Hạch Toán Thuế Nhập Khẩu: Hướng Dẫn Chi Tiết & Lưu Ý Quan Trọng
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
- Hạch toán thuế nhập khẩu là gì?
- Các loại thuế phải nộp khi nhập khẩu
- Trình tự và chứng từ hạch toán thuế nhập khẩu
- Định khoản kế toán thuế nhập khẩu chuẩn nhất
- So sánh cách hạch toán theo Thông tư 200 và 133
- Các sai lầm thường gặp khi hạch toán thuế nhập khẩu
- Kinh nghiệm thực tế và giải pháp
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hạch toán thuế nhập khẩu là gì?
Nếu bạn đang làm kế toán cho một công ty có hoạt động nhập khẩu, chắc hẳn cụm từ "hach toan thue nhap khau" đã không còn xa lạ. Nhưng thực sự hiểu rõ và làm đúng thì không phải ai cũng nắm được. Theo kinh nghiệm của tôi, đây là một trong những nghiệp vụ dễ gây nhầm lẫn và sai sót nhất, đặc biệt là với những bạn mới vào nghề.
Về cơ bản, hạch toán thuế nhập khẩu là việc ghi nhận, phản ánh các khoản thuế phải nộp cho Nhà nước khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam vào sổ sách kế toán. Nó không chỉ đơn thuần là ghi nợ, ghi có mà còn liên quan đến việc xác định đúng giá trị hàng hóa nhập kho, ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn và lợi nhuận sau này. Tôi từng chứng kiến không ít trường hợp do hạch toán sai dẫn đến báo cáo thuế bị truy thu, phạt, thậm chí ảnh hưởng đến cả hoạt động sản xuất kinh doanh vì tính sai giá thành.

Các loại thuế phải nộp khi nhập khẩu
Trước khi đi vào định khoản chi tiết, bạn cần biết mình phải đối mặt với những loại thuế nào. Đừng nghĩ chỉ có mỗi thuế nhập khẩu nhé, thực tế phức tạp hơn nhiều đấy.
Thuế nhập khẩu
Đây là loại thuế chính, tính trên giá trị hàng hóa nhập khẩu. Thuế suất thì muôn hình vạn trạng, tùy thuộc vào mã HS code của hàng hóa, xuất xứ (có thể được hưởng ưu đãi từ các hiệp định thương mại như EVFTA, CPTPP...). Việc tra cứu và áp mã HS chính xác là bước cực kỳ quan trọng, sai một ly đi một dặm, thuế phải nộp có thể chênh lệch hàng chục, thậm chí trăm triệu đồng.
Thuế giá trị gia tăng (VAT) hàng nhập khẩu
Nhiều người hay quên mất khoản này. Hàng nhập khẩu cũng phải chịu thuế VAT, thường là 10% (một số mặt hàng ưu đãi có thể là 5%). Điểm đặc biệt là thuế VAT hàng nhập khẩu được khấu trừ ngay trong kỳ nếu doanh nghiệp bạn đang kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Điều này khác với thuế nhập khẩu – khoản chi phí này sẽ tính thẳng vào giá trị hàng hóa.
Thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường
Hai loại thuế này chỉ áp dụng với một số mặt hàng đặc thù. Ví dụ, thuế tiêu thụ đặc biệt đánh vào ô tô, rượu bia, thuốc lá. Thuế bảo vệ môi trường thì áp dụng cho xăng dầu, túi ni-lông... Nếu doanh nghiệp bạn nhập những mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý.

Trình tự và chứng từ hạch toán thuế nhập khẩu
Để hạch toán được, bạn cần có đủ "vũ khí" – tức là chứng từ. Quy trình thường diễn ra như sau:
- Tờ khai hải quan: Đây là chứng từ gốc, quan trọng nhất. Trên đó thể hiện đầy đủ trị giá hải quan, thuế nhập khẩu, thuế VAT, thuế TTĐB (nếu có).
- Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước: Chứng từ chứng minh bạn đã nộp các loại thuế trên. Lưu ý, có thể có nhiều giấy nộp tiền cho từng loại thuế khác nhau.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Hợp đồng, Vận đơn: Các chứng từ này giúp kiểm tra, đối chiếu tính chính xác của tờ khai.
Một mẹo nhỏ từ kinh nghiệm bản thân: Hãy scan hoặc chụp ảnh toàn bộ bộ hồ sơ này và lưu trữ cẩn thận, cả bản giấy lẫn bản mềm. Khi có phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp, việc quản lý sẽ nhàn hơn rất nhiều, nhất là khi cần tra cứu hóa đơn hay đối chiếu số liệu về sau.
Định khoản kế toán thuế nhập khẩu chuẩn nhất
Phần này là cốt lõi của bài viết. Tôi sẽ hướng dẫn bạn cách định khoản theo từng bước, kèm ví dụ cụ thể để dễ hình dung.
Giả sử: Công ty bạn nhập khẩu một lô hàng với trị giá hải quan (đã bao gồm chi phí vận chuyển, bảo hiểm quốc tế - CIF) là 100 triệu đồng. Thuế nhập khẩu suất 10%, thuế VAT suất 10%. Hàng đã về nhập kho, thuế đã nộp đủ vào ngân sách.
- Ghi nhận giá trị hàng nhập khẩu và thuế nhập khẩu phải nộp:
Nợ TK 151, 152, 156 (Hàng mua đang đi đường, Nguyên vật liệu, Hàng hóa): 100 triệu + 10 triệu thuế NK = 110 triệu.
Có TK 331 (Phải trả người bán): 100 triệu.
Có TK 3333 (Thuế nhập khẩu phải nộp): 10 triệu.
Lưu ý: Thuế nhập khẩu được cộng trực tiếp vào giá trị hàng hóa, không được khấu trừ. - Ghi nhận thuế GTGT hàng nhập khẩu được khấu trừ:
Nợ TK 1331 (Thuế GTGT được khấu trừ của hàng nhập khẩu): 11 triệu (10% * (100tr + 10tr)).
Có TK 33312 (Thuế GTGT hàng nhập khẩu phải nộp): 11 triệu.
Lưu ý: Căn cứ tính thuế GTGT là giá trị hàng hóa + thuế nhập khẩu (+ thuế TTĐB nếu có). - Khi nộp thuế vào ngân sách:
Nợ TK 3333 (Thuế nhập khẩu phải nộp): 10 triệu.
Nợ TK 33312 (Thuế GTGT hàng nhập khẩu phải nộp): 11 triệu.
Có TK 111, 112 (Tiền mặt, Tiền gửi ngân hàng): 21 triệu.
Như vậy, tổng giá trị hàng hóa nhập kho cuối cùng là 110 triệu. Khoản thuế VAT 11 triệu này, nếu doanh nghiệp bạn kê khai khấu trừ, sẽ được ghi nhận vào TK 1331 và khấu trừ vào kỳ sau. Việc hạch toán này ảnh hưởng trực tiếp đến hạch toán doanh thu và giá vốn sau này khi bạn bán hàng ra.

So sánh cách hạch toán theo Thông tư 200 và 133
Đây là điểm gây tranh cãi khá nhiều. Tùy theo doanh nghiệp bạn áp dụng chế độ kế toán nào (theo Thông tư 200 cho doanh nghiệp lớn, hoặc Thông tư 133/2016 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ) mà cách phản ánh có chút khác biệt, chủ yếu ở tài khoản sử dụng.
| Nội dung | Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC | Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC |
|---|---|---|
| Tài khoản phản ánh thuế NK phải nộp | TK 3333 - Thuế xuất nhập khẩu | TK 3333 - Thuế xuất nhập khẩu |
| Tài khoản phản ánh thuế GTGT hàng NK phải nộp | TK 33312 - Thuế GTGT hàng nhập khẩu | TK 3331 - Thuế GTGT phải nộp (ghi chi tiết) |
| Tài khoản phản ánh thuế GTGT hàng NK được khấu trừ | TK 1331 - Thuế GTGT được khấu trừ của hàng nhập khẩu | TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ (ghi chi tiết) |
| Bản chất | Cơ bản giống nhau về nguyên tắc. Sự khác biệt chủ yếu ở việc chi tiết hóa tài khoản cấp 2. TT200 yêu cầu chi tiết hơn. | |
Theo tôi, dù áp dụng thông tư nào, bạn cũng cần đảm bảo nguyên tắc cốt lõi: Thuế nhập khẩu là chi phí, còn thuế VAT hàng nhập khẩu là tài sản (được khấu trừ). Việc nắm rõ các nghiệp vụ khác như hạch toán thanh lý TSCĐ hay hạch toán bán hàng cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng thể về tài chính doanh nghiệp.
Các sai lầm thường gặp khi hạch toán thuế nhập khẩu
Nhìn lại những lần tư vấn cho các doanh nghiệp, tôi thấy có vài lỗi cứ lặp đi lặp lại.
- Sai căn cứ tính thuế GTGT hàng nhập khẩu: Nhiều bạn chỉ lấy giá CIF nhân thuế suất, mà quên cộng thuế nhập khẩu vào. Cái này sai căn bản, dẫn đến số thuế khấu trừ bị thiếu.
- Không hạch toán thuế nhập khẩu vào giá gốc hàng hóa: Có trường hợp ghi thuế nhập khẩu vào chi phí tài chính hoặc chi phí khác. Sai hoàn toàn! Nó phải là một phần của giá trị hàng hóa tồn kho.
- Nhầm lẫn giữa thuế nhập khẩu và thuế VAT hàng nhập khẩu: Hai khoản này khác nhau hoàn toàn về bản chất và cách xử lý kế toán.
- Chứng từ không đầy đủ hoặc không khớp: Số tiền trên giấy nộp tiền không khớp với số trên tờ khai hải quan, thiếu chữ ký, đóng dấu... những lỗi tưởng nhỏ nhưng khi thanh tra kiểm tra lại gây phiền phức không tưởng.
Để tránh những sai sót này, việc sử dụng một phần mềm tra cứu hóa đơn và quản lý chứng từ điện tử là rất hữu ích, giúp bạn lưu trữ an toàn và tra cứu hóa đơn, chứng từ nhanh chóng khi cần.
Kinh nghiệm thực tế và giải pháp
Từ những va vấp thực tế, tôi rút ra mấy điều sau, hy vọng giúp ích cho bạn:
- Phối hợp chặt chẽ với bộ phận mua hàng/kinh doanh: Kế toán cần biết trước thông tin về hợp đồng, mã HS, thuế suất dự kiến để có sự chuẩn bị về dòng tiền và hạch toán.
- Kiểm tra kỹ tờ khai hải quan trước khi nộp thuế: Đừng bao giờ tin tưởng 100% vào tờ khai do đại lý hải quan làm. Hãy tự mình kiểm tra lại các thông số, đặc biệt là trị giá, mã HS, thuế suất. Bạn có thể tham khảo biểu thuế trên website của Tổng cục Hải quan.
- Theo dõi sát sao các khoản thuế phải nộp (TK 3333, 33312): Đảm bảo số dư có trên các tài khoản này phải được thanh toán đúng hạn, tránh bị phạt chậm nộp. Hãy tận dụng công nghệ, sử dụng phần mềm kế toán có nhắc lịch nộp thuế tự động.
- Lưu trữ hồ sơ điện tử: Ngoài bản giấy, hãy scan toàn bộ hồ sơ nhập khẩu (tờ khai, giấy nộp tiền, invoice, bill...) và lưu trữ có hệ thống. Điều này cực kỳ hữu ích khi cần tra cứu hóa đơn, đối chiếu sau này hoặc khi có kiểm tra.
Nói chung, hạch toán thuế nhập khẩu đòi hỏi sự cẩn thận, tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn vững. Nó không khó nếu bạn nắm vững nguyên tắc và có quy trình làm việc rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có được khấu trừ thuế nhập khẩu không?
Không. Thuế nhập khẩu là một loại thuế gián thu, nhưng trong kế toán, nó được xem như một khoản chi phí để hình thành nên giá gốc của hàng hóa, nguyên vật liệu nhập khẩu. Do đó, nó không được khấu trừ như thuế GTGT đầu vào.
Thuế VAT hàng nhập khẩu có được hoàn lại không?
Có, nhưng theo cách gián tiếp. Bạn không được hoàn trực tiếp khoản thuế VAT này. Thay vào đó, nó được ghi nhận là thuế GTGT được khấu trừ (TK 1331). Sau đó, trong kỳ kê khai thuế GTGT, bạn sẽ được khấu trừ khoản thuế này với thuế GTGT đầu ra phát sinh từ hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ trong kỳ. Nếu số thuế được khấu trừ lớn hơn số thuế phải nộp, bạn sẽ được hoàn thuế theo quy định chung về hoàn thuế GTGT.
Khi nào cần nộp thuế nhập khẩu?
Thuế nhập khẩu và thuế VAT hàng nhập khẩu phải được nộp trước khi thông quan hàng hóa. Thông thường, sau khi có tờ khai hải quan, doanh nghiệp phải nộp tiền thuế và xuất trình giấy nộp tiền cho cơ quan hải quan thì hàng mới được làm thủ tục lấy ra khỏi cảng, kho bãi.
Làm thế nào để giảm thuế nhập khẩu phải nộp?
Có một số cách hợp pháp như: (1) Đàm phán giá mua (FOB, CIF) thấp hơn (vì thuế tính trên trị giá hải quan). (2) Áp dụng đúng mã HS code có thuế suất thấp nhất mà hàng hóa đủ điều kiện. (3) Tận dụng ưu đãi từ các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA, UKVFTA, CPTPP... bằng cách xuất trình Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) mẫu ưu đãi. Việc này đòi hỏi sự am hiểu về các FTA và thủ tục chứng từ đi kèm.
Sai sót trong hạch toán thuế nhập khẩu bị phạt thế nào?
Sai sót có thể dẫn đến hai loại phạt chính: (1) Phạt hành chính về thuế: Nếu khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp, ngoài việc truy thu số thuế thiếu, doanh nghiệp còn có thể bị phạt từ 10% đến 20% số tiền thuế thiếu (theo Điều 143 Luật Quản lý thuế). (2) Phạt về kế toán: Nếu hạch toán sai làm sai lệch báo cáo tài chính, có thể bị phạt theo Nghị định 41/2018/NĐ-CP. Do đó, việc hạch toán chính xác ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.
Hy vọng với những chia sẻ chi tiết và thực tế trên đây, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về nghiệp vụ hạch toán thuế nhập khẩu. Nếu còn băn khoăn gì, đừng ngại tìm hiểu thêm các tài liệu chính thống từ Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia kế toán, thuế có kinh nghiệm. Chúc bạn thực hiện nghiệp vụ này thật trơn tru và chính xác!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


