Cách Hạch Toán Kế Toán Ngân Hàng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Bạn Đang Tìm Hiểu Cách Hạch Toán Kế Toán Ngân Hàng?
Nếu bạn là một kế toán viên mới vào nghề, hay thậm chí là một chủ doanh nghiệp đang tự mình quản lý sổ sách, tôi cá là bạn đã từng cảm thấy "choáng ngợp" trước mớ nghiệp vụ ngân hàng phức tạp. Chuyển tiền, rút tiền, lãi suất, phí dịch vụ... mỗi thứ một kiểu, hạch toán sai một ly là đi một dặm. Tôi cũng đã từng như vậy, những ngày đầu ngồi đối chiếu sao kê ngân hàng mà toát mồ hôi hột. Nhưng thực ra, khi đã nắm được nguyên tắc cốt lõi, mọi chuyện sẽ trở nên rõ ràng hơn rất nhiều.
Trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn một cách chi tiết và thực tế nhất về cách hạch toán kế toán ngân hàng, từ những nghiệp vụ cơ bản hàng ngày đến những tình huống phức tạp hơn. Chúng ta sẽ không chỉ nói về lý thuyết suông, mà còn đi kèm với ví dụ cụ thể, những lỗi tôi hay gặp phải và cách xử lý chúng. Đặc biệt, tôi sẽ nhấn mạnh vào việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn để công việc trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn.
Mục Lục Bài Viết
- Khái Niệm Cơ Bản Và Tài Khoản Sử Dụng
- Hạch Toán Các Nghiệp Vụ Ngân Hàng Thường Xuyên
- Hạch Toán Lãi Và Phí Ngân Hàng - Đừng Để Bỏ Sót!
- So Sánh Cách Hạch Toán Thủ Công Và Trên Phần Mềm
- Những Lưu Ý "Sống Còn" Khi Hạch Toán Ngân Hàng
- Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp Về Hạch Toán Ngân Hàng
- Kết Luận & Lời Khuyên Từ Người Trong Nghề

Những Khái Niệm Cơ Bản Và Tài Khoản Kế Toán Cần Nhớ
Trước khi nhảy vào hạch toán, chúng ta cần thống nhất ngôn ngữ đã. Kế toán ngân hàng chủ yếu xoay quanh tài khoản 112 - "Tiền gửi ngân hàng". Tài khoản này có tính chất giống như một cái ví tiền, nhưng là ví điện tử ở ngân hàng. Nó thuộc loại tài sản ngắn hạn, bên Nợ ghi tăng, bên Có ghi giảm.
Điều quan trọng nhất, theo tôi, là bạn phải mở tài khoản chi tiết theo từng ngân hàng, từng loại tiền. Ví dụ: TK 1121 - Tiền gửi Vietcombank VND, TK 1122 - Tiền gửi Techcombank USD... Việc này giúp bạn theo dõi dòng tiền một cách rõ ràng, tránh nhầm lẫn, nhất là khi doanh nghiệp có nhiều tài khoản ở nhiều ngân hàng. Một mẹo nhỏ của tôi là luôn đối chiếu số dư trên sổ sách kế toán với sao kê ngân hàng ít nhất mỗi tháng một lần. Sự chênh lệch, nếu có, thường đến từ những khoản lãi, phí chưa hạch toán hoặc giao dịch chưa về tài khoản (outstanding transactions).
Tại Sao Phải Hạch Toán Ngân Hàng Chính Xác?
Nhiều người nghĩ đây chỉ là việc ghi chép, nhưng thực tế nó ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính. Số dư tiền ngân hàng sai dẫn đến Bảng Cân Đối Kế Toán sai, từ đó ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính quan trọng như khả năng thanh toán, dòng tiền hoạt động. Tôi từng chứng kiến một công ty gặp rắc rối khi vay vốn vì số liệu tiền mặt trong báo cáo không khớp với thực tế ngân hàng, nguyên nhân chỉ từ vài khoản phí chuyển tiền nhỏ chưa được hạch toán trong nhiều tháng. Nó tích tụ lại và tạo ra một sai số không hề nhỏ.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Hạch Toán Các Nghiệp Vụ Thường Xuyên
Phần này là "xương sống" của bài viết. Tôi sẽ đi từng nghiệp vụ một với ví dụ minh họa bằng số cụ thể để bạn dễ hình dung.
1. Hạch Toán Tiền Gửi Vào Tài Khoản Ngân Hàng
Khi khách hàng chuyển tiền thanh toán cho bạn, hoặc bạn gửi thêm tiền vào tài khoản từ tiền mặt, bạn sẽ hạch toán như sau:
Nợ TK 112 - Tiền gửi ngân hàng
Có TK 131 - Phải thu khách hàng (nếu là thu nợ)
Có TK 111 - Tiền mặt (nếu nộp tiền mặt vào ngân hàng)
Có TK 511 - Doanh thu (nếu khách hàng thanh toán trực tiếp)
Ví dụ: Khách hàng A chuyển khoản 50 triệu đồng thanh toán hóa đơn. Bạn ghi: Nợ 1121 (VCB): 50,000,000 / Có 131 (Khách A): 50,000,000. Lúc này, việc có một cách hạch toán doanh thu chính xác ngay từ đầu sẽ giúp việc theo dõi khoản phải thu và thu tiền này dễ dàng hơn rất nhiều.
2. Hạch Toán Chi Tiền Từ Tài Khoản Ngân Hàng
Đây là nghiệp vụ diễn ra hàng ngày. Khi bạn chuyển tiền trả nhà cung cấp, mua hàng hóa, hay thanh toán lương...
Nợ TK 331 - Phải trả nhà cung cấp
Nợ TK 152, 153, 156 - Nguyên vật liệu, CCDC, Hàng hóa
Nợ TK 334 - Phải trả người lao động
Có TK 112 - Tiền gửi ngân hàng
Ví dụ: Bạn chuyển khoản 30 triệu để mua nguyên vật liệu. Bạn ghi: Nợ 152: 30,000,000 / Có 1121: 30,000,000. Nhớ là phải dựa vào hóa đơn hợp lệ, hợp pháp để hạch toán nhé. Công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn lúc này sẽ là trợ thủ đắc lực để bạn xác minh tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào một cách nhanh chóng.
3. Hạch Toán Chuyển Khoản Nội Bộ Giữa Các Tài Khoản
Doanh nghiệp bạn có 2 tài khoản: một ở Vietcombank (1121) và một ở Techcombank (1122). Bạn chuyển 100 triệu từ VCB sang Techcombank để lấy tiền mặt hoặc thanh toán.
Nợ TK 1122 (Techcombank): 100,000,000
Có TK 1121 (Vietcombank): 100,000,000
Rất đơn giản, chỉ là chuyển tiền trong "nhà". Tổng tài sản tiền gửi ngân hàng của bạn không đổi.

Hạch Toán Lãi Và Phí Ngân Hàng - Đừng Để Bỏ Sót!
Đây là phần dễ bị bỏ quên nhất, đặc biệt với những khoản phí nhỏ. Nhưng "tích tiểu thành đại", bỏ sót chúng sẽ làm sai lệch chi phí và số dư tài khoản.
Hạch Toán Tiền Lãi Tiền Gửi Nhận Được
Cuối tháng, ngân hàng trả lãi cho số dư tiền gửi của bạn. Đây là thu nhập tài chính.
Nợ TK 112: Số tiền lãi nhận được
Có TK 515 - Doanh thu hoạt động tài chính
Ví dụ: Bạn nhận được thông báo lãi tiền gửi tháng 10 là 1,500,000 VND. Bạn ghi: Nợ 1121: 1,500,000 / Có 515: 1,500,000.
Hạch Toán Các Loại Phí Ngân Hàng
Phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản, phí dịch vụ... Tất cả đều là chi phí tài chính.
Nợ TK 635 - Chi phí tài chính
Có TK 112: Số tiền phí bị trừ
Ví dụ: Sao kê ngân hàng tháng 11 ghi nhận phí chuyển tiền 22,000 VND và phí quản lý tài khoản 55,000 VND. Bạn ghi: Nợ 635: 77,000 / Có 1121: 77,000. Lưu ý: Cần thu thập đầy đủ chứng từ (sao kê) để làm căn cứ hạch toán và quyết toán thuế sau này.
So Sánh Cách Hạch Toán Thủ Công Và Trên Phần Mềm Kế Toán
Bảng so sánh dưới đây sẽ cho bạn cái nhìn rõ ràng về sự khác biệt, dựa trên trải nghiệm thực tế của tôi khi chuyển từ sổ sách giấy sang phần mềm.
| Tiêu Chí | Hạch Toán Thủ Công (Sổ Giấy/Excel) | Hạch Toán Trên Phần Mềm (MISA, FAST...) |
|---|---|---|
| Tốc Độ | Chậm, dễ nhầm lẫn khi nhập liệu số. | Nhanh chóng, tự động tính toán và cập nhật số dư. |
| Độ Chính Xác | Phụ thuộc hoàn toàn vào người nhập, dễ sai sót. | Cao, phần mềm có thể kiểm tra tính hợp lệ, đối ứng tài khoản. |
| Theo Dõi Số Dư | Phải tự tính toán, đối chiếu thủ công mất thời gian. | Số dư từng tài khoản hiển thị real-time, dễ đối chiếu với sao kê ngân hàng. |
| Liên Kết Chứng Từ | Khó khăn, phải lưu trữ riêng biệt. | Dễ dàng đính kèm file sao kê, ảnh chứng từ vào từng bút toán. |
| Báo Cáo Tự Động | Không có, phải tự lập báo cáo thủ công. | Tự động xuất báo cáo lưu chuyển tiền tệ, sổ chi tiết TK 112... |
Như bạn thấy, việc sử dụng phần mềm không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tăng độ tin cậy của số liệu kế toán. Đặc biệt, các phần mềm hiện đại còn có tính năng kết nối ngân hàng điện tử (Banking), cho phép bạn tải về các giao dịch tự động, giảm thiểu tối đa sai sót do nhập tay. Tương tự, khi hạch toán các nghiệp vụ khác như giảm giá hàng bán trên MISA, phần mềm cũng sẽ hỗ trợ bạn các bước chuẩn xác và nhanh gọn.
Những Lưu Ý "Sống Còn" Khi Hạch Toán Ngân Hàng
Từ những va vấp của bản thân và đồng nghiệp, tôi đúc kết lại mấy điểm này, hy vọng giúp bạn tránh được "vết xe đổ".
- Luôn lấy sao kê ngân hàng làm gốc: Đừng bao giờ chỉ dựa vào ủy nhiệm chi hoặc thông báo trên internet banking để hạch toán. Sao kê ngân hàng (bank statement) là chứng từ gốc, thể hiện đầy đủ các giao dịch, số dư và quan trọng nhất là đã được ngân hàng xác nhận. Bạn có thể dùng phần mềm tra cứu hóa đơn để quản lý và lưu trữ các file sao kê điện tử này một cách khoa học.
- Hạch toán đúng kỳ: Ghi nhận doanh thu khi tiền về tài khoản, ghi nhận chi phí khi tiền đi khỏi tài khoản (theo phương pháp kế toán thực tế phát sinh). Đừng để dồn nghiệp vụ.
- Theo dõi chứng từ gốc đi kèm: Mỗi bút toán trên TK 112 phải gắn với một chứng từ rõ ràng: Ủy nhiệm chi (nếu chi), Giấy báo có (nếu thu), hoặc Sao kê ngân hàng (với lãi, phí).
- Đối chiếu số dư định kỳ: Tôi khuyên bạn nên đối chiếu số dư sổ cái TK 112 với sao kê ngân hàng ít nhất hàng tháng. Phát hiện chênh lệch sớm thì xử lý mới dễ. Việc này cũng quan trọng không kém việc nắm vững cách hạch toán kế toán hành chính sự nghiệp hay bất kỳ lĩnh vực kế toán nào khác.
Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp Về Hạch Toán Ngân Hàng
Khi nhận được tiền ứng trước từ khách hàng, hạch toán thế nào?
Đây không phải là doanh thu ngay. Bạn hạch toán: Nợ TK 112 / Có TK 131 (Phải thu khách hàng) hoặc tốt hơn là Có TK 3387 - Doanh thu nhận trước. Khi xuất hóa đơn và giao hàng/dịch vụ, bạn mới ghi nhận doanh thu và ghi Nợ TK 3387 / Có TK 511.
Phí chuyển tiền thanh toán cho nhà cung cấp, bên nào chịu?
Thông thường, theo thỏa thuận, phí chuyển tiền đi (khi bạn trả tiền) sẽ do bạn chịu. Bạn hạch toán vào TK 635 - Chi phí tài chính. Tuy nhiên, nếu hợp đồng ghi rõ bạn phải thanh toán đủ số tiền X, không phát sinh phí, thì bạn phải chuyển đủ X, và khoản phí thực tế bị trừ sẽ được cộng dồn vào giá trị hàng hóa/dịch vụ mua vào (tăng giá trị trên TK 152, 156...).
Làm thế nào để xử lý chênh lệch tỷ giá trong giao dịch ngoại tệ?
Khi bạn gửi ngoại tệ vào ngân hàng hoặc rút ngoại tệ, số tiền quy đổi ra VND tại thời điểm hạch toán có thể khác với tỷ giá ghi sổ. Chênh lệch này được hạch toán vào TK 413 - Chênh lệch tỷ giá. Nếu lãi tỷ giá: Nợ TK 112 (ngoại tệ) / Có TK 413. Nếu lỗ tỷ giá: Nợ TK 413 / Có TK 112 (ngoại tệ). Đây là nghiệp vụ phức tạp, cần tham khảo kỹ Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Kết Luận & Lời Khuyên Từ Người Trong Nghề
Như vậy, tôi đã cùng bạn đi qua một hành trình khá đầy đủ về cách hạch toán kế toán ngân hàng. Tóm lại, chìa khóa nằm ở sự cẩn thận, nguyên tắc và sự hỗ trợ của công nghệ. Đừng coi thường những nghiệp vụ nhỏ, hãy hạch toán kịp thời ngay khi có chứng từ, và quan trọng nhất là luôn đối chiếu với sao kê ngân hàng.
Theo tôi, trong thời đại số hiện nay, việc đầu tư một phần mềm kế toán bài bản và sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử không còn là lựa chọn, mà gần như là bắt buộc để nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo tính tuân thủ. Nó giúp bạn tự tin hơn với mỗi con số trên báo cáo tài chính của mình.
Hy vọng những chia sẻ thực tế này có ích cho bạn. Nếu có thắc mắc gì, đừng ngại để lại bình luận bên dưới, tôi và các đồng nghiệp sẽ cố gắng giải đáp. Chúc bạn thành công!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


