Danh Mục TK Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn cái tên "Thông tư 200" đã quá quen thuộc, thậm chí là một phần không thể thiếu trong công việc hàng ngày. Nhưng mà, nói thật là tôi cũng từng thấy nhiều bạn mới vào nghề, hay cả những người làm lâu năm đôi khi vẫn lúng túng với cái danh mục tk theo thông tư 200 này. Nó không chỉ là một bảng mã số khô khan, mà là xương sống của toàn bộ hệ thống kế toán doanh nghiệp hiện nay. Hôm nay, tôi muốn chia sẻ với bạn một cách thật chi tiết, dễ hiểu, kèm theo những kinh nghiệm thực tế tôi đúc kết được sau nhiều năm làm việc với nó. Bài viết này sẽ giúp bạn không chỉ nhớ mà còn hiểu sâu để áp dụng linh hoạt, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số với các phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán hiện đại.

Thông Tư 200 Là Gì? Tại Sao Nó Quan Trọng Đến Vậy?
Trước khi đi sâu vào danh mục tài khoản, chúng ta cần hiểu gốc rễ. Thông tư 200/2014/TT-BTC chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2015, thay thế cho Quyết định 15 cũ kỹ trước đó. Nó được xem như "hiến pháp" mới cho kế toán doanh nghiệp Việt Nam, áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp (trừ ngân hàng, tổ chức tín dụng). Cái hay của Thông tư 200 là nó bám sát hơn vào chuẩn mực kế toán quốc tế, giúp báo cáo tài chính minh bạch và dễ so sánh hơn. Nếu doanh nghiệp bạn không áp dụng đúng, không chỉ báo cáo bị sai lệch mà còn có thể gặp rắc rối với cơ quan thuế. Tôi nhớ có lần kiểm tra cho một công ty, họ vẫn dùng tài khoản cũ để hạch toán chi phí, kết quả là số liệu chênh lệch cả trăm triệu, phải điều chỉnh lại rất mệt.
Cấu Trúc Và Nguyên Tắc Của Danh Mục Tài Khoản Theo Thông Tư 200
Danh mục này không phải là một mớ số vô tổ chức. Nó được thiết kế theo một hệ thống cấp bậc rất logic, giúp bạn dễ dàng tra cứu và mở rộng khi cần.
Hệ Thống Số Hiệu Tài Khoản
Mỗi tài khoản có một mã số gồm 3 chữ số. Nguyên tắc đánh số này rất quan trọng để bạn nhớ:
- Chữ số đầu tiên (hàng trăm): Phản ánh loại tài khoản. Ví dụ: 1xx là Tài sản ngắn hạn, 2xx là Nợ phải trả, 3xx là Vốn chủ sở hữu, 5xx là Doanh thu, 6xx là Chi phí sản xuất kinh doanh, 7xx là Thu nhập khác, 8xx là Chi phí khác, 9xx là Xác định kết quả kinh doanh.
- Chữ số thứ hai (hàng chục): Phân nhóm chi tiết hơn trong từng loại.
- Chữ số thứ ba (hàng đơn vị): Thể hiện tài khoản cấp 1 cụ thể. Bạn có thể mở thêm tài khoản cấp 2, cấp 3 bằng cách thêm dấu chấm và số phía sau (ví dụ: 156.1, 156.2).

Các Nhóm Tài Khoản Chính
Để dễ hình dung, bạn có thể nghĩ đến 9 nhóm lớn này như 9 ngăn tủ chính để sắp xếp mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Tôi thường khuyên các bạn kế toán mới tập trung hiểu rõ tính chất của từng nhóm trước khi nhớ chi tiết từng tài khoản.
| Nhóm Số Hiệu | Tên Nhóm | Đặc Điểm & Vai Trò Chính |
|---|---|---|
| Loại 1, 2 | Tài sản | Phản ánh toàn bộ giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp (từ tiền mặt, hàng tồn kho đến tài sản cố định). |
| Loại 3 | Nợ phải trả | Thể hiện các khoản nợ mà DN có nghĩa vụ thanh toán (vay ngân hàng, phải trả nhà cung cấp...). |
| Loại 4 | Vốn chủ sở hữu | Phản ánh số vốn thực sự thuộc về chủ sở hữu công ty. |
| Loại 5, 7 | Doanh thu, Thu nhập | Ghi nhận tổng giá trị các khoản làm tăng VCSH (bán hàng, thu nhập từ cho thuê...). |
| Loại 6, 8 | Chi phí | Ghi nhận các khoản làm giảm VCSH (giá vốn, chi phí bán hàng, quản lý...). |
| Loại 9 | Xác định kết quả kinh doanh | Tập hợp kết quả lãi/lỗ trong kỳ. |
Hướng Dẫn Sử Dụng Một Số Tài Khoản Quan Trọng & Dễ Nhầm Lẫn
Trong danh mục tk theo thông tư 200, có một số tài khoản mà theo kinh nghiệm của tôi, rất nhiều người hay hạch toán sai hoặc lẫn lộn. Tôi sẽ lấy ví dụ thực tế để bạn dễ hình dung.
Tài khoản 156 - Hàng hóa và 157 - Hàng gửi đi bán
Nhiều bạn cứ thấy hàng là ghi vào 156. Nhưng không phải vậy. 156 dùng cho hàng hóa mua về để bán lại (trading goods). Còn 157 dùng khi bạn đã giao hàng cho khách nhưng chưa được xác nhận là đã bán (ví dụ: bán hàng theo điều kiện FOB, hay gửi đại lý). Khi khách hàng chấp nhận thanh toán, bạn mới chuyển từ 157 sang 632 (Giá vốn) và ghi nhận doanh thu. Nếu bạn đang dùng phần mềm kế toán thông minh, nó thường có tính năng tự động đề xuất hoặc cảnh báo bạn về điểm này.
Tài khoản 242 - Chi phí trả trước và 335 - Chi phí phải trả
Đây là cặp bài trùng dễ gây nhầm lẫn nhất! Nguyên tắc là: 242 - Chi phí trả trước: Bạn ĐÃ chi tiền (hoặc phải trả) cho một khoản chi phí của nhiều kỳ kế toán trong tương lai. Ví dụ: trả tiền thuê văn phòng 1 năm, mua bảo hiểm 2 năm. Còn 335 - Chi phí phải trả: Bạn CHƯA chi tiền, nhưng đã phát sinh nghĩa vụ phải thanh toán cho một khoản chi phí của kỳ này. Ví dụ: tiền lương phải trả cuối tháng, điện nước đã dùng trong tháng nhưng chưa nhận hóa đơn. Phân biệt rõ hai loại này thì báo cáo tài chính mới chính xác được.

So Sánh Danh Mục Tài Khoản Thông Tư 200 Với Thông Tư 133
Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là công ty TNHH, có thể đang dùng Thông tư 133. Vậy sự khác biệt là gì? Bảng so sánh dưới đây sẽ cho bạn cái nhìn rõ ràng. Theo tôi, Thông tư 200 chi tiết và chặt chẽ hơn, phù hợp với doanh nghiệp có quy mô và mong muốn báo cáo đạt chuẩn cao.
| Tiêu Chí | Thông Tư 200/2014/TT-BTC | Thông Tư 133/2016/TT-BTC |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Mọi doanh nghiệp (trừ ngân hàng, tổ chức tín dụng). | Doanh nghiệp nhỏ và vừa (theo quy định của Luật Hỗ trợ DNNVV). |
| Hệ thống tài khoản | Đầy đủ, chi tiết với 9 loại tài khoản. | Đơn giản hóa, rút gọn, ít tài khoản hơn. |
| Báo cáo tài chính | Đầy đủ BCTC theo chuẩn mực. | BCTC rút gọn, ít chỉ tiêu hơn. |
| Tính linh hoạt | Cao, cho phép mở tài khoản cấp 2,3 linh hoạt. | Hạn chế hơn, phù hợp với nghiệp vụ đơn giản. |
Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về cách áp dụng từng loại trong bài viết hướng dẫn chi tiết từ A-Z về danh mục tài khoản của chúng tôi.
Lợi Ích Khi Áp Dụng Đúng Danh Mục TK Theo Thông Tư 200
Việc tuân thủ chính xác không chỉ là nghĩa vụ pháp lý. Nó mang lại lợi ích thực sự cho chính doanh nghiệp bạn:
- Báo cáo tài chính minh bạch, đáng tin cậy: Giúp nhà quản trị, nhà đầu tư và ngân hàng đánh giá đúng sức khỏe tài chính.
- Thuận tiện cho công tác kiểm toán và quyết toán thuế: Số liệu rõ ràng sẽ giảm thiểu rủi ro phát sinh khi bị thanh tra, kiểm tra.
- Dễ dàng số hóa và tích hợp với phần mềm: Hầu hết các phần mềm kế toán và tra cứu hóa đơn hiện đại đều được xây dựng trên nền tảng Thông tư 200. Áp dụng đúng giúp quá trình nhập liệu, tổng hợp và xuất báo cáo tự động hóa hoàn toàn.
- Tiết kiệm thời gian, giảm sai sót: Khi đã hiểu rõ hệ thống, công việc hạch toán của kế toán sẽ nhẹ nhàng và chính xác hơn rất nhiều.
Kinh Nghiệm Thực Tế & Lưu Ý Khi Sử Dụng
Từ những lần tư vấn và triển khai, tôi rút ra vài điều quan trọng:
- Đừng học vẹt: Cố gắng hiểu bản chất và mối quan hệ giữa các tài khoản thay vì cố nhớ từng con số. Khi hiểu rồi, bạn sẽ tự suy luận được.
- Tận dụng tài khoản cấp 2, cấp 3: Thông tư 200 cho phép điều này. Hãy mở thêm các tài khoản chi tiết để quản lý sâu hơn (ví dụ: 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp, bạn có thể mở 642.1 - Tiếp khách, 642.2 - Văn phòng phẩm...). Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần tra cứu hóa đơn hay phân bổ chi phí cho từng bộ phận.
- Luôn cập nhật văn bản sửa đổi, bổ sung: Pháp luật có thể thay đổi. Hãy thường xuyên kiểm tra các thông tư hướng dẫn mới nhất từ Bộ Tài chính.
- Kết hợp với phần mềm: Đừng cố làm thủ công mọi thứ. Một phần mềm kế toán tốt được cài đặt sẵn hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 sẽ là trợ thủ đắc lực, giúp bạn tránh được những lỗi cơ bản và nâng cao hiệu suất công việc.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Danh Mục TK Theo Thông Tư 200
Doanh nghiệp tôi mới thành lập, bắt buộc phải dùng Thông tư 200 không?
Không hoàn toàn bắt buộc. Nếu doanh nghiệp bạn đủ điều kiện là doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa theo Luật Hỗ trợ DNNVV, bạn có thể lựa chọn áp dụng Thông tư 133 (đơn giản hơn). Tuy nhiên, tôi thường khuyên nên dùng Thông tư 200 ngay từ đầu nếu có định hướng phát triển, vì nó bài bản và sẽ không phải chuyển đổi hệ thống sau này.
Tôi có được tự thêm tài khoản mới không trong danh mục?
Có, bạn hoàn toàn được quyền mở thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3, cấp 4... dưới các tài khoản cấp 1 đã quy định để phù hợp với đặc thù quản lý của doanh nghiệp. Chỉ cần đảm bảo nguyên tắc đánh số và không được sửa đổi tài khoản cấp 1.
Làm thế nào để phân biệt tài khoản 5 - Doanh thu và 7 - Thu nhập khác?
Đây là câu hỏi rất hay. Tài khoản 5 dùng cho các khoản doanh thu từ hoạt động SXKD chính, thường xuyên của doanh nghiệp (bán hàng, cung cấp dịch vụ). Tài khoản 7 dùng cho các khoản thu không đến từ hoạt động chính, mang tính chất không thường xuyên hoặc bất thường, như: thu thanh lý tài sản, thu tiền phạt do khách hàng vi phạm hợp đồng, thu từ chênh lệch tỷ giá... Việc phân loại đúng ảnh hưởng đến chỉ tiêu trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Việc áp dụng danh mục này có liên quan gì đến hóa đơn điện tử không?
Có liên quan mật thiết. Khi bạn nhập hóa đơn điện tử vào phần mềm kế toán, bạn cần định khoản chúng vào các tài khoản phù hợp. Một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt thường có chức năng "học" và gợi ý định khoản tự động dựa trên nội dung hóa đơn và hệ thống tài khoản Thông tư 200 bạn đã thiết lập, giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Kết Luận
Như vậy, việc nắm vững danh mục tk theo thông tư 200 không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là chìa khóa để xây dựng một nền tảng kế toán vững chắc cho doanh nghiệp. Nó giống như việc bạn xây nhà vậy, phải có bản vẽ kết cấu (hệ thống tài khoản) chắc chắn thì ngôi nhà (báo cáo tài chính) mới đứng vững. Hy vọng những chia sẻ từ góc nhìn thực tế của tôi có thể giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với hệ thống này. Nếu bạn còn băn khoăn hoặc muốn tìm một giải pháp phần mềm có thể hỗ trợ bạn tối ưu hóa toàn bộ quy trình kế toán, bao gồm cả việc quản lý danh mục tài khoản và xử lý hóa đơn điện tử, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các giải pháp chuyên sâu của chúng tôi.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


