Cách Hạch Toán Hàng Tồn Kho: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
- Hàng tồn kho là gì? Tại sao việc hạch toán lại quan trọng?
- Các phương pháp tính giá xuất kho phổ biến
- Hướng dẫn chi tiết cách hạch toán hàng tồn kho
- So sánh ưu nhược điểm các phương pháp hạch toán
- Những sai lầm thường gặp và cách khắc phục
- Vai trò của phần mềm tra cứu hóa đơn trong hạch toán tồn kho
- Giải đáp thắc mắc về cách hạch toán hàng tồn kho
Hàng tồn kho là gì? Tại sao việc hạch toán lại quan trọng?
Nói một cách dễ hiểu, hàng tồn kho là tất cả những thứ mà doanh nghiệp bạn đang "cất trong kho" để bán ra, hoặc để phục vụ cho quá trình sản xuất. Nó có thể là nguyên vật liệu thô, sản phẩm dở dang, thành phẩm chờ xuất bán, hay thậm chí là công cụ, dụng cụ. Tôi từng gặp một chủ cửa hàng tạp hóa nhỏ, anh ấy cứ nghĩ tồn kho chỉ là mấy thùng mì gói, chai nước mắm trên kệ. Đến khi kiểm kê cuối năm mới giật mình vì còn cả đống hàng hết hạn, hàng ế chất đống ở góc kho mà không hề biết. Đó chính là hậu quả của việc hạch toán hàng tồn kho một cách qua loa.
Việc hạch toán chính xác không chỉ giúp bạn biết mình còn bao nhiêu vốn "đang ngủ" trong kho, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính, giá vốn hàng bán, và cuối cùng là lợi nhuận thực tế. Một sai sót trong cách hạch toán hàng tồn kho có thể khiến bạn tưởng mình lãi nhưng thực ra đang lỗ, hoặc ngược lại, dẫn đến những quyết định kinh doanh sai lầm.

Các phương pháp tính giá xuất kho phổ biến
Đây là phần "xương sống" của việc hạch toán. Bạn không thể cứ nhập bao nhiêu, xuất bấy nhiêu mà không có quy tắc tính giá. Dưới đây là 4 phương pháp chính mà hầu hết doanh nghiệp Việt Nam đang áp dụng:
1. Phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO)
Nguyên tắc: Lô hàng nào nhập kho trước thì sẽ được xuất trước. Giá của lô nhập đầu tiên sẽ được dùng để tính giá xuất kho. Phương pháp này phù hợp với các mặt hàng có hạn sử dụng như thực phẩm, dược phẩm. Nó giúp hàng hóa luôn được luân chuyển, tránh tồn đọng lâu ngày.
2. Phương pháp Nhập sau - Xuất trước (LIFO)
Ngược lại với FIFO, lô hàng nhập sau cùng sẽ được xuất trước tiên. Tuy nhiên, theo thông tư 200/2014/TT-BTC hiện hành của Bộ Tài chính Việt Nam, phương pháp LIFO không được chấp nhận trong kế toán. Bạn cần lưu ý điểm này để tránh vi phạm.
3. Phương pháp Bình quân gia quyền
Đây có lẽ là phương pháp phổ biến và dễ áp dụng nhất. Giá xuất kho sẽ được tính bằng giá bình quân của tất cả lô hàng có trong kho tại thời điểm xuất. Công thức đơn giản là: Giá bình quân = (Tổng giá trị tồn đầu kỳ + Tổng giá trị nhập trong kỳ) / (Số lượng tồn đầu kỳ + Số lượng nhập trong kỳ). Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ ưa chuộng cách này vì nó làm cho giá vốn ổn định, không bị biến động quá mức.
4. Phương pháp Giá thực tế đích danh
Phương pháp này áp dụng cho những mặt hàng có giá trị cao, dễ nhận diện và không thể thay thế cho nhau, như ô tô, máy móc thiết bị, bất động sản. Bạn sẽ theo dõi và xuất theo đúng giá nhập của từng lô, từng sản phẩm cụ thể.

Hướng dẫn chi tiết cách hạch toán hàng tồn kho
Giờ thì đi vào phần cụ thể nhé. Tôi sẽ hướng dẫn bạn cách hạch toán hàng tồn kho theo từng nghiệp vụ, dựa trên hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam. Hãy nhớ, các bút toán này thường xoay quanh tài khoản 152 (Nguyên liệu, vật liệu), 155 (Thành phẩm), 156 (Hàng hóa) và 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang).
1. Hạch toán nhập kho hàng hóa, nguyên vật liệu
Khi bạn mua hàng về nhập kho, căn cứ vào hóa đơn mua hàng hợp lệ, hợp pháp. Giả sử bạn mua 10 triệu đồng nguyên liệu, thuế GTGT 10% (1 triệu), thanh toán bằng chuyển khoản.
Bút toán:
Nợ TK 152 (hoặc 156): 10.000.000 (Giá chưa thuế)
Nợ TK 133: 1.000.000 (Thuế GTGT được khấu trừ)
Có TK 112: 11.000.000 (Tiền gửi ngân hàng)
Việc có hóa đơn điện tử rõ ràng lúc này là cực kỳ quan trọng. Nếu bạn dùng một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt, bạn sẽ dễ dàng kiểm soát được toàn bộ chứng từ này, tránh thất lạc và sai sót khi hạch toán.
2. Hạch toán xuất kho để sản xuất hoặc bán hàng
Đây là bước áp dụng các phương pháp tính giá mà tôi đã nói ở trên. Khi xuất 5 triệu đồng nguyên liệu để đưa vào sản xuất:
Bút toán:
Nợ TK 154 (Chi phí SXKD dở dang): 5.000.000
Có TK 152: 5.000.000
Khi xuất thành phẩm đi bán, trị giá 8 triệu:
Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán): 8.000.000
Có TK 155: 8.000.000
Bạn thấy đấy, giá vốn hàng bán (TK 632) phụ thuộc hoàn toàn vào giá trị bạn xuất kho. Nếu hạch toán sai giá xuất, bạn sẽ tính sai lãi lỗ. Để hiểu rõ hơn mối liên hệ này, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về cách hạch toán doanh thu, nó sẽ cho bạn cái nhìn tổng thể về bài toán lợi nhuận.
3. Hạch toán hàng tồn kho cuối kỳ và kiểm kê
Cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm), bạn phải tiến hành kiểm kê thực tế số lượng hàng trong kho. Số liệu kiểm kê (gọi là tồn thực tế) sẽ được so sánh với số liệu trên sổ sách (tồn sổ sách).
- Nếu tồn thực tế < tồn sổ sách: Hàng hao hụt, mất mát.
Bút toán: Nợ TK 1381, 632 / Có TK 152, 155, 156.
- Nếu tồn thực tế > tồn sổ sách: Hàng thừa.
Bút toán: Nợ TK 152, 155, 156 / Có TK 3381.
Việc này đòi hỏi sự trung thực và cẩn thận. Tôi từng chứng kiến một kho hàng may mặc vì kiểm kê sơ sài mà chênh lệch tới vài chục triệu đồng, nguyên nhân chính là do ghi nhận xuất nhập không kịp thời.
So sánh ưu nhược điểm các phương pháp hạch toán
Để bạn dễ hình dung và lựa chọn, tôi có làm một bảng so sánh nho nhỏ dưới đây. Lưu ý là sự lựa chọn còn phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô và đặc thù hàng hóa của bạn nữa.
| Phương Pháp | Ưu Điểm | Nhược Điểm | Phù Hợp Với |
|---|---|---|---|
| FIFO (Nhập trước - Xuất trước) | - Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ sát với giá thị trường. - Phù hợp với hàng hóa có hạn sử dụng. | - Giá vốn hàng bán có thể thấp hơn thực tế trong thời kỳ lạm phát, làm tăng lợi nhuận ảo. - Thủ tục ghi chép phức tạp hơn nếu có nhiều lô nhập. | Thực phẩm, dược phẩm, hàng tiêu dùng nhanh. |
| Bình Quân Gia Quyền | - Đơn giản, dễ tính toán, dễ áp dụng. - Làm cho giá vốn và lợi nhuận ổn định hơn. - Được sử dụng phổ biến và chấp nhận rộng rãi. | - Giá trị hàng tồn kho và giá vốn có thể không phản ánh đúng chi phí thực tế mới nhất. - Không tối ưu cho việc quản lý từng lô hàng cụ thể. | Hầu hết các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hàng hóa có tính chất tương đồng. |
| Giá Thực Tế Đích Danh | - Chính xác tuyệt đối, phản ánh đúng giá trị thực tế của từng mặt hàng. - Dễ dàng truy xuất nguồn gốc. | - Chỉ áp dụng được với hàng hóa có giá trị lớn, có tính đặc thù. - Công việc ghi chép, theo dõi rất cồng kềnh và tốn kém thời gian. | Ô tô, máy móc, thiết bị, bất động sản, hàng xa xỉ. |

Những sai lầm thường gặp và cách khắc phục
Làm kế toán lâu năm, tôi gặp không ít trường hợp doanh nghiệp mắc sai lầm trong cách hạch toán hàng tồn kho, dẫn đến hệ lụy khôn lường.
1. Không ghi nhận nghiệp vụ nhập/xuất kịp thời
Đây là lỗi kinh điển. Hàng về kho rồi, hóa đơn để đấy vài hôm sau mới ghi sổ. Hoặc hàng đã giao cho khách nhưng chưa xuất kho trên phần mềm. Hậu quả là số liệu tồn kho trên sổ sách và thực tế lệch nhau một trời một vực, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch mua hàng và báo cáo tài chính. Giải pháp: Quy định rõ quy trình, nhập/xuất hàng ngay khi có phát sinh, và sử dụng phần mềm quản lý kho có tích hợp với phần mềm kế toán.
2. Không kiểm kê định kỳ hoặc kiểm kê qua loa
Nhiều doanh nghiệp chỉ kiểm kê mỗi năm một lần vào cuối năm tài chính. Điều này là quá muộn. Khi phát hiện chênh lệch, bạn khó mà truy ra nguyên nhân xảy ra từ khi nào. Giải pháp: Nên kiểm kê theo chu kỳ ngắn hơn (quý, tháng), hoặc kiểm kê luân phiên từng nhóm hàng. Việc kiểm kê bất ngờ (đột xuất) cũng là một cách hay để đảm bảo tính trung thực.
3. Không trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Theo chuẩn mực kế toán VAS 02, khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc, bạn phải trích lập dự phòng. Ví dụ, bạn có 100 cái áo mua với giá 100k/cái, nhưng giờ chỉ bán được 70k/cái. Bạn phải lập dự phòng 30k/cái. Nhiều người bỏ qua khoản này, khiến tài sản trên báo cáo bị phóng đại. Đặc biệt với các công ty xây dựng, vật tư tồn đọng lâu ngày dễ bị giảm giá trị, việc này càng cần thiết. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài hướng dẫn hạch toán cho công ty xây dựng.
4. Hạch toán sai tài khoản hoặc không phân bổ chi phí thu mua
Chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm... để đưa hàng về kho là một phần của giá gốc hàng tồn kho. Bạn không được ghi thẳng vào chi phí quản lý doanh nghiệp. Phải phân bổ những chi phí này vào giá trị lô hàng. Tương tự, hàng mua về nhưng chưa có hóa đơn (hàng về trước, hóa đơn về sau) vẫn phải ghi nhận vào cuối kỳ theo giá tạm tính. Đây gọi là nghiệp vụ hạch toán doanh thu chưa thực hiện và cũng áp dụng tương tự cho chi phí.
Vai trò của phần mềm tra cứu hóa đơn trong hạch toán tồn kho
Trong thời đại số hóa, việc quản lý tồn kho thủ công bằng sổ sách giấy tờ là lạc hậu và tiềm ẩn rủi ro. Một phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp không chỉ giúp bạn lưu trữ chứng từ an toàn, mà còn có thể tích hợp với phần mềm quản lý kho và kế toán.
Hãy tưởng tượng: Khi bạn nhập mã hóa đơn mua hàng vào hệ thống, thông tin về mặt hàng, số lượng, đơn giá sẽ tự động được chuyển vào phần mềm quản lý kho để cập nhật số lượng tồn, và đồng thời tạo bút toán nhập kho trên phần mềm kế toán. Khi xuất bán, hóa đơn bán hàng được lập, hệ thống sẽ tự động trừ kho và ghi nhận giá vốn. Mọi thứ liền mạch, chính xác và tức thời.
Ngoài ra, việc tra cứu hóa đơn nhanh chóng giúp kế toán đối chiếu số liệu mua hàng, kiểm soát công nợ nhà cung cấp, và đặc biệt là xác minh tính hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn đầu vào để khấu trừ thuế. Điều này gián tiếp đảm bảo số liệu hạch toán hàng tồn kho của bạn là có căn cứ vững chắc. Bạn có thể khám phá thêm các tính năng hữu ích của nhóm giải pháp này tại danh mục Phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi.
Giải đáp thắc mắc về cách hạch toán hàng tồn kho
Doanh nghiệp tôi có được thay đổi phương pháp tính giá xuất kho không?
Có. Tuy nhiên, bạn không được tùy tiện thay đổi. Theo nguyên tắc nhất quán trong kế toán, bạn phải áp dụng phương pháp đã chọn một cách liên tục từ năm này sang năm khác. Nếu muốn thay đổi vì lý do chính đáng (ví dụ: thay đổi ngành nghề kinh doanh, yêu cầu quản lý mới), bạn phải giải trình rõ ràng trong thuyết minh báo cáo tài chính về lý do và ảnh hưởng của sự thay đổi đó.
Hàng gửi đi bán có được tính là hàng tồn kho của tôi không?
Có. Hàng gửi bán đại lý, ký gửi vẫn thuộc quyền sở hữu của bạn cho đến khi bên đại lý thông báo đã bán được hàng và thanh toán (hoặc xuất hóa đơn). Lúc đó, bạn mới hạch toán giảm hàng tồn kho và ghi nhận doanh thu. Trên sổ sách, hàng gửi bán thường được theo dõi trên tài khoản riêng (157 - Hàng gửi đi bán).
Công cụ, dụng cụ có phải là hàng tồn kho không? Hạch toán thế nào?
Công cụ, dụng cụ (CCDC) là tài sản lưu động, được hạch toán trên tài khoản 153. Nếu giá trị nhỏ và thời gian sử dụng ngắn (dưới 1 năm), bạn có thể xuất toàn bộ giá trị vào chi phí một lần khi xuất dùng. Nếu giá trị lớn và dùng trong nhiều kỳ, bạn phải phân bổ dần vào chi phí (gọi là phân bổ CCDC). Đây là một dạng "hàng tồn kho đặc biệt" mà nhiều kế toán hay bỏ qua hoặc xử lý sai.
Làm thế nào để chọn phương pháp hạch toán phù hợp nhất?
Không có câu trả lời chung cho tất cả. Bạn cần cân nhắc:
1. Đặc tính hàng hóa: Hàng dễ hư hỏng (FIFO), hàng đồng nhất (Bình quân), hàng đặc thù (Đích danh).
2. Quy mô và năng lực quản lý: Doanh nghiệp nhỏ, ít nhân sự thường chọn Bình quân cho đơn giản.
3. Mục tiêu báo cáo tài chính: Trong giai đoạn giá nguyên liệu tăng, FIFO sẽ cho lợi nhuận cao hơn (và thuế TNDN cao hơn).
Tốt nhất, hãy tham khảo ý kiến của kế toán trưởng hoặc chuyên gia tư vấn thuế để có lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp mình.
---
Tóm lại, cách hạch toán hàng tồn kho tưởng chừng khô khan nhưng lại là nền tảng sống còn cho sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Nó không chỉ là công việc của riêng kế toán, mà đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận kho, mua hàng, bán hàng và kế toán. Hy vọng với những chia sẻ thực tế từ trải nghiệm của tôi và đội ngũ, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn và tự tin hơn khi xử lý nghiệp vụ quan trọng này. Nếu còn băn khoăn, đừng ngại để lại câu hỏi hoặc tìm hiểu thêm các giải pháp công nghệ như phần mềm tra cứu hóa đơn để hỗ trợ công việc được trơn tru và chính xác nhất.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


