Số Hiệu Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Số hiệu tài khoản kế toán là gì?
- Cấu trúc và quy tắc đánh số hiệu tài khoản
- Bảng hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp
- Phân loại tài khoản theo số hiệu
- Cách sử dụng số hiệu tài khoản trong hạch toán
- Sai lầm thường gặp và cách khắc phục
- Số hiệu tài khoản và phần mềm kế toán hiện đại
- FAQ: Câu hỏi thường gặp về số hiệu tài khoản kế toán
Số hiệu tài khoản kế toán là gì?
Nếu bạn mới bắt đầu làm kế toán, hoặc thậm chí là chủ doanh nghiệp đang tự mày mò sổ sách, chắc hẳn bạn đã từng thấy những con số như 111, 112, 131, 331... và tự hỏi chúng là gì. Đó chính là số hiệu tài khoản kế toán. Nói một cách đơn giản, nó giống như số CMND của mỗi tài khoản trong hệ thống kế toán vậy. Mỗi loại tài sản, nguồn vốn, doanh thu hay chi phí đều được gán cho một mã số riêng biệt để dễ dàng nhận diện, ghi chép và tổng hợp.
Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ nhầm tài khoản 111 (Tiền mặt) với 112 (Tiền gửi ngân hàng) hoài. Một lần định khoản sai suýt chút nữa là làm sai báo cáo. Từ đó tôi mới thấm thía tầm quan trọng của việc hiểu rõ từng con số này. Nó không chỉ là quy ước, mà là ngôn ngữ chung để mọi kế toán viên, kiểm toán viên và nhà quản lý có thể "nói chuyện" với nhau về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Cấu trúc và quy tắc đánh số hiệu tài khoản
Không phải ngẫu nhiên mà số hiệu tài khoản lại được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Thông thường, chúng ta sử dụng hệ thống số hiệu gồm 3 chữ số. Mỗi chữ số đều mang một ý nghĩa riêng:
- Chữ số đầu tiên (hàng trăm): Chỉ loại tài khoản trong Bảng cân đối kế toán hoặc Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Ví dụ: 1xx là Tài sản ngắn hạn, 2xx là Nợ phải trả, 3xx là Vốn chủ sở hữu, 5xx là Doanh thu, 6xx là Chi phí.
- Chữ số thứ hai (hàng chục): Nhóm tài khoản chi tiết hơn trong từng loại. Ví dụ, trong nhóm 1xx (Tài sản ngắn hạn), 11x là Tiền và các khoản tương đương tiền, 12x là Các khoản phải thu.
- Chữ số thứ ba (hàng đơn vị): Chỉ tài khoản cấp 1 cụ thể. Ví dụ: 111 là Tiền mặt, 112 là Tiền gửi ngân hàng.
Đối với tài khoản cấp 2, cấp 3... (chi tiết hơn), số hiệu sẽ được mở rộng bằng cách thêm dấu chấm (.) hoặc dấu gạch ngang (-) và các chữ số tiếp theo. Ví dụ: Tài khoản 156 (Hàng hóa) có thể có tài khoản cấp 2 là 156.1 (Hàng hóa tại kho), 156.2 (Hàng hóa gửi đi bán).
Tại sao phải tuân thủ cấu trúc này?
Việc thống nhất cấu trúc số hiệu giúp cho công tác kế toán trở nên khoa học và hệ thống hơn. Khi nhìn vào số hiệu, kế toán viên có thể ngay lập tức biết được tài khoản đó thuộc nhóm nào, tính chất ra sao (Tăng ghi Nợ hay Có). Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán hay phần mềm tra cứu hóa đơn, vì hệ thống sẽ tự động phân loại và tổng hợp dữ liệu dựa trên các mã số này. Nếu đánh số lung tung, việc lập báo cáo tài chính sẽ trở thành cơn ác mộng.

Bảng hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp
Bộ Tài chính Việt Nam đã ban hành Thông tư 200/2014/TT-BTC (cho doanh nghiệp lớn) và Thông tư 133/2016/TT-BTC (cho doanh nghiệp vừa và nhỏ) quy định về hệ thống tài khoản kế toán. Đây là khung chuẩn mà hầu hết doanh nghiệp đều phải áp dụng. Tuy nhiên, doanh nghiệp được phép linh hoạt mở thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3 cho phù hợp với đặc thù ngành nghề, miễn là không thay đổi tài khoản cấp 1 đã quy định.
Dưới đây là bảng tóm tắt một số tài khoản cấp 1 quan trọng theo Thông tư 200:
| Nhóm | Số hiệu | Tên tài khoản | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn | 111 | Tiền mặt | Tiền Việt Nam, ngoại tệ tại quỹ |
| 112 | Tiền gửi ngân hàng | Số dư tại các tài khoản ngân hàng | |
| 131 | Phải thu của khách hàng | Khoản khách hàng còn nợ | |
| Tài sản cố định | 211 | Tài sản cố định hữu hình | Nhà cửa, máy móc, thiết bị, xe cộ... |
| 213 | Tài sản cố định vô hình | Bằng phát minh, bản quyền, phần mềm... | |
| Nợ phải trả | 331 | Phải trả cho người bán | Khoản còn nợ nhà cung cấp |
| 341 | Khoản vay ngân hàng, tổ chức tín dụng | ||
| Vốn chủ sở hữu | 411 | Nguồn vốn kinh doanh | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Doanh thu | 511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | Doanh thu chính từ hoạt động SXKD |
| 515 | Doanh thu hoạt động tài chính | Lãi tiền gửi, lãi chênh lệch tỷ giá... | |
| Chi phí | 632 | Giá vốn hàng bán | Chi phí trực tiếp tạo ra sản phẩm bán ra |
| 642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | Lương VP, điện nước, khấu hao... |
Bạn có thể tham khảo đầy đủ hơn trong bài viết về sổ tài khoản kế toán của chúng tôi để có cái nhìn tổng quan hơn.
Phân loại tài khoản theo số hiệu
Dựa vào số hiệu, chúng ta có thể phân loại tài khoản thành các nhóm chính với tính chất khác nhau, điều này cực kỳ quan trọng cho việc định khoản.
- Tài khoản Tài sản (Loại 1, 2): Bao gồm Tài sản ngắn hạn (1xx) và Tài sản dài hạn (2xx). Tính chất: Tăng ghi Nợ, giảm ghi Có. Số dư thường ở bên Nợ. Ví dụ: Khi thu tiền mặt, ta ghi Nợ TK 111.
- Tài khoản Nguồn vốn (Loại 3, 4): Bao gồm Nợ phải trả (3xx) và Vốn chủ sở hữu (4xx). Tính chất: Tăng ghi Có, giảm ghi Nợ. Số dư thường ở bên Có. Ví dụ: Khi vay ngân hàng, ta ghi Có TK 341.
- Tài khoản Doanh thu (Loại 5, 7): Tính chất: Tăng ghi Có, giảm ghi Nợ. Cuối kỳ kết chuyển để xác định lãi lỗ.
- Tài khoản Chi phí (Loại 6, 8): Tính chất: Tăng ghi Nợ, giảm ghi Có. Cuối kỳ kết chuyển để xác định lãi lỗ.
Hiểu được tính chất này, bạn sẽ không còn bị rối khi định khoản các nghiệp vụ phức tạp. Nó là nền tảng cho mọi quy trình hạch toán, từ sản xuất đến thương mại dịch vụ.

Cách sử dụng số hiệu tài khoản trong hạch toán
Vậy làm thế nào để áp dụng những con số này vào thực tế? Hãy xem một vài ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1: Doanh nghiệp bạn bán hàng thu tiền mặt 10 triệu đồng.
- Tài khoản Tiền mặt (111) tăng lên -> Ghi Nợ TK 111: 10,000,000.
- Tài khoản Doanh thu (511) tăng lên -> Ghi Có TK 511: 10,000,000.
=> Định khoản: Nợ 111 / Có 511: 10,000,000.
Ví dụ 2: Bạn mua hàng hóa nhập kho trị giá 15 triệu, chưa trả tiền cho nhà cung cấp.
- Tài khoản Hàng hóa (156) tăng -> Ghi Nợ TK 156: 15,000,000.
- Tài khoản Phải trả người bán (331) tăng -> Ghi Có TK 331: 15,000,000.
=> Định khoản: Nợ 156 / Có 331: 15,000,000.
Việc phản ánh đúng tài khoản như vậy sẽ đảm bảo số liệu được ghi nhận chính xác vào đúng vị trí trong sổ sách và báo cáo tài chính.
Sai lầm thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình làm việc, tôi thấy nhiều người mắc phải những lỗi cơ bản về số hiệu tài khoản:
- Nhầm lẫn giữa các tài khoản có số hiệu gần nhau: Như tôi đã kể, nhầm 111 và 112 là phổ biến. Cách khắc phục: Học thuộc hoặc dán bảng hệ thống tài khoản ở nơi dễ thấy. Hiểu bản chất: 111 là tiền trong két, 112 là tiền trong ngân hàng.
- Ghi sai tính chất tài khoản: Ví dụ, ghi tăng Nợ phải trả (331) vào bên Nợ. Điều này làm đảo lộn số dư và báo cáo. Cách khắc phục: Nắm vững nguyên tắc "Tài sản tăng Nợ, giảm Có; Nguồn vốn tăng Có, giảm Nợ".
- Tự ý đặt số hiệu không theo quy định: Một số doanh nghiệp nhỏ tự đặt số hiệu riêng, dẫn đến khó khăn khi chuyển đổi phần mềm, kiểm toán hoặc báo cáo thuế. Cách khắc phục: Luôn tuân thủ khung tài khoản cấp 1 của Bộ Tài chính. Chỉ sáng tạo ở các tài khoản cấp 2, 3 chi tiết.
- Không mở tài khoản chi tiết khi cần: Ví dụ, chỉ dùng chung TK 156 (Hàng hóa) trong khi có nhiều mặt hàng khác nhau. Khi cần báo cáo chi tiết hàng tồn kho sẽ rất vất vả. Cách khắc phục: Căn cứ vào nhu cầu quản trị để mở các tài khoản cấp dưới cho phù hợp.
Số hiệu tài khoản và phần mềm kế toán hiện đại
Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, hầu hết doanh nghiệp đều sử dụng phần mềm kế toán. Vai trò của số hiệu tài khoản trong môi trường này thậm chí còn quan trọng hơn. Phần mềm sẽ dựa vào các mã số này để:
- Tự động hóa định khoản: Khi bạn nhập một hóa đơn mua hàng, phần mềm có thể tự động đề xuất định khoản Nợ 156 / Có 331.
- Lập báo cáo tự động: Báo cáo tài chính, báo cáo thuế được lập nhanh chóng nhờ việc tổng hợp số liệu từ các tài khoản có số hiệu tương ứng.
- Tích hợp với hệ thống khác: Số hiệu tài khoản chuẩn giúp dữ liệu kế toán dễ dàng tích hợp với hệ thống ERP, phần mềm quản lý bán hàng, hay đặc biệt là các công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn. Khi bạn tra cứu và tải hóa đơn điện tử về, phần mềm có thể tự động nhận diện loại chi phí và đưa vào đúng tài khoản kế toán (ví dụ: hóa đơn mua văn phòng phẩm vào TK 642, hóa đơn mua nguyên vật liệu vào TK 152).
Vì vậy, việc thiết lập danh mục tài khoản một cách chính xác, khoa học ngay từ đầu khi triển khai phần mềm là bước then chốt để tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót sau này.
FAQ: Câu hỏi thường gặp về số hiệu tài khoản kế toán
Doanh nghiệp tôi có được thay đổi số hiệu tài khoản cấp 1 không?
Không. Các tài khoản cấp 1 đã được Bộ Tài chính quy định thống nhất. Doanh nghiệp bắt buộc phải sử dụng để đảm bảo tính so sánh và tuân thủ pháp luật. Bạn chỉ được phép thêm, bớt, sửa đổi các tài khoản cấp 2, cấp 3, cấp 4... cho phù hợp với yêu cầu quản lý nội bộ.
Số hiệu tài khoản trong Thông tư 200 và Thông tư 133 có khác nhau nhiều không?
Về cơ bản, khung tài khoản là tương đồng. Tuy nhiên, Thông tư 133 (cho DN vừa và nhỏ) có hệ thống tài khoản đơn giản hơn, ít tài khoản hơn so với Thông tư 200 (cho DN lớn). Ví dụ, một số tài khoản chi tiết trong Thông tư 200 có thể được gộp chung trong Thông tư 133. Doanh nghiệp cần căn cứ vào quy mô và loại hình của mình để áp dụng cho đúng.
Làm sao để nhớ hết số hiệu tài khoản?
Thực tế, không cần phải nhớ hết. Quan trọng là bạn nhớ các nhóm chính (1,2,3,5,6...) và các tài khoản thường dùng nhất (111, 112, 131, 331, 511, 632...). Đối với các tài khoản ít dùng, bạn có thể tra cứu nhanh trong bảng hệ thống tài khoản được in sẵn hoặc tích hợp trong phần mềm kế toán. Làm nhiều sẽ thành quen.
Tài khoản nào bắt buộc phải mở chi tiết theo đối tượng?
Một số tài khoản bắt buộc phải mở chi tiết để theo dõi, ví dụ:
- TK 131 (Phải thu khách hàng): Chi tiết theo từng khách hàng.
- TK 331 (Phải trả người bán): Chi tiết theo từng nhà cung cấp.
- TK 141 (Tạm ứng): Chi tiết theo từng người tạm ứng.
- TK 334 (Phải trả người lao động): Chi tiết theo từng nhân viên.
Việc này nhằm phục vụ cho công tác quản lý công nợ, đối chiếu và thanh toán.
Số hiệu tài khoản có liên quan gì đến hóa đơn điện tử không?
Có, mối liên hệ ngày càng chặt chẽ. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, nhiều phần mềm kế toán hiện đại và phần mềm tra cứu hóa đơn cho phép thiết lập sẵn quy tắc. Khi hóa đơn điện tử được tải về hoặc tra cứu, dựa trên mã hàng hóa/dịch vụ, tên nhà cung cấp, hệ thống có thể tự động đề xuất hoặc thậm chí tự động hạch toán vào đúng tài khoản kế toán (Nợ 641, 642, 152...). Điều này giúp giảm thiểu đáng kể sai sót và thời gian nhập liệu thủ công cho bộ phận kế toán.
---
Tóm lại, số hiệu tài khoản kế toán chính là bộ khung xương sống của toàn bộ hệ thống kế toán. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo nó không chỉ giúp công việc kế toán trôi chảy, chính xác mà còn là nền tảng để đọc hiểu báo cáo tài chính và đưa ra các quyết định quản trị sáng suốt. Dù bạn là kế toán viên hay chủ doanh nghiệp, việc đầu tư thời gian tìm hiểu về những con số tưởng chừng khô khan này chắc chắn sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc thiết lập hệ thống tài khoản cho doanh nghiệp mình, đừng ngần ngại tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia hoặc lựa chọn một phần mềm kế toán, tra cứu hóa đơn uy tín để được hỗ trợ tốt nhất.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


