Định Khoản Bán Hàng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán hoặc quản lý một doanh nghiệp nhỏ, chắc hẳn cụm từ định khoản bán hàng đã không còn xa lạ. Nhưng thực tế, tôi thấy nhiều người vẫn còn lúng túng, đặc biệt là khi phải xử lý những nghiệp vụ phức tạp hay đơn giản là muốn kiểm tra lại xem mình đã làm đúng chưa. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn mọi thứ về định khoản bán hàng, từ khái niệm cơ bản đến những tình huống thực tế hay gặp, dựa trên kinh nghiệm của bản thân và những gì tôi đã học hỏi được.
Nói một cách dễ hiểu, định khoản bán hàng là việc bạn ghi nhận các nghiệp vụ bán hàng hóa, dịch vụ vào sổ sách kế toán. Nó không chỉ là ghi nợ, ghi có cho đủ, mà còn phải phản ánh đúng bản chất giao dịch, tuân thủ các quy định hiện hành như Thông tư 200. Một sai sót nhỏ trong khâu này có thể kéo theo cả một chuỗi vấn đề về báo cáo thuế, báo cáo tài chính sau này. Vì vậy, nắm vững kiến thức này là cực kỳ quan trọng.
Mục lục bài viết
- Định Khoản Bán Hàng Là Gì? Tại Sao Lại Quan Trọng?
- Nguyên Tắc Cơ Bản Khi Định Khoản Bán Hàng
- Các Tài Khoản Thường Dùng Trong Định Khoản Bán Hàng
- Hướng Dẫn Định Khoản Các Nghiệp Vụ Bán Hàng Thường Gặp
- So Sánh Định Khoản Thủ Công Và Bằng Phần Mềm
- Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Định Khoản Bán Hàng Là Gì? Tại Sao Lại Quan Trọng?
Như tôi đã đề cập, định khoản bán hàng là công việc ghi chép, phân loại các nghiệp vụ kinh tế phát sinh từ hoạt động bán hàng vào các tài khoản kế toán phù hợp. Nó giống như việc bạn “dịch” một giao dịch thực tế (bán 10 cái áo) thành ngôn ngữ của sổ sách kế toán (ghi nợ TK 111, ghi có TK 511, 3331...).
Tầm quan trọng của nó thì khỏi phải bàn. Thứ nhất, nó là cơ sở để lập các báo cáo tài chính chính xác, giúp chủ doanh nghiệp nhìn ra lãi lỗ thực sự. Thứ hai, nó liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ thuế. Định khoản sai doanh thu, sai thuế GTGT đầu ra là bạn đang tự “rước” rủi ro về cho công ty mình đấy. Tôi từng chứng kiến một công ty bị phạt vì ghi nhận doanh thu chưa đúng thời điểm, dẫn đến kê khai thuế thiếu. Hậu quả không chỉ là tiền phạt mà còn là uy tín.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về khái niệm nền tảng này, tôi khuyên bạn nên đọc bài viết giải thích chi tiết về định khoản từ A đến Z. Nó sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và vững chắc hơn.
Nguyên Tắc Cơ Bản Khi Định Khoản Bán Hàng
Trước khi nhảy vào các ví dụ cụ thể, chúng ta cần nắm vài nguyên tắc “bất di bất dịch”. Cái này học từ hồi đi học nhưng áp dụng thực tế mới thấy nó đúng.
- Nguyên tắc phù hợp: Doanh thu phải được ghi nhận đúng kỳ, chi phí liên quan đến việc tạo ra doanh thu đó cũng phải được ghi nhận trong cùng kỳ. Đừng để tháng này bán hàng, tháng sau mới ghi nhận chi phí vận chuyển cho lô hàng đó.
- Nguyên tắc thận trọng: Chỉ ghi nhận doanh thu khi chắc chắn thu được lợi ích kinh tế. Đừng vội ghi doanh thu khi hàng mới chỉ giao đi, khách hàng còn có thể trả lại.
- Tuân thủ hệ thống tài khoản: Bạn phải sử dụng đúng tài khoản theo quy định. Hiện nay, đa số doanh nghiệp đang áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200. Bạn có thể tham khảo danh sách tài khoản cập nhật mới nhất theo Thông tư 200 để đảm bảo mình dùng đúng số hiệu.
Các Tài Khoản Thường Dùng Trong Định Khoản Bán Hàng
Dưới đây là những tài khoản “chiến binh” thường xuyên xuất hiện nhất khi bạn định khoản bán hàng. Tôi hay gọi đùa là “bộ tứ quyền lực”.
- TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Tài khoản này ghi nhận tổng giá trị bán ra chưa thuế. Nó là cốt lõi.
- TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp: Phần thuế giá trị gia tăng đầu ra tính trên doanh thu. Lưu ý nếu bạn bán hàng không chịu thuế GTGT hoặc theo phương pháp trực tiếp thì sẽ khác.
- TK 111, 112, 131… – Các tài khoản phải thu/tiền mặt/tiền gửi: Tùy vào việc khách hàng trả tiền ngay hay mua chịu mà bạn sẽ ghi nợ vào TK 111 (tiền mặt), 112 (tiền gửi ngân hàng) hoặc 131 (phải thu khách hàng).
- TK 632 – Giá vốn hàng bán: Khi xuất kho hàng đi bán, bạn phải phản ánh ngay giá vốn của số hàng đó. Cái này để tính lãi gộp.
- TK 156, 155 – Hàng hóa, Thành phẩm: Khi xuất kho bán, bạn ghi có các tài khoản này để giảm giá trị hàng tồn kho.
Để hiểu rõ hơn về cách sắp xếp và sử dụng các tài khoản này một cách hệ thống, bạn có thể xem danh mục tài khoản đầy đủ và hướng dẫn chi tiết.

Hướng Dẫn Định Khoản Các Nghiệp Vụ Bán Hàng Thường Gặp
Phần này là “thực chiến” đây. Tôi sẽ lấy ví dụ cho từng trường hợp mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp.
1. Bán hàng thu tiền ngay bằng tiền mặt
Đây là nghiệp vụ đơn giản nhất. Ví dụ: Bán hàng hóa trị giá 10 triệu, thuế GTGT 10% (1 triệu), khách hàng trả ngay bằng tiền mặt.
Định khoản:
Nợ TK 111: 11,000,000
Có TK 511: 10,000,000
Có TK 3331: 1,000,000
Đồng thời, ghi nhận giá vốn (giả sử giá vốn là 7 triệu):
Nợ TK 632: 7,000,000
Có TK 156: 7,000,000
2. Bán hàng chưa thu tiền (bán công nợ)
Trường hợp này phổ biến trong kinh doanh B2B. Cùng số liệu như trên, nhưng khách hàng được nợ.
Định khoản:
Nợ TK 131 (Tên khách hàng): 11,000,000
Có TK 511: 10,000,000
Có TK 3331: 1,000,000
Và vẫn phải ghi nhận giá vốn tương tự như trên.
3. Khách hàng thanh toán tiền nợ trước đó
Khi khách hàng chuyển khoản trả nợ 11 triệu ở ví dụ trên.
Định khoản:
Nợ TK 112: 11,000,000
Có TK 131 (Tên khách hàng): 11,000,000
4. Bán hàng có chiết khấu thương mại
Giả sử bạn bán hàng với tổng thanh toán là 11 triệu (trong đó 10 triệu doanh thu, 1 triệu thuế), nhưng bạn cho khách chiết khấu 5% trên tổng hóa đơn (550,000 VNĐ) vì họ là đại lý thân thiết.
Khi xuất hóa đơn, bạn vẫn ghi nhận doanh thu và thuế đầy đủ 11 triệu như bình thường. Sau đó, bạn lập chứng từ chiết khấu:
Nợ TK 521: 500,000 (5% trên 10 triệu doanh thu) – Đây là TK Chiết khấu thương mại
Nợ TK 3331: 50,000 (Thuế GTGT của phần chiết khấu)
Có TK 111/112/131: 550,000
So Sánh Định Khoản Thủ Công Và Bằng Phần Mềm
Ngày xưa, tôi cũng từng ngồi ghi sổ Nhật ký chung, tính toán từng bút toán một. Giờ thì khác rồi. Hãy xem bảng so sánh dưới đây để thấy sự khác biệt.
| Tiêu chí | Định khoản thủ công | Định khoản bằng phần mềm |
|---|---|---|
| Tốc độ | Chậm, dễ mệt mỏi khi có nhiều nghiệp vụ. | Nhanh chóng, tự động hóa gần như toàn bộ. |
| Độ chính xác | Phụ thuộc vào người làm, dễ sai sót. | Cao, phần mềm tự kiểm tra số dư, đối ứng tài khoản. |
| Kiểm tra, đối chiếu | Khó khăn, mất thời gian. | Dễ dàng, có thể xuất báo cáo chi tiết, đối chiếu với hóa đơn điện tử nhanh chóng. |
| Liên kết với hóa đơn | Phải nhập liệu riêng biệt, dễ trùng lặp hoặc bỏ sót. | Tích hợp trực tiếp, khi lập hóa đơn điện tử xong có thể tự sinh bút toán. Điều này đặc biệt hữu ích nếu bạn sử dụng một phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp. |
| Chi phí | Thấp (chỉ chi phí nhân công). | Có chi phí đầu tư ban đầu hoặc đăng ký hàng tháng. |
Cá nhân tôi, sau khi chuyển sang dùng phần mềm, tôi thấy hiệu quả công việc tăng lên rõ rệt. Thời gian dành cho việc nhập liệu và kiểm tra lỗi giảm hẳn, tôi có thể tập trung vào phân tích số liệu nhiều hơn. Đặc biệt, với các phần mềm kế toán hiện đại có tích hợp chức năng tra cứu hóa đơn và tải hóa đơn trực tiếp từ cơ quan thuế, việc đối chiếu và hạch toán trở nên vô cùng thuận tiện.

Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Dựa trên những gì tôi quan sát được, đây là những lỗi “kinh điển”:
- Ghi nhận doanh thu không đúng thời điểm: Nhiều người ghi nhận doanh thu ngay khi xuất hóa đơn, dù chưa giao hàng hoặc chưa chuyển giao rủi ro. Cách khắc phục: Tuân thủ nghiêm ngặt 5 điều kiện ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực kế toán.
- Quên ghi nhận giá vốn hàng bán: Chỉ ghi doanh thu mà quên ghi giá vốn, dẫn đến lãi gộp bị sai lệch hoàn toàn. Hãy luôn nhớ: Có bút toán doanh thu, phải có bút toán giá vốn đi kèm.
- Nhầm lẫn giữa các loại thuế: Áp dụng sai % thuế GTGT đầu ra, hoặc nhầm lẫn với thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất khẩu… Cách khắc phục: Nắm rõ chính sách thuế đối với mặt hàng công ty đang kinh doanh. Khi có nghi ngờ, hãy tra cứu hóa đơn mẫu hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia.
- Sai đối tượng thanh toán: Ghi nợ nhầm TK 131 của khách hàng này sang khách hàng khác. Điều này gây rối loạn công nợ. Cách khắc phục: Kiểm tra kỹ tên khách hàng trên chứng từ trước khi hạch toán.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Khi nào thì được ghi nhận doanh thu bán hàng?
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, doanh thu chỉ được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn 5 điều kiện: (1) Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa; (2) Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu; (3) Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; (4) Doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch; (5) Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch. Nói nôm na là phải chắc chắn hàng đã thuộc về khách và bạn sẽ lấy được tiền.
Định khoản bán hàng có khác nhau giữa hàng hóa và dịch vụ không?
Có sự khác biệt nhỏ. Với bán hàng hóa, bạn sẽ liên quan đến các tài khoản hàng tồn kho như 156, 155 và TK 632 (Giá vốn). Còn với cung cấp dịch vụ, thường không có “hàng tồn kho” để xuất, nên chi phí cung cấp dịch vụ (như lương nhân viên, chi phí nguyên vật liệu dùng trực tiếp) có thể được tập hợp vào TK 154 hoặc 642 trước, sau đó mới kết chuyển sang TK 632 khi xác định kết quả. Tuy nhiên, phần ghi nhận doanh thu (TK 511) và thuế (TK 3331) thì về cơ bản là giống nhau.
Xử lý thế nào khi khách hàng trả lại hàng đã bán?
Khi khách hàng trả lại hàng, bạn phải hủy hóa đơn cũ (nếu có thể) hoặc lập hóa đơn điều chỉnh. Về mặt kế toán, bạn sẽ hạch toán ngược lại so với khi bán:
Nợ TK 521 (hoặc 511) – Giá bán chưa thuế
Nợ TK 3331 – Thuế GTGT (nếu có)
Có TK 111/112/131: Tổng giá trị trả lại.
Đồng thời, nhập lại kho hàng:
Nợ TK 156/155: Theo giá vốn cũ
Có TK 632: Giá vốn hàng bán (ghi giảm).
Phần mềm kế toán có thể tự động định khoản bán hàng không?
Phần lớn các phần mềm kế toán hiện đại đều có thể, đặc biệt khi được tích hợp với hệ thống bán hàng và hóa đơn điện tử. Khi bạn lập xong một hóa đơn bán hàng trên phần mềm, hệ thống có thể tự động sinh ra các bút toán kế toán tương ứng (nợ TK phải thu/tiền mặt, có TK doanh thu, có TK thuế) dựa trên mẫu định khoản đã cài đặt sẵn. Điều này tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm thiểu sai sót. Tuy nhiên, kế toán vẫn cần kiểm tra và điều chỉnh lại cho phù hợp với từng tình huống đặc biệt.
---
Tóm lại, định khoản bán hàng là nghiệp vụ nền tảng nhưng đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác tuyệt đối. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng và tự tin hơn khi xử lý công việc này. Dù bạn làm thủ công hay sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp, thì việc hiểu rõ bản chất vẫn là quan trọng nhất. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


