Chi Phí Quản Lý Doanh Nghiệp 642: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Chủ Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
Chi phí quản lý doanh nghiệp 642 là gì?
Nếu bạn đang điều hành một doanh nghiệp, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cụm từ "chi phí quản lý doanh nghiệp 642". Nhưng thực chất nó là gì? Tôi nhớ lần đầu mình mở công ty, nghe kế toán nói về tài khoản 642 mà cứ ngỡ ngàng, chẳng hiểu nó bao gồm những gì, có khác gì so với các loại chi phí khác không. Thực ra, đây chính là tài khoản kế toán dùng để tập hợp tất cả các khoản chi phí phát sinh cho hoạt động quản lý chung của doanh nghiệp, từ tiền lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, đến các khoản như khấu hao tài sản cố định dùng chung hay dịch vụ mua ngoài.
Hiểu một cách đơn giản, bất kỳ khoản chi nào mà không thể gán trực tiếp vào việc sản xuất sản phẩm hay bán hàng, nhưng lại cần thiết để doanh nghiệp vận hành trơn tru, thì thường sẽ được đưa vào đây. Việc nắm rõ khái niệm và cách phân loại chi phí quản lý doanh nghiệp 642 này là bước đầu tiên và cực kỳ quan trọng để bạn kiểm soát được dòng tiền, từ đó có những quyết định tài chính sáng suốt hơn.

Các khoản mục chính trong tài khoản 642
Tài khoản 642 không phải là một con số chung chung, mà nó được chia nhỏ thành nhiều tài khoản cấp 2, mỗi tài khoản lại phản ánh một nhóm chi phí cụ thể. Việc hiểu rõ từng khoản mục này giúp bạn "bóc tách" được báo cáo tài chính một cách dễ dàng.
6421 - Chi phí nhân viên quản lý
Đây thường là khoản chi lớn nhất. Nó bao gồm lương, thưởng, các khoản phụ cấp, bảo hiểm cho bộ phận quản lý như Ban giám đốc, Hội đồng quản trị, các phòng ban chức năng như Kế toán, Hành chính Nhân sự. Nhiều doanh nghiệp nhỏ hay nhầm lẫn chi phí lương của nhân viên bán hàng vào đây, nhưng thực tế nó thuộc về chi phí bán hàng (641).
6422 - Chi phí vật liệu quản lý
Nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng đống giấy in, mực máy, văn phòng phẩm dùng trong văn phòng mỗi tháng cộng lại cũng là một con số đáng kể đấy. Tất cả những vật liệu, công cụ, dụng cụ dùng cho công tác quản lý chung đều được tính vào đây.
6423 - Chi phí đồ dùng văn phòng
Khác với vật liệu, khoản này là chi phí cho các tài sản có giá trị thấp, thời gian sử dụng ngắn như bàn ghế, tủ đựng tài liệu, quạt, máy lọc nước... phục vụ cho hoạt động quản lý.
6424 - Chi phí khấu hao TSCĐ
Đây là phần giá trị hao mòn của các tài sản cố định dùng trong quản lý, như văn phòng làm việc, máy tính, máy in, ô tô phục vụ công tác quản lý, thiết bị văn phòng... Việc trích khấu hao hàng tháng giúp phân bổ chi phí mua tài sản một cách hợp lý.
6425 - Thuế, phí và lệ phí
Bao gồm các loại thuế không được tính vào giá vốn hay chi phí bán hàng, như thuế môn bài (một khoản cố định hàng năm), phí trước bạ, lệ phí đăng ký kinh doanh, phí công chứng, phí kiểm toán...
6426 - Chi phí dự phòng
Là các khoản trích lập dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho (phần liên quan đến hàng hóa quản lý).
6427 - Chi phí dịch vụ mua ngoài
Khoản này rất đa dạng: tiền điện, nước, internet, điện thoại văn phòng, phí ngân hàng, phí bảo trì máy móc văn phòng, chi phí thuê văn phòng, chi phí tư vấn pháp lý, kiểm toán...
6428 - Chi phí bằng tiền khác
Đây là "khoản mục tổng hợp" cho các chi phí nhỏ lẻ khác không thuộc các nhóm trên, như chi phí hội nghị, công tác phí cho ban lãnh đạo, chi tiếp khách, chi từ thiện, phí quảng cáo giới thiệu sản phẩm (nếu không thuộc 641).

Phân biệt chi phí quản lý với các loại chi phí khác
Một trong những sai lầm phổ biến của nhiều chủ doanh nghiệp, đặc biệt là startup, là nhầm lẫn giữa chi phí quản lý doanh nghiệp (642) với chi phí bán hàng (641) và chi phí giá vốn (giá thành sản xuất). Việc phân loại sai không chỉ làm sai lệch báo cáo kết quả kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến việc tính giá thành sản phẩm, định giá bán và phân tích hiệu quả hoạt động.
| Loại Chi Phí | Tài Khoản | Đặc Điểm & Ví Dụ | Ảnh hưởng đến giá vốn/giá bán |
|---|---|---|---|
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (642) | 6421 - 6428 | Chi phí chung để vận hành doanh nghiệp. Ví dụ: Lương giám đốc, tiền thuê văn phòng, điện nước, phí ngân hàng, khấu hao máy tính văn phòng. | Không trực tiếp. Được trừ vào doanh thu để tính lợi nhuận. |
| Chi phí bán hàng (641) | 6411 - 6418 | Chi phí phát sinh trực tiếp cho hoạt động bán hàng. Ví dụ: Lương nhân viên kinh doanh, hoa hồng, chi phí vận chuyển bán hàng, quảng cáo sản phẩm cụ thể. | Không trực tiếp. Cũng được trừ vào doanh thu. |
| Chi phí giá vốn/giá thành sản xuất | 154, 155, 632... | Chi phí trực tiếp tạo ra sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ: Nguyên vật liệu chính, lương công nhân sản xuất, điện chạy máy sản xuất, khấu hao máy móc sản xuất. | TRỰC TIẾP. Là cơ sở để tính giá vốn hàng bán và định giá bán. |
Nói nôm na, nếu bạn sản xuất bánh mì, thì bột, đường, lương thợ làm bánh là giá vốn. Lương nhân viên bán hàng ở cửa tiệm là chi phí bán hàng. Còn lương của bạn - chủ tiệm, tiền thuê mặt bằng văn phòng (nếu có) chính là chi phí quản lý doanh nghiệp 642. Việc phân bổ đúng sẽ giúp bạn biết được liệu lợi nhuận thấp là do giá thành cao, do chi phí bán hàng nhiều hay do bộ máy quản lý cồng kềnh. Để làm được điều này một cách bài bản, bạn cần nắm vững hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 một cách chi tiết.
Cách hạch toán và theo dõi chi phí 642 chuẩn nhất
Vậy làm sao để hạch toán những khoản chi này cho đúng? Từ kinh nghiệm của tôi và nhiều doanh nghiệp, việc tuân thủ nguyên tắc kế toán và có công cụ hỗ trợ là chìa khóa.
Nguyên tắc hạch toán cơ bản
Về cơ bản, khi phát sinh chi phí quản lý, kế toán sẽ ghi:
- Nợ TK 642 (chi tiết tài khoản cấp 2 phù hợp)
- Có TK 111, 112, 331, 334... (tùy vào hình thức thanh toán).
Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh bên Nợ của TK 642 sẽ được kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh:
- Nợ TK 911 - Xác định kết quả kinh doanh
- Có TK 642
Sau bước này, tài khoản 642 sẽ không còn số dư. Điều quan trọng là phải hạch toán đúng vào các tài khoản cấp 2 để dễ dàng theo dõi và phân tích sau này. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách hạch toán chi tiết trong bài hướng dẫn chi tiết về hệ thống tài khoản Thông tư 200.
Công cụ hỗ trợ theo dõi và quản lý
Ngày nay, việc ghi chép thủ công đã quá lỗi thời và dễ sai sót. Các phần mềm kế toán là trợ thủ đắc lực. Ngoài ra, một công cụ mà nhiều người bỏ qua chính là phần mềm tra cứu hóa đơn. Tại sao ư? Vì rất nhiều chi phí quản lý như dịch vụ mua ngoài, vật liệu văn phòng đều có hóa đơn điện tử. Việc có một công cụ giúp bạn lưu trữ, tra cứu và trích xuất thông tin từ hóa đơn điện tử một cách nhanh chóng sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian cho kế toán, đồng thời giảm thiểu rủi ro mất hóa đơn hoặc hạch toán sai. Nó giúp việc quản lý chi phí quản lý doanh nghiệp 642 trở nên minh bạch và hiệu quả hơn rất nhiều.

Kinh nghiệm quản lý và tối ưu chi phí 642 hiệu quả
Chi phí quản lý doanh nghiệp 642 là khoản cần thiết, nhưng không có nghĩa là không thể tối ưu. Dưới đây là một số bài học xương máu mà tôi và nhiều đồng nghiệp đã đúc kết được.
1. Thiết lập định mức và ngân sách
Đừng để chi phí quản lý "vung tay quá trán". Hãy lập ngân sách chi tiết hàng tháng, hàng quý cho từng khoản mục nhỏ trong 642. Ví dụ: ngân sách cho văn phòng phẩm, ngân sách tiếp khách, ngân sách sửa chữa... và bám sát nó. Định kỳ so sánh thực tế với dự toán để điều chỉnh.
2. Tận dụng công nghệ số hóa
Đây là xu hướng tất yếu. Thay vì in ấn hàng đống giấy tờ, hãy chuyển sang lưu trữ điện tử. Sử dụng các phần mềm ký số, phần mềm kế toán online, và đặc biệt là phần mềm tra cứu hóa đơn để quản lý chứng từ. Nó không chỉ tiết kiệm chi phí vật liệu (6422) mà còn tiết kiệm thời gian tra cứu, không gian lưu trữ - một dạng chi phí cơ hội rất lớn.
3. Đánh giá hiệu quả các khoản dịch vụ mua ngoài
Hãy thường xuyên xem xét lại các hợp đồng dịch vụ: internet, điện thoại, thuê văn phòng, dịch vụ pháp lý... Có gói cước nào rẻ hơn mà vẫn đáp ứng nhu cầu không? Có thể đàm phán lại giá với nhà cung cấp cũ không? Đôi khi một cuộc gọi đàm phán có thể cắt giảm được một khoản kha khá trong chi phí quản lý doanh nghiệp 642.
4. Tối ưu bộ máy quản lý
Đây là khoản chi lớn nhất (6421). Cần xây dựng bộ máy quản lý tinh gọn, đa nhiệm. Tránh tình trạng chồng chéo chức năng, nhân sự thừa. Đầu tư vào đào tạo để nhân viên làm việc hiệu quả hơn thay vì thuê thêm người.
5. Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí bằng tiền khác (6428)
Khoản này dễ bị "lạm phát" nhất vì tính chất linh hoạt. Cần có quy định rõ ràng về mức chi tiếp khách, công tác phí, và yêu cầu báo cáo, giải trình đầy đủ với hóa đơn chứng từ. Một mẹo nhỏ là sử dụng thẻ doanh nghiệp để thanh toán thay vì tiền mặt, giúp theo dõi dòng tiền minh bạch và tự động hơn.
Để có cái nhìn hệ thống hơn về toàn bộ các tài khoản kế toán, bao gồm cả 642, bạn có thể tham khảo bảng hệ thống tài khoản kế toán PDF đầy đủ để tải về và sử dụng làm tài liệu tra cứu.
Câu hỏi thường gặp về chi phí quản lý doanh nghiệp 642
Chi phí quản lý doanh nghiệp 642 có được tính vào giá vốn không?
Không. Chi phí quản lý doanh nghiệp (642) là chi phí thời kỳ, được tính trừ trực tiếp vào doanh thu để xác định lợi nhuận gộp và lợi nhuận thuần. Nó không được tính vào giá thành sản xuất hay giá vốn hàng bán. Việc phân biệt rõ điều này là cực kỳ quan trọng để có báo cáo tài chính chính xác.
Chi phí lương của Giám đốc bán hàng nên hạch toán vào 641 hay 642?
Đây là câu hỏi rất hay. Nếu Giám đốc đó trực tiếp chỉ đạo, điều hành hoạt động bán hàng và công việc của họ gắn liền với doanh số bán ra, thì lương của họ thường được hạch toán vào Chi phí bán hàng (6411). Còn nếu họ là Giám đốc điều hành chung (CEO), quản lý toàn bộ hoạt động công ty, thì lương sẽ thuộc Chi phí nhân viên quản lý (6421). Cần căn cứ vào chức năng, nhiệm vụ cụ thể được ghi trong hợp đồng lao động và mô tả công việc.
Chi phí thuê văn phòng có phải toàn bộ là 642 không?
Không hẳn. Nếu văn phòng đó vừa là nơi làm việc của bộ phận quản lý, vừa là nơi bán hàng (showroom) hoặc sản xuất, thì chi phí thuê cần được phân bổ một cách hợp lý. Phần dành cho quản lý sẽ vào 6427, phần dành cho bán hàng vào 6417, phần dành cho sản xuất có thể được tính vào giá thành. Việc phân bổ có thể dựa trên diện tích sử dụng hoặc số nhân viên.
Khi nào thì nên trích lập dự phòng vào tài khoản 6426?
Việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi (vào 6426) được thực hiện vào cuối niên độ kế toán năm, khi doanh nghiệp đánh giá có các khoản phải thu có khả năng không đòi được. Cơ sở để lập dự phòng thường dựa trên tuổi nợ và đánh giá khả năng thu hồi của từng khoản nợ hoặc nhóm nợ. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia kế toán hoặc các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính để thực hiện đúng quy định.
Làm sao để giảm chi phí quản lý doanh nghiệp 642 mà không ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động?
Cốt lõi là "tinh gọn" và "số hóa". Hãy bắt đầu bằng việc rà soát toàn bộ các khoản chi, loại bỏ những khoản không thực sự cần thiết hoặc lãng phí. Ứng dụng mạnh mẽ các giải pháp công nghệ như phần mềm kế toán, phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử để tự động hóa, giảm thiểu công sức thủ công và sai sót. Đàm phán lại các hợp đồng dịch vụ và xây dựng văn hóa tiết kiệm trong nội bộ công ty.
Tóm lại, chi phí quản lý doanh nghiệp 642 không phải là kẻ thù cần cắt giảm triệt để, mà là một đối tượng cần được hiểu rõ, kiểm soát chặt chẽ và tối ưu hóa. Việc quản lý tốt nó không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, mà quan trọng hơn là nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể và tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Hy vọng những chia sẻ trên đây, xuất phát từ những trải nghiệm thực tế, có thể giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn và tự tin hơn trong việc quản lý tài chính cho doanh nghiệp của mình.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


