Tài Khoản 111 Và 112: Phân Biệt, Cách Hạch Toán & Lưu Ý Quan Trọng
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán, đặc biệt là trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ áp dụng Thông tư 133, chắc hẳn bạn đã không ít lần bối rối giữa hai tài khoản này: tài khoản 111 và 112. Nhìn thì có vẻ giống nhau, đều là tiền, nhưng cách quản lý, hạch toán và những rủi ro đi kèm lại khác nhau một trời một vực. Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, có lần ghi nhầm tiền gửi ngân hàng vào tiền mặt, suýt chút nữa là làm sai sổ sách cả tháng. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tế để giúp bạn phân biệt rõ ràng và sử dụng thành thạo hai tài khoản quan trọng bậc nhất này.
Mục lục bài viết
- Tài khoản 111 là gì? Đặc điểm và những "cái bẫy" cần tránh
- Tài khoản 112 là gì? Ưu điểm và thách thức khi quản lý
- Bảng so sánh chi tiết tài khoản 111 và 112
- Hướng dẫn hạch toán chi tiết tài khoản 111 và 112 theo TT133
- 5 Sai lầm thường gặp khi hạch toán 111, 112 và cách khắc phục
- Mối liên hệ với các tài khoản khác trong hệ thống
- Vai trò của phần mềm tra cứu hóa đơn trong quản lý tiền mặt, tiền gửi
- Giải đáp thắc mắc về tài khoản 111 và 112

Tài khoản 111 là gì? Đặc điểm và những "cái bẫy" cần tránh
Tài khoản 111 - Tiền mặt, nghe tên là đủ hiểu rồi. Đây là tài khoản phản ánh giá trị tiền Việt Nam và ngoại tệ hiện đang được cất giữ tại quỹ của doanh nghiệp. Tiền mặt ở đây bao gồm cả tiền giấy, tiền kim loại, vàng bạc, đá quý, chứng chỉ có giá trị như tiền (như séc, kỳ phiếu ngắn hạn).
Cái khó của tài khoản 111 không nằm ở cách hạch toán, mà nằm ở khâu quản lý thực tế. Tôi từng chứng kiến một doanh nghiệp nhỏ, thủ quỹ và kế toán là một, việc thu chi lộn xộn dẫn đến thất thoát mà không biết đường nào mà truy. Rủi ro mất mát, hỏa hoạn, hay đơn giản là sai sót khi đếm tiền là rất cao. Vì vậy, nguyên tắc "bất di bất dịch" tôi luôn nhớ là: phải có thủ quỹ riêng biệt với kế toán, mọi nghiệp vụ thu chi đều phải có chứng từ gốc hợp lệ (phiếu thu, phiếu chi) và được phê duyệt.
Kết cấu và nguyên tắc hạch toán TK 111
- Bên Nợ: Các khoản tiền mặt, ngoại tệ nhập quỹ.
- Bên Có: Các khoản tiền mặt, ngoại tệ xuất quỹ.
- Số dư bên Nợ: Phản ánh số tiền mặt, ngoại tệ hiện còn tồn quỹ.
Một lưu ý nhỏ nhưng quan trọng: Với ngoại tệ, bạn phải quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế hoặc tỷ giá ghi sổ tại thời điểm phát sinh. Cái này mà sai thì ảnh hưởng đến cả báo cáo tài chính.

Tài khoản 112 là gì? Ưu điểm và thách thức khi quản lý
Trái ngược với sự "hiện hữu" của tiền mặt, tài khoản 112 - Tiền gửi ngân hàng lại là thứ tuy không sờ được nhưng lại có sức mạnh vô cùng. Nó phản ánh giá trị các khoản tiền Việt Nam và ngoại tệ mà doanh nghiệp đang gửi tại các ngân hàng, kho bạc.
Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng tài khoản 112 là tính an toàn cao và minh bạch. Mọi giao dịch đều được ngân hàng ghi nhận, có sao kê rõ ràng, giảm thiểu tối đa rủi ro thất thoát so với để tiền mặt tại quỹ. Hơn nữa, việc thanh toán qua ngân hàng (chuyển khoản) ngày nay rất thuận tiện, đặc biệt khi bạn cần mua hóa đơn điện tử hay thanh toán cho đối tác ở xa.
Tuy nhiên, cái khó nằm ở chỗ đối chiếu số liệu. Số dư trên sổ sách của bạn và số dư trên sao kê ngân hàng lúc nào cũng có nguy cơ chênh lệch do thời gian ghi nhận khác nhau (ví dụ: bạn đã ghi nhận chi, nhưng ngân hàng chưa ghi nợ). Công việc đối chiếu ngân hàng hàng tháng là việc bắt buộc nếu không muốn sổ sách loạn cả lên. Bạn có thể tìm hiểu thêm về hệ thống tài khoản chuẩn để quản lý tốt hơn qua bài viết về bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 133.
Bảng so sánh chi tiết tài khoản 111 và 112
Để thấy rõ sự khác biệt, chúng ta cùng xem bảng so sánh dưới đây. Cá nhân tôi thấy việc nắm rõ những điểm này giúp ích rất nhiều trong việc lựa chọn hình thức thanh toán và quản trị dòng tiền.
| Tiêu chí | Tài khoản 111 (Tiền mặt) | Tài khoản 112 (Tiền gửi ngân hàng) |
|---|---|---|
| Tính thanh khoản | Cao nhất, sử dụng ngay được. | Cao, nhưng cần thời gian thực hiện lệnh chuyển/rút. |
| Mức độ an toàn | Thấp, rủi ro mất cắp, hỏa hoạn. | Cao, được ngân hàng bảo vệ. |
| Tính minh bạch | Thấp, phụ thuộc vào chứng từ nội bộ. | Cao, có sao kê độc lập từ ngân hàng. |
| Phạm vi sử dụng | Chi tiêu nội bộ, thanh toán nhỏ lẻ. | Giao dịch lớn, thanh toán với đối tác, nộp thuế. |
| Chi phí quản lý | Chi phí bảo quản, an ninh. | Phí dịch vụ ngân hàng, phí chuyển tiền. |
| Cơ sở đối chiếu | Bảng kiểm quỹ, sổ quỹ tiền mặt. | Sao kê ngân hàng, giấy báo Nợ/Có. |

Hướng dẫn hạch toán chi tiết tài khoản 111 và 112 theo TT133
Phần này là phần "cứng" nhưng không thể thiếu. Tôi sẽ lấy vài ví dụ thực tế mà hầu như tháng nào cũng gặp để bạn dễ hình dung.
Hạch toán tài khoản 111 - Tiền mặt
- Khi rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt:
Nợ TK 111 / Có TK 112. - Khi thu tiền bán hàng bằng tiền mặt:
Nợ TK 111 / Có TK 511 (Doanh thu), Có TK 3331 (Thuế GTGT). - Khi chi tiền mặt tạm ứng cho nhân viên:
Nợ TK 141 (Tạm ứng) / Có TK 111.
Hạch toán tài khoản 112 - Tiền gửi ngân hàng
- Khi khách hàng chuyển trả tiền qua ngân hàng:
Nợ TK 112 / Có TK 131 (Phải thu khách hàng). - Khi doanh nghiệp chuyển tiền trả nợ nhà cung cấp:
Nợ TK 331 (Phải trả người bán) / Có TK 112. - Khi nộp thuế qua ngân hàng:
Nợ TK 333 (Thuế và các khoản phải nộp) / Có TK 112.
Để hiểu sâu hơn về bối cảnh áp dụng các nghiệp vụ này, đặc biệt là với doanh nghiệp nhỏ, bạn nên đọc thêm hướng dẫn toàn diện về TT133 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
5 Sai lầm thường gặp khi hạch toán 111, 112 và cách khắc phục
Làm kế toán lâu, tôi thấy có những lỗi cứ lặp đi lặp lại. Dưới đây là 5 cái "sạn" phổ biến nhất:
- Ghi nhầm giữa 111 và 112: Ví dụ, khách chuyển khoản nhưng lại ghi vào sổ quỹ tiền mặt. Cách khắc phục: Luôn kiểm tra chứng từ gốc (sao kê ngân hàng) trước khi hạch toán.
- Quên ghi nhận chênh lệch tỷ giá ngoại tệ: Với giao dịch ngoại tệ, cuối kỳ phải đánh giá lại số dư. Cái này mà quên là sai lệch ngay.
- Không đối chiếu ngân hàng định kỳ: Dẫn đến chênh lệch không rõ nguyên nhân, tích tụ thành khoản mục khó xử lý. Hãy đối chiếu ít nhất mỗi tháng một lần.
- Chứng từ không đầy đủ: Phiếu thu, phiếu chi thiếu chữ ký, hoặc giao dịch ngân hàng không có ủy nhiệm chi/ủy nhiệm thu hợp lệ. Mọi thứ phải có giấy tờ rõ ràng.
- Không tách bạch tiền của chủ và tiền của doanh nghiệp: Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ hay dùng chung tài khoản cá nhân và công ty. Đây là điều tối kỵ, gây khó khăn cho kế toán và cả cơ quan thuế.
Mối liên hệ với các tài khoản khác trong hệ thống
Tài khoản 111 và 112 không đứng một mình. Chúng có mối quan hệ mật thiết với nhiều tài khoản khác. Chẳng hạn, khi bạn mua hàng, tiền từ TK 112 chuyển sang TK 331. Khi bạn bán hàng, tiền từ TK 111/112 lại liên quan đến TK 511 và 131. Ngoài ra, còn có những tài khoản đặc thù khác như tài khoản 005 trong kế toán hành chính sự nghiệp dùng để theo dõi ngoài bảng, cũng là một phần trong hệ thống tài khoản kế toán cần nắm vững.
Hiểu được mối liên hệ này giúp bạn có cái nhìn tổng thể về dòng tiền ra vào doanh nghiệp, từ đó lập kế hoạch tài chính chính xác hơn.
Vai trò của phần mềm tra cứu hóa đơn trong quản lý tiền mặt, tiền gửi
Ngày nay, công việc của kế toán đã được hỗ trợ rất nhiều bởi công nghệ. Đặc biệt, các phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp không chỉ giúp bạn tra cứu hóa đơn nhanh chóng, xác thực tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ đầu vào, mà còn gián tiếp hỗ trợ quản lý tài khoản 111 và 112.
Hãy tưởng tượng: Khi bạn cần thanh toán cho nhà cung cấp, việc đầu tiên là kiểm tra hóa đơn của họ. Một phần mềm tốt sẽ giúp bạn tải hóa đơn về, tra cứu thông tin trên cổng quốc gia, đảm bảo đó là hóa đơn đỏ thật. Sau khi xác nhận hợp lệ, bạn mới lập ủy nhiệm chi và ghi Nợ TK 331/Có TK 112. Quy trình này vừa đảm bảo tính pháp lý, vừa giúp số liệu trên sổ sách chính xác tuyệt đối. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn đã trở thành xu hướng tất yếu để tối ưu hóa công việc kế toán và quản trị tài chính.
Giải đáp thắc mắc về tài khoản 111 và 112
Có được dùng tài khoản ngân hàng cá nhân để giao dịch cho công ty không?
Không nên, và tốt nhất là không. Theo nguyên tắc kế toán và quy định pháp luật, tài sản của doanh nghiệp phải được tách bạch với tài sản cá nhân. Dùng chung tài khoản gây khó khăn cho việc theo dõi, kiểm soát, và có thể dẫn đến rủi ro về thuế. Doanh nghiệp nên mở và sử dụng tài khoản ngân hàng riêng mang tên công ty.
Khi nào nên sử dụng tiền mặt, khi nào nên chuyển khoản?
Ưu tiên chuyển khoản (TK 112) cho hầu hết các giao dịch, đặc biệt là giao dịch có giá trị lớn, thanh toán với đối tác, nộp thuế. Chỉ nên dùng tiền mặt (TK 111) cho các khoản chi tiêu nội bộ nhỏ lẻ, phát sinh đột xuất, hoặc trong trường hợp bắt buộc (ví dụ mua hàng ở nơi không chấp nhận thẻ/chuyển khoản).
Làm thế nào để xử lý chênh lệch khi đối chiếu ngân hàng?
Khi phát hiện chênh lệch giữa sổ sách và sao kê, bạn cần: 1) Kiểm tra lại toàn bộ chứng từ (ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu) đã ghi sổ chưa. 2) Xem các giao dịch đang chờ xử lý (như séc chưa thanh toán). 3) Liên hệ trực tiếp với ngân hàng để xác nhận lại các giao dịch nghi ngờ. Sau đó, lập "Bảng đối chiếu số dư và điều chỉnh số liệu" để khớp hai bên.
Tỷ giá để hạch toán ngoại tệ vào TK 111, 112 được xác định thế nào?
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và TT133, tỷ giá để ghi sổ có thể là: Tỷ giá giao dịch thực tế tại ngày phát sinh, hoặc Tỷ giá ghi sổ (bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước...). Cuối kỳ, số dư ngoại tệ trên TK 111, 112 phải được đánh giá lại theo tỷ giá cuối kỳ, chênh lệch được ghi nhận vào doanh thu/chi phí tài chính. Bạn có thể tham khảo hướng dẫn chi tiết từ Tổng cục Thuế.
Tóm lại, việc nắm vững bản chất, cách hạch toán và quản lý tài khoản 111 và 112 là nền tảng cốt lõi của mọi kế toán viên. Nó không chỉ đảm bảo sổ sách chính xác mà còn giúp chủ doanh nghiệp kiểm soát được "mạch máu" tài chính của công ty. Kết hợp với việc sử dụng hiệu quả các công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn, bạn hoàn toàn có thể làm chủ được dòng tiền, giảm thiểu rủi ro và đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm trong danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi để có cái nhìn toàn diện hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


