Định Khoản Kế Toán Ngân Hàng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
Nếu bạn là chủ doanh nghiệp hay kế toán, chắc hẳn đã không ít lần bạn phải đối mặt với những con số từ ngân hàng mà không biết xử lý thế nào cho đúng. Chuyện tiền vào, tiền ra, lãi suất, phí dịch vụ... tất cả đều cần được hạch toán chính xác. Đó chính là lúc bạn cần nắm vững kiến thức về dinh khoan ke toan ngan hang. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế của mình, giúp bạn hiểu rõ và thực hành định khoản các nghiệp vụ ngân hàng một cách bài bản nhất, tránh những sai sót đáng tiếc có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
Định Khoản Kế Toán Ngân Hàng Là Gì?
Hiểu một cách đơn giản, dinh khoan ke toan ngan hang là việc xác định và ghi chép các bút toán kế toán cho các giao dịch liên quan đến tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp. Nó không chỉ là việc ghi Nợ/Có cho tài khoản tiền gửi ngân hàng (TK 112) mà còn liên quan đến hàng loạt tài khoản khác như chi phí lãi vay, thu nhập lãi tiền gửi, các khoản phí ngân hàng, hay các nghiệp vụ thanh toán qua ngân hàng.
Nói cách khác, mỗi lần bạn nhận được sao kê ngân hàng, công việc của kế toán là "dịch" những thông tin trên đó thành các bút toán kế toán, đảm bảo sổ sách kế toán phản ánh đúng tình hình tài chính thực tế. Nếu bạn chưa rõ khái niệm căn bản, có thể tham khảo thêm bài viết về định khoản kế toán nói chung để có cái nhìn tổng quan trước.

Tại Sao Định Khoản Ngân Hàng Lại Quan Trọng?
Tôi từng chứng kiến một doanh nghiệp nhỏ bị truy thu thuế chỉ vì kế toán ghi nhận sai nghiệp vụ chuyển tiền đi đầu tư thành chi phí. Hậu quả thật sự nghiêm trọng. Việc định khoản ngân hàng chính xác quan trọng bởi:
- Đảm bảo tính trung thực của Báo cáo tài chính (BCTC): Số dư tiền mặt và tiền gửi ngân hàng là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất trên Bảng cân đối kế toán. Sai sót ở đây sẽ kéo theo sai sót toàn bộ hệ thống.
- Phục vụ cho việc quản trị dòng tiền: Bạn không thể quản lý hiệu quả dòng tiền nếu không biết chính xác tiền đang ở đâu, chi cho việc gì. Định khoản đúng giúp theo dõi chi tiết từng khoản thu, chi.
- Tuân thủ pháp luật về thuế và kế toán: Các cơ quan thuế thường đối chiếu rất kỹ số liệu ngân hàng. Định khoản sai có thể dẫn đến việc kê khai thuế GTGT, thuế TNDN không đúng, gây rủi ro về pháp lý và tài chính.
- Là cơ sở để đối chiếu với ngân hàng: Cuối mỗi kỳ, kế toán phải đối chiếu số dư trên sổ sách với sao kê ngân hàng. Việc định khoản rõ ràng, đầy đủ sẽ giúp công việc đối chiếu này diễn ra suôn sẻ, nhanh chóng phát hiện chênh lệch (nếu có).
Nguyên Tắc Và Quy Tắc Định Khoản Cơ Bản
Trước khi đi vào từng nghiệp vụ cụ thể, bạn cần nắm vững một số nguyên tắc "bất di bất dịch".
1. Hiểu Rõ Hệ Thống Tài Khoản Kế Toán
Mọi nghiệp vụ định khoản đều xoay quanh việc ghi Nợ và Có vào các tài khoản kế toán phù hợp. Bạn phải thuộc lòng hoặc biết cách tra cứu các tài khoản liên quan đến ngân hàng theo Thông tư 200. Tài khoản chủ chốt nhất là TK 112 - Tiền gửi ngân hàng. Ngoài ra còn nhiều tài khoản khác như 635 (Chi phí tài chính), 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), 3331 (Thuế GTGT phải nộp)... Nếu cần, bạn có thể xem chi tiết tại bài viết về danh mục tài khoản theo Thông tư 200.
2. Nguyên Tắc "Phát Sinh Nợ, Phát Sinh Có"
Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều ảnh hưởng ít nhất đến hai tài khoản kế toán: một bên Nợ và một bên Có, với tổng giá trị bằng nhau. Đây là nguyên tắc cân đối kế toán cơ bản.
3. Dựa Trên Chứng Từ Gốc Hợp Lệ
Mọi bút toán định khoản đều phải có chứng từ gốc đi kèm. Với nghiệp vụ ngân hàng, chứng từ quan trọng nhất là Ủy nhiệm chi (UNC), Giấy báo Nợ/Có của ngân hàng, và Sao kê tài khoản hàng tháng. Đừng bao giờ ghi sổ chỉ dựa trên trí nhớ hay tin nhắn từ ngân hàng.

Hướng Dẫn Định Khoản Các Nghiệp Vụ Thường Gặp
Dưới đây là cách định khoản cho một số nghiệp vụ mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp phải. Tôi sẽ lấy ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung.
1. Nộp Tiền Vào Tài Khoản Ngân Hàng
Ví dụ: Công ty bạn nộp 100 triệu đồng tiền mặt vào tài khoản ngân hàng Vietcombank.
Định khoản:
Nợ TK 112 (Tiền gửi VCB) 100,000,000
Có TK 111 (Tiền mặt) 100,000,000
Chứng từ: Giấy nộp tiền vào tài khoản có dấu ngân hàng.
2. Rút Tiền Mặt Từ Ngân Hàng Về Quỹ
Ví dụ: Rút 50 triệu đồng để chi tiêu tạm ứng.
Định khoản:
Nợ TK 111 (Tiền mặt) 50,000,000
Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) 50,000,000
Chứng từ: Ủy nhiệm chi hoặc Sec rút tiền.
3. Thanh Toán Tiền Hàng Cho Nhà Cung Cấp Qua Chuyển Khoản
Ví dụ: Chuyển khoản trả tiền mua nguyên vật liệu trị giá 80 triệu (đã bao gồm 8 triệu thuế GTGT 10%).
Định khoản:
Nợ TK 331 (Phải trả NCC) 80,000,000
Có TK 112 80,000,000
Lưu ý: Nếu bạn đang sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn, việc kiểm tra hóa đơn đầu vào trước khi thanh toán sẽ giúp định khoản chính xác hơn, đảm bảo thuế GTGT được khấu trừ đúng.
4. Nhận Tiền Thanh Toán Từ Khách Hàng Vào Tài Khoản
Ví dụ: Khách hàng chuyển khoản thanh toán tiền bán hàng 120 triệu (bao gồm 12 triệu thuế GTGT).
Định khoản:
Nợ TK 112 120,000,000
Có TK 131 (Phải thu KH) 120,000,000
5. Hạch Toán Chi Phí Ngân Hàng (Phí Chuyển Tiền, Phí Dịch Vụ)
Đây là nghiệp vụ nhiều người hay quên hoặc làm sai. Phí ngân hàng thường được trừ trực tiếp vào tài khoản.
Ví dụ: Ngân hàng trừ phí chuyển tiền 10,000 đồng.
Định khoản:
Nợ TK 635 (Chi phí tài chính) hoặc TK 642 (Chi phí QLDN) 10,000
Có TK 112 10,000
Chứng từ: Giấy báo Nợ của ngân hàng hoặc sao kê chi tiết.
6. Hạch Toán Lãi Tiền Gửi Ngân Hàng
Ví dụ: Nhận lãi tiền gửi không kỳ hạn từ ngân hàng 500,000 đồng.
Định khoản:
Nợ TK 112 500,000
Có TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính) 500,000
7. Hạch Toán Lãi Vay Ngân Hàng
Ví dụ: Ngân hàng trừ lãi vay tháng 9 là 15 triệu đồng.
Định khoản:
Nợ TK 635 (Chi phí tài chính) 15,000,000
Có TK 112 15,000,000
Lưu ý: Cần phân biệt chi phí lãi vay (TK 635) với chi phí phí ngân hàng thông thường.

| Nghiệp Vụ | Tài Khoản Nợ | Tài Khoản Có | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Nộp tiền mặt vào NH | 112 | 111 | Tăng tiền NH, giảm tiền mặt |
| Rút tiền mặt từ NH | 111 | 112 | Giảm tiền NH, tăng tiền mặt |
| Thanh toán cho NCC | 331 | 112 | Giảm nợ phải trả NCC |
| Nhận tiền từ KH | 112 | 131 | Giảm nợ phải thu KH |
| Trả lãi vay NH | 635 | 112 | Ghi nhận chi phí tài chính |
| Nhận lãi tiền gửi | 112 | 515 | Ghi nhận doanh thu tài chính |
| Trả phí dịch vụ NH | 635 hoặc 642 | 112 | Tùy loại phí để xếp vào chi phí phù hợp |
Các Lỗi Sai Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Làm kế toán lâu năm, tôi thấy có vài lỗi cứ lặp đi lặp lại ở nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty mới thành lập hoặc có kế toán chưa nhiều kinh nghiệm.
- Không hạch toán phí ngân hàng: Nhiều người chỉ quan tâm đến các khoản thu chi lớn, bỏ qua những khoản phí nhỏ 10k, 20k. Tích tiểu thành đại, cuối năm số tiền này cũng không nhỏ và quan trọng hơn là làm sai lệch chi phí.
- Ghi nhầm tài khoản đối ứng: Ví dụ, khi thanh toán tiền mua TSCĐ, lại ghi vào TK 152 (Nguyên liệu) thay vì TK 211 (TSCĐ). Lỗi này xuất phát từ việc không đọc kỹ hóa đơn, hợp đồng hoặc không hiểu bản chất nghiệp vụ. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn có thể giúp xác định loại hóa đơn và tài khoản phù hợp nhanh hơn.
- Không đối chiếu sao kê ngân hàng định kỳ: Đây là công việc BẮT BUỘC hàng tháng. Có những giao dịch tự động (như phí, lãi) bạn có thể không biết, hoặc có thể có sai sót từ phía ngân hàng. Nếu không đối chiếu, sổ sách và thực tế sẽ "một trời một vực".
- Quên ghi nhận các khoản lãi vay phải trả cuối kỳ: Đến cuối tháng, lãi vay đã phát sinh nhưng chưa đến kỳ ngân hàng trừ tiền. Bạn vẫn phải ghi nhận chi phí lãi vay và nợ phải trả (Nợ TK 635 / Có TK 335 hoặc 341).
Để hiểu sâu hơn về các bước và nguyên tắc chung, bạn có thể đọc bài viết tổng hợp về định khoản là gì để tránh những sai lầm cơ bản này.
Giải Pháp Công Nghệ Hỗ Trợ Định Khoản
Ngày nay, công việc định khoản, đặc biệt là dinh khoan ke toan ngan hang đã trở nên dễ dàng hơn rất nhiều nhờ công nghệ. Thay vì ngồi nhập thủ công từng bút toán từ sao kê, bạn có thể:
- Sử dụng phần mềm kế toán: Các phần mềm như MISA, FAST, BRAVO... đều có tính năng kết nối ngân hàng điện tử (Banking). Giao dịch từ ngân hàng sẽ được đồng bộ tự động hoặc bán tự động về phần mềm. Bạn chỉ cần chọn tài khoản đối ứng phù hợp, phần mềm sẽ tự sinh bút toán. Điều này tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót do nhập liệu.
- Tận dụng công cụ tra cứu hóa đơn: Khi thanh toán, việc xác định xem hóa đơn đó là mua hàng hóa, dịch vụ hay TSCĐ là rất quan trọng. Một phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử chuyên nghiệp sẽ giúp bạn tra cứu nhanh thông tin hóa đơn, xác minh tính hợp lệ và từ đó chọn tài khoản định khoán chính xác hơn.
- Thiết lập mẫu bút toán định sẵn: Với những nghiệp vụ lặp đi lặp lại (như trả lương qua ngân hàng, nộp thuế điện tử), bạn có thể thiết lập sẵn mẫu bút toán trong phần mềm. Mỗi lần thực hiện, chỉ cần điền số tiền là xong.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ. Bạn vẫn cần có kiến thức nền tảng để kiểm tra, giám sát và xử lý các nghiệp vụ phức tạp mà máy móc không thể tự động hóa được.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Định khoản ngân hàng khác gì so với định khoản tiền mặt?
Về bản chất nguyên tắc là giống nhau, đều là ghi Nợ/Có. Điểm khác biệt chính là tài khoản tiền được sử dụng. Với tiền mặt, bạn dùng TK 111. Với tiền ngân hàng, bạn dùng TK 112. Ngoài ra, các nghiệp vụ ngân hàng thường đi kèm với các khoản phí, lãi suất cần hạch toán vào các tài khoản chi phí/doanh thu tài chính, trong khi giao dịch tiền mặt ít khi có những khoản này.
2. Làm thế nào để đối chiếu số dư tài khoản ngân hàng với sổ kế toán?
Bạn cần lấy Sao kê tài khoản hàng tháng từ ngân hàng (bản cứng hoặc bản điện tử). Sau đó, so sánh số dư cuối kỳ trên sao kê với số dư TK 112 trên sổ cái. Nếu có chênh lệch, cần tìm nguyên nhân: có thể do bạn chưa hạch toán hết các giao dịch (phí, lãi tự động), hoặc do nhầm lẫn trong khâu nhập liệu, hoặc hiếm gặp hơn là do sai sót từ phía ngân hàng. Công việc này gọi là "lập bảng chỉnh hợp ngân hàng".
3. Phí chuyển tiền ngân hàng có được khấu trừ thuế GTGT không?
Không. Theo quy định hiện hành, các loại phí dịch vụ ngân hàng như phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản... thường không có hóa đơn GTGT (hoặc có nhưng không phải là hóa đơn đỏ để khấu trừ). Doanh nghiệp được ghi nhận toàn bộ số tiền phí đó vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, nhưng không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
4. Khi vay ngân hàng, tiền giải ngân về tài khoản thì định khoản thế nào?
Khi nhận tiền giải ngân khoản vay:
Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
Có TK 341 (Vay dài hạn) hoặc 311 (Vay ngắn hạn)
Lưu ý: Nếu ngân hàng trừ ngay các khoản phí dịch vụ cho vay vào tiền giải ngân, bạn cần hạch toán riêng khoản phí đó (Nợ TK 635 / Có TK 112).
5. Có cần tách TK 112 cho từng ngân hàng không?
Nên tách. Bạn nên mở các tài khoản cấp 3 cho TK 112 để theo dõi riêng từng ngân hàng, ví dụ: TK 1121 (Tiền gửi Vietcombank), TK 1122 (Tiền gửi Techcombank)... Việc này giúp quản lý dòng tiền và đối chiếu sao kê một cách rõ ràng, khoa học hơn rất nhiều.
---
Tóm lại, dinh khoan ke toan ngan hang là một kỹ năng nền tảng mà bất kỳ kế toán viên hay chủ doanh nghiệp nào cũng cần thành thạo. Nó không quá phức tạp nếu bạn nắm vững nguyên tắc, hiểu rõ bản chất từng nghiệp vụ và làm việc cẩn thận, có trách nhiệm. Hãy coi sao kê ngân hàng như một "bản đồ" tài chính thu nhỏ của doanh nghiệp, và việc định khoán chính xác là cách bạn vẽ lại bản đồ đó một cách trung thực nhất vào sổ sách kế toán. Đừng ngại đầu tư thời gian học hỏi và ứng dụng công nghệ, nó sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm thiểu rủi ro về sau.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


