Tài Khoản 1121 Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Kế Toán Tiền Gửi Ngân Hàng
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
Tài Khoản 1121 Là Gì? Định Nghĩa Và Vai Trò
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn đã không ít lần nghe đến cụm từ tài khoản 1121. Nhưng thực sự hiểu rõ về nó, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng thì không phải ai cũng nắm vững. Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, mình cứ nhầm lẫn mãi giữa các tài khoản tiền, đặc biệt là 111, 112 và các tài khoản cấp 2 của nó. Bài viết này, tôi muốn chia sẻ lại những gì mình đã học được, từ lý thuyết cho đến những tình huống thực tế hay gặp phải, để bạn có cái nhìn toàn diện nhất về tài khoản 1121.
Về cơ bản, tài khoản 1121 là tài khoản cấp 2 thuộc tài khoản 112 - Tiền gửi Ngân hàng, theo hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp Việt Nam (thường áp dụng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC). Nó dùng để phản ánh số hiện có và tình hình biến động của tiền gửi không kỳ hạn tại Ngân hàng. Nói nôm na cho dễ hiểu, đây chính là số tiền bạn gửi vào tài khoản thanh toán của doanh nghiệp tại ngân hàng, có thể rút ra bất cứ lúc nào để chi trả cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng ngày.

Nguyên Tắc Và Nội Dung Phản Ánh Của TK 1121
Kế toán không phải là việc bạn ghi chép tùy tiện. Mọi nghiệp vụ liên quan đến tài khoản 1121 đều phải tuân theo những nguyên tắc nhất định. Đầu tiên, tài khoản này chỉ phản ánh giá trị bằng Đồng Việt Nam (VND). Nếu doanh nghiệp bạn có tiền gửi ngoại tệ, bạn sẽ phải sử dụng một tài khoản cấp 2 khác, ví dụ như 1122. Thứ hai, mọi số dư và biến động phải được hạch toán theo từng tài khoản ngân hàng cụ thể. Nghĩa là nếu công ty bạn mở 3 tài khoản ở 3 ngân hàng khác nhau, bạn phải theo dõi chi tiết số dư và giao dịch của từng tài khoản đó, không được gộp chung một cách chung chung.
Về nội dung phản ánh, bên Nợ của tài khoản 1121 sẽ ghi nhận các khoản tiền tăng lên. Cụ thể là khi bạn nộp tiền mặt vào ngân hàng, khi khách hàng chuyển khoản thanh toán cho bạn, hay khi bạn nhận được các khoản tiền khác từ việc vay mượn, được cấp phát... Còn bên Có thì ngược lại, nó phản ánh các khoản tiền giảm đi: khi bạn rút tiền mặt về quỹ, khi bạn chuyển khoản trả cho nhà cung cấp, nộp thuế, trả lương qua ngân hàng, hay thanh toán các khoản chi phí khác. Số dư cuối kỳ thường nằm ở bên Nợ, cho biết bạn còn bao nhiêu tiền trong tài khoản thanh toán tại thời điểm đó. Tuy nhiên, cũng có trường hợp số dư bên Có (dư có) nếu tài khoản của bạn bị âm (thấu chi), nhưng điều này cần được thỏa thuận rõ với ngân hàng.
Mối Liên Hệ Với Các Chứng Từ Quan Trọng
Mọi nghiệp vụ trên tài khoản 1121 đều phải có chứng từ gốc hợp lệ, hợp lý. Quan trọng nhất chính là Giấy báo Nợ, Giấy báo Có hoặc Sao kê tài khoản ngân hàng do ngân hàng cung cấp. Ngoài ra, các ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, lệnh chuyển tiền... cũng là căn cứ không thể thiếu. Ở thời đại công nghệ số hiện nay, việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn và kết nối ngân hàng điện tử (Internet Banking) giúp việc đối chiếu số dư và giao dịch trở nên nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều. Tôi thường khuyên các bạn kế toán trẻ nên tận dụng những công cụ này để tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót.
Sơ Đồ Và Cách Định Khoản Kế Toán TK 1121
Để hình dung rõ hơn, chúng ta cùng xem qua sơ đồ hạch toán của tài khoản 1121 nhé. Nó có mối quan hệ với rất nhiều tài khoản khác trong hệ thống.

Sơ đồ hạch toán cơ bản:
- Bên Nợ TK 1121:
- Nộp tiền mặt vào ngân hàng: Nợ 1121 / Có 111 (Xem thêm về tài khoản 111).
- Thu tiền bán hàng, cung cấp dịch vụ bằng chuyển khoản: Nợ 1121 / Có 511, 3331.
- Nhận tiền ứng trước của khách hàng: Nợ 1121 / Có 131.
- Nhận tiền vay ngân hàng, tổ chức tín dụng: Nợ 1121 / Có 341, 311...
- Thu hồi các khoản nợ phải thu: Nợ 1121 / Có 131, 136, 138.
- Bên Có TK 1121:
- Rút tiền mặt về nhập quỹ: Nợ 111 / Có 1121.
- Thanh toán tiền mua hàng hóa, nguyên vật liệu, TSCĐ: Nợ 152, 153, 211... / Có 1121.
- Trả nợ vay ngắn/dài hạn: Nợ 311, 341... / Có 1121.
- Ứng trước tiền cho nhà cung cấp: Nợ 331 / Có 1121.
- Nộp thuế, phí, lệ phí vào ngân sách: Nợ 3333, 3334... / Có 1121.
- Chi trả lương, thưởng cho người lao động qua ngân hàng: Nợ 334 / Có 1121.
So Sánh TK 1121 Với Các Tài Khoản Tiền Khác
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa các tài khoản tiền. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa tài khoản 1121 và một số tài khoản thường gặp để bạn phân biệt rõ hơn.
| Tài Khoản | Tên Gọi | Đặc Điểm & Mục Đích Sử Dụng | Tính Thanh Khoản |
|---|---|---|---|
| 111 - Tiền mặt | Tiền mặt, ngân phiếu tại quỹ | Dùng cho các khoản chi tiêu nhỏ, trực tiếp bằng tiền mặt tại doanh nghiệp. | Cao nhất, có thể sử dụng ngay. |
| 1121 - Tiền gửi ngân hàng (VND) | Tiền gửi không kỳ hạn bằng VND | Dùng cho hầu hết giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt: chuyển khoản, nộp thuế, trả lương... | Rất cao, chỉ sau tiền mặt. |
| 1122 - Tiền gửi ngân hàng (Ngoại tệ) | Tiền gửi bằng ngoại tệ | Phản ánh tiền gửi bằng USD, EUR... phục vụ giao dịch xuất nhập khẩu hoặc có phát sinh ngoại tệ. | Cao, nhưng phụ thuộc vào quy định quản lý ngoại hối. |
| 113 - Tiền đang chuyển | Tiền đã nộp/đã gửi nhưng chưa nhận được giấy báo | Dùng khi đã xuất tiền (từ quỹ hoặc tài khoản) nhưng chưa xác nhận đối tác đã nhận được (thời gian chờ xử lý ngân hàng). | Thấp, chưa thể sử dụng ngay. |
Ngoài ra, trong lĩnh vực hành chính sự nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm về tài khoản 005 để hiểu sự khác biệt giữa hệ thống kế toán doanh nghiệp và đơn vị công.

Thực Hành Kế Toán: Ví Dụ Minh Họa Cụ Thể
Lý thuyết suông thì khó nhớ lắm. Chúng ta cùng xem qua vài ví dụ thực tế mà tôi hay gặp để hiểu rõ hơn cách hạch toán tài khoản 1121 nhé.
Ví dụ 1: Nộp tiền mặt vào tài khoản ngân hàng
Ngày 10/10/2024, công ty ABC nộp 100 triệu đồng tiền mặt vào tài khoản thanh toán tại Ngân hàng Vietcombank.
Hạch toán: Nợ TK 1121 (Vietcombank): 100,000,000 / Có TK 111: 100,000,000.
Căn cứ: Giấy nộp tiền có xác nhận của ngân hàng.
Ví dụ 2: Thu tiền bán hàng qua chuyển khoản
Công ty bán hàng hóa trị giá 55 triệu đồng (đã bao gồm VAT 5 triệu), khách hàng thanh toán toàn bộ bằng chuyển khoản.
Hạch toán:
- Ghi nhận doanh thu: Nợ TK 1121: 55,000,000 / Có TK 511: 50,000,000 & Có TK 3331: 5,000,000.
Căn cứ: Hóa đơn GTGT, Giấy báo Có của ngân hàng. Việc tra cứu hóa đơn điện tử lúc này sẽ giúp đối chiếu số tiền thu về với hóa đơn đã xuất một cách dễ dàng.
Ví dụ 3: Thanh toán tiền mua nguyên vật liệu
Công ty chuyển khoản thanh toán cho nhà cung cấp số tiền 80 triệu đồng cho lô nguyên vật liệu đã nhập kho.
Hạch toán: Nợ TK 331 (Nhà cung cấp X): 80,000,000 / Có TK 1121: 80,000,000.
Căn cứ: Hóa đơn mua hàng, Hợp đồng, Ủy nhiệm chi hoặc Giấy báo Nợ của ngân hàng.
Sai Lầm Thường Gặp Và Lưu Ý Quan Trọng
Qua nhiều năm làm nghề và hỗ trợ các doanh nghiệp về phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán, tôi nhận thấy có một số sai sót rất phổ biến khi hạch toán tài khoản 1121:
- Không đối chiếu số dư cuối tháng với sao kê ngân hàng: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất, dẫn đến sổ sách và thực tế không khớp. Bạn phải in sao kê hàng tháng và đối chiếu từng giao dịch, điều chỉnh các khoản phí ngân hàng, lãi tiền gửi... mà có thể bạn chưa nhận được chứng từ.
- Ghi nhận thiếu hoặc sai các khoản phí ngân hàng: Phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản... thường bị bỏ quên. Cần hạch toán: Nợ TK 635 (hoặc 642) / Có TK 1121.
- Nhầm lẫn giữa TK 1121 và TK 113 (Tiền đang chuyển): Khi bạn lập ủy nhiệm chi nhưng chưa có giấy báo Nợ, tiền vẫn còn trong tài khoản. Lúc này phải ghi Nợ TK 113 / Có TK 1121. Chỉ khi có giấy báo Nợ, mới ghi Nợ TK đích (331, 333...) / Có TK 113.
- Không theo dõi chi tiết theo từng tài khoản ngân hàng: Nếu doanh nghiệp có nhiều tài khoản ở nhiều ngân hàng, việc gộp chung sẽ khiến bạn mất kiểm soát dòng tiền và khó đối chiếu.
Một lưu ý nữa là hệ thống tài khoản có thể có sự điều chỉnh theo từng thông tư. Bạn nên tham khảo hệ thống tài khoản theo Thông tư 133 để cập nhật đầy đủ nếu doanh nghiệp bạn áp dụng thông tư này.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Tài Khoản 1121
TK 1121 có phải là tài khoản ngân hàng duy nhất không?
Không. TK 1121 chỉ là tài khoản cấp 2 phản ánh tiền gửi không kỳ hạn bằng VND. Ngoài ra còn có TK 1122 (ngoại tệ), TK 1123 (tiền gửi có kỳ hạn), và các tài khoản khác như 111 (tiền mặt), 113 (tiền đang chuyển).
Khi nào thì sử dụng TK 1121 thay vì TK 111?
Bạn nên ưu tiên sử dụng TK 1121 cho các giao dịch có giá trị lớn, thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản) để đảm bảo an toàn, minh bạch và có chứng từ rõ ràng từ ngân hàng. TK 111 thường dùng cho các khoản chi tiêu nhỏ, lẻ, cần tiền mặt ngay.
Số dư TK 1121 có được phép âm (dư Có) không?
Về nguyên tắc, số dư TK 1121 phải là số dư Nợ (dương). Số dư Có (âm) chỉ xảy ra khi tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp ở trạng thái thấu chi (overdraft) và điều này phải được ngân hàng cho phép bằng một hạn mức tín dụng cụ thể. Nếu không có thỏa thuận, việc âm tài khoản là không bình thường.
Phí chuyển tiền, phí ngân hàng hạch toán vào đâu?
Các khoản phí ngân hàng này được hạch toán vào chi phí tài chính (TK 635) hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), tùy theo chính sách kế toán của doanh nghiệp. Định khoản: Nợ TK 635/642 / Có TK 1121.
Làm thế nào để đối chiếu TK 1121 chính xác?
Cuối mỗi tháng, bạn cần:
1. Lấy Sao kê tài khoản ngân hàng (bản cứng hoặc điện tử).
2. Đối chiếu số dư đầu kỳ, cuối kỳ trên sổ cái TK 1121 với sao kê.
3. Đối chiếu từng nghiệp vụ phát sinh: kiểm tra xem giao dịch trên sao kê đã hạch toán chưa, và ngược lại.
4. Điều chỉnh các khoản chênh lệch (như lãi tiền gửi, phí ngân hàng tự động trừ) và lập biên bản đối chiếu.
Tóm lại, tài khoản 1121 là một tài khoản trung tâm, phản ánh sức khỏe dòng tiền thanh toán chính của doanh nghiệp. Hiểu rõ và vận dụng đúng cách không chỉ giúp sổ sách kế toán chính xác mà còn hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định tài chính hiệu quả. Hy vọng những chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế của tôi có thể giúp ích cho bạn trong công việc kế toán hàng ngày.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


