Thông Tư 107 Hệ Thống Tài Khoản: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán cho một doanh nghiệp nhỏ và vừa, chắc hẳn cái tên Thông tư 107 hệ thống tài khoản không còn xa lạ. Nhưng thực sự hiểu rõ và áp dụng đúng nó thì lại là một câu chuyện khác. Tôi còn nhớ lần đầu tiếp xúc với thông tư này, cảm giác hơi choáng ngợp vì nó khác hẳn với Thông tư 200 mà tôi đã quen thuộc. Bài viết này, tôi muốn chia sẻ lại những gì mình đã tìm hiểu và trải nghiệm, hy vọng giúp bạn nắm bắt được bản chất và cách vận hành hệ thống tài khoản theo Thông tư 107 một cách dễ dàng hơn.
Mục lục bài viết
- Thông Tư 107 Là Gì? Đối Tượng Áp Dụng
- So Sánh Thông Tư 107 và Thông Tư 200: Điểm Khác Biệt Lớn
- Cấu Trúc Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 107
- Hướng Dẫn Hạch Toán Một Số Nghiệp Vụ Chính
- Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Áp Dụng Thông Tư 107
- Vai Trò Của Phần Mềm Kế Toán Và Phần Mềm Tra Cứu Hóa Đơn
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Thông Tư 107

Thông Tư 107 Là Gì? Đối Tượng Áp Dụng
Thông tư 107/2017/TT-BTC chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, thay thế cho Quyết định 48 trước đó. Nó là văn bản pháp lý quy định về hệ thống tài khoản kế toán dành riêng cho các doanh nghiệp siêu nhỏ. Vậy thế nào là doanh nghiệp siêu nhỏ? Theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP, đó là doanh nghiệp có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng.
Tại sao lại cần một hệ thống tài khoản riêng cho nhóm này? Câu trả lời rất đơn giản: để đơn giản hóa. Các nghiệp vụ của doanh nghiệp siêu nhỏ thường không phức tạp, quy mô nhỏ, nên việc áp dụng hệ thống tài khoản đầy đủ như trong Thông tư 200 sẽ gây ra sự cồng kềnh, tốn thời gian không cần thiết cho cả kế toán và chủ doanh nghiệp. Thông tư 107 ra đời như một lối tắt, giúp công việc kế toán trở nên gọn nhẹ và thiết thực hơn.
So Sánh Thông Tư 107 và Thông Tư 200: Điểm Khác Biệt Lớn
Để hiểu rõ tinh thần của Thông tư 107, cách tốt nhất là đem nó so sánh với người anh cả là Thông tư 200. Sự khác biệt không chỉ nằm ở số lượng tài khoản.
| Tiêu chí | Thông Tư 107 (Doanh nghiệp siêu nhỏ) | Thông Tư 200 (Doanh nghiệp vừa và lớn) |
|---|---|---|
| Số lượng tài khoản | Rút gọn, chỉ khoảng 40-50 tài khoản cấp 1. | Đầy đủ, lên đến hơn 100 tài khoản cấp 1. |
| Tính linh hoạt | Cao. Được phép mở thêm tài khoản cấp 2, 3 nếu cần. | Chặt chẽ theo quy định, ít linh hoạt hơn. |
| Báo cáo tài chính | Đơn giản hóa (Bảng cân đối tài khoản, Báo cáo thu nhập). | Đầy đủ (Bảng CĐKT, Báo cáo KQHĐKD, LCTT, Thuyết minh BCTC). |
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp siêu nhỏ (theo tiêu chí của Nghị định 39). | Các doanh nghiệp còn lại (vừa, lớn, nhà nước). |
| Mục đích | Đơn giản hóa, giảm gánh nặng hành chính. | Phản ánh đầy đủ, chi tiết tình hình tài chính. |
Nhìn vào bảng so sánh, bạn có thể thấy rõ triết lý “gọn nhẹ” của Thông tư 107. Ví dụ, thay vì có hàng loạt tài khoản chi tiết cho các loại chi phí (641, 642, 811…), Thông tư 107 có thể gom chung vào một tài khoản “Chi phí kinh doanh” cho dễ quản lý. Điều này cực kỳ phù hợp với những ai vừa làm chủ vừa tự làm kế toán cho công ty mình.

Cấu Trúc Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 107
Hệ thống tài khoản theo Thông tư 107 vẫn tuân thủ theo nguyên tắc chung, nhưng được rút gọn đáng kể. Nếu bạn muốn tìm hiểu khái niệm cơ bản trước, có thể tham khảo bài viết về tài khoản kế toán là gì để có nền tảng vững chắc.
Nhóm Tài Khoản Tài Sản (Loại 1, 2)
Nhóm này phản ánh toàn bộ tài sản của doanh nghiệp. Điểm đặc biệt là nhiều tài khoản được gộp chung. Ví dụ, thay vì tách bạch Tiền mặt (111) và Tiền gửi ngân hàng (112), Thông tư 107 cho phép sử dụng chung một tài khoản “Tiền” (mã số 111). Tương tự, các khoản phải thu từ khách hàng, phải thu nội bộ có thể được theo dõi chung. Tuy nhiên, doanh nghiệp hoàn toàn có thể mở các tài khoản cấp 2, cấp 3 bên dưới để quản lý chi tiết hơn nếu muốn.
Nhóm Tài Khoản Nguồn Vốn (Loại 3, 4)
Phản ánh nguồn hình thành tài sản. Một điểm dễ nhận thấy là tài khoản Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn/dài hạn có thể được ghi nhận chung. Tài khoản “Phải trả người bán” (331) vẫn được giữ lại, nhưng việc theo dõi chi tiết từng nhà cung cấp nên được thực hiện ở sổ chi tiết hoặc trên phần mềm.
Nhóm Tài Khoản Doanh Thu, Chi Phí (Loại 5, 6, 7, 8, 9)
Đây là nhóm được đơn giản hóa nhiều nhất. Các tài khoản chi phí quản lý doanh nghiệp (642), chi phí bán hàng (641), chi phí khác (811)… có thể được tích hợp vào một vài tài khoản tổng hợp như “Chi phí kinh doanh”. Việc này giúp việc hạch toán cuối kỳ nhanh chóng, nhưng đòi hỏi việc theo dõi chi tiết các loại chi phí phải được làm tốt ở khâu chứng từ đầu vào, đặc biệt là hóa đơn điện tử.

Hướng Dẫn Hạch Toán Một Số Nghiệp Vụ Chính
Để hình dung rõ hơn, chúng ta cùng xem qua vài ví dụ hạch toán theo tinh thần của Thông tư 107.
Mua Hàng Hóa, Nguyên Vật Liệu
Khi mua hàng hóa về nhập kho, chưa thanh toán tiền ngay. Giả sử giá mua chưa thuế là 10 triệu, thuế GTGT 10% (1 triệu).
Nợ TK Hàng hóa/Nguyên liệu (152,156): 10,000,000
Nợ TK Thuế GTGT được khấu trừ (133): 1,000,000 (nếu có hóa đơn hợp lệ)
Có TK Phải trả người bán (331): 11,000,000
Lưu ý: Việc có được khấu trừ thuế hay không phụ thuộc vào hóa đơn hợp lệ. Đây là lúc công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn trở nên vô cùng hữu ích để xác minh tính hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn đầu vào.
Chi Phí Tiền Lương
Tính tiền lương phải trả cho nhân viên trong tháng là 20 triệu.
Nợ TK Chi phí kinh doanh (loại 6,7): 20,000,000
Có TK Phải trả người lao động (334): 20,000,000
Khấu Hao Tài Sản Cố Định
Trích khấu hao TSCĐ trong tháng là 3 triệu.
Nợ TK Chi phí kinh doanh (loại 6,7): 3,000,000
Có TK Hao mòn TSCĐ (214): 3,000,000
Bạn có thể thấy các bút toán khá gọn. Điều quan trọng là phải có sổ chi tiết hoặc công cụ phần mềm để theo dõi đối tượng cụ thể (chi phí lương cho ai, khấu hao tài sản nào…) phục vụ cho quản trị nội bộ.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Áp Dụng Thông Tư 107
Sau một thời gian làm việc với thông tư này, tôi rút ra vài điều mà các doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm.
- Điều Kiện Áp Dụng: Phải đảm bảo doanh nghiệp bạn thuộc diện siêu nhỏ theo đúng tiêu chí. Nếu vượt qua ngưỡng, bắt buộc phải chuyển sang áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200. Việc này cần được theo dõi hàng năm.
- Quản Lý Chi Tiết Bên Ngoài Sổ Cái: Vì hệ thống tài khoản được gộp chung, bạn PHẢI có một hệ thống sổ sách, bảng tính Excel hoặc tốt nhất là phần mềm kế toán để theo dõi chi tiết. Ví dụ: Tài khoản “Phải thu khách hàng” chung chung, nhưng bạn phải biết cụ thể ông A nợ bao nhiêu, bà B nợ bao nhiêu.
- Chứng Từ Gốc Phải Đầy Đủ: Dù hạch toán gọn, nhưng mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều phải có chứng từ gốc hợp lệ, hợp pháp. Việc kiểm tra hóa đơn điện tử đầu vào là bước không thể bỏ qua để tránh rủi ro về thuế.
- Thống Nhất Phương Pháp Áp Dụng: Doanh nghiệp cần có quyết định áp dụng cụ thể, thống nhất cách mở tài khoản chi tiết và phương pháp hạch toán ngay từ đầu năm tài chính, và không được tùy tiện thay đổi.
Vai Trò Của Phần Mềm Kế Toán Và Phần Mềm Tra Cứu Hóa Đơn
Trong bối cảnh áp dụng Thông tư 107, công nghệ là trợ thủ đắc lực. Một phần mềm kế toán được thiết kế riêng cho doanh nghiệp siêu nhỏ sẽ giúp bạn:
- Tự động hóa các bút toán định khoản theo mẫu sẵn.
- Theo dõi chi tiết công nợ, hàng tồn kho, chi phí… dù tài khoản tổng hợp bị gộp.
- Tự động lên các báo cáo thuế và báo cáo tài chính đơn giản theo quy định.
- Kết nối với ngân hàng, hóa đơn điện tử.
Đặc biệt, với quy định về hóa đơn điện tử ngày càng chặt chẽ, việc sở hữu một phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên dụng là gần như bắt buộc. Nó không chỉ giúp bạn tra cứu hóa đơn nhanh chóng để đối chiếu, mà còn xác minh tính hợp lệ, phát hiện hóa đơn giả, hóa đơn không tồn tại trên hệ thống của Tổng cục Thuế. Điều này bảo vệ doanh nghiệp bạn khỏi những rủi ro lớn về thuế khi khấu trừ đầu vào. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp này trong danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thông Tư 107
Doanh nghiệp tôi đang dùng Thông tư 200, có được chuyển sang 107 không?
Được, nhưng chỉ khi bạn đáp ứng đủ điều kiện là doanh nghiệp siêu nhỏ theo Nghị định 39. Bạn cần có quyết định chuyển đổi và thông báo với cơ quan thuế. Lưu ý việc chuyển đổi phải thực hiện từ đầu một năm tài chính.
Áp dụng Thông tư 107 có phải lập đầy đủ Báo cáo tài chính không?
Không. Doanh nghiệp siêu nhỏ áp dụng Thông tư 107 chỉ phải lập Bảng cân đối tài khoản (Mẫu số F01/DNN) và Báo cáo thu nhập (Mẫu số F02/DNN) tại Thông tư 133/2016/TT-BTC. Các báo cáo như Lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC được miễn.
Tôi có thể tự mở thêm tài khoản cấp 2, 3 dưới các tài khoản của Thông tư 107 không?
Hoàn toàn được. Thông tư 107 cho phép doanh nghiệp được mở thêm tài khoản cấp 2, 3, 4… để phục vụ yêu cầu quản lý nội bộ. Đây là điểm linh hoạt lớn nhất của thông tư này.
Việc kiểm tra hóa đơn điện tử đầu vào có quan trọng khi dùng Thông tư 107 không?
CỰC KỲ quan trọng. Dù hệ thống tài khoản đơn giản, nhưng nguyên tắc kế toán và pháp luật thuế vẫn phải tuân thủ. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn để xác minh hóa đơn trước khi hạch toán và khấu trừ thuế là thao tác bắt buộc để tránh rủi ro.
---
Tóm lại, Thông tư 107 hệ thống tài khoản là một công cụ tuyệt vời để giảm tải công việc kế toán cho các doanh nghiệp siêu nhỏ. Nó cho phép bạn tập trung vào kinh doanh nhiều hơn là những con số phức tạp. Tuy nhiên, “đơn giản” không có nghĩa là “qua loa”. Việc hiểu rõ bản chất, áp dụng đúng đối tượng và kết hợp với công nghệ (phần mềm kế toán, phần mềm tra cứu hóa đơn) sẽ giúp bạn vừa tuân thủ pháp luật, vừa có được những số liệu đáng tin cậy để điều hành doanh nghiệp của mình. Nếu bạn còn băn khoăn gì, đừng ngại tìm hiểu thêm hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia kế toán có kinh nghiệm nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


