Bảng Số TK Kế Toán: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Bảng số tk kế toán là gì? Khái niệm cốt lõi
- Cấu trúc và quy tắc đánh số tài khoản trong bảng số tk kế toán
- Phân loại tài khoản theo bảng số tk kế toán
- So sánh bảng số tk kế toán theo các Thông tư 200, 133
- Hướng dẫn tra cứu và sử dụng bảng số tk kế toán hiệu quả
- Các sai lầm thường gặp và cách khắc phục
- Ứng dụng thực tế trong phần mềm kế toán và tra cứu hóa đơn
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bảng số tk kế toán là gì? Khái niệm cốt lõi
Nếu bạn mới bắt đầu làm kế toán hoặc chủ doanh nghiệp tự mình quản lý sổ sách, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cụm từ "bảng số tk kế toán". Nghe có vẻ khô khan và phức tạp, nhưng thực chất nó chính là "bản đồ" để bạn không bị lạc trong thế giới của những con số tài chính. Hiểu một cách đơn giản, bảng số tk kế toán là một danh mục hệ thống hóa tất cả các tài khoản kế toán mà doanh nghiệp sử dụng, được mã hóa bằng một dãy số nhất định. Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ mua một cái bàn đến thanh toán lương nhân viên, đều phải được định khoản vào đúng tài khoản có số hiệu tương ứng trong bảng này.
Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, sếp giao cho tôi một tập hóa đơn và bảo "em định khoản vào sổ nhé". Tôi ngồi nhìn chằm chằm vào đống hóa đơn mà không biết bắt đầu từ đâu, vì không nhớ nổi TK 111 là tiền mặt hay TK 112 là tiền gửi ngân hàng. Lúc đó, một bảng số tk kế toán rõ ràng chính là cứu cánh. Nó không chỉ là công cụ cho kế toán viên, mà còn là cơ sở để phần mềm kế toán vận hành, giúp việc tra cứu hóa đơn và tổng hợp báo cáo trở nên chính xác và nhanh chóng hơn rất nhiều.

Cấu trúc và quy tắc đánh số tài khoản trong bảng số tk kế toán
Bảng số tk không phải là một dãy số ngẫu nhiên. Nó được xây dựng theo một cấu trúc logic chặt chẽ, thường gồm 3 cấp: Tài khoản cấp 1, cấp 2 và cấp 3. Việc hiểu cấu trúc này giúp bạn nhớ số tài khoản lâu hơn và ít bị nhầm lẫn.
- Tài khoản cấp 1 (2 chữ số): Thể hiện loại tài khoản chính. Ví dụ: Các tài khoản từ 1xx thường là Tài sản ngắn hạn, 2xx là Nợ phải trả, 3xx là Vốn chủ sở hữu, 5xx là Doanh thu, 6xx là Chi phí sản xuất kinh doanh, 8xx là Chi phí khác.
- Tài khoản cấp 2 (3 chữ số): Chi tiết hơn trong nhóm cấp 1. Ví dụ: Trong nhóm 1xx (Tài sản ngắn hạn), TK 111 là Tiền mặt, TK 112 là Tiền gửi ngân hàng.
- Tài khoản cấp 3 (4 chữ số trở lên): Chi tiết nhất, thường do doanh nghiệp tự đặt để theo dõi sâu hơn. Ví dụ: TK 1121 có thể là Tiền gửi ngân hàng Vietcombank, TK 1122 là Tiền gửi ngân hàng Techcombank.
Quy tắc đánh số này được quy định rõ trong các văn bản pháp luật như Thông tư 200/2014/TT-BTC. Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về hệ thống tài khoản chuẩn theo thông tư này qua bài viết hướng dẫn chi tiết về bảng nguyên lý kế toán theo Thông tư 200 của chúng tôi.
Phân loại tài khoản theo bảng số tk kế toán
Dựa vào bảng số tk, chúng ta có thể phân loại tài khoản thành các nhóm chính, mỗi nhóm có đặc điểm và nguyên tắc hạch toán riêng. Việc nắm vững điều này là chìa khóa để định khoản chính xác.
- Tài khoản Tài sản (Loại 1, 2): Gồm Tài sản ngắn hạn (111, 112, 131...) và Tài sản dài hạn (211, 212...). Đặc điểm: Số dư thường bên Nợ, phản ánh giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp.
- Tài khoản Nguồn vốn (Loại 3, 4): Gồm Nợ phải trả (331, 341...) và Vốn chủ sở hữu (411, 421...). Đặc điểm: Số dư thường bên Có, phản ánh nguồn hình thành tài sản.
- Tài khoản Doanh thu (Loại 5, 7): Như TK 511 - Doanh thu bán hàng. Kết cấu ngược với tài sản, tăng ghi Có, giảm ghi Nợ.
- Tài khoản Chi phí (Loại 6, 8): Như TK 641 - Chi phí bán hàng, TK 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp. Kết cấu giống tài sản, tăng ghi Nợ, giảm ghi Có.
Việc đọc hiểu số liệu trên các tài khoản này cũng là một kỹ năng quan trọng. Nếu bạn muốn phân tích sâu hơn, bài viết về cách đọc hiểu bảng số liệu tài khoản kế toán sẽ rất hữu ích.

So sánh bảng số tk kế toán theo các Thông tư 200, 133
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể băn khoăn không biết nên áp dụng bảng số tk theo Thông tư nào. Hai văn bản phổ biến nhất là Thông tư 200 (cho doanh nghiệp lớn) và Thông tư 133 (cho doanh nghiệp nhỏ và vừa). Sự khác biệt không quá lớn nhưng cần lưu ý để tránh sai sót.
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 133/2016/TT-BTC |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp có quy mô lớn, yêu cầu báo cáo tài chính đầy đủ. | Doanh nghiệp nhỏ và vừa (theo quy định của Luật Hỗ trợ DNNVV). |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, nhiều tài khoản cấp 2, cấp 3. | Đơn giản hóa, gộp một số tài khoản lại để dễ theo dõi. |
| Ví dụ cụ thể | Tách biệt TK 641 (Chi phí bán hàng) và TK 642 (Chi phí QLDN) rất chi tiết. | Có thể cho phép gộp một số khoản chi phí quản lý vào chung để giảm tải công việc kế toán. |
| Tính linh hoạt | Ít linh hoạt hơn, phải tuân thủ chặt chẽ hệ thống tài khoản. | Linh hoạt hơn, được phép bỏ qua một số tài khoản không cần thiết. |
Theo quan điểm cá nhân tôi, nếu doanh nghiệp bạn đang sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn hay phần mềm kế toán chuyên nghiệp, việc lựa chọn hệ thống tài khoản theo đúng Thông tư là bước thiết lập đầu tiên và quan trọng. Phần mềm sẽ tự động áp dụng bảng số tk chuẩn, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh lỗi thủ công.
Hướng dẫn tra cứu và sử dụng bảng số tk kế toán hiệu quả
Vậy làm sao để tra cứu và sử dụng bảng số tk này một cách hiệu quả? Dưới đây là vài mẹo nhỏ từ kinh nghiệm của tôi:
- In bảng số tk ra và dán ở nơi dễ thấy: Nghe có vẻ cổ điển, nhưng với người mới, việc có một bản in để lật xem khi cần vẫn hiệu quả hơn là mở máy tính.
- Hiểu bản chất nghiệp vụ trước khi tra số: Đừng vội tìm số tài khoản. Hãy tự hỏi: Nghiệp vụ này liên quan đến Tài sản, Chi phí hay Doanh thu? Từ đó khoanh vùng được nhóm tài khoản cần tìm.
- Sử dụng tính năng tìm kiếm trong phần mềm: Hầu hết phần mềm kế toán hiện đại đều có chức năng tìm tài khoản theo tên hoặc số. Bạn chỉ cần gõ "tiền mặt", hệ thống sẽ gợi ý ngay TK 111.
- Tham khảo các bảng hướng dẫn mã số: Đôi khi, bạn cần tra cứu mã số sâu hơn cho các khoản mục đặc thù. Khi đó, một tài liệu như bảng mã số kế toán chi tiết sẽ là công cụ đắc lực.

Các sai lầm thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình sử dụng bảng số tk kế toán, tôi đã chứng kiến không ít sai sót, thậm chí từ những người có kinh nghiệm. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Nhầm lẫn giữa các tài khoản có số gần giống nhau: Ví dụ điển hình là nhầm TK 131 (Phải thu khách hàng) với TK 331 (Phải trả người bán). Một bên là Tài sản, một bên là Nợ phải trả. Cách khắc phục: Ghi nhớ theo cặp đối lập và hiểu rõ bản chất công nợ.
- Định khoản sai bên Nợ/Có: Đây là lỗi cơ bản nhất. Nguyên tắc "Nợ ghi Nợ, Có ghi Có" đôi khi bị đảo lộn khi xử lý các nghiệp vụ phức tạp. Luôn kiểm tra lại kết cấu của từng loại tài khoản.
- Không cập nhật bảng số tk khi có thay đổi chế độ kế toán: Khi doanh nghiệp chuyển từ áp dụng Thông tư này sang Thông tư khác, hoặc khi Bộ Tài chính có sửa đổi, bổ sung, cần phải rà soát và điều chỉnh lại hệ thống tài khoản trên phần mềm ngay lập tức.
Ứng dụng thực tế trong phần mềm kế toán và tra cứu hóa đơn
Bảng số tk kế toán không còn là thứ gì đó chỉ nằm trên giấy tờ. Trong kỷ nguyên số, nó đã được tích hợp sâu vào mọi phần mềm kế toán và các công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử. Khi bạn nhập một hóa đơn mua hàng vào phần mềm, hệ thống sẽ dựa trên thông tin bạn khai báo (nhà cung cấp, mặt hàng, thuế suất) để tự động đề xuất định khoản vào các tài khoản như TK 156 (Hàng hóa), TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ), và TK 331 (Phải trả người bán).
Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót mà còn tăng tốc độ xử lý công việc lên gấp nhiều lần. Một hệ thống phần mềm tra cứu hóa đơn tốt sẽ liên thông với phần mềm kế toán, giúp dữ liệu từ hóa đơn điện tử được chuyển thẳng vào sổ sách kế toán một cách chính xác, đảm bảo tính thống nhất của bảng số tk từ đầu đến cuối. Bạn không còn phải lo lắng về việc ghi nhầm số tài khoản khi nhập liệu thủ công nữa.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có cần phải sử dụng đầy đủ bảng số tk kế toán không?
Không nhất thiết. Doanh nghiệp siêu nhỏ có thể áp dụng hệ thống tài khoản đơn giản hóa theo Thông tư 133. Quan trọng là bạn phải đảm bảo phản ánh đúng, đủ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, phục vụ cho việc lập báo cáo thuế và quản trị nội bộ.
Tôi có thể tự thêm tài khoản cấp 3, cấp 4 vào bảng số tk không?
Hoàn toàn có thể. Các tài khoản cấp 3, cấp 4 thường do doanh nghiệp tự quy định để phục vụ nhu cầu quản lý chi tiết (ví dụ: theo dõi từng dự án, từng bộ phận). Tuy nhiên, cần đảm bảo nguyên tắc: số hiệu tài khoản cấp dưới phải bao gồm số hiệu tài khoản cấp trên (ví dụ: TK 154.01.001, trong đó 154 là cấp 1).
Làm thế nào để biết tôi đang dùng bảng số tk theo Thông tư nào?
Bạn có thể kiểm tra trong phần thiết lập hệ thống (setup) của phần mềm kế toán đang dùng. Thông thường, khi cài đặt phần mềm, bạn sẽ được lựa chọn chế độ kế toán áp dụng (Thông tư 200 hay 133). Nếu không chắc chắn, hãy liên hệ với nhà cung cấp phần mềm hoặc kế toán trưởng của bạn.
Sai sót trong bảng số tk có ảnh hưởng đến việc tra cứu hóa đơn không?
Có, ảnh hưởng rất lớn. Nếu hóa đơn được định khoản sai tài khoản (ví dụ: ghi nhầm vào TK Chi phí thay vì TK Tài sản), sẽ dẫn đến số liệu trên các báo cáo như Bảng cân đối kế toán, Kết quả kinh doanh bị sai lệch. Việc tra cứu hóa đơn sau này để đối chiếu, kiểm toán cũng sẽ gặp khó khăn vì không tìm thấy hóa đơn ở đúng vị trí trong hệ thống sổ sách.
Tôi nên bắt đầu học bảng số tk kế toán từ đâu?
Hãy bắt đầu từ những tài khoản thông dụng nhất: Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu khách hàng (131), Phải trả người bán (331), Hàng hóa (156), Doanh thu (511), Chi phí (641, 642). Học theo nhóm và liên tục thực hành định khoản các nghiệp vụ giả định hoặc thực tế. Sự lặp lại sẽ giúp bạn ghi nhớ.
Tóm lại, bảng số tk kế toán là nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ hoạt động kế toán chuyên nghiệp nào. Dù bạn là chủ doanh nghiệp hay kế toán viên, việc hiểu và sử dụng thành thạo công cụ này sẽ giúp bạn kiểm soát tài chính tốt hơn, ra quyết định chính xác hơn và tối ưu hóa hiệu quả công việc, đặc biệt khi kết hợp với các giải pháp công nghệ như phần mềm tra cứu hóa đơn hiện đại. Hãy xem nó như một người bạn đồng hành đáng tin cậy trên hành trình quản lý doanh nghiệp của mình.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


