Tài Khoản Sử Dụng Trong Kế Toán Bán Hàng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán bán hàng, chắc hẳn đã có lúc bạn cảm thấy "rối não" với một mớ các tài khoản kế toán. Từ 511, 521, 531 đến 131, 111... chúng cứ quấn lấy nhau. Tôi còn nhớ những ngày đầu đi làm, mỗi lần định khoản một nghiệp vụ bán hàng là lại phải lật sổ tay kế toán ra xem. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn một cách thực tế nhất về các tài khoản sử dụng trong kế toán bán hàng, dựa trên kinh nghiệm của chính mình và theo đúng Thông tư 200. Chúng ta sẽ không chỉ liệt kê, mà còn hiểu bản chất, cách vận hành và những lưu ý "xương máu" để bạn tự tin xử lý mọi nghiệp vụ.
Mục lục bài viết

Nhóm tài khoản doanh thu bán hàng (TK 5)
Đây là nhóm tài khoản quan trọng nhất, phản ánh kết quả hoạt động chính của doanh nghiệp. Nhiều người hay nhầm lẫn giữa doanh thu thuần và doanh thu gộp. Cơ bản thì chúng ta có:
Tài khoản 511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
TK 511 này là "ông trùm" của nhóm. Tất cả số tiền bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ trước khi trừ đi các khoản giảm trừ đều được phản ánh vào đây. Nó có các tài khoản cấp 2 như 5111 (bán hàng hóa), 5112 (bán thành phẩm), 5113 (cung cấp dịch vụ)... Tùy vào ngành nghề mà doanh nghiệp bạn sẽ sử dụng cho phù hợp.
Tài khoản 521 - Các khoản giảm trừ doanh thu
Đây là nhóm tài khoản mà tôi thấy nhiều kế toán mới hay bỏ qua hoặc ghi sai. Doanh thu thuần = Doanh thu bán hàng (511) - Các khoản giảm trừ (521). Trong 521 bao gồm:
- TK 5211 - Chiết khấu thương mại: Khoản giảm giá bạn dành cho khách hàng mua với số lượng lớn hoặc là khách hàng thân thiết. Cái này phải được ghi rõ trên hợp đồng hoặc chính sách bán hàng.
- TK 5212 - Hàng bán bị trả lại: Khi khách hàng trả hàng vì lý do gì đó (hỏng, không đúng yêu cầu...), bạn không được ghi âm thẳng vào 511 mà phải ghi vào đây. Nó giúp bạn theo dõi được tỷ lệ hàng bị trả, một chỉ số quan trọng về chất lượng.
- TK 5213 - Giảm giá hàng bán: Khác với chiết khấu thương mại, giảm giá thường xảy ra sau bán hàng, ví dụ hàng có lỗi nhỏ, khách phàn nàn, bạn giảm giá để giữ khách. Hoặc trong các đợt khuyến mãi, giảm giá trực tiếp trên hóa đơn.

Nhóm tài khoản giá vốn hàng bán (TK 632)
Bán được hàng là vui, nhưng lãi hay lỗ mới là điều sống còn. TK 632 - Giá vốn hàng bán chính là thứ giúp bạn xác định điều đó. Khi xuất kho hàng hóa, thành phẩm để bán, bạn phải phản ánh ngay giá trị thực tế của số hàng đó vào bên Nợ TK 632. Nói đơn giản, nó là toàn bộ chi phí để tạo ra hoặc mua vào số hàng mà bạn vừa bán. Việc tính giá vốn chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp và thuế TNDN. Nếu bạn dùng phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp với phần mềm kế toán, việc này sẽ tự động và chính xác hơn rất nhiều.
Nhóm tài khoản phải thu, phải trả (TK 1)
Bán hàng không phải lúc nào cũng thu tiền ngay. Nhóm tài khoản này quản lý các khoản "nợ" trong quá trình bán hàng.
Tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng
TK 131 là người bạn thân thiết nhưng cũng đầy "phiền phức" của kế toán bán hàng. Khi bán chịu, bạn ghi Nợ 131/Có 511. Khi khách hàng trả tiền, bạn ghi Nợ 111,112/Có 131. Nghe thì đơn giản, nhưng công việc thực tế là theo dõi chi tiết từng khách hàng (1311, 1312...), đôn đốc thu hồi công nợ, và trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Nếu quản lý 131 lỏng lẻo, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng "có doanh thu nhưng không có tiền".
Tài khoản 3331 - Thuế GTGT đầu ra
Khi bán hàng, ngoài doanh thu, bạn còn phải tính và nộp thuế GTGT cho nhà nước. Thuế GTGT đầu ra được tính trên doanh thu bán hàng chưa thuế. Bạn ghi nhận nó vào bên Có TK 3331. Số thuế này, bạn sẽ được khấu trừ với thuế GTGT đầu vào (nếu có) hoặc phải nộp cho cơ quan thuế. Việc kê khai thuế GTGT đầu ra chính xác là cực kỳ quan trọng, và các tài khoản kế toán theo Thông tư 200 đã quy định rất rõ cách hạch toán.

Nhóm tài khoản tiền và thanh toán (TK 11)
Cuối cùng, khi mọi chuyện suôn sẻ, tiền sẽ chảy về. Nhóm này phản ánh dòng tiền thực tế.
- TK 111 - Tiền mặt: Khi khách hàng trả tiền mặt tại quầy.
- TK 112 - Tiền gửi ngân hàng: Khi khách hàng chuyển khoản. Ngày nay, đa số giao dịch B2B đều qua tài khoản này.
- TK 113 - Tiền đang chuyển: Dùng trong một số trường hợp đặc biệt, như séc đang đi đường.
Một lưu ý nhỏ: Khi thu tiền, nhớ đối chiếu với hóa đơn điện tử và biên bản giao nhận (nếu có) để đảm bảo tính chính xác. Sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn kiểm soát việc này dễ dàng hơn.
Các nghiệp vụ cơ bản và định khoản
Để bạn dễ hình dung, tôi lấy một vài ví dụ thực tế mà ngày nào cũng gặp:
1. Bán hàng thu tiền ngay (bán lẻ):
Giả sử bán 1 lô hàng trị giá 11 triệu (đã bao gồm 10% thuế GTGT), khách trả tiền mặt.
- Nợ TK 111: 11,000,000
- Có TK 511: 10,000,000 (Doanh thu chưa thuế = 11tr/1.1)
- Có TK 3331: 1,000,000 (Thuế GTGT đầu ra)
*Đồng thời:*
- Nợ TK 632: [Giá vốn của lô hàng]
- Có TK 155, 156: [Giá vốn của lô hàng]
2. Bán hàng chịu cho công ty A:
Hóa đơn trị giá 22 triệu (đã bao gồm 10% thuế).
- Nợ TK 131 (A): 22,000,000
- Có TK 511: 20,000,000
- Có TK 3331: 2,000,000
(Và vẫn định khoản giá vốn như trên)
3. Khách hàng A thanh toán tiền hàng qua chuyển khoản:
- Nợ TK 112: 22,000,000
- Có TK 131 (A): 22,000,000
4. Khách hàng trả lại hàng (ví dụ 5 triệu trên tổng hóa đơn 22 triệu):
- Nợ TK 5212: 5,000,000
- Nợ TK 3331: 500,000 (Thuế GTGT điều chỉnh giảm)
- Có TK 131 (A): 5,500,000
*Đồng thời nhập lại kho:*
- Nợ TK 155, 156: [Giá vốn của số hàng bị trả]
- Có TK 632: [Giá vốn của số hàng bị trả]
So sánh với Thông tư 133 và 107
Nhiều bạn thắc mắc giữa Thông tư 200 (cho DN lớn) và 133 (cho DN vừa và nhỏ) có gì khác trong hạch toán bán hàng. Thực ra, về cơ bản các tài khoản như 511, 131, 3331... vẫn giữ nguyên ý nghĩa và cách sử dụng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ chi tiết, chế độ chứng từ và một số tài khoản đặc thù. Còn Thông tư 107 lại quy định về các tài khoản ngoài bảng, là những thông tin cần theo dõi nhưng không phản ánh vào BCTC chính (ví dụ: tài sản thuê ngoài, vật tư nhận giữ hộ). Trong bán hàng, bạn có thể gặp khi nhận hàng ký gửi.
| Tiêu chí | Thông tư 200 | Thông tư 133 |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp lớn | Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| Hệ thống TK | Đầy đủ, chi tiết hơn | Rút gọn, đơn giản hóa |
| TK Doanh thu (511) | Chi tiết nhiều cấp (5111,5112...) | Có thể gộp chung, ít chi tiết hơn |
| Yêu cầu về chứng từ | Chặt chẽ, đầy đủ | Linh hoạt hơn |
Kinh nghiệm thực tế và lưu ý
Sau nhiều năm làm nghề, tôi rút ra vài điều "sống còn" khi sử dụng các tài khoản sử dụng trong kế toán bán hàng:
- Luôn đối chiếu công nợ (TK 131): Hàng tháng, phải gửi công nợ cho khách hàng xác nhận. Tranh chấp về công nợ là chuyện thường ngày, có chữ ký xác nhận là bạn đã nắm phần thắng.
- Hiểu rõ chính sách bán hàng: Bạn phải nắm rõ công ty có chính sách chiết khấu, giảm giá, hàng bán bị trả lại thế nào. Đừng để sếp nói miệng "giảm cho khách đi", mọi thứ phải có quy trình và chứng từ (email, phiếu chiết khấu...).
- Gắn với hóa đơn điện tử: Mỗi nghiệp vụ bán hàng phải có hóa đơn điện tử hợp lệ, hợp pháp. Số liệu trên sổ sách và trên hệ thống tra cứu hóa đơn của cơ quan thuế phải khớp nhau. Sai sót ở đây sẽ dẫn đến truy thu thuế và phạt.
- Theo dõi giá vốn chính xác: Đây là nền tảng để tính lãi lỗ. Hãy chọn phương pháp tính giá xuất kho (FIFO, Bình quân...) phù hợp và áp dụng nhất quán.
- Sử dụng phần mềm hỗ trợ: Ngày nay, việc dùng phần mềm kế toán tích hợp với phần mềm bán hàng và phần mềm tra cứu hóa đơn là gần như bắt buộc. Nó giúp giảm sai sót, tự động hóa định khoản và tiết kiệm thời gian khủng khiếp.
Ngoài ra, đừng quên mối liên hệ giữa bán hàng và tài khoản nguồn vốn. Lợi nhuận sau bán hàng cuối kỳ sẽ làm tăng nguồn vốn chủ sở hữu (TK 411).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khi bán hàng qua các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada), hạch toán thế nào?
Rất nhiều bạn hỏi tôi câu này. Về bản chất, bạn vẫn hạch toán doanh thu vào TK 511. Tuy nhiên, số tiền thực nhận về TK ngân hàng của bạn sẽ là doanh thu trừ đi phí hoa hồng của sàn. Phí này bạn có thể hạch toán vào TK 641 (Chi phí bán hàng) hoặc TK 521 (nếu coi như một khoản giảm trừ). Quan trọng nhất là phải có đầy đủ hóa đơn điện tử xuất cho sàn (nếu họ yêu cầu) và biên lai/báo cáo từ sàn làm chứng từ.
Xử lý khoản chiết khấu thanh toán cho khách hàng trả tiền sớm?
Chiết khấu thanh toán KHÁC với chiết khấu thương mại. Chiết khấu thanh toán là khoản bạn khuyến khích khách trả tiền trước hạn. Khoản này bạn hạch toán vào TK 635 - Chi phí tài chính, không phải vào TK 521. Nó là chi phí để có được dòng tiền sớm.
Làm sao để phân biệt hàng bán bị trả lại và giảm giá hàng bán?
Nguyên tắc là: Nếu khách hàng trả lại toàn bộ hoặc một phần hàng hóa về cho bạn (có nghiệp vụ nhập lại kho), đó là hàng bán bị trả lại (TK 5212). Còn nếu khách vẫn giữ hàng, nhưng bạn đồng ý giảm giá (ví dụ giảm 10% trên hóa đơn cũ), đó là giảm giá hàng bán (TK 5213). Bạn phải xuất hóa đơn điều chỉnh giảm cho cả hai trường hợp này.
Khi nào cần trích lập dự phòng phải thu khó đòi (TK 229)?
Cuối mỗi kỳ kế toán, bạn phải đánh giá các khoản phải thu (TK 131). Nếu có bằng chứng chắc chắn rằng một khoản nợ nào đó có khả năng không thu hồi được (khách phá sản, mất tích, kiện tụng không có khả năng thắng...), bạn phải lập dự phòng. Hạch toán: Nợ TK 642/Có TK 229. Việc này giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng giá trị thực của tài sản.
---
Tóm lại, việc nắm vững các tài khoản sử dụng trong kế toán bán hàng không chỉ là học thuộc số hiệu tài khoản. Nó là hiểu được mối quan hệ nhân-quả giữa chúng, từ khi phát sinh nghiệp vụ cho đến khi khép sổ. Nó giúp bạn không chỉ ghi sổ đúng, mà còn cung cấp thông tin quản trị giá trị cho lãnh đạo: bán hàng nào lãi nhất, khách hàng nào thanh toán chậm, tỷ lệ hàng trả lại cao ở sản phẩm nào... Hãy coi hệ thống tài khoản như một bản đồ, và bạn là người dẫn đường cho dòng chảy của doanh thu và lợi nhuận trong doanh nghiệp. Nếu bạn còn băn khoăn điều gì, đừng ngại tìm hiểu thêm về các phần mềm hỗ trợ như phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn để công việc trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


