Danh Mục TK Theo TT 133: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục bài viết
Danh Mục TK Theo TT 133 Là Gì?
Nếu bạn đang điều hành một doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, chắc hẳn cụm từ "danh mục tk theo tt 133" đã không còn xa lạ. Nhưng thực sự hiểu rõ về nó thì không phải ai cũng làm được. Tôi còn nhớ lần đầu tiên nghe kế toán trưởng công ty cũ trình bày về việc chuyển đổi sang hệ thống tài khoản mới này, cả phòng ai cũng ngơ ngác. Thông tư 133/2016/TT-BTC chính là văn bản hướng dẫn Chế độ kế toán dành riêng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nó ra đời với mục đích đơn giản hóa công tác kế toán, giảm tải chi phí và thời gian cho các doanh nghiệp không có quy mô lớn. Về bản chất, đây là một bộ "danh mục tài khoản kế toán" được tinh gọn, dễ áp dụng hơn so với hệ thống đầy đủ dành cho các tập đoàn.

Danh mục tk theo tt 133 không chỉ là một list các con số từ 111 đến 911. Nó là xương sống cho toàn bộ công tác hạch toán, phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp bạn một cách trung thực và hợp lý. Áp dụng đúng, bạn sẽ có cái nhìn rõ ràng về dòng tiền, lợi nhuận. Áp dụng sai, hậu quả có thể từ báo cáo sai lệch cho đến những rắc rối với cơ quan thuế. Tôi từng chứng kiến một công ty bạn chỉ vì hạch toán nhầm tài khoản doanh thu và chi phí, dẫn đến báo cáo lãi lỗ méo mó hoàn toàn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyết định đầu tư của chủ sở hữu.
Ai Cần Áp Dụng Danh Mục TK Theo TT 133?
Không phải doanh nghiệp nào cũng bắt buộc dùng danh mục tk theo tt 133 đâu nhé. Thông tư này có phạm vi áp dụng khá rõ ràng. Theo quy định, nó dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ theo tiêu chí tại Nghị định 39/2018/NĐ-CP. Nói nôm na cho dễ hiểu, thường là những công ty có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 20 tỷ đồng.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng: Các doanh nghiệp đặc thù như ngân hàng, công ty bảo hiểm, chứng khoán... thì không áp dụng TT 133, dù họ có đủ tiêu chí vừa và nhỏ. Họ sẽ có chế độ kế toán riêng. Một điểm nữa mà nhiều người hay nhầm: Doanh nghiệp vừa và nhỏ có QUYỀN LỰA CHỌN. Họ có thể áp dụng TT 133 (đơn giản) hoặc lên một "level" cao hơn là áp dụng Thông tư 200 nếu thấy phù hợp với nhu cầu quản trị chi tiết hơn. Quyết định này nên dựa trên năng lực bộ máy kế toán và yêu cầu thông tin của nhà quản lý.
So Sánh TT 133 Với TT 200: Nên Chọn Cái Nào?
Đây có lẽ là câu hỏi khiến nhiều giám đốc và kế toán trưởng đau đầu nhất. Tôi sẽ so sánh thẳng thắn dựa trên trải nghiệm tư vấn cho hàng chục doanh nghiệp của mình. TT 133 như một chiếc xe số sàn cơ bản, đủ dùng, tiết kiệm xăng. TT 200 thì như xe số tự động đầy đủ tính năng, chạy êm, điều khiển linh hoạt hơn nhưng chi phí vận hành (công sức kế toán) cũng cao hơn.
| Tiêu chí | Danh Mục TK Theo TT 133 | Danh Mục TK Theo TT 200 |
|---|---|---|
| Số lượng tài khoản | Ít hơn, chỉ khoảng 6 loại (từ 1-9), tinh gọn. | Nhiều hơn, chi tiết hơn, đầy đủ 9 loại. |
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp vừa và nhỏ (có thể lựa chọn). | Doanh nghiệp lớn và các đơn vị có yêu cầu báo cáo tài chính chi tiết. |
| Mức độ chi tiết | Đơn giản, gộp chung nhiều nghiệp vụ. | Rất chi tiết, tách bạch rõ ràng từng loại nghiệp vụ. |
| Ưu điểm | Dễ học, dễ làm, giảm khối lượng công việc kế toán. | Phản ánh chính xác, đầy đủ, phục vụ tốt cho công tác quản trị nội bộ. |
| Nhược điểm | Thông tin báo cáo có thể không đủ chi tiết để phân tích sâu. | Phức tạp, đòi hỏi kế toán có trình độ cao, tốn thời gian. |
Vậy chọn cái nào? Theo tôi, nếu doanh nghiệp bạn thực sự nhỏ, chủ doanh nghiệp trực tiếp nắm rõ mọi khoản thu chi, hoặc bạn mới thành lập với nguồn lực kế toán hạn chế, thì TT 133 là lựa chọn hợp lý. Còn nếu công ty bạn có quy mô tuy thuộc diện vừa và nhỏ nhưng hoạt động đa ngành, cần báo cáo quản trị chi tiết cho cổ đông, hoặc có kế hoạch phát triển, huy động vốn lớn trong tương lai gần, thì nên cân nhắc dùng TT 200 ngay từ đầu để tránh phải chuyển đổi hệ thống sau này, rất mệt. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại tài khoản kế toán doanh nghiệp để có cái nhìn tổng quan hơn.

Cấu Trúc Chính Của Danh Mục TK Theo TT 133
Danh mục tk theo tt 133 được thiết kế khá logic và dễ nhớ. Nó gồm 6 loại tài khoản chính, được đánh số từ 1 đến 9 (bỏ qua một vài loại không dùng đến cho đơn giản). Tôi thường ví nó như một ngôi nhà 6 tầng, mỗi tầng chứa một nhóm tài sản hoặc công việc khác nhau.
- Tài khoản Loại 1, 2: Tài sản. Đây là "của cải" của doanh nghiệp. Loại 1 là Tài sản ngắn hạn (tiền, hàng tồn kho, phải thu ngắn hạn...). Loại 2 là Tài sản dài hạn (TSCĐ, đầu tư dài hạn...).
- Tài khoản Loại 3, 4: Nguồn vốn. Đây là nguồn gốc hình thành nên tài sản kia. Loại 3 là Nợ phải trả (vay ngân hàng, phải trả nhà cung cấp...). Loại 4 là Vốn chủ sở hữu (vốn góp, lợi nhuận chưa phân phối...). Bạn thấy đấy, Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu, phương trình kế toán cơ bản luôn đúng.
- Tài khoản Loại 5, 6: Không sử dụng trong TT 133 (đơn giản hóa rồi).
- Tài khoản Loại 7: Doanh thu. Tầng này phản ánh toàn bộ thu nhập từ bán hàng, cung cấp dịch vụ.
- Tài khoản Loại 8, 9: Chi phí và Xác định kết quả kinh doanh. Loại 8 là các khoản chi phí (giá vốn, chi phí bán hàng, quản lý...). Loại 9 là tài khoản tổng hợp để so sánh giữa Doanh thu (Loại 7) và Chi phí (Loại 8) xem lãi hay lỗ.
Việc nắm rõ cấu trúc này giúp kế toán không bị "lạc" trong ma trận các con số. Nó cũng là nền tảng để bạn hiểu về hệ thống tài khoản kế toán một cách bài bản.
Một Số Tài Khoản Thường Dùng Nhất
Trong thực tế, có một số tài khoản mà hầu như ngày nào kế toán cũng đụng tới khi áp dụng danh mục tk theo tt 133: TK 111 (Tiền mặt), TK 112 (Tiền gửi ngân hàng), TK 131 (Phải thu khách hàng), TK 331 (Phải trả người bán), TK 511 (Doanh thu bán hàng), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp). Nắm vững cách hạch toán các TK này là coi như nắm được 70% công việc kế toán tổng hợp rồi.
Hướng Dẫn Sử Dụng Một Số Tài Khoản Quan Trọng
Lý thuyết là vậy, nhưng hạch toán thực tế mới là thứ khiến kế toán "đau đầu". Tôi sẽ lấy vài ví dụ cụ thể, kiểu như những tình huống tôi hay gặp khi tư vấn cho khách hàng về phần mềm tra cứu hóa đơn và tích hợp kế toán.
Ví dụ 1: Mua hàng hóa về nhập kho chưa trả tiền. Giả sử bạn mua 10 triệu hàng từ nhà cung cấp A, đã nhập kho nhưng chưa thanh toán. Khi đó, bạn sẽ ghi: Nợ TK 156 (Hàng hóa) 10 triệu / Có TK 331 (Phải trả người bán) 10 triệu. TK 156 tăng (tài sản tăng ghi Nợ), TK 331 tăng (nợ phải trả tăng ghi Có).
Ví dụ 2: Bán hàng thu tiền mặt ngay. Bán 15 triệu, thu bằng tiền mặt. Bạn ghi: Nợ TK 111 (Tiền mặt) 15 triệu / Có TK 511 (Doanh thu) 15 triệu. Đồng thời, nếu xuất kho hàng đã bán trị giá 9 triệu, bạn ghi: Nợ TK 632 (Giá vốn) 9 triệu / Có TK 156 (Hàng hóa) 9 triệu. Nhìn vào đây, bạn đã thấy được lợi nhuận gộp = 15 - 9 = 6 triệu ngay lập tức.
Ví dụ 3: Chi phí điện nước văn phòng. Thanh toán hóa đơn điện 2 triệu bằng chuyển khoản. Bạn ghi: Nợ TK 642 (Chi phí QLDN) 2 triệu / Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) 2 triệu. Chi phí phát sinh làm giảm vốn chủ sở hữu (ghi Nợ), tiền trong ngân hàng giảm (ghi Có).

Một lưu ý nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng với danh mục tk theo tt 133: Tài khoản loại 8 (chi phí) và loại 9 (xác định KQKD) sẽ được kết chuyển vào cuối kỳ. Tức là, cuối tháng hoặc cuối năm, toàn bộ số dư bên Nợ của TK 632, 642... và số dư bên Có của TK 511 sẽ được đẩy hết vào TK 911 để tính ra lãi/lỗ. Sau đó, các TK này sẽ không còn số dư. Đây là bước nhiều người hay quên, dẫn đến báo cáo kết quả kinh doanh bị sai.
Kinh Nghiệm Thực Tế Và Lưu Ý Khi Áp Dụng
Sau nhiều năm đồng hành cùng các doanh nghiệp vừa và nhỏ, tôi rút ra vài kinh nghiệm xương máu về việc áp dụng danh mục tk theo tt 133:
- Đừng cố "sáng tạo" thêm tài khoản: Hệ thống đã được tinh gọn, đủ dùng. Việc tự ý thêm các tài khoản cấp 3, cấp 4 không theo quy định chỉ khiến hệ thống của bạn rối tung lên và khó đối chiếu, kiểm tra sau này.
- Gắn với chứng từ gốc: Mọi bút toán đều phải có chứng từ hợp lệ, hợp pháp đi kèm (hóa đơn, phiếu thu/chi, phiếu nhập/xuất kho). Đây là nguyên tắc bất di bất dịch. Việc sử dụng hóa đơn điện tử và các phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp hiện nay giúp việc này trở nên dễ dàng và minh bạch hơn rất nhiều.
- Phân công rõ ràng: Dù kế toán có 1 người hay 3 người, cần phân công ai phụ trách nhóm tài khoản nào (ví dụ: người làm công nợ phải thu/trả, người làm tiền mặt/ngân hàng, người làm kho...). Tránh tình trạng "cha chung không ai khóc", dẫn đến số liệu chồng chéo, sai sót.
- Ứng dụng công nghệ: Đừng ngần ngại đầu tư một phần mềm kế toán phù hợp. Một phần mềm tốt sẽ tự động hóa việc định khoản theo danh mục tk theo tt 133, giảm thiểu sai sót thủ công, đồng thời dễ dàng kết nối với hệ thống tra cứu hóa đơn và lập báo cáo tài chính. Nó tiết kiệm thời gian và chi phí lâu dài.
- Cập nhật thay đổi: Pháp luật kế toán, thuế có thể thay đổi. Hãy đảm bảo bạn hoặc kế toán của bạn thường xuyên cập nhật các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan đến TT 133 để áp dụng cho chính xác.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Danh Mục TK Theo TT 133
1. Doanh nghiệp tôi thuộc diện vừa và nhỏ, có bắt buộc phải dùng TT 133 không?
Không bắt buộc. Bạn có quyền lựa chọn áp dụng TT 133 hoặc TT 200. Tuy nhiên, TT 133 được thiết kế để tối ưu và đơn giản hóa cho doanh nghiệp bạn, nên thường là lựa chọn tối ưu.
2. Tôi có thể tự mở sổ sách theo TT 133 được không, hay cần thuê kế toán?
Về lý thuyết, nếu bạn có kiến thức kế toán, bạn hoàn toàn có thể tự làm. TT 133 khá dễ hiểu. Nhưng trên thực tế, kế toán đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối và am hiểu về thuế. Một sai sót nhỏ có thể dẫn đến chi phí phạt lớn. Vì vậy, nếu không chuyên, tốt nhất bạn nên thuê một kế toán part-time hoặc sử dụng dịch vụ kế toán thuê ngoài uy tín.
3. Khi nào thì nên chuyển từ TT 133 sang TT 200?
Khi doanh nghiệp của bạn phát triển vượt qua ngưỡng doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc khi nhu cầu quản trị nội bộ đòi hỏi báo cáo tài chính, báo cáo quản trị cực kỳ chi tiết và chuyên sâu mà TT 133 không đáp ứng được. Việc chuyển đổi cần được lên kế hoạch kỹ lưỡng, thường là vào đầu một năm tài chính mới.
4. Việc áp dụng TT 133 có ảnh hưởng gì đến việc kê khai thuế không?
Không ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính thuế. Thuế GTGT, TNDN vẫn tính theo luật thuế. Tuy nhiên, việc hạch toán kế toán chính xác theo TT 133 sẽ tạo ra số liệu đáng tin cậy để kê khai thuế chính xác, giảm thiểu rủi ro khi quyết toán.
5. Có tài liệu chính thống nào về danh mục tk theo tt 133 không?
Có. Bạn nên tải về và đọc trực tiếp Thông tư 133/2016/TT-BTC từ website chính thức của Bộ Tài chính (mof.gov.vn) để có thông tin chuẩn xác nhất. Đây là nguồn uy tín hàng đầu.
Tóm lại, danh mục tk theo tt 133 là công cụ đắc lực, là "luật chơi" kế toán được thiết kế riêng để hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hiểu và áp dụng đúng nó không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn biến bộ phận kế toán từ chỗ "ghi chép" thành một "trung tâm thông tin" hữu ích cho việc ra quyết định kinh doanh. Hãy bắt đầu bằng việc nghiên cứu kỹ Thông tư, đào tạo nhân sự và cân nhắc sử dụng công nghệ, đặc biệt là các giải pháp về phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán tích hợp, để hành trình quản lý tài chính của doanh nghiệp bạn trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


