Bảng Tài Khoản 200: Hướng Dẫn Chi Tiết & Ứng Dụng Thực Tế 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục
Bảng Tài Khoản 200 Là Gì?
Nếu bạn là chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ, hay một kế toán viên mới vào nghề, chắc hẳn cụm từ "bảng tài khoản 200" nghe rất quen mà cũng rất lạ. Quen vì ai cũng biết nó là xương sống của công tác kế toán. Lạ vì không phải ai cũng hiểu rõ bản chất và cách vận hành của nó. Thực chất, đây là hệ thống danh mục các tài khoản kế toán được Bộ Tài chính ban hành tại Thông tư 200/2014/TT-BTC, áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam (trừ ngân hàng, tổ chức tín dụng). Nó như một cuốn từ điển chuẩn, quy định mã số, tên gọi, nội dung và phương pháp hạch toán cho từng nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
Tôi còn nhớ hồi mới tập tành làm kế toán, cứ mỗi lần định khoản là lại lật cuốn sổ dày cộp ra tra. Lúc đó mới thấm thía, việc nắm vững bảng tài khoản 200 không chỉ là học thuộc lòng các con số, mà là hiểu được logic đằng sau nó. Nó giúp bạn phân loại, ghi nhận và tổng hợp thông tin tài chính một cách chính xác, từ đó lên được báo cáo tài chính minh bạch. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về khái niệm cơ bản nhất, tôi đã có một bài viết giải thích rất chi tiết về bảng tài khoản là gì và tầm quan trọng của nó.

Cấu Trúc Và Nguyên Tắc Đánh Số
Bảng tài khoản 200 được thiết kế rất khoa học, tuân theo một cấu trúc số tầng. Hiểu được cấu trúc này, bạn sẽ dễ dàng tra cứu và nhớ lâu hơn.
Hệ Thống Số Hiệu Tài Khoản
Số hiệu tài khoản thường có 3 chữ số (ví dụ: 111, 112, 131...), đôi khi có 4 chữ số cho các tài khoản cấp 3, 4. Nguyên tắc đánh số như sau:
- Chữ số đầu tiên: Chỉ loại tài khoản trong Bảng Cân đối kế toán (1,2,3,4) hoặc Báo cáo Kết quả kinh doanh (5,6,7,8,9). Ví dụ: 1 - Tài sản ngắn hạn; 3 - Nợ phải trả.
- Chữ số thứ hai: Chỉ nhóm tài khoản trong mỗi loại. Ví dụ: Trong loại 1 (Tài sản ngắn hạn), nhóm 11 là Tiền.
- Chữ số thứ ba: Chỉ tài khoản cấp 1 cụ thể. Ví dụ: 111 - Tiền mặt.
- Chữ số thứ tư (nếu có): Thường là tài khoản cấp 2, 3 chi tiết hơn, do doanh nghiệp tự mở thêm cho phù hợp. Ví dụ: 1111 - Tiền mặt Việt Nam đồng.
Các Loại Tài Khoản Chính
Bảng tài khoản theo TT200 được chia thành 9 loại chính, từ loại 1 đến loại 9. Trong đó, các loại từ 1 đến 4 phản ánh tình hình tài sản và nguồn vốn trên Bảng Cân đối kế toán. Các loại từ 5 đến 9 phản ánh doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh.

So Sánh TT200 Với Các Bản Hành Khác
Ở Việt Nam, không phải doanh nghiệp nào cũng dùng chung một bảng tài khoản. Tùy vào loại hình và đặc thù, sẽ có những văn bản hướng dẫn riêng. Việc phân biệt rõ điều này tránh nhầm lẫn rất nguy hiểm. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa ba hệ thống phổ biến nhất.
| Tiêu chí | Thông tư 200 (TT200) | Thông tư 133 (TT133) | Hệ thống Mục lục Ngân sách Nhà nước |
|---|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp lớn, có quy mô vừa trở lên (theo quy định về vốn, lao động, doanh thu). | Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP). | Các đơn vị hành chính sự nghiệp (trường học, bệnh viện, cơ quan nhà nước...). |
| Tính chất | Đầy đủ, chi tiết, phức tạp hơn, yêu cầu lập đầy đủ Báo cáo tài chính. | Đơn giản hóa, giảm tải số lượng tài khoản và chỉ tiêu báo cáo. | Phục vụ công tác quản lý ngân sách, tập trung vào các khoản thu, chi theo dự toán. |
| Ví dụ khác biệt | Có tài khoản 242 "Chi phí trả trước dài hạn", yêu cầu phân bổ chi tiết. | Gộp chi phí trả trước ngắn hạn và dài hạn vào chung tài khoản 242. | Sử dụng các mục lục ngân sách (ví dụ: Mục 101, 102...) thay vì số hiệu tài khoản doanh nghiệp. |
Như bạn thấy, nếu bạn làm trong trường học hay bệnh viện công, bạn cần tìm hiểu hệ thống kế toán hành chính sự nghiệp. Tôi có một bài viết riêng về bảng tài khoản kế toán hành chính sự nghiệp rất hữu ích cho mảng này.
Hướng Dẫn Hạch Toán Theo Bảng Tài Khoản 200
Lý thuyết là vậy, còn thực hành thì sao? Tôi sẽ lấy vài ví dụ thực tế mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp để bạn dễ hình dung.
Ví Dụ 1: Mua Hàng Hóa Bằng Chuyển Khoản
Giả sử công ty bạn mua 1 lô hàng trị giá 110 triệu đồng (đã bao gồm 10% VAT), thanh toán ngay bằng chuyển khoản. Định khoản sẽ như sau:
- Nợ TK 156 "Hàng hóa": 100.000.000 (Giá chưa thuế)
- Nợ TK 133 "Thuế GTGT được khấu trừ": 10.000.000 (Thuế VAT đầu vào)
- Có TK 112 "Tiền gửi ngân hàng": 110.000.000
Ở đây, bạn thấy tài khoản 156 và 133 là tài sản (tăng ghi Nợ), còn 112 cũng là tài sản (giảm ghi Có).
Ví Dụ 2: Trích Khấu Hao Tài Sản Cố Định
Cuối tháng, bạn trích khấu hao máy móc sản xuất 15 triệu đồng. Nghiệp vụ này làm chi phí tăng lên và giá trị tài sản giảm đi.
- Nợ TK 627 "Chi phí sản xuất chung": 15.000.000
- Có TK 214 "Hao mòn TSCĐ": 15.000.000
Để có cái nhìn tổng quan và bài bản hơn về toàn bộ hệ thống này, bạn có thể tham khảo bài hướng dẫn từ A-Z về bảng tài khoản TT200 của chúng tôi.

Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Áp Dụng
Sau nhiều năm làm nghề và hỗ trợ các doanh nghiệp, tôi rút ra mấy điểm mà mọi người hay vướng mắc nhất khi dùng bảng tài khoản 200.
- Không phải cứ TT200 là tốt nhất: Nếu doanh nghiệp bạn thuộc diện vừa và nhỏ, dùng TT133 sẽ đỡ vất vả hơn nhiều. Đừng cố "chơi trội" dùng TT200 cho oai, vì nó kéo theo yêu cầu báo cáo phức tạp hơn, tốn nhiều công sức hơn.
- Chủ động mở tài khoản cấp 2, 3: Thông tư chỉ quy định các tài khoản cấp 1. Việc mở chi tiết thế nào (ví dụ: 1561 - Hàng hóa tại kho, 1562 - Hàng gửi bán) là tùy nhu cầu quản trị của bạn. Mở càng chi tiết, báo cáo càng sâu sắc, nhưng cũng đừng quá rườm rà.
- Gắn với chứng từ gốc: Mỗi bút toán đều phải có chứng từ hợp lệ, hợp pháp đi kèm (hóa đơn, phiếu thu/chi, phiếu nhập/xuất kho...). Đây là nguyên tắc bất di bất dịch.
- Cập nhật thông tư sửa đổi: Pháp luật có thể thay đổi. Hãy thường xuyên kiểm tra các thông tư hướng dẫn mới, bổ sung để đảm bảo tuân thủ đúng quy định hiện hành.
Phần Mềm Kế Toán Và Bảng Tài Khoản 200
Thời đại 4.0 rồi, không ai còn ngồi ghi sổ tay hay nhập liệu thủ công vào Excel cả. Các phần mềm kế toán hiện đại chính là trợ thủ đắc lực. Khi bạn thiết lập phần mềm, việc đầu tiên là chọn hệ thống bảng tài khoản (TT200 hoặc TT133). Phần mềm sẽ tự động tích hợp sẵn danh mục này, giúp bạn:
- Giảm thiểu sai sót: Tự động check số dư, đối ứng tài khoản, tránh định khoản sai.
- Tự động hóa báo cáo: Từ các bút toán nhập vào, phần mềm tự lên sổ sách (Sổ Cái, Sổ Quỹ, Sổ Kho) và tổng hợp lên Báo cáo tài chính chuẩn chỉnh.
- Quản lý chứng từ điện tử: Đặc biệt, với xu hướng hóa đơn điện tử, việc kết nối phần mềm kế toán với hệ thống phần mềm tra cứu hóa đơn là vô cùng quan trọng. Bạn có thể tự động tải hóa đơn điện tử về, số hóa dữ liệu và đưa thẳng vào sổ sách, tiết kiệm cả tấn thời gian so với cách làm thủ công trước đây.
Nói thật, nếu doanh nghiệp bạn đang dùng TT200 mà vẫn làm tay, hãy cân nhắc đầu tư một phần mềm kế toán bài bản. Nó không chỉ giúp kế toán đỡ "đau đầu" mà còn giúp chủ doanh nghiệp nắm được tình hình tài chính thực tế một cách nhanh chóng, chính xác nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Doanh nghiệp tôi có được tự ý thay đổi tên tài khoản trong bảng tài khoản 200 không?
Không. Tên tài khoản cấp 1 đã được Thông tư 200 quy định rõ ràng. Bạn không được tự ý đổi tên (ví dụ đổi "111 - Tiền mặt" thành "111 - Tiền Việt Nam"). Tuy nhiên, bạn có toàn quyền mở thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3 bên dưới và đặt tên cho phù hợp với đặc thù quản lý của doanh nghiệp mình.
Khi nào thì doanh nghiệp phải chuyển từ dùng TT133 sang TT200?
Khi doanh nghiệp của bạn không còn thuộc diện doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa theo quy định của pháp luật (vượt ngưỡng về vốn, lao động hoặc doanh thu). Lúc đó, bạn bắt buộc phải áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200 và lập Báo cáo tài chính đầy đủ.
Tài khoản 911 dùng để làm gì trong bảng tài khoản 200?
Tài khoản 911 - "Xác định kết quả kinh doanh" có nhiệm vụ rất quan trọng: tập hợp toàn bộ doanh thu (từ TK 511, 515...) và chi phí (từ TK 632, 641, 642...) trong kỳ để xác định lãi hoặc lỗ. Cuối kỳ kế toán, sau khi kết chuyển, tài khoản này sẽ không có số dư. Nó là bước cuối cùng để "đóng sổ" và cho ra con số lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
Việc áp dụng bảng tài khoản 200 có liên quan gì đến hóa đơn điện tử không?
Có liên quan gián tiếp nhưng rất chặt chẽ. Hóa đơn điện tử là chứng từ gốc cho các nghiệp vụ mua bán. Dữ liệu từ hóa đơn (mã hàng, số tiền, thuế...) sẽ là cơ sở để kế toán định khoản vào các tài khoản phù hợp như 156, 133, 331, 511... Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp giúp việc thu thập và xử lý dữ liệu từ hóa đơn điện tử trở nên tự động, chính xác và nhanh chóng hơn, từ đó việc hạch toán theo bảng tài khoản 200 cũng hiệu quả hơn rất nhiều.
Kết luận: Hiểu và vận dụng thành thạo bảng tài khoản 200 là kỹ năng nền tảng của mọi kế toán viên và là công cụ quản lý tài chính đắc lực cho chủ doanh nghiệp. Nó không phải là thứ để học thuộc lòng một cách máy móc, mà cần hiểu bản chất, cấu trúc và mối liên hệ giữa các tài khoản. Kết hợp với công nghệ, đặc biệt là phần mềm kế toán và các giải pháp số hóa chứng từ như phần mềm tra cứu hóa đơn, bạn sẽ hoàn toàn làm chủ được công tác kế toán - tài chính, đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt dựa trên những con số biết nói.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


