TK 138 Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Tiết & Lưu Ý
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- TK 138 là gì? Vai trò trong hệ thống tài khoản kế toán
- Nguyên tắc hạch toán TK 138 theo Thông tư 200
- Các tài khoản cấp 2 của TK 138 và cách sử dụng
- So sánh TK 138 với các tài khoản phải thu khác (TK 131, TK 331)
- Cách hạch toán TK 138 chi tiết qua ví dụ thực tế
- Những sai lầm thường gặp và cách xử lý
- Phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán hỗ trợ quản lý TK 138
- Câu hỏi thường gặp về TK 138
Nếu bạn làm kế toán, chắc hẳn đã không ít lần bối rối với mớ "công nợ linh tinh" không biết để đâu cho đúng. Khoản tạm ứng cho nhân viên đi công tác, tiền đặt cọc mua hàng, hay số tiền phải thu từ một vụ kiện tụng... Chúng không phải là khoản phải thu khách hàng thông thường, cũng chẳng phải khoản phải trả nhà cung cấp. Vậy chúng thuộc về đâu? Câu trả lời nằm ở tk 138 theo thông tư 200. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế, giúp bạn hiểu rõ và hạch toán chính xác tài khoản quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn này.

TK 138 là gì? Vai trò trong hệ thống tài khoản kế toán
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, TK 138 - Phải thu khác được dùng để phản ánh các khoản phải thu không có tính chất thương mại thông thường. Nói nôm na cho dễ hiểu, đây là "thùng chứa" những khoản tiền mà doanh nghiệp sẽ thu lại được, nhưng không phải từ việc bán hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng (cái đó đã có TK 131 phụ trách rồi).
Tôi hay ví von, nếu hệ thống tài khoản là một ngôi nhà, thì TK 138 giống như một căn phòng đa năng. Nó chứa đủ thứ linh tinh nhưng lại có quy tắc riêng. Hiểu được nó, bạn sẽ tránh được việc "nhét" sai chỗ, dẫn đến báo cáo tài chính bị sai lệch, mà khi kiểm toán vào là thấy ngay.
Đặc điểm nhận dạng các khoản thuộc TK 138
- Không mang tính chất thương mại thường xuyên: Không phải do bán hàng, cung cấp dịch vụ chính.
- Có tính chất tạm thời hoặc phát sinh đột xuất: Như tạm ứng, đặt cọc, bồi thường, phạt vi phạm hợp đồng.
- Đối tượng phải thu đa dạng: Có thể là cá nhân (nhân viên), đơn vị khác, hoặc thậm chí là Nhà nước (nếu được hoàn thuế...).
Nguyên tắc hạch toán TK 138 theo Thông tư 200
Để tránh rối, bạn cần nắm vài nguyên tắc vàng khi làm việc với TK 138. Từ những lần bị sếp hỏi "Khoản này sao để đây?", tôi rút ra mấy điều sau.
Thứ nhất, phải mở chi tiết theo từng đối tượng phải thu. Đừng có gom chung một mớ vào đây, sau này đòi lại không biết đòi ai. Mỗi nhân viên tạm ứng, mỗi hợp đồng đặt cọc, mỗi vụ kiện đều phải được theo dõi riêng.
Thứ hai, cuối kỳ phải đánh giá và trích lập dự phòng cho các khoản phải thu khác có khả năng không đòi được. Cái này nhiều bạn hay quên, chỉ nhớ trích dự phòng phải thu khách hàng (TK 131) thôi. Nhưng khoản phải thu từ một đối tác sắp phá sản, hay một vụ kiện chưa chắc thắng, cũng cần được lập dự phòng.
Thứ ba, khi khoản phải thu trở thành không thể thu hồi, phải xử lý xóa sổ kịp thời theo đúng quy định, thường là chuyển sang chi phí khác (TK 811) hoặc xử lý bằng nguồn dự phòng đã lập.

Các tài khoản cấp 2 của TK 138 và cách sử dụng
TK 138 được chi tiết thành 5 tài khoản cấp 2. Hiểu từng loại sẽ giúp bạn hạch toán chuẩn xác hơn.
- TK 1381 - Tài sản thiếu chờ xử lý: Dùng khi kiểm kê phát hiện thiếu tài sản mà chưa rõ nguyên nhân, chưa xác định được người bồi thường. Khi tìm ra thủ phạm, sẽ chuyển sang TK 1388 để đòi.
- TK 1385 - Phải thu về cổ phần hóa: Dành riêng cho các doanh nghiệp cổ phần hóa, phản ánh giá trị thực tế của doanh nghiệp đã được xác định.
- TK 1388 - Phải thu khác: Đây là tài khoản "bận rộn" nhất. Nó bao gồm:
- Các khoản tạm ứng cho cán bộ, công nhân viên (trước khi đi công tác, mua hàng...).
- Tiền đặt cọc, ký cược, ký quỹ.
- Các khoản bồi thường, phạt do vi phạm hợp đồng.
- Phải thu về thanh lý, nhượng bán TSCĐ.
- Giá trị tài sản thiếu đã xác định được người phải bồi thường (chuyển từ TK 1381 sang).
Nhìn chung, nếu bạn không làm trong doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa, thì TK 1388 và 1381 là hai tài khoản bạn sẽ tiếp xúc nhiều nhất. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cấu trúc tổng thể hệ thống tài khoản trong bài viết hướng dẫn từ A-Z về hệ thống tài khoản theo Thông tư 200.
So sánh TK 138 với các tài khoản phải thu khác (TK 131, TK 331)
Đây là chỗ dễ nhầm lẫn nhất. Cùng là phải thu, nhưng bản chất khác nhau. Tôi lập một bảng so sánh nho nhỏ để bạn dễ phân biệt.
| Tiêu chí | TK 138 - Phải thu khác | TK 131 - Phải thu của khách hàng | TK 331 - Phải trả người bán (So sánh ngược chiều) |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Phải thu không mang tính thương mại thường xuyên. | Phải thu từ hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ chính. | Phải trả cho việc mua hàng hóa, dịch vụ, TSCĐ. |
| Đối tượng | Đa dạng: nhân viên, đơn vị khác, cá nhân... | Khách hàng mua sản phẩm/dịch vụ của DN. | Nhà cung cấp, người bán. |
| Ví dụ điển hình | Tạm ứng công tác, tiền đặt cọc mua hàng, tiền bồi thường hợp đồng. | Tiền bán hàng chưa thu, dịch vụ đã cung cấp chưa thanh toán. | Tiền mua nguyên vật liệu chưa trả, tiền dịch vụ mới sử dụng chưa thanh toán. |
| Mối liên hệ | Đặt cọc mua hàng (1388) → Khi mua hàng thực tế, chuyển thành 1 phần của 331. | Là nguồn thu chính, liên quan trực tiếp đến doanh thu (TK 511, 512). | Liên quan trực tiếp đến hàng tồn kho, chi phí (TK 152, 153, 642...). |
Như bạn thấy, việc phân biệt rõ ràng giữa TK 138 và TK 111 (Tiền mặt) hay TK 131 là rất quan trọng để có số liệu kế toán minh bạch.

Cách hạch toán TK 138 chi tiết qua ví dụ thực tế
Lý thuyết suông thì khó nhớ, tôi lấy vài ví dụ từ chính công việc hàng ngày của mình và đồng nghiệp cho bạn dễ hình dung.
Ví dụ 1: Hạch toán tạm ứng cho nhân viên
Nhân viên A xin tạm ứng 10 triệu đồng để đi công tác.
- Nợ TK 1388 (Chi tiết: Nhân viên A): 10,000,000
- Có TK 111/112: 10,000,000 (Xuất quỹ tiền mặt hoặc chuyển khoản).
Sau khi công tác về, A thanh toán chi phí 9 triệu và hoàn ứng 1 triệu.
- Nợ TK 642 (Chi phí quản lý): 9,000,000
- Nợ TK 111: 1,000,000 (Nhận lại tiền thừa)
- Có TK 1388 (Chi tiết: Nhân viên A): 10,000,000.
Ví dụ 2: Hạch toán tiền đặt cọc
Công ty đặt cọc 50 triệu để thuê văn phòng trong 1 năm.
- Nợ TK 1388 (Chi tiết: Đặt cọc thuê VP - Chủ nhà X): 50,000,000
- Có TK 112: 50,000,000.
Khi kết thúc hợp đồng, nhận lại tiền đặt cọc:
- Nợ TK 112: 50,000,000
- Có TK 1388 (Chi tiết: Đặt cọc thuê VP - Chủ nhà X): 50,000,000.
*Lưu ý: Nếu tiền đặt cọc được chuyển thành tiền thuê nhà cho tháng cuối, thì sẽ ghi: Nợ TK 642 / Có TK 1388.
Ví dụ 3: Phải thu tiền bồi thường hợp đồng
Đối tác B vi phạm hợp đồng, phải bồi thường 30 triệu.
- Nợ TK 1388 (Chi tiết: Bồi thường - Đối tác B): 30,000,000
- Có TK 711 (Thu nhập khác): 30,000,000.
Khi nhận được tiền:
- Nợ TK 111/112: 30,000,000
- Có TK 1388 (Chi tiết: Bồi thường - Đối tác B): 30,000,000.
Những sai lầm thường gặp và cách xử lý
Tôi đã chứng kiến không ít sai sót liên quan đến TK 138, đa phần là do sự nhập nhằng giữa các loại công nợ.
- Sai lầm 1: Gộp chung tạm ứng vào TK 131 hoặc 331. Điều này làm sai lệch chỉ tiêu công nợ phải thu khách hàng hoặc phải trả nhà cung cấp trên Báo cáo tài chính. Cách xử lý: Phải điều chỉnh bút toán, chuyển đúng sang TK 1388.
- Sai lầm 2: Không theo dõi chi tiết từng đối tượng. Dẫn đến không đòi được nợ, hoặc đòi nhầm người. Cách xử lý: Ngay lập tức mở sổ chi tiết cho từng khoản, từng người.
- Sai lầm 3: Quên trích lập dự phòng cho các khoản khó đòi. Làm cho giá trị tài sản (các khoản phải thu) trên BCTC bị phóng đại. Cách xử lý: Cuối niên độ, phải đánh giá lại và trích lập dự phòng (Nợ TK 642 / Có TK 2292).
- Sai lầm 4: Hạch toán tiền ký quỹ dài hạn vào TK 138. Thực tế, tiền ký quỹ dài hạn (trên 12 tháng) nên được phản ánh vào TK 244 - Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược. TK 138 thường cho các khoản ngắn hạn hơn.
Phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán hỗ trợ quản lý TK 138
Quản lý thủ công một đống công nợ lẻ tẻ như TK 138 thực sự là cơn ác mộng. May mắn thay, công nghệ có thể giúp chúng ta. Các phần mềm kế toán hiện đại đều cho phép bạn mở chi tiết vô hạn cho TK 138, theo dõi từng khoản, lập biên bản đối chiếu và cảnh báo đáo hạn.
Đặc biệt, việc tích hợp với phần mềm tra cứu hóa đơn lại càng có ý nghĩa. Chẳng hạn, khi nhân viên đi công tác về, thay vì phải nhập thủ công từng hóa đơn taxi, hóa đơn khách sạn để thanh toán tạm ứng, phần mềm có thể tự động đọc và trích xuất dữ liệu từ hóa đơn điện tử. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, giảm sai sót mà còn tạo ra một luồng chứng từ minh bạch, dễ kiểm tra. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp này tại danh mục Phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi.
Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng cho tra cứu hóa đơn giúp việc quản lý chứng từ cho các khoản tạm ứng, thanh toán trở nên trơn tru và đáng tin cậy hơn rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp về TK 138
TK 138 có phải là tài khoản dự phòng không?
Không. TK 138 là tài khoản phản ánh tài sản (các khoản phải thu). Tài khoản dự phòng cho các khoản phải thu khó đòi này là TK 2292 - Dự phòng phải thu khó đòi.
Khoản phải thu bồi thường bảo hiểm có hạch toán vào TK 138 không?
Có. Khi tài sản bị hư hỏng, mất mát và doanh nghiệp đã yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm, khoản phải thu này được ghi nhận vào Nợ TK 1388 (Phải thu bồi thường bảo hiểm).
Khi nào thì khoản phải thu trên TK 138 được coi là khó đòi?
Khoản phải thu được coi là khó đòi khi đã quá hạn thanh toán lâu (thường trên 1 năm) mà vẫn chưa thu được, và có bằng chứng cho thấy khả năng thu hồi là rất thấp (đối tác phá sản, mất tích, có văn bản từ chối thanh toán...). Lúc này cần trích lập dự phòng.
Số dư TK 138 thể hiện ở đâu trên Báo cáo tài chính?
Số dư Nợ của TK 138 (sau khi trừ đi dự phòng TK 2292 nếu có) được trình bày trên Bảng cân đối kế toán, tại chỉ tiêu "Các khoản phải thu ngắn hạn khác" (Mã số 139).
Tóm lại, tk 138 theo thông tư 200 không phải là một tài khoản phức tạp, nhưng đòi hỏi sự cẩn thận và hiểu biết rõ ràng về bản chất từng nghiệp vụ. Việc hạch toán chính xác không chỉ giúp sổ sách minh bạch mà còn phản ánh đúng tình hình tài chính, hỗ trợ ra quyết định quản trị. Hy vọng với những chia sẻ thực tế trên, bạn sẽ tự tin hơn khi xử lý các khoản "phải thu khác" trong doanh nghiệp của mình. Nếu còn thắc mắc, đừng ngại tìm hiểu thêm các tài liệu chuyên sâu hoặc sử dụng các công cụ phần mềm kế toán, phần mềm tra cứu hóa đơn để hỗ trợ công việc được tốt nhất.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


