Cách Làm Định Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục bài viết
- Định khoản kế toán là gì? Tại sao nó quan trọng?
- Nguyên tắc cơ bản khi làm định khoản kế toán
- Các bước thực hiện định khoản kế toán chi tiết
- Phân tích ví dụ thực tế về cách làm định khoản kế toán
- Những sai lầm thường gặp và cách khắc phục
- Công cụ hỗ trợ định khoản hiệu quả
- Câu hỏi thường gặp về định khoản kế toán
Định khoản kế toán là gì? Tại sao nó quan trọng?
Nếu bạn mới bước chân vào nghề kế toán, hoặc thậm chí là chủ doanh nghiệp đang tự mình quản lý sổ sách, chắc hẳn cụm từ "định khoản" nghe có vẻ khá hàn lâm và phức tạp. Nhưng thực ra, hiểu đơn giản thì cách làm định khoản kế toán chính là việc bạn xác định xem một nghiệp vụ kinh tế phát sinh sẽ được ghi nhận vào bên Nợ và bên Có của những tài khoản nào, với số tiền là bao nhiêu. Nó giống như việc bạn dịch một sự kiện thực tế (mua bán, thanh toán, chi phí...) thành ngôn ngữ của sổ sách kế toán vậy.
Tôi còn nhớ hồi mới đi làm, mỗi lần gặp một nghiệp vụ lạ là lại lật cuốn sổ tay dày cộp ra tra cứu, loay hoay không biết ghi Nợ/Có tài khoản nào cho đúng. Sai một li là đi một dặm, định khoản sai có thể kéo theo cả một chuỗi báo cáo tài chính bị lệch lạc. Vậy nên, nắm vững nguyên tắc này là nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất.

Nguyên tắc cơ bản khi làm định khoản kế toán
Trước khi đi vào chi tiết từng bước, bạn cần thuộc nằm lòng 3 nguyên tắc "bất di bất dịch" này. Nó sẽ giúp bạn không bị rối khi đối mặt với các nghiệp vụ phức tạp.
1. Nguyên tắc cân đối kế toán (Nợ = Có)
Đây là nguyên tắc sống còn. Mỗi một bút toán định khoản, tổng số tiền bên Nợ LUÔN LUÔN phải bằng tổng số tiền bên Có. Nếu không bằng, chắc chắn bạn đã làm sai ở đâu đó. Nó dựa trên cơ sở của phương trình kế toán cơ bản: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.
2. Xác định đúng đối tượng kế toán
Bạn phải hiểu rõ bản chất nghiệp vụ: Đây là nghiệp vụ thu, chi, mua, bán, hay khấu hao...? Việc này liên quan đến những tài khoản nào trong hệ thống tài khoản kế toán? Ví dụ, mua hàng hóa bằng tiền mặt sẽ liên quan đến Tài khoản 156 (Hàng hóa) và Tài khoản 111 (Tiền mặt).
3. Tuân thủ hệ thống tài khoản và chế độ kế toán
Việc định khoản phải dựa trên hệ thống tài khoản kế toán do Bộ Tài chính ban hành (như Thông tư 200 hoặc Thông tư 133 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ). Bạn không thể tự "chế" ra cách ghi nhận của riêng mình. Nếu doanh nghiệp bạn áp dụng cách hạch toán theo Thông tư 133, thì mọi định khoản đều phải tuân theo hướng dẫn trong đó.

Các bước thực hiện định khoản kế toán chi tiết
Vậy, khi có một chứng từ (hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi...) trong tay, bạn cần làm gì? Hãy làm theo 5 bước dưới đây, tôi cam đoan bạn sẽ thấy mọi thứ rõ ràng hơn rất nhiều.
Bước 1: Phân tích nghiệp vụ kinh tế phát sinh
Đọc kỹ chứng từ, xác định xem: Ai trả tiền cho ai? Mua/bán cái gì? Giá trị bao nhiêu? Phương thức thanh toán là gì? Ví dụ: "Công ty A xuất hóa đơn bán 10 triệu đồng hàng hóa cho công ty B, chưa thu tiền".
Bước 2: Xác định các tài khoản liên quan
Từ bản chất nghiệp vụ, liệt kê ra các tài khoản sẽ bị ảnh hưởng. Trong ví dụ trên, nó liên quan đến: Doanh thu bán hàng (TK 511), Phải thu khách hàng (TK 131), và Hàng hóa (TK 156) nếu tính giá vốn. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết hướng dẫn chi tiết về cách hạch toán tài khoản để hiểu rõ hơn về từng loại tài khoản.
Bước 3: Xác định tài khoản nào ghi Nợ, tài khoản nào ghi Có
Đây là bước quan trọng nhất. Bạn cần dựa vào tính chất của từng tài khoản (Tài sản, Nguồn vốn, Doanh thu, Chi phí) và quy tắc "Tăng bên nào thì ghi bên đó".
| Tài khoản | Tăng ghi | Giảm ghi |
|---|---|---|
| Tài sản (111, 112, 152, 156...) | Nợ | Có |
| Nguồn vốn (331, 341, 411...) | Có | Nợ |
| Doanh thu (511, 515...) | Có | Nợ |
| Chi phí (632, 642, 635...) | Nợ | Có |
Bước 4: Xác định số tiền cụ thể
Lấy số liệu từ chứng từ. Trong ví dụ trên, số tiền là 10.000.000 đồng (chưa VAT).
Bước 5: Ghi định khoản (bút toán)
Hoàn thiện bút toán: Nợ TK 131 (Phải thu khách hàng) 10.000.000 / Có TK 511 (Doanh thu bán hàng) 10.000.000.

Phân tích ví dụ thực tế về cách làm định khoản kế toán
Lý thuyết suông thì khó nhớ, chúng ta cùng xem qua vài ví dụ thực tế mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp phải.
Ví dụ 1: Mua hàng hóa nhập kho, chưa thanh toán
Nghiệp vụ: Mua 1 lô hàng trị giá 50 triệu đồng (chưa VAT) từ nhà cung cấp X, hàng đã nhập kho, tiền chưa trả.
Phân tích: Hàng hóa tăng (tài sản tăng) => Ghi Nợ. Phải trả nhà cung cấp tăng (nợ phải trả tăng) => Ghi Có.
Định khoản: Nợ TK 156: 50.000.000 / Có TK 331: 50.000.000.
Việc định khoản tài khoản 331 - phải trả người bán thường xuyên phát sinh. Bạn có thể đọc kỹ hơn trong bài hướng dẫn chi tiết về cách hạch toán tài khoản 331.
Ví dụ 2: Chi tiền mặt trả lương cho nhân viên
Nghiệp vụ: Chi 30 triệu đồng tiền mặt để trả lương tháng cho nhân viên.
Phân tích: Chi phí lương tăng (chi phí tăng) => Ghi Nợ. Tiền mặt giảm (tài sản giảm) => Ghi Có.
Định khoản: Nợ TK 642: 30.000.000 / Có TK 111: 30.000.000.
Ví dụ 3: Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt
Nghiệp vụ: Rút 20 triệu từ tài khoản ngân hàng về quỹ tiền mặt.
Phân tích: Tiền mặt tăng (tài sản tăng) => Ghi Nợ. Tiền gửi ngân hàng giảm (tài sản giảm) => Ghi Có.
Định khoản: Nợ TK 111: 20.000.000 / Có TK 112: 20.000.000.
Lưu ý: Cả TK 111 và 112 đều là tài khoản Tài sản, nên tăng ghi Nợ, giảm ghi Có.
Những sai lầm thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình làm việc và đào tạo kế toán, tôi nhận thấy có một số lỗi mà rất nhiều người mắc phải, kể cả những người đã có kinh nghiệm.
- Không hiểu bản chất, học vẹt định khoản: Nhiều bạn cứ thấy nghiệp vụ "mua hàng" là ghi Nợ 156/Có 331 mà không hiểu tại sao. Khi gặp biến thể (mua hàng trả bằng tiền mặt, mua công cụ dụng cụ...) là bối rối. Cách khắc phục: Luôn phân tích kỹ Bước 1 và Bước 2.
- Nhầm lẫn giữa ghi Nợ và ghi Có: Đặc biệt với các tài khoản doanh thu, chi phí. Hãy luôn nhớ bảng quy tắc ở trên.
- Định khoản thiếu: Chỉ ghi một bên Nợ hoặc một bên Có, hoặc quên không hạch toán các khoản thuế GTGT đầu vào/đầu ra. Luôn kiểm tra xem tổng Nợ đã bằng tổng Có chưa.
- Sai sót từ chứng từ gốc: Định khoản đúng nhưng số liệu trên hóa đơn sai, hoặc hóa đơn không hợp lệ, hợp pháp. Đây là lý do việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn để kiểm tra tính xác thực của hóa đơn điện tử trước khi hạch toán là vô cùng cần thiết.
Công cụ hỗ trợ định khoản hiệu quả
Ngày nay, bạn không cần phải vật lộn một mình với sổ tay dày cộp nữa. Có rất nhiều công cụ giúp việc định khoản trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
1. Phần mềm kế toán
Các phần mềm như MISA, FAST, BRAVO... đã tích hợp sẵn hệ thống tài khoản và các mẫu định khoản tự động. Khi bạn nhập chứng từ, phần mềm sẽ tự đề xuất định khoản. Tuy nhiên, bạn vẫn cần kiểm tra và hiểu bản chất của nó.
2. Sổ tay kế toán và ứng dụng tra cứu
Các app trên điện thoại cho phép tra cứu nhanh hệ thống tài khoản và cách định khoản thông dụng rất tiện lợi.
3. Phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử
Như tôi đã đề cập, việc xác thực chứng từ gốc là bước đệm cực kỳ quan trọng. Một phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn kiểm tra nhanh chóng tính hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn, tránh được rủi ro về thuế ngay từ đầu. Bạn có thể tải hóa đơn về và lưu trữ ngay trên hệ thống, tạo thành một quy trình khép kín từ tiếp nhận chứng từ đến định khoản. Tham khảo thêm các giải pháp trong danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi để tìm công cụ phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về định khoản kế toán
Làm sao để phân biệt khi nào ghi Nợ, khi nào ghi Có?
Hãy luôn hỏi hai câu: "Tài khoản này thuộc loại nào (Tài sản/Nguồn vốn/Doanh thu/Chi phí)?" và "Nghiệp vụ này làm cho tài khoản đó TĂNG hay GIẢM?". Sau đó áp dụng quy tắc trong bảng ở phần trên. Luyện tập nhiều với các ví dụ đơn giản trước.
Định khoản kế toán có khác nhau giữa các loại hình doanh nghiệp không?
Về nguyên tắc cơ bản thì giống nhau, đều dựa trên nguyên tắc cân đối Nợ-Có. Tuy nhiên, hệ thống tài khoản chi tiết và cách ghi nhận một số nghiệp vụ đặc thù có thể khác nhau tùy theo chế độ kế toán áp dụng (Thông tư 200 cho doanh nghiệp lớn, Thông tư 133 cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc các quy định riêng cho ngành ngân hàng, bảo hiểm...).
Tôi là chủ doanh nghiệp nhỏ, không rành kế toán, có cần phải học cách định khoản không?
Nếu bạn tự làm sổ sách, việc hiểu căn bản về định khoản là rất cần thiết để bạn kiểm soát được số liệu đầu vào, đọc hiểu các báo cáo và phát hiện sai sót. Nếu bạn thuê kế toán bên ngoài hoặc có nhân viên kế toán, bạn không cần phải làm thành thạo, nhưng hiểu biết cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp và quản lý công việc của họ hiệu quả hơn.
Làm thế nào để kiểm tra xem định khoản của mình đã đúng chưa?
Có hai cách cơ bản: 1) Kiểm tra xem tổng số tiền bên Nợ đã bằng bên Có chưa. 2) Sau khi định khoản, hãy thử "dịch ngược" bút toán đó thành một câu mô tả nghiệp vụ. Nếu câu mô tả trùng khớp với chứng từ gốc, khả năng cao là bạn đã làm đúng.
Kết luận lại, cách làm định khoản kế toán thực chất là một kỹ năng có thể rèn luyện được. Nó đòi hỏi sự hiểu biết về nguyên tắc, sự cẩn thận và kinh nghiệm thực tế. Đừng ngại mắc sai lầm lúc ban đầu, quan trọng là bạn hiểu được nguyên nhân và rút ra bài học. Hãy bắt đầu với những nghiệp vụ đơn giản nhất, sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán và đặc biệt là phần mềm tra cứu hóa đơn để đảm bảo nguồn dữ liệu đầu vào luôn chính xác. Khi đã nắm vững nền tảng này, bạn sẽ tự tin xử lý mọi nghiệp vụ phức tạp hơn và xây dựng được một hệ thống sổ sách kế toán minh bạch, đáng tin cậy cho doanh nghiệp của mình.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


