Hạch Toán Giảm Trừ Doanh Thu Theo Thông Tư 133: Hướng Dẫn Chi Tiết
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Giảm Trừ Doanh Thu Là Gì? Tại Sao Lại Quan Trọng?
- Các Khoản Giảm Trừ Doanh Thu Theo Thông Tư 133
- Sơ Đồ Và Phương Pháp Hạch Toán Giảm Trừ Doanh Thu
- So Sánh Hạch Toán Giảm Trừ Doanh Thu Giữa TT133 Và TT200
- Các Tình Huống Thực Tế Và Lưu Ý Quan Trọng
- Vai Trò Của Phần Mềm Tra Cứu Hóa Đơn Trong Hạch Toán
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Hạch Toán Giảm Trừ Doanh Thu
Giảm Trừ Doanh Thu Là Gì? Tại Sao Lại Quan Trọng?
Chắc hẳn nhiều kế toán, đặc biệt là những bạn mới vào nghề, cứ nghe đến "giảm trừ doanh thu" là thấy hơi rối. Thực ra, hiểu đơn giản thì đây là những khoản làm giảm đi doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ đã ghi nhận ban đầu. Tại sao lại phải giảm? Vì trong thực tế kinh doanh, đâu phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ. Hàng bán ra có thể bị trả lại, khách hàng được hưởng chiết khấu thương mại, hay bạn phải giảm giá cho họ vì lý do nào đó. Nếu không hạch toán giảm trừ doanh thu theo thông tư 133 một cách chính xác, báo cáo tài chính của bạn sẽ "đẹp" một cách ảo, không phản ánh đúng thực trạng kinh doanh, và quan trọng hơn là sẽ sai sót khi tính thuế.
Tôi còn nhớ lần đầu tiên tự tay xử lý một khoản hàng bán bị trả lại số lượng lớn, cứ loay hoay không biết hạch toán vào đâu cho đúng. Ghi thẳng vào chi phí thì không ổn, mà bỏ qua thì càng sai. Lúc đó mới thấy việc nắm vững nguyên tắc hạch toán giảm trừ doanh thu theo thông tư 133 quan trọng thế nào. Nó không chỉ là tuân thủ pháp luật, mà còn giúp bạn, giúp ban lãnh đạo nhìn ra được hiệu quả thực sự của từng đợt kinh doanh, từng hợp đồng.

Các Khoản Giảm Trừ Doanh Thu Theo Thông Tư 133
Thông tư 133/2016/TT-BTC hướng dẫn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy định khá rõ về các khoản được phép ghi giảm trừ doanh thu. Về cơ bản, chúng ta có mấy loại chính sau đây:
1. Chiết Khấu Thương Mại
Đây là khoản doanh nghiệp giảm trừ cho người mua do họ mua hàng với khối lượng lớn hoặc thanh toán sớm. Khoản này được ghi nhận ngay tại thời điểm phát sinh. Nhiều người hay nhầm lẫn nó với chiết khấu thanh toán (nằm trong chi phí tài chính), cần phân biệt rõ.
2. Giảm Giá Hàng Bán
Khoản giảm trừ cho người mua do hàng hóa, dịch vụ kém phẩm chất, không đúng quy cách hoặc lỗi thời. Cái này khác với giảm giá hàng tồn kho nhé. Giảm giá hàng bán xảy ra sau khi đã ghi nhận doanh thu, còn giảm giá hàng tồn kho ảnh hưởng trực tiếp đến giá gốc hàng mua về.
3. Hàng Bán Bị Trả Lại
Khi khách hàng trả lại hàng đã mua (và doanh nghiệp đã ghi nhận doanh thu trước đó), doanh nghiệp phải ghi giảm doanh thu tương ứng với giá trị lô hàng bị trả. Đây là nghiệp vụ khá phức tạp vì còn liên quan đến việc nhập lại kho, xuất hóa đơn điều chỉnh.
4. Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt, Thuế Xuất Khẩu, Thuế GTGT Tính Theo Phương Pháp Trực Tiếp
Các loại thuế này, nếu có, cũng được ghi giảm trừ doanh thu vì chúng được cộng ngay vào giá bán. Bạn có thể tìm hiểu thêm về bản chất của các khoản giảm trừ trong bài viết hướng dẫn chi tiết về hạch toán giảm doanh thu.

Sơ Đồ Và Phương Pháp Hạch Toán Giảm Trừ Doanh Thu
Vậy làm sao để ghi sổ? Nguyên tắc chung là tất cả các khoản giảm trừ này đều được tập hợp vào tài khoản 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu. Tài khoản này có 4 tài khoản cấp 2 chi tiết, tương ứng với 4 khoản kể trên: 5211, 5212, 5213, 5214.
Khi phát sinh nghiệp vụ, bạn hạch toán:
- Nợ TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu
- Có TK 111, 112, 131…: Nếu đã thu tiền/giảm trừ vào công nợ.
- Có TK 156, 157…: Nếu là hàng bán bị trả lại (nhập lại kho).
Cuối kỳ, bạn kết chuyển toàn bộ số phát sinh bên Nợ của TK 521 sang TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ để xác định doanh thu thuần:
- Nợ TK 511
- Có TK 521
Một điểm cần lưu ý, theo tôi thấy nhiều doanh nghiệp hay mắc lỗi, là việc hạch toán giảm trừ doanh thu phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ, hợp pháp như: Hợp đồng có điều khoản chiết khấu, biên bản thỏa thuận giảm giá, hóa đơn điều chỉnh (trường hợp hàng bán bị trả lại)… Không có chứng từ, việc hạch toán sẽ gặp rủi ro khi thanh tra thuế. Việc này cũng liên quan mật thiết đến quy trình ghi nhận doanh thu ban đầu, nếu ghi nhận sai thì việc giảm trừ sau này cũng sẽ loạn lên.
So Sánh Hạch Toán Giảm Trừ Doanh Thu Giữa TT133 Và TT200
Nhiều bạn thắc mắc sự khác biệt giữa hai thông tư này. Về bản chất, cách tiếp cận là giống nhau, nhưng có một số điểm về tài khoản và cách phản ánh. Dưới đây là bảng so sánh nhanh để bạn dễ hình dung:
| Nội dung | Theo Thông Tư 133 (DN vừa và nhỏ) | Theo Thông Tư 200 (DN lớn) |
|---|---|---|
| Tài khoản sử dụng | TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu | TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu |
| Kết cấu tài khoản | Giống nhau về cơ bản | Giống nhau về cơ bản |
| Thời điểm kết chuyển | Cuối kỳ kế toán, kết chuyển toàn bộ sang TK 511 | Cuối kỳ kế toán, kết chuyển toàn bộ sang TK 511 |
| Sự khác biệt chính | Hệ thống tài khoản đơn giản hơn, ít tài khoản cấp 2 hơn. Yêu cầu chứng từ cơ bản nhưng vẫn đầy đủ. | Hệ thống tài khoản chi tiết và phức tạp hơn, phù hợp với hoạt động đa dạng của DN lớn. Yêu cầu chứng từ và phân tích sâu hơn. |
Nhìn chung, nếu doanh nghiệp bạn áp dụng TT133 thì việc hạch toán giảm trừ doanh thu theo thông tư 133 có phần đơn giản và dễ thực hiện hơn, nhưng vẫn phải đảm bảo đúng nguyên tắc kế toán cơ bản.

Các Tình Huống Thực Tế Và Lưu Ý Quan Trọng
Lý thuyết là vậy, còn thực tế thì sao? Dưới đây là vài tình huống tôi hay gặp và những lưu ý "xương máu":
Tình Huống 1: Chiết Khấu Cho Khách Hàng Truyền Thống
Công ty bạn có chính sách chiết khấu 5% cho khách hàng mua trên 100 triệu/tháng. Cuối tháng, khách A mua 120 triệu. Bạn xuất hóa đơn 120 triệu và ghi nhận doanh thu. Đồng thời, bạn lập chứng từ chiết khấu (phiếu chi, giấy báo nợ…) và hạch toán: Nợ TK 5211 (6 triệu) / Có TK 111,112 hoặc 131 (6 triệu).
Tình Huống 2: Hàng Bị Trả Lại Vì Lỗi Kỹ Thuật
Khách hàng trả lại một lô hàng trị giá 50 triệu (đã bao gồm VAT) vì không đúng chất lượng. Bạn cần:
1. Lập hóa đơn điều chỉnh ghi âm cho hóa đơn bán hàng trước đó (việc này rất quan trọng để điều chỉnh doanh thu và thuế GTGT đầu ra).
2. Hạch toán giảm doanh thu và thuế: Nợ TK 5213, 33311 / Có TK 131 (hoặc 111,112 nếu đã hoàn tiền).
3. Nhập lại kho: Nợ TK 156 / Có TK 632 (ghi giảm giá vốn hàng bán).
Lưu Ý Quan Trọng Khi Hạch Toán:
- Đừng nhầm lẫn với chi phí: Giảm trừ doanh thu không phải là chi phí bán hàng hay chi phí quản lý. Nó làm giảm trực tiếp chỉ tiêu doanh thu trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Chứng từ đầy đủ: Mọi khoản giảm trừ đều phải có căn cứ. Thanh tra thuế rất hay soi vào mấy khoản chiết khấu, giảm giá không có hợp đồng hoặc biên bản thỏa thuận rõ ràng.
- Ảnh hưởng đến thuế GTGT: Với hàng bán bị trả lại, phải lập hóa đơn điều chỉnh để điều chỉnh thuế GTGT đầu ra. Nếu không, bạn vẫn phải kê khai nộp thuế cho phần doanh thu đã bị trả lại, rất thiệt.
Vai Trò Của Phần Mềm Tra Cứu Hóa Đơn Trong Hạch Toán
Trong thời đại số hóa, việc quản lý chứng từ, đặc biệt là hóa đơn điện tử, trở nên dễ dàng và chính xác hơn nhờ các phần mềm tra cứu hóa đơn. Khi cần hạch toán giảm trừ doanh thu theo thông tư 133, nhất là với nghiệp vụ hàng bán bị trả lại, phần mềm sẽ giúp bạn:
- Tra cứu nhanh chóng hóa đơn gốc đã xuất cho khách hàng, đảm bảo thông tin chính xác để lập hóa đơn điều chỉnh.
- Tự động đề xuất hoặc hỗ trợ lập hóa đơn điều chỉnh theo đúng quy định của pháp luật về thuế.
- Lưu trữ tập trung toàn bộ chứng từ liên quan (hóa đơn gốc, hóa đơn điều chỉnh, biên bản thỏa thuận), tạo thành một bộ hồ sơ đầy đủ, sẵn sàng cho việc đối chiếu, kiểm tra hay thanh tra.
- Giúp việc tải hóa đơn và tra cứu hóa đơn trở nên tức thì, tiết kiệm thời gian thay vì lục tìm trong đống giấy tờ.
Nói thẳng ra, với khối lượng công việc khổng lồ của kế toán, một công cụ hỗ trợ đắc lực như phần mềm tra cứu hóa đơn là không thể thiếu. Nó không chỉ giúp bạn hạch toán giảm trừ doanh thu chính xác hơn, mà còn giảm thiểu rủi ro sai sót và tuân thủ pháp luật tốt hơn. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp này trong danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hạch Toán Giảm Trừ Doanh Thu
1. Khoản giảm giá hàng bán có cần lập hóa đơn điều chỉnh không?
Không giống như hàng bán bị trả lại, khoản giảm giá hàng bán thường không cần lập hóa đơn điều chỉnh nếu nó được thỏa thuận ngay từ đầu hoặc phát sinh sau nhưng không làm thay đổi giá trị hàng hóa trên hóa đơn gốc. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải có biên bản thỏa thuận giảm giá hoặc các chứng từ hợp lệ khác.
2. Cuối năm tài chính, tài khoản 521 có được số dư không?
Không. Tài khoản 521 là tài khoản trung gian, cuối mỗi kỳ kế toán (tháng, quý, năm) phải được kết chuyển hết sang TK 511. Do đó, trên Bảng cân đối kế toán cuối năm sẽ không có số dư của TK 521.
3. Hạch toán giảm trừ doanh thu ảnh hưởng thế nào đến chỉ tiêu lợi nhuận gộp?
Ảnh hưởng trực tiếp. Vì Doanh thu thuần = Doanh thu bán hàng - Các khoản giảm trừ. Mà Lợi nhuận gộp = Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán. Vì vậy, nếu các khoản giảm trừ lớn, doanh thu thuần sẽ giảm, kéo theo lợi nhuận gộp giảm theo. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả bán hàng thực tế.
4. Có được hạch toán giảm trừ doanh thu cho các khoản hỗ trợ, khuyến mại không liên quan trực tiếp đến hóa đơn?
Các khoản hỗ trợ, khuyến mại (như tặng quà, hỗ trợ quảng cáo) nếu không gắn liền với một lượng hàng bán cụ thể và không làm giảm giá bán trên hóa đơn, thường được hạch toán vào chi phí bán hàng (TK 641) chứ không phải là giảm trừ doanh thu. Cần căn cứ vào bản chất kinh tế và hợp đồng để phân loại cho đúng.
Tóm lại, hạch toán giảm trừ doanh thu theo thông tư 133 là một phần nghiệp vụ quan trọng, đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. Hiểu rõ bản chất từng khoản, nắm vững phương pháp hạch toán và lưu giữ đầy đủ chứng từ sẽ giúp doanh nghiệp bạn vừa tuân thủ pháp luật, vừa có cái nhìn chân thực nhất về kết quả kinh doanh. Đừng ngại đầu tư vào những công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn để công việc kế toán trở nên hiệu quả và ít áp lực hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


