Phân Loại Tài Khoản Kế Toán Ngân Hàng Thương Mại: Hướng Dẫn Chi Tiết
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán cho doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp có giao dịch ngân hàng phức tạp, chắc hẳn bạn đã từng đau đầu với một mớ các loại tài khoản ngân hàng. Tôi cũng vậy, những ngày đầu tiếp xúc, tôi cứ nghĩ tài khoản ngân hàng thì chỉ có một loại thôi, ai ngờ nó lại được phân loại tài khoản kế toán ngân hàng thương mại thành nhiều nhóm với mục đích và cách hạch toán khác nhau hẳn. Hiểu rõ cách phân loại này không chỉ giúp bạn ghi chép chính xác mà còn quản lý dòng tiền hiệu quả, tránh những sai sót đáng tiếc. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn một cách chi tiết và dễ hiểu nhất, dựa trên cả kinh nghiệm thực tế của bản thân và các quy định hiện hành.
Mục lục

Tài Khoản Kế Toán Ngân Hàng Là Gì?
Nói một cách đơn giản, đây là những tài khoản mà ngân hàng mở để ghi nhận, phản ánh tình hình biến động của các loại tiền gửi, tiền vay và các nghiệp vụ thanh toán khác. Nó giống như một cuốn sổ chi tiết của ngân hàng, nhưng được thể hiện dưới dạng điện tử. Mỗi loại tài khoản sẽ có một số hiệu và tính chất riêng, giúp kế toán ngân hàng theo dõi từng luồng tiền một cách rõ ràng. Việc này cực kỳ quan trọng để lập báo cáo tài chính chính xác. Bạn có thể tìm hiểu thêm về hệ thống tài khoản tổng thể trong bài viết về phân loại tài khoản kế toán của chúng tôi.
Phân Loại Theo Đối Tượng Sử Dụng
Cách phân loại đầu tiên và cơ bản nhất chính là dựa vào chủ thể sở hữu hoặc sử dụng tài khoản đó.

Tài Khoản Của Khách Hàng
Đây là nhóm tài khoản phổ biến nhất mà doanh nghiệp chúng ta thường xuyên tiếp xúc. Nó bao gồm tất cả các tài khoản mà ngân hàng mở cho cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức để phục vụ nhu cầu gửi tiền, vay vốn, thanh toán. Ví dụ: Tài khoản thanh toán của công ty bạn tại Vietcombank, tài khoản tiết kiệm của cá nhân, tài khoản vay mua nhà... Trên sổ sách kế toán ngân hàng, số dư của nhóm tài khoản này thường nằm bên Có (nguồn vốn), vì về bản chất, số tiền đó là của khách hàng, ngân hàng đang nợ họ.
Tài Khoản Nội Bộ Của Ngân Hàng
Nhóm này ít được người ngoài biết đến hơn, nhưng lại là xương sống trong hoạt động nội bộ. Nó bao gồm các tài khoản dùng để phản ánh tài sản, nguồn vốn chủ sở hữu, chi phí, doanh thu... của chính ngân hàng. Ví dụ: Tài khoản phản ánh tiền mặt tại quỹ, tài khoản phản ánh tài sản cố định (máy móc, trụ sở), tài khoản chi phí trả lương cho nhân viên, tài khoản doanh thu từ dịch vụ. Số dư của các tài khoản tài sản sẽ nằm bên Nợ, còn nguồn vốn nằm bên Có, tuân theo nguyên lý kế toán cơ bản.
Phân Loại Theo Mục Đích Sử Dụng
Đây là cách phân loại thiết thực nhất đối với kế toán doanh nghiệp, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc hạch toán của chúng ta.
Tài Khoản Thanh Toán
Hay còn gọi là tài khoản vãng lai. Đây là tài khoản không kỳ hạn, dùng để thực hiện các giao dịch thu, chi thường xuyên như: nhận tiền từ khách hàng, chuyển tiền trả nhà cung cấp, nộp thuế, rút tiền mặt... Lãi suất cho số dư trên tài khoản này thường rất thấp hoặc bằng không. Trong kế toán doanh nghiệp, số dư tài khoản thanh toán được phản ánh vào tài khoản 112 "Tiền gửi ngân hàng".
Tài Khoản Tiết Kiệm
Là tài khoản có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn, mở ra với mục đích tích lũy và sinh lời. Doanh nghiệp thường gửi tiền nhàn rỗi vào đây để hưởng lãi suất cao hơn tài khoản thanh toán. Khi hạch toán, số dư tiền gửi tiết kiệm cũng nằm trong TK 112, nhưng cần theo dõi chi tiết từng sổ tiết kiệm. Khoản lãi nhận được hàng tháng hoặc đáo hạn sẽ được ghi nhận vào doanh thu tài chính (TK 515).

Tài Khoản Ký Quỹ, Ký Cược
Đây là loại tài khoản đặc biệt, mở ra để đảm bảo cho việc thực hiện một nghĩa vụ nào đó. Ví dụ: ký quỹ để tham gia đấu thầu, ký quỹ bảo lãnh thực hiện hợp đồng, ký cược khi thuê văn phòng. Số tiền trong tài khoản này bị phong tỏa, doanh nghiệp không thể tự ý rút ra để sử dụng cho mục đích khác. Trong kế toán, số tiền ký quỹ, ký cược dài hạn được phản ánh vào TK 244, còn ngắn hạn có thể theo dõi trong TK 1388.
Tài Khoản Tín Dụng
Khi doanh nghiệp vay tiền từ ngân hàng, ngân hàng sẽ mở một tài khoản tín dụng (hoặc ghi nhận vào tài khoản cho vay). Tài khoản này phản ánh khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả cho ngân hàng. Khi nhận được tiền giải ngân, doanh nghiệp ghi Nợ TK 112 / Có TK 341 (vay dài hạn) hoặc TK 311 (vay ngắn hạn). Việc hiểu rõ cách định khoản các nghiệp vụ vay và trả nợ rất quan trọng, bạn có thể tham khảo thêm qua các bài tập định khoản kế toán có hướng dẫn chi tiết.
Phân Loại Theo Đồng Tiền
Cách phân loại này khá rõ ràng:
- Tài khoản VND: Phản ánh các giao dịch bằng Đồng Việt Nam. Đây là loại phổ biến nhất.
- Tài khoản ngoại tệ: Phản ánh các giao dịch bằng ngoại tệ (USD, EUR, JPY...). Việc hạch toán phải quy đổi ra VND theo tỷ giá tại thời điểm phát sinh, đồng thời theo dõi nguyên tệ. Biến động tỷ giá từ các tài khoản này sẽ ảnh hưởng đến lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá trên báo cáo tài chính.
So Sánh Các Loại Tài Khoản Chính
Để bạn dễ hình dung hơn, tôi tóm tắt sự khác biệt giữa các loại tài khoản mà doanh nghiệp hay dùng trong bảng dưới đây:
| Loại Tài Khoản | Mục Đích Chính | Tính Thanh Khoản | Lãi Suất | Tài Khoản Kế Toán DN (Tham khảo) |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Toán (Vãng lai) | Thu, chi hàng ngày | Cao nhất (rút/gửi bất kỳ lúc nào) | Rất thấp hoặc 0% | 1121 - Tiền gửi ngân hàng (VND) |
| Tiết Kiệm | Tích lũy, sinh lời | Thấp (phụ thuộc kỳ hạn) | Cao hơn TK thanh toán | 1121, 1122 (Theo dõi chi tiết sổ TK) |
| Ký Quỹ/Ký Cược | Đảm bảo nghĩa vụ | Rất thấp (bị phong tỏa) | Có thể có (tùy thỏa thuận) | 244 - Cầm cố, thế chấp, ký quỹ (DH) / 1388 (NH) |
| Tín Dụng (Cho vay) | Tiếp cận vốn vay | N/A (Là khoản nợ phải trả) | Là chi phí lãi vay phải trả | 311, 341 - Vay ngắn/dài hạn |
Hướng Dẫn Hạch Toán Trên Sổ Cái
Lý thuyết là vậy, còn thực tế hạch toán thì sao? Tôi lấy một ví dụ cụ thể cho bạn: Công ty bạn chuyển 100 triệu từ tài khoản thanh toán Vietcombank sang mở sổ tiết kiệm 6 tháng tại chính ngân hàng đó.
- Bước 1: Khi tiền rời khỏi TK thanh toán: Nợ TK 112 (Tiết kiệm) / Có TK 112 (Thanh toán) - 100 triệu. (Lưu ý: Cần mở chi tiết 2 tài khoản con để theo dõi).
- Bước 2: Hàng tháng, nhận lãi tiết kiệm 500k: Nợ TK 112 (Thanh toán) / Có TK 515 (Doanh thu tài chính) - 500k.
- Bước 3: Khi đáo hạn, nhận cả gốc lẫn lãi cuối kỳ về TK thanh toán: Nợ TK 112 (Thanh toán) / Có TK 112 (Tiết kiệm) và Có TK 515.
Việc theo dõi sát sao từng nghiệp vụ như vậy sẽ giúp bạn đối chiếu với sao kê ngân hàng dễ dàng hơn rất nhiều. Và một công cụ hỗ trợ đắc lực mà tôi muốn giới thiệu chính là phần mềm tra cứu hóa đơn. Nó không chỉ giúp tra cứu thông tin hóa đơn điện tử mà khi tích hợp với phần mềm kế toán, việc đối chiếu số liệu ngân hàng tự động sẽ tiết kiệm cả tấn thời gian và giảm sai sót.
Lưu Ý Quan Trọng Cho Kế Toán Doanh Nghiệp
Từ kinh nghiệm của mình, tôi rút ra vài điều bạn cần đặc biệt lưu tâm:
- Đối chiếu ngân hàng hàng tháng là bắt buộc: Đừng bao giờ bỏ qua việc này. Số dư trên sổ kế toán của bạn và sao kê ngân hàng phải khớp nhau. Chênh lệch thường đến từ các khoản phí ngân hàng chưa hạch toán, hoặc séc chưa về tài khoản.
- Theo dõi chi tiết từng tài khoản ngân hàng: Nếu công ty có nhiều tài khoản tại nhiều ngân hàng, hãy mở chi tiết cho từng tài khoản một (VD: 1121.001 - Vietcombank Hà Nội, 1121.002 - Techcombank Đà Nẵng).
- Chú ý đến các tài khoản phong tỏa (ký quỹ): Số tiền này không được sử dụng để thanh toán, nên cần tách biệt rõ ràng khỏi tiền hoạt động kinh doanh.
- Lưu trữ chứng từ đầy đủ: Sao kê ngân hàng (bản gốc có dấu), ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, giấy báo nợ/có... là bằng chứng cho mọi nghiệp vụ. Trong thời đại hóa đơn điện tử và chuyển đổi số, việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn để lưu trữ và quản lý chứng từ điện tử liên quan đến ngân hàng là xu hướng tất yếu, giúp công việc kế toán trở nên minh bạch và khoa học hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Doanh nghiệp có bắt buộc phải mở tài khoản ngân hàng không?
Theo Luật Doanh nghiệp và các quy định về thuế, doanh nghiệp bắt buộc phải thông báo số tài khoản ngân hàng với cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế. Hầu hết các giao dịch lớn, đặc biệt là nộp thuế điện tử, đều yêu cầu phải thực hiện qua tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp. Vì vậy, trên thực tế, việc có ít nhất một tài khoản thanh toán là gần như bắt buộc.
Phí dịch vụ ngân hàng được hạch toán vào đâu?
Các loại phí như phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản, phí rút tiền mặt... thường được hạch toán vào Tài khoản 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 6427 - Chi phí dịch vụ mua ngoài hoặc 6428 - Chi phí bằng tiền khác). Cần kiểm tra hóa đơn (nếu có) hoặc dựa vào sao kê ngân hàng để ghi nhận chi phí.
Sự khác biệt giữa tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển là gì?
Đây là điểm nhiều bạn mới làm hay nhầm lẫn. Tiền gửi ngân hàng (TK 112) là số tiền đã thực sự vào tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp. Tiền đang chuyển (TK 113) là số tiền doanh nghiệp đã nộp vào ngân hàng (qua bàn thu ngân) hoặc đã lập lệnh chuyển đi, nhưng chưa nhận được giấy báo có/xác nhận số tiền đó đã thực sự vào/ra tài khoản. Khi có sao kê xác nhận, mới chuyển từ TK 113 sang TK 112 hoặc TK liên quan.
Làm thế nào để đối chiếu ngân hàng hiệu quả?
Bí quyết là làm thường xuyên (hàng tháng) và có quy trình: (1) In sao kê tháng từ ngân hàng. (2) Dựa vào sổ phụ ngân hàng trên phần mềm kế toán, so sánh từng nghiệp vụ thu, chi. (3) Đánh dấu các nghiệp vụ đã khớp. (4) Xác định nguyên nhân và điều chỉnh ngay các nghiệp vụ chênh lệch (như phí chưa hạch toán). Sử dụng phần mềm kế toán có chức năng đối chiếu ngân hàng tự động sẽ giúp ích rất nhiều.
Tóm lại, việc nắm vững cách phân loại tài khoản kế toán ngân hàng thương mại là nền tảng cơ bản để quản lý tài chính doanh nghiệp chính xác và chuyên nghiệp. Nó giúp bạn không chỉ ghi sổ đúng mà còn đưa ra các phân tích về dòng tiền, cơ cấu vốn một cách sắc sảo hơn. Hy vọng những chia sẻ từ góc nhìn thực tế của tôi có thể giúp ích cho bạn. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về các giải pháp số hóa như phần mềm tra cứu hóa đơn để tối ưu công việc kế toán, đừng ngần ngại khám phá thêm các bài viết trong danh mục của chúng tôi nhé!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


