các tài khoản kế toán cơ bản giúp ích gì cho việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn?
Rất nhiều! Khi bạn tra cứu một hóa đơn điện tử, bạn sẽ thấy các thông tin về tài khoản ngân hàng người bán, mã số thuế, số tiền... Hiểu về tài khoản kế toán giúp bạn biết nên hạch toán số tiền đó vào đâu (Ví dụ: mua nguyên vật liệu thì vào TK 152, mua công cụ dụng cụ thì vào TK 153). Một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt thậm chí có thể đề xuất hoặc tự động hạch toán vào tài khoản phù hợp dựa trên nội dung hóa đơn, nhưng bạn vẫn cần kiểm tra và hiểu bản chất của nó.
---
Tóm lại, việc nắm vững các tài khoản kế toán cơ bản không phải là kiến thức chỉ dành cho kế toán viên. Nó là nền tảng để bất kỳ chủ doanh nghiệp nào cũng có thể đọc hiểu và ra quyết định dựa trên các con số thực tế. Ban đầu có thể hơi choáng ngợp, nhưng hãy bắt đầu từ những tài khoản thường dùng nhất, áp dụng ngay vào các nghiệp vụ của công ty bạn. Dần dần, bạn sẽ thấy mọi thứ trở nên rõ ràng và logic hơn rất nhiều. Nếu còn băn khoăn, đừng ngại tìm hiểu thêm hoặc nhờ sự tư vấn từ các chuyên gia. Bởi một hệ thống sổ sách minh bạch, chính xác chính là xương sống cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp bạn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


