Tài Khoản 112: Chi Tiết Từ A-Z & Cách Hạch Toán Chuẩn
HUVISOFT
Phần mềm TRA CỨU HÓA ĐƠN
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải bảng kê chi tiết từng mặt hàng
Tải theo Quý, Năm chỉ với 1 click
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải hóa đơn PDF gốc hàng loạt
Chỉ còn 10 suất giá khuyến mại cuối cùng!
GÓI | 1,000 hóa đơn | 5,000 hóa đơn | Không giới hạn hóa đơn |
---|---|---|---|
ĐƠN GIÁ | 490đ /hóa đơn | 398đ /hóa đơn | 0đ /hóa đơn |
TỔNG | 490k | 1.990k | 4.990k |
Dùng thử 7 ngày miễn phí. Sử dụng trọn đời, vô hạn mã số thuế
HUVISOFT
Phần mềm TRA CỨU HÓA ĐƠN
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải bảng kê chi tiết từng mặt hàng
Tải theo Quý, Năm chỉ với 1 click
Tải hóa đơn PDF gốc hàng loạt
Nhập liệu 1.000 hóa đơn trong 5 phút
⚡ Ưu đãi đặc biệt
Chỉ còn 10 suất giá khuyến mại cuối cùng!
Dùng thử 7 ngày miễn phí
Sự dụng trọn đời, vô hạn mã số thuế
Trong thế giới kế toán, mỗi con số, mỗi tài khoản đều mang một ý nghĩa riêng. Và hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một tài khoản cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có giao dịch bằng ngoại tệ – đó chính là tài khoản 112. Bạn đã bao giờ tự hỏi, tài khoản này thực sự dùng để làm gì? Cách hạch toán ra sao? Và tại sao nó lại quan trọng đến vậy? Bài viết này sẽ giải đáp tất tần tật những thắc mắc đó, đồng thời cung cấp cho bạn những kiến thức chuyên sâu, dễ hiểu nhất về tài khoản 112. Chúng ta sẽ đi từ định nghĩa cơ bản, kết cấu, nguyên tắc hạch toán, đến những ví dụ minh họa cụ thể và những lưu ý quan trọng khi sử dụng tài khoản này. Nào, hãy cùng bắt đầu thôi!
Tài khoản 112 là gì?
Tài khoản 112, hay còn gọi là tiền gửi ngân hàng, là tài khoản dùng để phản ánh số hiện có và tình hình biến động của các khoản tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng của doanh nghiệp. Hiểu một cách đơn giản, đây là nơi bạn theo dõi tiền mặt (hoặc ngoại tệ) mà doanh nghiệp đang gửi ở ngân hàng, có thể rút ra bất cứ lúc nào. Điều này khác với tiền mặt tại quỹ (tài khoản 111) hoặc các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn.
Đặc biệt, tài khoản 112 còn được chi tiết thành:
- 1121: Tiền Việt Nam
- 1122: Ngoại tệ
- 1123: Vàng tiền tệ
Vậy, tại sao việc theo dõi tiền gửi ngân hàng lại quan trọng đến vậy? Bởi vì nó giúp doanh nghiệp:
- Quản lý dòng tiền một cách hiệu quả.
- Kiểm soát các giao dịch thanh toán, thu chi qua ngân hàng.
- Theo dõi biến động tỷ giá (đối với tiền gửi ngoại tệ).
- Cung cấp thông tin chính xác cho việc lập báo cáo tài chính.

Đặc điểm của tài khoản 112
Để hiểu rõ hơn về tài khoản 112, chúng ta cần nắm vững những đặc điểm chính của nó:
- Tính thanh khoản cao: Tiền gửi ngân hàng có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sử dụng để thanh toán cho các hoạt động kinh doanh.
- Độ an toàn cao: So với việc giữ tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng an toàn hơn, ít rủi ro bị mất cắp hoặc thất thoát.
- Khả năng sinh lời: Một số tài khoản tiền gửi có thể sinh lời thông qua lãi suất, mặc dù mức lãi thường không cao.
- Dễ dàng theo dõi và kiểm soát: Các giao dịch qua ngân hàng đều được ghi lại chi tiết, giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi và kiểm soát dòng tiền.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý một số hạn chế của tài khoản 112:
- Phí dịch vụ: Ngân hàng có thể thu phí dịch vụ cho một số giao dịch, như chuyển tiền, rút tiền, hoặc duy trì tài khoản.
- Thời gian xử lý giao dịch: Một số giao dịch có thể mất thời gian để xử lý, đặc biệt là các giao dịch quốc tế.
- Rủi ro tỷ giá: Đối với tiền gửi ngoại tệ, doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro biến động tỷ giá.
Kết cấu và nội dung của tài khoản 112
Vậy, kết cấu và nội dung của tài khoản 112 được thể hiện như thế nào trên sổ sách kế toán? Đây là những điều bạn cần biết:
- Bên Nợ: Ghi tăng các khoản tiền gửi ngân hàng (khi có tiền gửi vào tài khoản).
- Bên Có: Ghi giảm các khoản tiền gửi ngân hàng (khi có tiền rút ra hoặc thanh toán từ tài khoản).
- Số dư Nợ: Thể hiện số tiền hiện còn đang gửi tại ngân hàng.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp gửi thêm 100 triệu đồng vào tài khoản ngân hàng, bút toán sẽ là: Nợ TK 112/ Có TK liên quan (ví dụ, TK 111 nếu rút tiền mặt từ quỹ). Ngược lại, nếu doanh nghiệp rút 50 triệu đồng từ tài khoản ngân hàng để trả lương cho nhân viên, bút toán sẽ là: Nợ TK 334/ Có TK 112.
Hiểu rõ kết cấu và nội dung của tài khoản này sẽ giúp bạn hạch toán chính xác và tránh sai sót trong quá trình ghi chép kế toán. Đừng quên rằng, sự chính xác và minh bạch là yếu tố sống còn của một hệ thống kế toán hiệu quả.

Nguyên tắc kế toán tài khoản 112
Để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định, việc hạch toán tài khoản 112 phải tuân theo một số nguyên tắc cơ bản:
- Nguyên tắc giá gốc: Các khoản tiền gửi ngân hàng phải được ghi nhận theo giá gốc, tức là số tiền thực tế đã gửi vào hoặc rút ra.
- Nguyên tắc phù hợp: Các khoản thu nhập và chi phí liên quan đến tiền gửi ngân hàng phải được ghi nhận phù hợp với kỳ kế toán phát sinh.
- Nguyên tắc thận trọng: Khi có rủi ro biến động tỷ giá (đối với tiền gửi ngoại tệ), doanh nghiệp cần trích lập dự phòng giảm giá đầu tư tài chính.
- Nguyên tắc nhất quán: Doanh nghiệp cần áp dụng một phương pháp hạch toán nhất quán cho tài khoản 112 trong suốt kỳ kế toán.
Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý đến việc quy đổi ngoại tệ. Theo quy định hiện hành, các khoản tiền gửi ngoại tệ phải được quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ. Sự cẩn trọng và tuân thủ các nguyên tắc này sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những sai sót không đáng có và đảm bảo tính trung thực của báo cáo tài chính.
Hướng dẫn hạch toán tài khoản 112 chi tiết
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần quan trọng nhất: Hướng dẫn hạch toán tài khoản 112 một cách chi tiết. Dưới đây là một số nghiệp vụ phổ biến và cách hạch toán tương ứng:
- Khi gửi tiền vào ngân hàng:
- Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
- Có TK 111 (Tiền mặt) hoặc TK liên quan
- Khi rút tiền từ ngân hàng:
- Nợ TK 111 (Tiền mặt) hoặc TK liên quan
- Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
- Khi thanh toán cho nhà cung cấp bằng chuyển khoản:
- Nợ TK 331 (Phải trả người bán)
- Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
- Khi nhận tiền thanh toán từ khách hàng bằng chuyển khoản:
- Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
- Có TK 131 (Phải thu khách hàng)
- Khi trả lương cho nhân viên bằng chuyển khoản:
- Nợ TK 334 (Phải trả người lao động)
- Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
- Khi phát sinh lãi tiền gửi ngân hàng:
- Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
- Có TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính)
- Khi phát sinh phí dịch vụ ngân hàng:
- Nợ TK 635 (Chi phí tài chính)
- Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
Lưu ý rằng, tùy thuộc vào từng nghiệp vụ cụ thể, các tài khoản liên quan có thể khác nhau. Điều quan trọng là bạn cần xác định rõ bản chất của nghiệp vụ và áp dụng bút toán phù hợp.
Ví dụ minh họa hạch toán tài khoản 112
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách hạch toán tài khoản 112, chúng ta sẽ cùng xem xét một số ví dụ minh họa cụ thể:
Ví dụ 1: Ngày 05/05/2024, công ty A rút 50 triệu đồng từ tài khoản ngân hàng để nhập quỹ tiền mặt.
Bút toán:
- Nợ TK 111 (Tiền mặt): 50.000.000 VNĐ
- Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 50.000.000 VNĐ
Ví dụ 2: Ngày 10/05/2024, công ty A chuyển khoản 100 triệu đồng cho nhà cung cấp B để thanh toán tiền hàng.
Bút toán:
- Nợ TK 331 (Phải trả người bán): 100.000.000 VNĐ
- Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 100.000.000 VNĐ
Ví dụ 3: Ngày 15/05/2024, công ty A nhận được 200 triệu đồng từ khách hàng C thanh toán tiền hàng bằng chuyển khoản.
Bút toán:
- Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 200.000.000 VNĐ
- Có TK 131 (Phải thu khách hàng): 200.000.000 VNĐ
Những ví dụ này chỉ là một phần nhỏ trong số rất nhiều nghiệp vụ có thể phát sinh liên quan đến tài khoản 112. Tuy nhiên, hy vọng rằng chúng sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về cách áp dụng các nguyên tắc và hướng dẫn hạch toán đã trình bày ở trên. Nếu bạn mới bắt đầu làm quen với kế toán, đừng ngần ngại tìm kiếm thêm các ví dụ và bài tập thực hành để nâng cao kỹ năng của mình. Hiện nay, việc sử dụng các Phần mềm tra cứu hóa đơn cũng hỗ trợ rất nhiều cho công việc kế toán, giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian.

Phân biệt tài khoản 111 và 112
Nhiều người mới bắt đầu làm quen với kế toán thường nhầm lẫn giữa tài khoản 111 (tiền mặt) và tài khoản 112 (tiền gửi ngân hàng). Mặc dù cả hai đều là tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng:
Tiêu chí | Tài khoản 111 (Tiền mặt) | Tài khoản 112 (Tiền gửi ngân hàng) |
---|---|---|
Hình thức tồn tại | Tiền mặt thực tế tại quỹ của doanh nghiệp | Tiền gửi tại ngân hàng, có thể rút ra hoặc chuyển khoản |
Tính thanh khoản | Rất cao, có thể sử dụng ngay lập tức | Cao, cần thời gian để rút hoặc chuyển khoản |
Độ an toàn | Thấp, dễ bị mất cắp hoặc thất thoát | Cao, được bảo vệ bởi ngân hàng |
Khả năng sinh lời | Không có | Có thể có (lãi suất tiền gửi) |
Kiểm soát | Khó khăn hơn, cần kiểm kê thường xuyên | Dễ dàng hơn, có sao kê ngân hàng |
Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn tài khoản phù hợp để hạch toán cho từng nghiệp vụ cụ thể. Ví dụ, nếu doanh nghiệp mua văn phòng phẩm bằng tiền mặt tại quỹ, bút toán sẽ là Nợ TK 642/ Có TK 111. Nhưng nếu doanh nghiệp thanh toán tiền điện bằng chuyển khoản, bút toán sẽ là Nợ TK 642/ Có TK 112.
Lưu ý khi sử dụng tài khoản 112
Để sử dụng tài khoản 112 một cách hiệu quả và tránh sai sót, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Kiểm tra đối chiếu thường xuyên: Định kỳ đối chiếu số dư tiền gửi ngân hàng trên sổ sách kế toán với sao kê ngân hàng để phát hiện và xử lý kịp thời các sai lệch (nếu có).
- Quản lý chặt chẽ các chứng từ: Lưu giữ đầy đủ các chứng từ gốc liên quan đến các giao dịch qua ngân hàng (ủy nhiệm chi, giấy báo nợ, giấy báo có, sao kê ngân hàng...).
- Theo dõi biến động tỷ giá: Đối với tiền gửi ngoại tệ, cần theo dõi sát sao biến động tỷ giá để có biện pháp phòng ngừa rủi ro kịp thời.
- Tuân thủ quy định của ngân hàng: Tìm hiểu và tuân thủ các quy định của ngân hàng về việc sử dụng tài khoản, như hạn mức giao dịch, phí dịch vụ, thủ tục thanh toán...
- Cập nhật kiến thức thường xuyên: Các quy định về kế toán và thuế có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, cần cập nhật kiến thức thường xuyên để đảm bảo tuân thủ đúng quy định hiện hành.
Việc sử dụng Tài Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 107 cũng giúp bạn quản lý và theo dõi các thay đổi về tài khoản một cách hiệu quả.
FAQ về tài khoản 112
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về tài khoản 112:
- Câu hỏi: Có bắt buộc phải mở tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp không?Trả lời: Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp bắt buộc phải có tài khoản ngân hàng để thực hiện các giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt.
- Câu hỏi: Có thể mở nhiều tài khoản ngân hàng cho một doanh nghiệp không?Trả lời: Có, doanh nghiệp có thể mở nhiều tài khoản ngân hàng tại nhiều ngân hàng khác nhau.
- Câu hỏi: Khi nào cần sử dụng tài khoản 1122 (Ngoại tệ)?Trả lời: Khi doanh nghiệp có các giao dịch bằng ngoại tệ, như mua bán hàng hóa, dịch vụ với đối tác nước ngoài, hoặc nhận vốn đầu tư từ nước ngoài.
- Câu hỏi: Làm thế nào để xử lý khi phát hiện sai lệch giữa sổ sách kế toán và sao kê ngân hàng?Trả lời: Cần kiểm tra kỹ lưỡng các chứng từ gốc để xác định nguyên nhân gây ra sai lệch. Nếu sai sót do ngân hàng, cần liên hệ với ngân hàng để điều chỉnh. Nếu sai sót do kế toán, cần điều chỉnh lại sổ sách kế toán.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết về hệ thống tài khoản theo Thông tư 133 tại Tài Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 133 để hiểu rõ hơn về các quy định liên quan.
Kết luận
Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá tất tần tật về tài khoản 112 – một công cụ không thể thiếu trong hoạt động kế toán của mọi doanh nghiệp. Từ định nghĩa, đặc điểm, kết cấu, nguyên tắc hạch toán, đến những ví dụ minh họa cụ thể và những lưu ý quan trọng, hy vọng rằng bạn đã có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về tài khoản này. Việc nắm vững kiến thức về tài khoản 112 không chỉ giúp bạn hạch toán chính xác, mà còn giúp bạn quản lý dòng tiền một cách hiệu quả, đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt và góp phần vào sự thành công của doanh nghiệp. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 133, hãy xem Tài Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 133. Đừng quên rằng, kế toán không chỉ là những con số khô khan, mà còn là một nghệ thuật, đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn trọng và không ngừng học hỏi. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục những đỉnh cao của kế toán!