Thông Tư 200 Tài Khoản: Hướng Dẫn Áp Dụng Cho Doanh Nghiệp 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
Thông Tư 200 Tài Khoản là gì?
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn cái tên Thông tư 200 tài khoản không còn xa lạ. Nhưng với nhiều người mới vào nghề, hoặc chủ doanh nghiệp nhỏ, đây vẫn là một “mê cung” quy định khá phức tạp. Hiểu đơn giản, đây là văn bản pháp lý quan trọng do Bộ Tài chính ban hành, quy định về Chế độ kế toán doanh nghiệp, trong đó có hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp thuộc mọi loại hình và ngành nghề (trừ một số trường hợp đặc thù). Nó thay thế cho Quyết định 15 cũ kỹ trước đây và mang tính cập nhật, phù hợp hơn với thực tiễn kinh doanh hiện đại.
Tôi còn nhớ hồi mới ra trường, áp dụng Thông tư này vào thực tế doanh nghiệp thật sự là một thử thách. Số tài khoản nhiều, cách hạch toán có phần khác biệt so với những gì học trên trường. Nhưng một khi đã nắm vững, bạn sẽ thấy nó giúp công việc kế toán trở nên minh bạch, khoa học và dễ kiểm soát hơn rất nhiều.

Đối tượng áp dụng Thông Tư 200
Không phải doanh nghiệp nào cũng dùng chung một bộ quy tắc kế toán đâu. Thông tư 200 tài khoản được áp dụng rộng rãi, nhưng cũng có ngoại lệ. Cụ thể, các doanh nghiệp sau đây BẮT BUỘC phải áp dụng:
- Doanh nghiệp nhà nước.
- Công ty cổ phần, công ty TNHH.
- Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoạt động tại Việt Nam.
- Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.
- Các đơn vị sự nghiệp có hoạt động sản xuất kinh doanh.
Tuy nhiên, có một nhóm đối tượng quan trọng lại áp dụng một văn bản khác, đó là Thông tư 133 dành cho doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Sự phân biệt này rất quan trọng để tránh vi phạm pháp luật về kế toán.
So sánh Thông Tư 200 và Thông Tư 133
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai thông tư này. Để bạn dễ hình dung, tôi làm một bảng so sánh nho nhỏ dưới đây. Cá nhân tôi thấy, việc hiểu rõ sự khác biệt giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty mới thành lập.
| Tiêu chí | Thông Tư 200/2014/TT-BTC | Thông Tư 133/2016/TT-BTC |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Hầu hết các doanh nghiệp (trừ DNNVV đủ điều kiện). | Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (DNNVV). |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, đầy đủ, yêu cầu báo cáo tài chính đầy đủ. | Đơn giản hóa, giảm tải số lượng tài khoản và chỉ tiêu báo cáo. |
| Số lượng tài khoản | Hệ thống tài khoản đầy đủ với hơn 100 tài khoản cấp 1. | Rút gọn, chỉ còn khoảng 68 tài khoản cấp 1, lược bỏ nhiều tài khoản chi tiết. |
| Báo cáo tài chính | Bắt buộc lập đầy đủ: Bảng CĐKT, Báo cáo KQHĐKD, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC. | Được giản lược: Không bắt buộc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC đầy đủ. |
| Ưu điểm | Phản ánh chính xác, đầy đủ tình hình tài chính, phù hợp với doanh nghiệp lớn, có vốn đầu tư. | Tiết kiệm chi phí kế toán, dễ áp dụng, phù hợp với quy mô nhỏ và nguồn lực hạn chế. |
Như bạn thấy, nếu doanh nghiệp bạn thuộc diện vừa và nhỏ, việc tìm hiểu kỹ về Thông tư 133 sẽ có lợi hơn rất nhiều. Đừng cố “ôm” Thông tư 200 nếu không cần thiết, nó chỉ khiến bộ phận kế toán của bạn thêm mệt mỏi thôi.

Hướng dẫn áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông Tư 200
Phần này là “xương sống” của bài viết. Áp dụng thông tư 200 tài khoản nghĩa là bạn phải hiểu và sử dụng đúng hệ thống tài khoản kế toán mà nó quy định. Hệ thống này được chia thành 9 loại, đánh số từ 1 đến 9, rất dễ nhớ.
1. Tài khoản Loại 1,2,3,4: Tài sản
Đây là nhóm phản ánh toàn bộ tài sản của doanh nghiệp. Từ tiền mặt, tiền gửi ngân hàng (TK 111, 112) đến các khoản phải thu (TK 131), hàng tồn kho (TK 151, 152, 155, 156) và tài sản cố định (TK 211). Một lỗi tôi hay gặp là các bạn hạch toán nhầm giữa “Công cụ, dụng cụ” (TK 153) vào “Nguyên liệu, vật liệu” (TK 152). Cái này cần phân biệt rõ vì liên quan đến tính giá thành và phân bổ chi phí.
2. Tài khoản Loại 5,6,7: Nguồn vốn
Nhóm này phản ánh nguồn hình thành tài sản. Bao gồm nợ phải trả (TK 331, 333, 334...) và vốn chủ sở hữu (TK 411, 421...). Việc theo dõi chi tiết các khoản nợ phải trả người bán (TK 331) là cực kỳ quan trọng để quản lý dòng tiền chi ra.
3. Tài khoản Loại 8: Doanh thu
Phản ánh toàn bộ doanh thu từ bán hàng (TK 511), doanh thu tài chính (TK 515) và các khoản thu nhập khác (TK 711). Lưu ý, doanh thu phải được ghi nhận đúng thời điểm và đúng nguyên tắc, không phải cứ có tiền về là ghi nhận ngay.
4. Tài khoản Loại 9: Chi phí
Đối ứng với doanh thu là chi phí. Từ giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) đến chi phí tài chính (TK 635) và chi phí khác (TK 811). Việc tập hợp chi phí chính xác là nền tảng để tính lãi lỗ đúng.
Để hiểu sâu hơn về từng tài khoản và cách hạch toán cụ thể, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về hệ thống tài khoản theo Thông tư 200. Bài đó giải thích rất cặn kẽ, có ví dụ minh họa dễ hiểu.
Các lưu ý quan trọng khi áp dụng Thông Tư 200
Sau nhiều năm tư vấn và triển khai, tôi rút ra vài điểm mà doanh nghiệp hay vấp phải nhất khi áp dụng thông tư 200 tài khoản:
- Lựa chọn đúng đối tượng áp dụng: Như đã nói ở trên, kiểm tra kỹ xem doanh nghiệp mình có thuộc diện áp dụng Thông tư 133 không. Chọn sai ngay từ đầu sẽ kéo theo một loạt sai sót sau này.
- Mở tài khoản chi tiết phù hợp: Thông tư 200 chỉ quy định tài khoản cấp 1 và một số cấp 2. Doanh nghiệp CÓ QUYỀN mở thêm tài khoản cấp 3, 4... để theo dõi chi tiết hơn, miễn là không trùng với số hiệu đã quy định. Ví dụ, bạn có thể mở TK 1561 (Hàng hóa A), 1562 (Hàng hóa B) để quản lý tồn kho tốt hơn.
- Cập nhật các văn bản sửa đổi, bổ sung: Pháp luật luôn thay đổi. Thông tư 200 đã có một số văn bản sửa đổi, bổ sung sau này. Bạn cần theo dõi để áp dụng cho đúng, tránh dùng các quy định cũ đã hết hiệu lực. Một nguồn tham khảo tin cậy là website của Bộ Tài chính.
- Kết hợp với chính sách kế toán riêng: Doanh nghiệp cần xây dựng “Chính sách kế toán” cụ thể, dựa trên khung của Thông tư 200, để áp dụng thống nhất trong nội bộ. Tài liệu này sẽ là “cẩm nang” cho mọi nhân viên kế toán.

Giải pháp phần mềm hỗ trợ áp dụng Thông Tư 200
Thời đại công nghệ rồi, việc áp dụng thông tư 200 tài khoản thủ công bằng sổ sách giấy tờ vừa chậm vừa dễ sai. Giải pháp tối ưu chính là sử dụng phần mềm kế toán. Phần mềm tốt sẽ được cài đặt sẵn hệ thống tài khoản chuẩn theo Thông tư 200, tự động hóa các bút toán, lên báo cáo nhanh chóng và chính xác.
Hơn nữa, nếu doanh nghiệp bạn cần quản lý chặt chẽ hóa đơn, việc tích hợp phần mềm kế toán với một giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn là vô cùng hữu ích. Nó giúp bạn kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn điện tử ngay lập tức, đồng bộ dữ liệu về phần mềm kế toán để hạch toán, tránh thất thoát và sai sót. Cá nhân tôi thấy, việc tra cứu hóa đơn nhanh chóng giúp tiết kiệm hàng giờ công mỗi tháng cho bộ phận kế toán.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về bảng tài khoản chi tiết theo Thông tư 200 và cách thiết lập nó trong phần mềm kế toán thông qua bài viết chuyên sâu này.
FAQ về Thông Tư 200 Tài Khoản
1. Doanh nghiệp tôi vừa thành lập, có phải áp dụng Thông tư 200 ngay không?
Về nguyên tắc, ngay từ khi bắt đầu hoạt động, doanh nghiệp phải lựa chọn và áp dụng một chế độ kế toán phù hợp. Nếu không thuộc đối tượng của Thông tư 133 (DNNVV), bạn phải áp dụng Thông tư 200 ngay từ năm tài chính đầu tiên.
2. Tôi có thể tự ý đổi số hiệu tài khoản được không?
Không. Số hiệu tài khoản cấp 1 và cấp 2 đã được quy định cụ thể trong Thông tư. Bạn không được phép thay đổi. Bạn chỉ có thể mở thêm các tài khoản cấp dưới (cấp 3,4...) với số hiệu do mình đặt, nhưng phải đảm bảo logic và không trùng lặp.
3. Thông tư 200 có bắt buộc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ không?
Có. Khác với Thông tư 133, Thông tư 200 yêu cầu doanh nghiệp phải lập đầy đủ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ như một phần của Báo cáo tài chính hàng năm.
4. Khi nào thì nên chuyển từ Thông tư 133 sang Thông tư 200?
Khi doanh nghiệp của bạn phát triển vượt qua ngưỡng của doanh nghiệp vừa và nhỏ (theo quy định về tiêu chí DNNVV), hoặc khi có yêu cầu từ đối tác, nhà đầu tư về báo cáo tài chính đầy đủ, minh bạch hơn. Việc chuyển đổi cần được lập kế hoạch cẩn thận và có thể cần sự tư vấn của kế toán trưởng có kinh nghiệm.
5. Phần mềm kế toán nào hỗ trợ tốt Thông tư 200?
Hầu hết các phần mềm kế toán phổ biến trên thị trường Việt Nam (MISA, FAST, BRAVO...) đều được tích hợp sẵn hệ thống tài khoản theo Thông tư 200. Quan trọng là bạn cần được tư vấn cài đặt và thiết lập ban đầu cho phù hợp với đặc thù ngành nghề của mình.
Tóm lại, việc nắm vững và áp dụng đúng thông tư 200 tài khoản không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là công cụ đắc lực để quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả. Đừng ngại đầu tư thời gian tìm hiểu ngay từ đầu, hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp. Nó sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian, chi phí và tránh được những rủi ro không đáng có về sau. Nếu còn băn khoăn gì, bạn có thể để lại câu hỏi bên dưới, tôi và đội ngũ sẽ cố gắng giải đáp!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


