TK 511 Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Phí Bán Hàng Chi Tiết
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn là kế toán, chắc hẳn đã không ít lần phải đau đầu với việc phân loại và hạch toán chi phí bán hàng sao cho đúng chuẩn mực. Đặc biệt là với tài khoản 511 theo Thông tư 200, một tài khoản tưởng chừng đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều quy tắc và lưu ý mà nếu không nắm vững, rất dễ dẫn đến sai sót trong báo cáo tài chính. Tôi còn nhớ lần đầu tiên mình phụ trách phần này, cứ loay hoay mãi với việc chi phí vận chuyển bán hàng có được tính vào đây không, hay chi phí tiếp thị quảng cáo thì xử lý ra sao. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn mọi thứ cần biết về tk 511 theo thông tư 200, từ khái niệm cơ bản đến những tình huống hạch toán phức tạp, dựa trên kinh nghiệm thực tế và quy định mới nhất.
Mục lục bài viết
- TK 511 là gì? Vai trò trong doanh nghiệp
- So sánh TK 511 theo Thông tư 200 và Thông tư 133
- Nguyên tắc hạch toán TK 511 chi tiết
- Hướng dẫn hạch toán các nghiệp vụ thường gặp với TK 511
- Mối quan hệ giữa TK 511 và các tài khoản liên quan
- Những sai sót thường gặp và cách khắc phục
- Ứng dụng phần mềm kế toán trong quản lý chi phí bán hàng
- Giải đáp thắc mắc về TK 511

TK 511 là gì? Vai trò trong doanh nghiệp
Theo hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam ban hành kèm theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, TK 511 - Chi phí bán hàng là tài khoản dùng để phản ánh các khoản chi phí thực tế phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Nói nôm na cho dễ hiểu, đây là tất cả những khoản tiền bạn bỏ ra để "bán được hàng", từ lúc hàng hóa có trong kho cho đến khi nó đến tay khách hàng và hoàn tất thủ tục thanh toán.
Vai trò của TK 511 cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp tính toán chính xác giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp, mà còn là công cụ đắc lực để nhà quản lý kiểm soát hiệu quả của hoạt động bán hàng. Phân tích chi phí bán hàng hợp lý giúp bạn biết được chiến dịch marketing nào đang hiệu quả, chi phí vận chuyển có đang bị đội lên hay không, từ đó có những điều chỉnh kịp thời. Tôi từng thấy một doanh nghiệp nhỏ vì không theo dõi sát chi phí hoa hồng bán hàng (hạch toán vào 511) dẫn đến lợi nhuận thực tế bị bóp méo, ảnh hưởng lớn đến kế hoạch kinh doanh.
Kết cấu và nguyên tắc ghi nhận TK 511
TK 511 có kết cấu chung là tài khoản loại 6 - Chi phí sản xuất, kinh doanh. Nó được mở chi tiết cho từng loại chi phí, thường bao gồm các tài khoản cấp 2 như: 5111 - Chi phí nhân viên, 5112 - Chi phí vật liệu, bao bì, 5113 - Chi phí dụng cụ, đồ dùng, 5114 - Chi phí khấu hao TSCĐ, 5117 - Chi phí dịch vụ mua ngoài, 5118 - Chi phí bằng tiền khác.
Một nguyên tắc "vàng" cần nhớ: Chi phí chỉ được ghi nhận vào TK 511 khi nó thực sự phát sinh và liên quan trực tiếp đến hoạt động bán hàng trong kỳ. Các chi phí bán hàng sẽ được kết chuyển toàn bộ vào TK 911 - Xác định kết quả kinh doanh để tính lợi nhuận thuần từ hoạt động bán hàng.

So sánh TK 511 theo Thông tư 200 và Thông tư 133
Rất nhiều kế toán, đặc biệt là những người làm cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ lẫn công ty lớn, thường nhầm lẫn giữa cách hạch toán theo Thông tư 200 và Thông tư 133. Thực ra, sự khác biệt là khá rõ ràng và việc nắm vững điều này giúp bạn tránh được những lỗi hệ thống không đáng có.
Thông tư 200 áp dụng cho doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện về vốn hoặc lao động, còn Thông tư 133 áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Về bản chất, tên gọi và mục đích của TK 511 trong cả hai thông tư là tương tự nhau: đều để tập hợp chi phí bán hàng. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở cách thức mở chi tiết tài khoản cấp 2 và một số nguyên tắc ghi nhận cụ thể.
| Tiêu chí | TK 511 Theo Thông Tư 200 | TK 511 Theo Thông Tư 133 |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp lớn, có vốn điều lệ hoặc số lao động trên ngưỡng quy định. | Doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV). |
| Mức độ chi tiết | Chi tiết hơn, yêu cầu mở nhiều tài khoản cấp 2 để theo dõi sâu (5111, 5112, 5113...). | Đơn giản hóa, có thể không cần mở quá nhiều tài khoản cấp 2, tập trung vào các khoản mục chính. |
| Nguyên tắc trích trước | Áp dụng linh hoạt hơn cho các khoản chi phí phát sinh không đều giữa các kỳ. | Hạn chế hơn, ưu tiên ghi nhận chi phí thực tế phát sinh. |
| Phân bổ chi phí chung | Yêu cầu phân bổ chi tiết, có căn cứ rõ ràng cho chi phí chung liên quan đến nhiều bộ phận. | Cho phép phương pháp phân bổ đơn giản hơn, phù hợp với quy mô DNNVV. |
Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về cách hạch toán theo Thông tư 133 trong bài viết chi tiết này về TK 511 theo Thông tư 133 để có cái nhìn đối chiếu toàn diện.
Nguyên tắc hạch toán TK 511 chi tiết
Để hạch toán tk 511 theo thông tư 200 một cách chính xác, bạn cần tuân thủ một số nguyên tắc cốt lõi sau. Những nguyên tắc này giống như "luật chơi" giúp báo cáo của bạn minh bạch và đáng tin cậy.
- Nguyên tắc phù hợp: Chi phí bán hàng phải được ghi nhận phù hợp với doanh thu của kỳ kế toán mà nó giúp tạo ra. Ví dụ, chi phí hoa hồng cho nhân viên bán hàng trong tháng 6 phải được tính vào chi phí bán hàng của tháng 6, dù hóa đơn thanh toán có thể phát sinh ở tháng 7.
- Nguyên tắc thận trọng: Chỉ ghi nhận các khoản chi phí thực tế đã phát sinh và có chứng từ hợp lệ, hợp pháp. Không ghi nhận các khoản chi phí dự phòng hoặc ước tính không có căn cứ chắc chắn.
- Nguyên tắc nhất quán: Phương pháp hạch toán, phân bổ chi phí bán hàng phải được áp dụng thống nhất từ kỳ này sang kỳ khác. Nếu có thay đổi, phải giải trình rõ ràng trong báo cáo tài chính.
- Nguyên tắc trọng yếu: Các khoản chi phí có giá trị nhỏ, không mang tính trọng yếu có thể được hạch toán gọn vào một khoản mục chung, miễn là không làm sai lệch báo cáo tài chính.

Hướng dẫn hạch toán các nghiệp vụ thường gặp với TK 511
Phần này là thực chiến đây. Tôi sẽ lấy ví dụ cụ thể cho từng loại chi phí để bạn dễ hình dung cách định khoản.
1. Chi phí nhân viên bán hàng (TK 5111)
Bao gồm lương, phụ cấp, tiền thưởng, tiền ăn ca, và các khoản bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN) phải trả cho nhân viên bộ phận bán hàng, tiếp thị, giao nhận.
Ví dụ: Tính lương phải trả cho nhân viên bán hàng tháng 5 là 50 triệu đồng.
Nợ TK 5111 - Chi phí nhân viên bán hàng: 50,000,000
Có TK 334 - Phải trả người lao động: 50,000,000
Khi trích các khoản bảo hiểm theo lương (ví dụ tổng 21.5%), bạn cũng hạch toán tương tự vào Nợ 5111. Lưu ý, phần bảo hiểm này cũng cần được theo dõi trên TK 3383 để tiện cho việc quyết toán sau này.
2. Chi phí vật liệu, bao bì (TK 5112)
Là chi phí về bao bì, vật liệu dùng để đóng gói, bảo quản sản phẩm hàng hóa trong quá trình bán.
Ví dụ: Xuất kho 2,000 túi nilon để đóng gói hàng cho khách, trị giá 3 triệu đồng.
Nợ TK 5112 - Chi phí vật liệu, bao bì: 3,000,000
Có TK 152 - Nguyên liệu, vật liệu: 3,000,000
3. Chi phí dịch vụ mua ngoài (TK 5117)
Đây là khoản chiếm tỷ trọng lớn và cũng dễ nhầm lẫn. Nó bao gồm:
- Chi phí thuê ngoài vận chuyển, bốc xếp hàng hóa.
- Chi phí thuê kho bãi, bến bãi.
- Chi phí tiếp thị, quảng cáo, khuyến mãi.
- Chi phí thuê dịch vụ bảo vệ, vệ sinh kho bãi.
- Hoa hồng trả cho đại lý bán hàng.
Ví dụ: Thanh toán tiền dịch vụ vận chuyển cho đơn vị A qua chuyển khoản, số tiền 7 triệu (đã có VAT 10%).
Nợ TK 5117 - Chi phí dịch vụ mua ngoài: 6,363,636
Nợ TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ: 636,364
Có TK 112 - Tiền gửi ngân hàng: 7,000,000
4. Chi phí khấu hao TSCĐ (TK 5114)
Phản ánh chi phí khấu hao của các tài sản cố định dùng cho bộ phận bán hàng như: xe ô tô chở hàng, máy móc tại cửa hàng, thiết bị văn phòng phòng kinh doanh...
Ví dụ: Trích khấu hao xe tải dùng để giao hàng trong tháng là 8 triệu đồng.
Nợ TK 5114 - Chi phí khấu hao TSCĐ: 8,000,000
Có TK 214 - Hao mòn TSCĐ: 8,000,000
Mối quan hệ giữa TK 511 và các tài khoản liên quan
TK 511 không hoạt động độc lập. Nó có mối liên hệ mật thiết với một loạt các tài khoản khác trong hệ thống. Hiểu được mối quan hệ này giúp bạn có cái nhìn tổng thể về dòng chi phí trong doanh nghiệp.
- Với TK 334, 338: Đây là mối quan hệ khi tính lương và các khoản trích theo lương cho bộ phận bán hàng. Như đã nói ở trên, việc hạch toán bảo hiểm cần đối ứng với TK 3383 một cách chính xác.
- Với TK 152, 153, 242: Khi xuất vật liệu, công cụ dụng cụ hoặc phân bổ chi phí trả trước cho bộ phận bán hàng.
- Với TK 214: Khi trích khấu hao TSCĐ dùng cho bán hàng.
- Với TK 111, 112, 331: Khi thanh toán các khoản chi phí bán hàng bằng tiền mặt, chuyển khoản hoặc phát sinh nợ phải trả.
- Với TK 911 (QUAN TRỌNG NHẤT): Cuối kỳ kế toán, toàn bộ số phát sinh bên Nợ của TK 511 sẽ được kết chuyển sang Nợ TK 911 để xác định kết quả kinh doanh.
Nợ TK 911 - Xác định kết quả kinh doanh
Có TK 511 - Chi phí bán hàng
Những sai sót thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình làm việc và tư vấn cho nhiều doanh nghiệp, tôi nhận thấy một số lỗi về tk 511 theo thông tư 200 cứ lặp đi lặp lại. Bạn hãy kiểm tra xem doanh nghiệp mình có mắc phải không nhé.
- Sai lầm 1: Nhầm lẫn giữa chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642). Ví dụ: Chi phí lương cho nhân viên kế toán tổng hợp (quản lý) lại hạch toán vào 511. Cách khắc phục: Phân định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận. Chi phí nào liên quan trực tiếp đến hoạt động bán hàng (kinh doanh, tiếp thị, giao nhận) thì vào 511. Chi phí cho bộ phận hành chính, quản lý chung (kế toán, nhân sự, giám đốc) thì vào 642.
- Sai lầm 2: Ghi nhận chi phí không có chứng từ hợp lệ. Mọi khoản chi phí hạch toán vào 511 đều phải có hóa đơn, hợp đồng, biên bản thanh lý hợp đồng, bảng kê chi tiết... đầy đủ. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn điện tử một cách nhanh chóng, tránh rủi ro về thuế.
- Sai lầm 3: Không phân bổ chi phí chung. Ví dụ: Chi phí thuê văn phòng chung cho cả bộ phận bán hàng và quản lý, nhưng lại hạch toán toàn bộ vào 642 hoặc 511. Cách khắc phục: Cần có căn cứ phân bổ hợp lý (như diện tích sử dụng, số nhân viên) để phân bổ chi phí này cho đúng đối tượng chịu chi phí.
- Sai lầm 4: Hạch toán sai kỳ. Chi phí phát sinh ở quý này nhưng chứng từ về ở quý sau, nếu không hạch toán nhập trước chi phí sẽ dẫn đến chi phí kỳ này không đúng, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Cần theo dõi sát sao và ghi nhận chi phí theo nguyên tắc phù hợp.
Ứng dụng phần mềm kế toán trong quản lý chi phí bán hàng
Ngày nay, việc quản lý thủ công các khoản chi phí bán hàng, đặc biệt với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, hàng trăm nghiệp vụ mỗi ngày, là gần như bất khả thi và dễ sai sót. Phần mềm kế toán chính là giải pháp tối ưu.
Một phần mềm tốt sẽ giúp bạn:
- Tự động hóa định khoản: Chỉ cần nhập chứng từ (hóa đơn, phiếu chi), hệ thống sẽ tự động hạch toán Nợ/Có vào đúng TK 511 và các tài khoản liên quan theo mẫu đã cài đặt sẵn.
- Theo dõi chi tiết theo từng đối tượng: Bạn có thể dễ dàng xem báo cáo chi phí bán hàng cho từng cửa hàng, từng nhân viên, từng dự án tiếp thị.
- Tích hợp tra cứu hóa đơn: Nhiều phần mềm hiện đại tích hợp sẵn tính năng tra cứu hóa đơn điện tử, giúp kế toán kiểm tra nhanh tính hợp lệ, tránh hóa đơn giả mạo, từ đó đảm bảo chi phí hạch toán vào TK 511 là hoàn toàn hợp pháp.
- Tự động tổng hợp và kết chuyển: Cuối kỳ, phần mềm sẽ tự động tổng hợp số liệu và kết chuyển chi phí bán hàng sang TK 911, giảm thiểu sai sót thủ công.
Việc đầu tư vào một phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư giúp tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính cho doanh nghiệp bạn.
Giải đáp thắc mắc về TK 511
Chi phí tiếp khách, đãi tiệc cho đối tác có được hạch toán vào TK 511 không?
Câu trả lời là CÓ, nhưng với điều kiện. Nếu khoản tiếp khách, đãi tiệc đó có liên quan trực tiếp đến việc đàm phán, ký kết hợp đồng bán hàng và có đầy đủ chứng từ (hóa đơn, danh sách khách mời, nội dung công việc) thì được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN và hạch toán vào TK 5117. Tuy nhiên, mức chi này bị giới hạn tối đa bằng 15% tổng chi phí được trừ (không bao gồm chính chi phí này) theo quy định về thuế. Bạn cần lưu ý để tránh bị điều chỉnh khi quyết toán.
Chi phí lãi vay ngân hàng để mua hàng hóa bán có được tính vào TK 511 không?
KHÔNG. Chi phí lãi vay, dù là để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh nói chung, được hạch toán riêng vào TK 635 - Chi phí tài chính, không phải TK 511. Việc phân loại này giúp báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh rõ ràng hơn giữa lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi và chi phí tài chính.
Cuối năm, số dư TK 511 phải như thế nào?
TK 511 là tài khoản loại 6 - Chi phí, nên cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm) phải được kết chuyển hết sang TK 911. Do đó, TK 511 sẽ không có số dư cuối kỳ. Nếu trên sổ sách của bạn TK 511 còn số dư, điều đó có nghĩa là bạn đã quên chưa kết chuyển chi phí, cần kiểm tra và xử lý ngay.
Chi phí đào tạo nhân viên bán hàng hạch toán vào đâu?
Tùy vào tính chất. Nếu khóa đào tạo ngắn hạn, phục vụ trực tiếp cho công việc bán hàng hiện tại (vd: training sản phẩm mới, kỹ năng bán hàng), có thể hạch toán vào TK 5118 - Chi phí bằng tiền khác. Nếu là khóa đào tạo dài hạn, nâng cao trình độ chuyên môn, có thể hình thành TSCĐ vô hình (nếu đủ điều kiện) hoặc hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642). Cần có quy định nội bộ rõ ràng về việc này.
---
Hy vọng với những chia sẻ chi tiết và thực tế trên đây, bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về việc hạch toán tk 511 theo thông tư 200. Nhớ rằng, kế toán không chỉ là ghi chép mà là sự hiểu biết về bản chất nghiệp vụ để phản ánh một cách trung thực và hữu ích nhất. Hãy luôn cập nhật quy định mới, sử dụng công cụ hỗ trợ phù hợp và khi có nghi ngờ, đừng ngại tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc cơ quan thuế. Chúc bạn thành công!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


