Quy Trình Hạch Toán Công Ty Sản Xuất: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang điều hành một công ty sản xuất, chắc hẳn bạn hiểu rằng việc quản lý chi phí, giá thành sản phẩm là bài toán hóc búa hơn nhiều so với các mô hình kinh doanh thương mại hay dịch vụ. Tôi từng chứng kiến không ít chủ doanh nghiệp sản xuất nhỏ lẻ "vật lộn" với đống chứng từ, không biết chi phí thực tế cho một sản phẩm là bao nhiêu, dẫn đến định giá sai, lỗ vốn mà không hay. Tất cả đều bắt nguồn từ một quy trình hạch toán công ty sản xuất chưa được xây dựng bài bản và rõ ràng. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn một quy trình chi tiết, dễ hiểu, dựa trên cả kinh nghiệm thực tế và các quy định kế toán hiện hành.
Mục lục
Quy trình hạch toán công ty sản xuất là gì?
Nói một cách dễ hình dung, quy trình hạch toán công ty sản xuất là lộ trình ghi chép, tập hợp và phân bổ tất cả các khoản chi phí phát sinh từ khi bạn mua nguyên liệu thô, qua dây chuyền sản xuất, cho đến khi tạo ra thành phẩm nhập kho và cuối cùng là xuất bán. Mục tiêu cuối cùng của nó là xác định chính xác giá thành sản phẩm – yếu tố sống còn để bạn định giá bán, tính lãi lỗ và ra quyết định kinh doanh.
Quy trình này không chỉ là việc ghi sổ kế toán đơn thuần. Nó đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận kho, sản xuất và kế toán. Một sai sót nhỏ ở khâu nhập xuất nguyên vật liệu có thể kéo theo cả một chuỗi tính toán sai lệch về sau. Đó là lý do tại sao việc hiểu rõ và xây dựng một quy trình chuẩn là vô cùng quan trọng.

6 bước trong quy trình hạch toán công ty sản xuất chuẩn
Dưới đây là 6 bước cốt lõi mà bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào cũng cần tuân thủ. Tôi sẽ giải thích kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung.
Bước 1: Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT)
Đây là chi phí cho các nguyên vật liệu chính cấu thành nên sản phẩm. Khi mua NVL về nhập kho, kế toán sẽ ghi:
Nợ TK 152 (Nguyên liệu, vật liệu)
Có TK 111, 112, 331 (Tiền mặt, TGNH, Phải trả người bán).
Khi xuất kho NVL để đưa vào sản xuất theo lệnh sản xuất, kế toán ghi:
Nợ TK 621 (Chi phí NVL trực tiếp)
Có TK 152 (Nguyên liệu, vật liệu).
Ví dụ: Công ty bạn sản xuất bàn gỗ. Bạn xuất kho 10 tấm gỗ (trị giá 50 triệu) để sản xuất. Bút toán sẽ là: Nợ TK 621: 50 triệu / Có TK 152: 50 triệu. Việc phản ánh tài khoản kế toán này cần dựa trên phiếu xuất kho có đầy đủ chữ ký. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về cách phản ánh các tài khoản loại này trong bài viết hướng dẫn chi tiết về phản ánh tài khoản kế toán.
Bước 2: Hạch toán chi phí nhân công trực tiếp (NCTT)
Là tiền lương, phụ cấp cho công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm. Cuối tháng, kế toán tính lương và hạch toán:
Nợ TK 622 (Chi phí nhân công trực tiếp)
Có TK 334 (Phải trả người lao động).
Bước 3: Hạch toán chi phí sản xuất chung (SXC)
Đây là nhóm chi phí phức tạp nhất, bao gồm các chi phí gián tiếp phục vụ sản xuất:
- Chi phí nhân viên phân xưởng: Lương quản đốc, nhân viên kỹ thuật. (Nợ 627 / Có 334)
- Chi phí vật liệu phụ, công cụ dụng cụ: Dầu máy, vít, keo dán... xuất dùng chung. (Nợ 627 / Có 153, 152)
- Chi phí khấu hao TSCĐ: Máy móc, nhà xưởng. (Nợ 627 / Có 214)
- Chi phí dịch vụ mua ngoài: Điện, nước, điện thoại của phân xưởng. (Nợ 627 / Có 331, 111)
- Chi phí bằng tiền khác: Chi phí sửa chữa, bảo dưỡng...
Tất cả các chi phí này được tập hợp vào TK 627 (Chi phí sản xuất chung). Để hiểu rõ hơn về các phương pháp ghi nhận này, bạn có thể tham khảo bài tổng quan về phương pháp hạch toán kế toán.

Bước 4: Tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm
Cuối kỳ (tháng/quý), kế toán sẽ kết chuyển toàn bộ chi phí từ TK 621, 622, 627 sang TK 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang).
Nợ TK 154
Có TK 621, 622, 627.
Sau đó, dựa trên số liệu sản xuất (số lượng thành phẩm hoàn thành, sản phẩm dở dang cuối kỳ), kế toán sẽ tiến hành tính giá thành. Công thức cơ bản là:
Giá thành SP = Chi phí SXKD dở dang đầu kỳ + Chi phí phát sinh trong kỳ - Chi phí SXKD dở dang cuối kỳ.
Việc tính giá thành có nhiều phương pháp (giản đơn, hệ số, tỷ lệ, loại trừ chi phí...), tùy thuộc vào đặc thù sản xuất của doanh nghiệp bạn.
Bước 5: Hạch toán thành phẩm nhập kho
Khi có giá thành, kế toán nhập kho thành phẩm:
Nợ TK 155 (Thành phẩm)
Có TK 154 (Chi phí SXKD dở dang).
Ví dụ: Sau khi tính toán, giá thành của 100 cái bàn gỗ hoàn thành là 80 triệu đồng. Bút toán nhập kho: Nợ TK 155: 80 triệu / Có TK 154: 80 triệu.
Bước 6: Hạch toán giá vốn hàng bán khi xuất bán
Khi xuất bán thành phẩm cho khách hàng, kế toán phải ghi nhận giá vốn:
Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán)
Có TK 155, 156 (Thành phẩm, Hàng hóa).
Đồng thời, ghi nhận doanh thu:
Nợ TK 111, 112, 131 (Tiền mặt, TGNH, Phải thu)
Có TK 511 (Doanh thu bán hàng)
Có TK 3331 (Thuế GTGT đầu ra – nếu có).
Việc ghi nhận đúng đắn các bút toán đối ứng này là chìa khóa để sổ sách cân đối. Bạn nên đọc thêm về bí quyết sử dụng phương pháp đối ứng tài khoản để tránh sai sót.
So sánh hạch toán thủ công và ứng dụng phần mềm
Nhiều công ty nhỏ vẫn làm thủ công bằng Excel, nhưng khi quy mô lớn hơn, điều này trở nên rủi ro và kém hiệu quả. Dưới đây là bảng so sánh:
| Tiêu chí | Hạch toán thủ công (Excel/Sổ giấy) | Ứng dụng phần mềm kế toán/ERP |
|---|---|---|
| Tốc độ xử lý | Chậm, dễ nhầm lẫn khi số liệu lớn. | Nhanh chóng, tự động hóa nhiều khâu. |
| Độ chính xác | Phụ thuộc nhiều vào con người, sai số cao. | Độ chính xác cao, tự động kiểm tra đối ứng. |
| Tập hợp chi phí & tính giá thành | Phức tạp, mất nhiều thời gian, khó kiểm soát. | Tự động tập hợp từ các phân hệ (mua hàng, kho, sản xuất), tính giá thành linh hoạt theo nhiều phương pháp. |
| Kiểm soát nội bộ | Khó khăn, dễ thất thoát nguyên vật liệu. | Dễ dàng theo dõi định mức, tồn kho, cảnh báo khi xuất vượt định mức. |
| Báo cáo & Phân tích | Làm thủ công, khó tạo báo cáo đa chiều. | Báo cáo thời gian thực (Real-time), đa dạng (báo cáo giá thành, phân tích biến động chi phí...). |
| Chi phí | Thấp ban đầu. | Cần đầu tư ban đầu, nhưng tiết kiệm chi phí vận hành và giảm rủi ro lâu dài. |
Việc tích hợp với một hệ thống phần mềm tra cứu hóa đơn cũng giúp việc hạch toán chi phí mua NVL trở nên trơn tru hơn, số liệu trên hóa đơn điện tử được đưa thẳng vào hệ thống kế toán, giảm thiểu nhập liệu thủ công.

Các vấn đề thường gặp và giải pháp
1. Chi phí sản xuất chung phân bổ không hợp lý: Dẫn đến giá thành sai. Giải pháp: Xác định tiêu thức phân bổ phù hợp (giờ máy, giờ công, định mức NVL chính...).
2. Hạch toán NVL xuất dùng không sát thực tế: Công nhân xuất thừa, thất thoát. Giải pháp: Áp dụng định mức tiêu hao và quy trình xuất kho nghiêm ngặt (có phiếu lĩnh vật tư, đối chiếu với lệnh sản xuất).
3. Đánh giá sản phẩm dở dang (SPDD) sai: Ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Giải pháp: Cần có biên bản đánh giá SPDD cuối kỳ chính xác (theo chi phí NVL chính, hoặc theo mức độ hoàn thành).
4. Không tách bạch chi phí sản xuất và chi phí quản lý: Ví dụ, điện nước chung cả văn phòng và nhà xưởng. Giải pháp: Lắp công tơ riêng hoặc có phương pháp phân bổ rõ ràng.
Một công cụ hỗ trợ đắc lực khác là sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp. Nó giúp bạn quản lý, tra cứu và tải hóa đơn điện tử đầu vào (mua NVL, dịch vụ) một cách hệ thống, tạo nguồn dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho quy trình hạch toán.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Công ty sản xuất nhỏ có cần xây dựng quy trình hạch toán phức tạp không?
Càng nhỏ càng cần có quy trình rõ ràng, dù đơn giản. Nó giúp bạn kiểm soát được chi phí thực sự, tránh "lỗ không rõ nguyên nhân". Bắt đầu từ những thứ cơ bản: theo dõi NVL xuất/nhập, chi phí nhân công trực tiếp và một số chi phí chính.
Khi nào nên chuyển từ hạch toán thủ công sang dùng phần mềm?
Khi bạn thấy mình mất quá nhiều thời gian cho việc nhập liệu, tính toán; thường xuyên có sai sót số liệu giữa kho và sổ sách; hoặc khi quy mô sản xuất tăng lên, số lượng chứng từ nhiều hơn. Đó là dấu hiệu cần đầu tư vào công nghệ.
Làm sao để kiểm soát việc xuất nguyên vật liệu vượt định mức?
Cần có "Định mức tiêu hao nguyên vật liệu" cho từng sản phẩm. Khi xuất kho, thủ kho/ phần mềm sẽ căn cứ vào lệnh sản xuất và định mức để xuất. Nếu có phát sinh xuất vượt, cần có phiếu xin xuất bổ sung được phê duyệt và giải trình rõ lý do.
Chi phí nghiên cứu, cải tiến mẫu mã sản phẩm có được tính vào giá thành không?
Thông thường, chi phí nghiên cứu phát triển (R&D) được hạch toán là chi phí quản lý doanh nghiệp hoặc được vốn hóa nếu đáp ứng một số điều kiện nhất định, chứ không đưa trực tiếp vào giá thành sản xuất của lô hàng hiện tại. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia kế toán để xử lý đúng chuẩn mực.
Kết luận
Như vậy, một quy trình hạch toán công ty sản xuất bài bản không chỉ là nhiệm vụ của kế toán, mà là xương sống cho hoạt động quản trị tài chính và chiến lược giá cả của doanh nghiệp. Nó bắt đầu từ việc kiểm soát chặt chẽ dòng nguyên vật liệu, theo dõi sát sao chi phí nhân công và sản xuất chung, cho đến việc tính toán chính xác giá thành và hạch toán xuất bán.
Bắt đầu bằng việc xây dựng quy trình thủ công rõ ràng, sau đó từng bước số hóa và tự động hóa bằng phần mềm chính là lộ trình bền vững. Đừng quên tận dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử để tối ưu hóa khâu đầu vào. Khi bạn làm chủ được quy trình này, bạn sẽ không chỉ có những con số kế toán chính xác, mà còn có một công cụ mạnh mẽ để ra các quyết định kinh doanh sáng suốt, tối đa hóa lợi nhuận cho nhà máy của mình.
Hãy bắt đầu rà soát lại quy trình hiện tại của bạn ngay hôm nay, xem điểm nào còn thiếu, điểm nào cần cải thiện. Nếu cần tư vấn chuyên sâu hơn về các giải pháp phần mềm hỗ trợ hạch toán và quản lý sản xuất, đừng ngần ngại tìm đến các chuyên gia trong ngành.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


