Tài Khoản 641 và 642 Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Tiết
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn là kế toán, chắc hẳn đã không ít lần "đau đầu" với việc phân loại và hạch toán chi phí cho đúng. Trong đó, cặp tài khoản 641 và 642 theo Thông tư 200 luôn là một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn nhất. Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ mỗi lần định khoản chi phí quản lý doanh nghiệp là lại phải lật sổ tay kế toán ra xem, sợ ghi nhầm sang chi phí bán hàng. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tế của mình để giúp bạn hiểu rõ bản chất, cách phân biệt và hạch toán chính xác tài khoản 641 và 642, từ đó làm việc hiệu quả và tự tin hơn.
Mục lục bài viết
- Tài Khoản 641 và 642 Là Gì? Bản Chất và Vai Trò
- So Sánh Chi Tiết Tài Khoản 641 và Tài Khoản 642
- Hướng Dẫn Hạch Toán Tài Khoản 641 - Chi Phí Bán Hàng
- Hướng Dẫn Hạch Toán Tài Khoản 642 - Chi Phí Quản Lý Doanh Nghiệp
- Kết Chuyển và Xác Định Kết Quả Kinh Doanh
- Sai Lầm Thường Gặp và Lưu Ý Quan Trọng Khi Hạch Toán
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về TK 641 và 642

Tài Khoản 641 và 642 Là Gì? Bản Chất và Vai Trò
Trước khi đi sâu vào từng tài khoản, chúng ta cần nắm được khái niệm cơ bản. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, cả tài khoản 641 và 642 đều thuộc nhóm tài khoản chi phí sản xuất, kinh doanh. Chúng phản ánh các khoản chi phí phát sinh trong kỳ để phục vụ cho hoạt động bán hàng và quản lý chung của doanh nghiệp. Nói nôm na, đây là hai "khoản chi" lớn mà doanh nghiệp nào cũng phải có, và việc hạch toán đúng sẽ giúp bạn tính toán chính xác giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở phạm vi và mục đích của chi phí. Tài khoản 641 - Chi phí bán hàng tập trung vào mọi hoạt động liên quan trực tiếp đến việc đưa sản phẩm/dịch vụ đến tay khách hàng. Còn Tài khoản 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp lại là những chi phí chung để vận hành bộ máy quản lý của toàn công ty. Hiểu đơn giản, 641 là chi phí cho đội ngũ bán hàng và marketing, còn 642 là chi phí cho ban giám đốc, phòng hành chính nhân sự, kế toán.
Việc phân loại đúng không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân tích hiệu quả kinh doanh. Bạn sẽ biết được chi cho bán hàng có thực sự mang lại doanh thu tương xứng không, hay bộ máy quản lý có đang "ăn" quá nhiều vào lợi nhuận. Đây cũng là lý do khi làm báo cáo tài chính hay sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn, việc số liệu đầu vào chính xác là vô cùng quan trọng.
So Sánh Chi Tiết Tài Khoản 641 và Tài Khoản 642
Để tránh nhầm lẫn, bảng so sánh dưới đây sẽ chỉ rõ sự khác biệt giữa hai tài khoản này. Tôi thường in một bảng tương tự và dán ở góc làm việc để tiện tra cứu.
| Tiêu chí | Tài khoản 641 - Chi phí bán hàng | Tài khoản 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bản chất | Chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. | Chi phí phát sinh liên quan đến hoạt động quản lý, điều hành chung toàn doanh nghiệp. |
| Đối tượng chịu chi phí | Bộ phận bán hàng, marketing, kho vận, chăm sóc khách hàng. | Ban giám đốc, phòng hành chính, kế toán, nhân sự, tài chính. |
| Ví dụ cụ thể | - Lương, phụ cấp nhân viên bán hàng, nhân viên kho. - Chi phí quảng cáo, khuyến mãi, hội chợ. - Chi phí vận chuyển, bốc xếp hàng bán. - Hao hụt, bảo quản hàng hóa tại kho bán. - Chi phí hoa hồng đại lý. | - Lương ban giám đốc, nhân viên văn phòng. - Chi phí khấu hao TSCĐ văn phòng. - Tiền điện, nước, internet, điện thoại văn phòng. - Chi phí dịch vụ mua ngoài: pháp lý, kiểm toán. - Chi phí công tác, hội nghị, tiếp khách. |
| Mối liên hệ với doanh thu | Trực tiếp hơn, thường tỷ lệ thuận với khối lượng hàng bán. | Gián tiếp hơn, mang tính chất cố định hoặc bán cố định. |
| Tài khoản cấp 2 thường dùng | 6411, 6412, 6413, 6414, 6415, 6417, 6418 | 6421, 6422, 6423, 6424, 6425, 6426, 6427, 6428, 6429 |

Một lưu ý nhỏ từ kinh nghiệm của tôi: có những khoản chi nếu không cẩn thận sẽ dễ nhầm. Ví dụ, chi phí điện thoại cho nhân viên kinh doanh gọi cho khách thì hạch toán vào 641, còn điện thoại cho giám đốc gọi đối tác hay quản lý nội bộ thì lại thuộc 642. Nghe có vẻ tỉ mỉ, nhưng nó giúp báo cáo của bạn "sạch sẽ" và phản ánh đúng thực tế hơn.
Hướng Dẫn Hạch Toán Tài Khoản 641 - Chi Phí Bán Hàng
Vậy làm thế nào để hạch toán cho đúng? Dưới đây là các nghiệp vụ chính liên quan đến tài khoản 641. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết về tài khoản 532 để có cái nhìn toàn diện về các loại chi phí giảm trừ doanh thu khác.
Cấu trúc tài khoản cấp 2 của TK 641
- 6411 - Chi phí nhân viên: Lương, phụ cấp, BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ của nhân viên bán hàng, nhân viên đại lý bán hàng.
- 6412 - Chi phí vật liệu, bao bì: Vật liệu, bao bì dùng để đóng gói, bảo quản sản phẩm hàng hóa.
- 6413 - Chi phí dụng cụ, đồ dùng: Công cụ, dụng cụ xuất dùng cho bộ phận bán hàng.
- 6414 - Chi phí khấu hao TSCĐ: Khấu hao xe ô tô chở hàng đi bán, thiết bị tại cửa hàng, kho bãi bán hàng.
- 6417 - Chi phí dịch vụ mua ngoài: Chi phí thuê ngoài vận chuyển, bốc xếp, thuê kho, hoa hồng đại lý, phí bảo hiểm hàng hóa.
- 6418 - Chi phí bằng tiền khác: Chi phí tiếp khách, hội nghị khách hàng, chi phí quảng cáo, chi phí giao dịch ngân hàng liên quan đến bán hàng.
Định khoản các nghiệp vụ kinh tế chủ yếu
1. Tính lương và các khoản trích theo lương cho nhân viên bán hàng:
Nợ TK 6411
Có TK 334 (Phải trả người lao động)
Có TK 338 (Phải trả, phải nộp khác)
2. Xuất vật liệu, bao bì đóng gói hàng hóa:
Nợ TK 6412
Có TK 152 (Nguyên liệu, vật liệu)
3. Trích khấu hao xe ô tô bán hàng, thiết bị tại cửa hàng:
Nợ TK 6414
Có TK 214 (Hao mòn TSCĐ)
4. Chi phí quảng cáo, tiếp thị phát sinh:
Nợ TK 6418
Có TK 111, 112, 331...
5. Chi phí vận chuyển hàng hóa đi bán thuê ngoài:
Nợ TK 6417
Có TK 111, 112, 331...
Một mẹo nhỏ: Khi hạch toán chi phí quảng cáo hay tiếp thị lớn, bạn cần xem xét liệu nó có đủ điều kiện để phân bổ dần vào chi phí nhiều kỳ hay không theo chuẩn mực kế toán. Nếu không, cứ ghi nhận hết vào kỳ phát sinh cho đơn giản.

Hướng Dẫn Hạch Toán Tài Khoản 642 - Chi Phí Quản Lý Doanh Nghiệp
Tài khoản 642 thường có phạm vi rộng hơn và bao gồm nhiều loại chi phí đa dạng. Đôi khi, nó còn được gọi là "chi phí gián tiếp" vì không gắn trực tiếp với từng sản phẩm bán ra. Bạn cũng nên biết rằng trước Thông tư 200, việc hạch toán chi phí sự nghiệp có sự khác biệt, như được đề cập trong bài về tài khoản 641 theo Thông tư 133 dành cho đơn vị hành chính sự nghiệp.
Cấu trúc tài khoản cấp 2 của TK 642
- 6421 - Chi phí nhân viên quản lý: Lương, các khoản trích theo lương của Ban giám đốc, nhân viên các phòng ban quản lý.
- 6422 - Chi phí vật liệu quản lý: Văn phòng phẩm, vật liệu dùng cho văn phòng.
- 6423 - Chi phí đồ dùng văn phòng: Khấu hao hoặc chi phí mua sắm đồ dùng văn phòng.
- 6424 - Chi phí khấu hao TSCĐ: Khấu hao văn phòng làm việc, máy tính, máy in, ô tô phục vụ quản lý.
- 6425 - Thuế, phí, lệ phí: Thuế môn bài, phí trước bạ, lệ phí đăng ký kinh doanh, phí an ninh trật tự.
- 6426 - Chi phí dự phòng: Dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho (phần chung).
- 6427 - Chi phí dịch vụ mua ngoài: Tiền điện, nước, điện thoại, internet văn phòng; phí dịch vụ ngân hàng; phí kiểm toán, tư vấn pháp lý.
- 6428 - Chi phí bằng tiền khác: Chi phí hội nghị, công tác, tiếp khách, đào tạo nhân viên, phí quản lý cấp trên (nếu có).
Định khoản các nghiệp vụ kinh tế chủ yếu
1. Tính lương Ban giám đốc và nhân viên văn phòng:
Nợ TK 6421
Có TK 334, 338
2. Mua văn phòng phẩm sử dụng ngay:
Nợ TK 6422
Có TK 111, 112, 331
3. Trích khấu hao văn phòng công ty:
Nợ TK 6424
Có TK 214
4. Nộp thuế môn bài đầu năm:
Nợ TK 6425
Có TK 3339
5. Trích lập dự phòng phải thu khó đòi:
Nợ TK 6426
Có TK 229 (Dự phòng tổn thất tài sản)
6. Thanh toán tiền điện, nước, internet cho trụ sở:
Nợ TK 6427
Có TK 111, 112, 331
7. Chi phí đi công tác cho giám đốc:
Nợ TK 6428
Có TK 111, 112, 141 (Tạm ứng)
Lưu ý quan trọng: Chi phí lãi vay (vay để đầu tư dài hạn hay bổ sung vốn lưu động) KHÔNG được hạch toán vào TK 642 mà phải hạch toán vào TK 635 - Chi phí tài chính. Đây là lỗi rất nhiều người mắc phải.
Kết Chuyển và Xác Định Kết Quả Kinh Doanh
Cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm), toàn bộ số phát sinh bên Nợ của tài khoản 641 và 642 sẽ được kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh. Đây là bước bắt buộc để "dọn dẹp" các tài khoản chi phí, đưa số dư về 0 và tính ra lãi lỗ thực tế.
Nghiệp vụ kết chuyển:
Nợ TK 911 - Xác định kết quả kinh doanh
Có TK 641 - Chi phí bán hàng (toàn bộ số phát sinh Nợ trong kỳ)
Có TK 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp (toàn bộ số phát sinh Nợ trong kỳ)
Sau khi kết chuyển tất cả doanh thu (TK 511, 515, 711...) và tất cả chi phí (TK 632, 641, 642, 635, 811...), số dư của TK 911 sẽ cho biết lãi hoặc lỗ: - Nếu TK 911 dư Có: Lãi. Kết chuyển lãi: Nợ TK 911 / Có TK 421. - Nếu TK 911 dư Nợ: Lỗ. Kết chuyển lỗ: Nợ TK 421 / Có TK 911.
Việc này nghe có vẻ phức tạp nhưng hầu hết các phần mềm kế toán hiện đại đều tự động thực hiện chỉ bằng một cú click. Tuy nhiên, bạn vẫn cần hiểu bản chất để kiểm tra và đối chiếu số liệu cho chính xác. Tôi từng gặp trường hợp phần mềm bị lỗi không kết chuyển hết chi phí, dẫn đến báo cáo lỗ ít hơn thực tế, may mà phát hiện kịp trước khi nộp báo cáo thuế.
Sai Lầm Thường Gặp và Lưu Ý Quan Trọng Khi Hạch Toán
Sau nhiều năm làm nghề và tiếp xúc với nhiều doanh nghiệp, tôi nhận thấy có một số sai sót cứ lặp đi lặp lại khi hạch toán tài khoản 641 và 642:
- Nhầm lẫn giữa chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp: Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ: Chi phí điện thoại của trưởng phòng kinh doanh (641) lại bị hạch toán nhầm thành chi phí quản lý (642). Cách tốt nhất là dựa vào bản chất công việc của người sử dụng, không phải chức danh.
- Gộp chung chi phí vào TK 642 cho "dễ": Nhiều kế toán ngại phân tích nên gom hết các khoản chi khó phân loại vào 642. Điều này làm mất tính chính xác của báo cáo, không phản ánh được hiệu quả thực sự của hoạt động bán hàng.
- Quên không kết chuyển chi phí cuối kỳ: Dẫn đến số dư trên TK 641, 642 không về 0, làm sai lệch kết quả kinh doanh trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Hạch toán chi phí không được trừ khi tính thuế TNDN vào đây: Ví dụ: chi phí không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ; tiền phạt vi phạm hành chính. Những khoản này vẫn hạch toán vào 641/642 bình thường, nhưng khi quyết toán thuế thì phải loại ra để tính thuế TNDN. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các khoản chi phí được trừ và không được trừ tại website của Tổng cục Thuế.
- Không theo dõi chi tiết theo từng đối tượng (bộ phận, sản phẩm): Việc này hạn chế khả năng phân tích, kiểm soát chi phí. Nên mở sổ chi tiết cho từng tài khoản cấp 2, thậm chí cấp 3 nếu cần.
Một lưu ý nữa liên quan đến công cụ hỗ trợ: Khi sử dụng phần mềm kế toán tích hợp với tra cứu hóa đơn, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc gắn chứng từ gốc (hóa đơn điện tử) vào từng bút toán, giúp việc kiểm tra, đối chiếu và quyết toán thuế trở nên minh bạch và nhanh chóng hơn rất nhiều.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về TK 641 và 642
1. Chi phí lương của nhân viên marketing nên hạch toán vào TK 641 hay 642?
Nếu nhân viên marketing trực tiếp thực hiện các hoạt động để hỗ trợ bán hàng như chạy quảng cáo, tổ chức sự kiện giới thiệu sản phẩm, thì hạch toán vào TK 641 (6411). Nếu họ làm công việc xây dựng chiến lược thương hiệu dài hạn, mang tính quản lý, có thể xem xét hạch toán vào TK 642. Tốt nhất nên có quy định nội bộ rõ ràng.
2. Chi phí khấu hao ô tô dùng chung cho cả giám đốc đi công tác và nhân viên kinh doanh đi giao hàng thì xử lý thế nào?
Trong trường hợp này, nên phân bổ chi phí khấu hao. Căn cứ vào tỷ lệ sử dụng (ví dụ: dựa trên số km phục vụ cho từng mục đích hoặc thời gian sử dụng), phần dùng cho bán hàng ghi vào TK 6414, phần dùng cho quản lý ghi vào TK 6424.
3. Cuối kỳ, tài khoản 641 và 642 có được số dư không?
Không. Cuối mỗi kỳ kế toán (tháng/quý), toàn bộ số phát sinh bên Nợ của TK 641 và 642 phải được kết chuyển hết sang TK 911. Do đó, trước khi lập Báo cáo tài chính, các tài khoản này phải có số dư = 0.
4. Chi phí mua phần mềm kế toán, phần mềm tra cứu hóa đơn hạch toán vào đâu?
Nếu phần mềm có giá trị lớn và thời gian sử dụng trên 1 năm, doanh nghiệp có thể ghi nhận là TSCĐ vô hình và trích khấu hao. Chi phí khấu hao phần mềm phục vụ công tác quản lý chung sẽ được hạch toán vào TK 6424. Nếu mua với giá trị nhỏ, có thể hạch toán thẳng vào TK 6427 (Chi phí dịch vụ mua ngoài).
5. Sự khác nhau giữa TK 641 theo Thông tư 200 và Thông tư 133?
Đây là hai hệ thống tài khoản cho hai đối tượng khác nhau. Thông tư 200 áp dụng cho doanh nghiệp. Thông tư 133 áp dụng cho các đơn vị hành chính, sự nghiệp. TK 641 theo Thông tư 133 dùng để hạch toán Chi phí sự nghiệp, hoàn toàn khác về bản chất so với Chi phí bán hàng trong doanh nghiệp. Bạn không nên nhầm lẫn giữa hai loại này.
Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn đã có cái nhìn rõ ràng và thực tế hơn về việc hạch toán tài khoản 641 và 642 theo Thông tư 200. Việc nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn làm đúng luật mà còn cung cấp thông tin quý giá cho nhà quản lý ra quyết định. Nếu còn băn khoăn gì, đừng ngại để lại câu hỏi hoặc tìm hiểu thêm các giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán để được hỗ trợ tốt nhất trong công việc.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


