Bảng Hệ Thống Tài Khoản Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
- Bảng Hệ Thống Tài Khoản Là Gì?
- Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Có Bảng Hệ Thống Tài Khoản?
- Cấu Trúc Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 200
- So Sánh Bảng Hệ Thống Tài Khoản Với Các Bảng Khác
- Hướng Dẫn Lập Và Sử Dụng Bảng Hệ Thống Tài Khoản
- Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
- Bảng Hệ Thống Tài Khoản Và Phần Mềm Tra Cứu Hóa Đơn
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Hệ Thống Tài Khoản
Bảng Hệ Thống Tài Khoản Là Gì?
Nếu bạn mới bắt đầu làm kế toán hoặc quản lý doanh nghiệp, chắc hẳn đã nghe qua cụm từ "bảng hệ thống tài khoản" rồi đúng không? Nhưng thực sự hiểu rõ về nó thì không phải ai cũng làm được. Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ nghe sếp và các anh chị kế toán trưởng nói "hạch toán vào tài khoản 111", "kết chuyển sang 911" mà đầu óc quay cuồng, chẳng biết những con số đó từ đâu ra. Mãi sau này mới vỡ lẽ, tất cả đều nằm trong một tài liệu quan trọng bậc nhất: bảng hệ thống tài khoản.
Về cơ bản, bạn có thể hiểu nó như một cuốn từ điển, một bản đồ chi tiết cho toàn bộ hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Mỗi một nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ mua một cây bút, trả lương nhân viên, đến bán một lô hàng lớn, đều được "mã hóa" thành những tài khoản kế toán cụ thể. Và bảng hệ thống tài khoản chính là nơi liệt kê đầy đủ, có hệ thống tất cả các mã số, tên gọi, nội dung và cách phản ánh của từng tài khoản đó.

Ở Việt Nam hiện nay, hầu hết doanh nghiệp đều áp dụng bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính. Đây là văn bản pháp lý quy định chuẩn mực, giúp việc ghi chép, báo cáo tài chính trở nên thống nhất và minh bạch. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các loại bảng biểu kế toán khác, có thể tham khảo bài viết về bảng danh mục tài khoản kế toán, nơi giải thích rất rõ về cách phân loại và mã hóa tài khoản.
Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Có Bảng Hệ Thống Tài Khoản?
Có lần tôi gặp một chủ doanh nghiệp nhỏ, anh ấy bảo: "Công ty tôi có mấy người, việc gì phải lập bảng hệ thống tài khoản cho phức tạp, cứ ghi chép thu chi vào sổ là được". Nghe thì có lý, nhưng khi công ty phát triển, số lượng giao dịch tăng lên gấp 10, gấp 100 lần, mọi thứ trở nên hỗn độn. Không biết tiền đi đâu, không biết lãi lỗ ra sao, và quan trọng nhất là khi cơ quan thuế kiểm tra thì... "tắc tị".
Vậy nên, dù lớn hay nhỏ, việc xây dựng một bảng hệ thống tài khoản bài bản là cực kỳ cần thiết. Nó mang lại ít nhất 5 lợi ích "sống còn" sau:
- Chuẩn hóa công tác kế toán: Mọi nhân viên đều sử dụng chung một ngôn ngữ, tránh tình trạng người ghi một kiểu, người hiểu một kiểu.
- Dễ dàng theo dõi và quản lý: Bạn có thể biết ngay tình hình từng loại tài sản, công nợ, doanh thu, chi phí chỉ qua số dư của các tài khoản.
- Lập báo cáo tài chính nhanh chóng, chính xác: Các báo cáo như Bảng cân đối kế toán, Kết quả kinh doanh đều được tổng hợp trực tiếp từ số liệu trên các tài khoản. Bạn có thể tìm hiểu thêm về bảng cân đối tài khoản để thấy mối liên hệ mật thiết này.
- Thuận tiện cho kiểm tra, thanh tra: Số liệu rõ ràng, có căn cứ, giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi làm việc với cơ quan nhà nước.
- Hỗ trợ ra quyết định kinh doanh: Từ những con số được phản ánh chính xác, nhà quản lý có cái nhìn thực tế để đưa ra chiến lược phù hợp.
Cấu Trúc Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 200
Bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 được thiết kế rất khoa học, chia thành 9 loại chính, đánh số từ 1 đến 9. Mỗi loại lại có các tài khoản cấp 1, cấp 2, cấp 3 chi tiết bên trong. Cấu trúc này giống như một cây thư mục vậy.

Ví dụ đơn giản nhé:
- Loại 1: Tài sản ngắn hạn (Từ tài khoản 111 đến 159): Phản ánh tiền, vàng bạc, chứng khoán, các khoản phải thu... những thứ có thể chuyển đổi thành tiền trong vòng 1 năm.
- Loại 2: Tài sản dài hạn (Từ 211 đến 249): Là tài sản cố định, bất động sản đầu tư, các khoản đầu tư dài hạn...
- Loại 3: Nợ phải trả (Từ 311 đến 356): Các khoản vay ngắn hạn, dài hạn, phải trả người bán, phải nộp ngân sách...
- Loại 4: Vốn chủ sở hữu (Từ 411 đến 421): Vốn góp của chủ, lợi nhuận chưa phân phối...
- Loại 5: Doanh thu (51): Tổng hợp tất cả doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ.
- Loại 6: Chi phí sản xuất, kinh doanh (Từ 611 đến 642): Giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp...
- Loại 7: Thu nhập khác (71): Thu từ thanh lý tài sản, được bồi thường...
- Loại 8: Chi phí khác (81): Chi phí thanh lý, bồi thường...
- Loại 9: Xác định kết quả kinh doanh (911): Tài khoản dùng để kết chuyển doanh thu, chi phí cuối kỳ và xác định lãi lỗ.
Mỗi tài khoản cấp 1 thường có 3 chữ số. Ví dụ: 111 - Tiền mặt. Nếu cần chi tiết hơn, người ta thêm số phía sau, thành tài khoản cấp 2, cấp 3. Ví dụ: 1111 - Tiền mặt Việt Nam, 1112 - Ngoại tệ. Việc hiểu rõ cấu trúc này là bước đầu tiên để bạn không bị "lạc" trong thế giới số liệu kế toán.
So Sánh Bảng Hệ Thống Tài Khoản Với Các Bảng Khác
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa bảng hệ thống tài khoản với một số loại bảng biểu kế toán khác. Thực ra, chúng có mối quan hệ chặt chẽ nhưng vai trò khác nhau. Để bạn dễ hình dung, tôi làm một bảng so sánh nho nhỏ dưới đây.
| Tên Bảng | Mục Đích Chính | Vai Trò | Mối Quan Hệ |
|---|---|---|---|
| Bảng Hệ Thống Tài Khoản | Liệt kê danh sách tất cả các tài khoản được sử dụng, bao gồm số hiệu, tên gọi, nội dung phản ánh. | Là khung sườn, là bản đồ tổng thể cho toàn bộ công tác kế toán. | Là cơ sở để lập các bảng khác. |
| Bảng Cân Đối Tài Khoản | Tổng hợp số dư đầu kỳ, số phát sinh trong kỳ và số dư cuối kỳ của tất cả các tài khoản. | Kiểm tra tính chính xác của số liệu (Tổng Nợ = Tổng Có) và là cơ sở lập Báo cáo tài chính. | Được lập DỰA TRÊN số liệu từ các tài khoản trong hệ thống. |
| Bảng Hạch Toán (Nhật ký chung) | Ghi chép toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo trình tự thời gian. | Là sổ ghi chép ban đầu, phản ánh từng bút toán Nợ - Có cụ thể. | Sử dụng các tài khoản TỪ hệ thống để ghi nhận nghiệp vụ. |
Như vậy, bảng hệ thống tài khoản là thứ có trước, nó quy định "luật chơi". Còn bảng cân đối tài khoản và bảng hạch toán là kết quả của việc áp dụng "luật chơi" đó vào thực tế. Bạn có thể đọc thêm về bảng hạch toán để hiểu rõ hơn cách các nghiệp vụ được ghi nhận như thế nào.
Hướng Dẫn Lập Và Sử Dụng Bảng Hệ Thống Tài Khoản
Vậy làm sao để xây dựng một bảng hệ thống tài khoản cho riêng công ty bạn? Bạn không cần phải tự nghĩ ra đâu. Các bước cơ bản như sau:
- Lấy bảng mẫu theo Thông tư 200 làm nền tảng: Đây là bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý. Bạn có thể tải về từ website của Bộ Tài chính hoặc các trang uy tín như mof.gov.vn.
- Lựa chọn tài khoản phù hợp với ngành nghề: Không phải tài khoản nào trong danh sách dài ngoằng kia bạn cũng dùng. Một công ty thương mại sẽ không cần các tài khoản về chi phí sản xuất (nhóm 62). Hãy khoanh vùng những tài khoản thực sự cần thiết.
- Mở chi tiết các tài khoản cấp 2, cấp 3: Đây là bước quan trọng để quản lý sâu. Ví dụ, thay vì chỉ dùng tài khoản 156 (Hàng hóa), bạn nên mở thêm 1561 (Giá mua hàng hóa), 1562 (Chi phí thu mua)... để theo dõi chính xác hơn.
- Ban hành và phổ biến nội bộ: Lập xong, bạn cần có quyết định ban hành và gửi cho tất cả nhân viên liên quan (kế toán, thủ quỹ, bán hàng...) để mọi người cùng áp dụng thống nhất.

Một mẹo nhỏ từ kinh nghiệm của tôi: Hãy in bảng hệ thống tài khoản đã tinh chỉnh ra và dán ở bàn làm việc của kế toán. Lúc đầu sẽ hơi mất thời gian tra cứu, nhưng dần dần sẽ thuộc lòng, tốc độ làm việc tăng lên đáng kể.
Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Trong quá trình sử dụng, tôi thấy các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, hay vướng phải mấy lỗi này:
- Không mở chi tiết tài khoản: Chỉ dùng tài khoản cấp 1 chung chung, dẫn đến số liệu "ngồn ngộn", không biết phân tích từ đâu. Cách khắc phục: Dành thời gian thiết kế hệ thống tài khoản con phù hợp ngay từ đầu.
- Hạch toán sai tài khoản: Ví dụ, mua máy tính cho nhân viên văn phòng (thuộc chi phí quản lý - 642) lại hạch toán vào giá vốn (632). Lỗi này làm sai lệch báo cáo kết quả kinh doanh. Cách khắc phục: Đào tạo nhân viên kế toán kỹ về nội dung phản ánh của từng tài khoản.
- Không cập nhật khi có thay đổi chính sách: Bộ Tài chính đôi khi có sửa đổi, bổ sung. Nếu doanh nghiệp không cập nhật, số liệu báo cáo có thể không đúng quy định. Cách khắc phục: Thường xuyên theo dõi các văn bản pháp luật mới trên cổng thông tin điện tử của ngành.
- Sử dụng tài khoản không có trong hệ thống: Tự ý đặt mã số mới mà không theo quy định. Lỗi này rất nghiêm trọng khi quyết toán thuế. Cách khắc phục: Tuân thủ nghiêm ngặt bảng hệ thống tài khoản mẫu, chỉ được phép mở chi tiết thêm chứ không được thay đổi mã số cấp 1.
Bảng Hệ Thống Tài Khoản Và Phần Mềm Tra Cứu Hóa Đơn
Bạn có thấy mối liên hệ giữa hai thứ này không? Nghe thì có vẻ xa, nhưng thực ra lại rất gần. Trong thời đại chuyển đổi số và hóa đơn điện tử phổ biến như hiện nay, việc tích hợp dữ liệu là chìa khóa.
Khi bạn sử dụng một phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp, mỗi hóa đơn đầu vào (mua hàng) hay đầu ra (bán hàng) khi được tải về hoặc tra cứu, sẽ không chỉ là một tờ giấy số. Thông tin trên đó (mã hàng, số tiền, thuế suất...) có thể được tự động phân loại và đẩy vào đúng các tài khoản kế toán đã được thiết lập sẵn trong bảng hệ thống tài khoản của bạn.
Ví dụ: Hóa đơn mua văn phòng phẩm, phần mềm có thể tự động đề xuất hạch toán vào TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp). Điều này giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian nhập liệu thủ công cho bộ phận kế toán, và quan trọng là đảm bảo tính thống nhất, minh bạch. Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp công nghệ hỗ trợ công tác kế toán và tra cứu hóa đơn, hãy tìm hiểu thêm về các phần mềm chuyên dụng. Chúng thực sự là trợ thủ đắc lực, giúp việc áp dụng bảng hệ thống tài khoản trở nên trơn tru và hiệu quả gấp bội.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Hệ Thống Tài Khoản
Doanh nghiệp tôi có bắt buộc phải dùng bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 không?
Về cơ bản là có. Thông tư 200 áp dụng cho doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn. Các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ có thể áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC với hệ thống tài khoản đơn giản hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Thông tư 200 ngay từ đầu sẽ tạo nền tảng tốt cho sự phát triển sau này.
Tôi có được tự thêm tài khoản mới không có trong Thông tư không?
Bạn chỉ được phép mở chi tiết các tài khoản cấp 2, cấp 3, cấp 4... từ các tài khoản cấp 1 đã có trong danh mục. Tuyệt đối không được tự ý thêm một mã số tài khoản cấp 1 mới hoàn toàn.
Làm sao để nhớ hết các tài khoản trong bảng hệ thống?
Thực tế, không ai nhớ hết cả. Quan trọng là bạn hiểu logic phân loại (Tài sản, Nợ phải trả, Doanh thu, Chi phí...) và biết cách tra cứu nhanh. Làm nhiều, sử dụng nhiều thì sẽ nhớ những tài khoản thường dùng.
Bảng hệ thống tài khoản có cần thay đổi khi doanh nghiệp mở rộng ngành nghề kinh doanh không?
Có chứ! Nếu bạn từ bán hàng chuyển sang sản xuất, bạn cần bổ sung ngay nhóm tài khoản về chi phí sản xuất (nhóm 62). Đây là việc cần làm ngay để công tác kế toán theo kịp hoạt động thực tế.
Việc lập bảng hệ thống tài khoản có phức tạp không? Tôi có thể tự làm được không?
Với doanh nghiệp nhỏ, ngành nghề đơn giản, bạn hoàn toàn có thể dựa trên mẫu của Thông tư và tinh chỉnh. Nhưng với doanh nghiệp phức tạp hơn, tôi khuyên nên nhờ sự tư vấn của kế toán trưởng có kinh nghiệm hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán để có một hệ thống tối ưu ngay từ đầu, tránh phải sửa chữa, điều chỉnh về sau rất mất thời gian.
Tóm lại, bảng hệ thống tài khoản không phải là thứ trang trí, mà là công cụ nền tảng cho sự minh bạch và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đầu tư thời gian xây dựng nó một cách chỉn chu ngay từ những ngày đầu, bạn sẽ thấy mọi công việc kế toán - tài chính sau này trở nên nhẹ nhàng và có hệ thống hơn rất nhiều. Nó chính là "bộ xương sống" giúp doanh nghiệp của bạn đứng vững và phát triển đúng hướng.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


