Tài Khoản 5111 Trong Kế Toán Hành Chính Sự Nghiệp: Hướng Dẫn Chi Tiết
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
Tài Khoản 5111 Là Gì? Khái Niệm Cơ Bản
Nếu bạn đang làm kế toán trong một đơn vị hành chính sự nghiệp, chắc hẳn đã không ít lần nghe đến cụm từ "tài khoản 5111". Nhưng thực sự nó là gì? Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, mỗi lần gặp các tài khoản loại 5 là lại thấy rối bời, đặc biệt là cái TK 5111 này. Nó không giống như doanh thu trong doanh nghiệp thông thường đâu. Hiểu một cách đơn giản nhất, tài khoản 5111 trong kế toán hành chính sự nghiệp dùng để phản ánh các khoản thu phí, lệ phí mà đơn vị được phép thu theo quy định của pháp luật. Đây là nguồn thu quan trọng, thường được để lại một phần cho đơn vị chi tiêu, nên việc hạch toán đúng, rõ ràng là cực kỳ quan trọng để tránh những rắc rối về sau.
Nói nôm na, mỗi khi bạn nộp phí xin cấp giấy phép, lệ phí đăng ký, hay bất kỳ khoản tiền nào mà bạn phải trả cho một cơ quan nhà nước để được cung cấp dịch vụ công, thì khoản tiền đó thường được hạch toán vào TK 5111 của đơn vị đó. Nó khác hoàn toàn với các khoản thu từ ngân sách nhà nước cấp hay các khoản viện trợ, tài trợ. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về hệ thống tài khoản kế toán HCSN, có thể tham khảo bài viết tổng quan về tài khoản 511 để có cái nhìn tổng thể trước khi đi vào chi tiết từng tài khoản cấp 2 nhé.

Nội Dung Và Nguyên Tắc Hạch Toán TK 5111
Vậy cụ thể, những khoản thu nào thì được "vào" TK 5111? Theo Thông tư 107/2017/TT-BTC (hiện đang được sửa đổi, bổ sung), tài khoản này tập trung vào một số nội dung chính:
- Thu phí: Là khoản tiền phải trả cho việc được cung cấp dịch vụ công do nhà nước quy định. Ví dụ: phí thẩm định thiết kế xây dựng, phí cấp giấy phép lái xe, phí kiểm định chất lượng.
- Thu lệ phí: Là khoản tiền phải nộp để được phục vụ công việc quản lý nhà nước. Ví dụ: lệ phí đăng ký kinh doanh, lệ phí trước bạ, lệ phí cấp căn cước công dân.
- Thu sự nghiệp: Các khoản thu từ hoạt động sự nghiệp có thu của đơn vị (như thu học phí, viện phí, thu từ bán ấn phẩm...).
Nguyên tắc hạch toán ở đây khá chặt chẽ. Khoản thu phải được ghi nhận ngay khi phát sinh nghĩa vụ thu, bất kể đã thu được tiền hay chưa (theo phương pháp kế toán dồn tích). Điều này đòi hỏi kế toán phải theo dõi sát sao các hợp đồng, biên lai và nghĩa vụ phải thu. Một lưu ý nữa là các khoản thu này thường phải nộp một phần vào ngân sách nhà nước, phần còn lại được để lại cho đơn vị. Việc phân bổ và hạch toán phần phải nộp ngân sách cũng cần được thực hiện chính xác, thường liên quan đến các tài khoản như TK 341 - Các khoản phải nộp theo lệnh.
Kết Cấu Và Số Dư Của Tài Khoản 5111
TK 5111 có kết cấu chung như sau:
- Bên Nợ: Các khoản ghi giảm thu (như thu được miễn, giảm, hoàn trả; Kết chuyển số thu sang TK 5118).
- Bên Có: Các khoản thu phí, lệ phí, thu sự nghiệp phát sinh trong kỳ.
- Số dư bên Có: Phản ánh số thu phí, lệ phí, thu sự nghiệp còn phải thu hoặc chưa kết chuyển.

Sơ Đồ Hạch Toán Tài Khoản 5111
Để hình dung rõ hơn, chúng ta cùng xem qua sơ đồ hạch toán cơ bản của tài khoản này. Sơ đồ này sẽ giúp bạn không bị nhầm lẫn giữa các bút toán.
1. Khi phát sinh các khoản thu phí, lệ phí, thu sự nghiệp:
Nợ các TK 111, 112, 131... (nếu thu bằng tiền hoặc phải thu)
Có TK 5111.
2. Khi được miễn, giảm hoặc phải hoàn trả khoản thu đã ghi nhận:
Nợ TK 5111
Có các TK 111, 112, 338...
3. Cuối kỳ, kết chuyển toàn bộ số thu sang TK 5118:
Nợ TK 5111
Có TK 5118.
Việc sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng cho HCSN sẽ giúp tự động hóa các bút toán kết chuyển này, giảm thiểu sai sót đáng kể. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán tích hợp, điều này càng trở nên hữu ích để quản lý chứng từ thu chi liên quan đến phí, lệ phí.
Ví Dụ Thực Tế Về Hạch Toán TK 5111
Lý thuyết là vậy, nhưng áp dụng vào thực tế thế nào? Tôi lấy một ví dụ từ chính trải nghiệm của mình khi làm kế toán cho một trung tâm đào tạo nghề công lập.
Tình huống: Trung tâm tổ chức một khóa học ngắn hạn với học phí 5 triệu đồng/học viên. Trong tháng 10, có 20 học viên đăng ký và đã nộp đủ tiền vào tài khoản ngân hàng của trung tâm. Theo quy chế tài chính, 70% số thu này được để lại cho trung tâm, 30% phải nộp vào ngân sách nhà nước.
Hạch toán:
1. Khi thu học phí:
Nợ TK 112: 100,000,000 đồng (20 người x 5 triệu)
Có TK 5111: 100,000,000 đồng.
2. Cuối tháng, xác định phần phải nộp ngân sách (30%):
Nợ TK 5111: 30,000,000 đồng
Có TK 341 (hoặc 342): 30,000,000 đồng. (Bạn có thể tìm hiểu thêm về TK 352 - Dự phòng phải trả trong kế toán doanh nghiệp để thấy sự khác biệt với HCSN).
3. Kết chuyển phần thu được để lại (70%):
Nợ TK 5111: 70,000,000 đồng
Có TK 5118: 70,000,000 đồng.
Sau các bút toán trên, TK 5111 sẽ có số dư = 0. Phần thu 70 triệu đã chuyển sang TK 5118 để cuối năm kết chuyển xác định tăng, giảm nguồn kinh phí.

So Sánh TK 5111 Với Các TK Khác Trong HCSN
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa TK 5111 với các tài khoản thu khác. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt.
| Tài Khoản | Tên Gọi | Nội Dung Chính | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| 5111 | Thu phí, lệ phí | Thu từ dịch vụ công, lệ phí hành chính, thu sự nghiệp. | Thường phải nộp một phần vào NSNN. Gắn với hoạt động dịch vụ, sự nghiệp. |
| 5112 | Thu hoạt động SXKD | Thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ ngoài nhiệm vụ chính. | Thuần túy hoạt động kinh tế, lợi nhuận có thể được để lại toàn bộ hoặc một phần. |
| 5113 | Thu khác | Các khoản thu không thường xuyên: thu thanh lý tài sản, thu tiền phạt, bồi thường. | Không ổn định, phát sinh đột xuất. |
| 461 | Thu ngân sách nhà nước | Kinh phí do NSNN cấp để thực hiện nhiệm vụ chính trị. | Là nguồn thu chủ yếu, không phải hoàn lại, được cấp theo dự toán. |
Như vậy, có thể thấy tài khoản 5111 trong kế toán hành chính sự nghiệp có phạm vi và tính chất rất riêng. Việc phân biệt rõ giúp lập báo cáo tài chính chính xác và minh bạch.
Sai Lầm Thường Gặp Và Lưu Ý Quan Trọng
Qua nhiều năm tư vấn và làm việc, tôi thấy có một số lỗi mà các kế toán HCSN hay mắc phải khi hạch toán TK 5111:
- Nhầm lẫn giữa "phí" và "lệ phí": Mặc dù cùng hạch toán vào TK 5111, nhưng về bản chất pháp lý và mục đích sử dụng có khác nhau. Nên theo dõi chi tiết trên sổ sách để phục vụ cho báo cáo quyết toán.
- Không theo dõi chi tiết từng đối tượng nộp phí: Điều này rất quan trọng khi cần đối chiếu, xác nhận hay hoàn trả phí. Sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn có tích hợp module kế toán sẽ giúp bạn liên kết ngay từ biên lai thu tiền đến bút toán trên sổ cái.
- Quên kết chuyển cuối kỳ: Đây là lỗi phổ biến dẫn đến số dư TK 5111 bất thường và làm sai lệch báo cáo thu, chi hoạt động.
- Hạch toán sai phần phải nộp ngân sách: Tỷ lệ nộp ngân sách thay đổi tùy theo từng loại phí, lệ phí và quy định của cấp có thẩm quyền. Cần cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật mới.
Một lưu ý nữa là với xu thế chuyển đổi số, việc thu phí, lệ phí qua cổng dịch vụ công, ví điện tử ngày càng phổ biến. Kế toán cần nắm rõ quy trình hạch toán đối với các khoản thu điện tử này, đảm bảo chứng từ (hóa đơn điện tử, biên lai điện tử) đầy đủ và hợp lệ. Công cụ tra cứu hóa đơn trở thành trợ thủ đắc lực trong trường hợp này.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Tài Khoản 5111
1. Tài khoản 5111 có phải là tài khoản doanh thu không?
Không hoàn toàn. Trong kế toán HCSN, khái niệm "doanh thu" không được sử dụng giống như doanh nghiệp. TK 5111 phản ánh các khoản thu hoạt động, sau đó được kết chuyển để xác định tăng/giảm nguồn kinh phí hoạt động, không dùng để xác định lợi nhuận.
2. Khi nào thì sử dụng TK 5111 thay vì TK 5112?
TK 5111 dùng cho các khoản thu từ nhiệm vụ chính, mang tính chất phục vụ công cộng, có quy định về mức thu và tỷ lệ nộp NSNN (như thu phí khám chữa bệnh, học phí). TK 5112 dùng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ mang tính thương mại rõ rệt (như cho thuê mặt bằng, căng tin).
3. Số dư cuối năm của TK 5111 phải bằng 0 có đúng không?
Về nguyên tắc là đúng. Sau khi kết chuyển toàn bộ số thu sang TK 5118, TK 5111 không còn số dư. Nếu còn số dư Có, thường là do chưa kết chuyển hết hoặc còn khoản phải thu chưa thu hồi được (cần kiểm tra lại).
4. Hóa đơn, chứng từ khi thu phí, lệ phí cần lưu ý gì?
Bắt buộc phải sử dụng hóa đơn, biên lai thu tiền theo quy định. Hiện nay, hóa đơn điện tử được khuyến khích sử dụng. Các chứng từ này là căn cứ pháp lý để hạch toán vào TK 5111 và quyết toán với ngân sách.
5. Làm thế nào để quản lý và hạch toán TK 5111 hiệu quả?
Ngoài việc nắm vững chế độ kế toán, nên áp dụng phần mềm kế toán HCSN chuyên nghiệp. Phần mềm sẽ giúp tự động hóa việc ghi nhận thu, tính toán phần phải nộp NSNN, kết chuyển và lập báo cáo chi tiết, giảm thiểu sai sót thủ công.
Tóm lại, việc hiểu và vận dụng đúng tài khoản 5111 trong kế toán hành chính sự nghiệp là một kỹ năng nền tảng quan trọng. Nó không chỉ đảm bảo tính chính xác của sổ sách mà còn giúp đơn vị quản lý hiệu quả nguồn thu được để lại, phục vụ cho các hoạt động chuyên môn. Hy vọng những chia sẻ từ góc nhìn thực tế này có thể giúp ích cho bạn trong công việc. Nếu còn băn khoăn gì, đừng ngại tìm hiểu thêm các tài liệu chính thống từ Bộ Tài chính hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia kế toán có kinh nghiệm nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


