Bảng Tài Khoản Kế Toán Thông Tư 200: Hướng Dẫn Chi Tiết & Ứng Dụng
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn là kế toán viên, chủ doanh nghiệp, hay sinh viên ngành kế toán, chắc hẳn cụm từ "bảng tài khoản kế toán thông tư 200" đã quá quen thuộc. Đây là một trong những văn bản pháp lý quan trọng bậc nhất, định hình cách thức ghi nhận và phản ánh mọi hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ và áp dụng đúng bảng tài khoản này. Tôi còn nhớ những ngày đầu đi làm, việc tra cứu và định khoản theo thông tư 200 thực sự là một thử thách, đặc biệt khi phải xử lý những nghiệp vụ phức tạp. Bài viết này sẽ cùng bạn đi sâu tìm hiểu mọi khía cạnh, từ cấu trúc, cách sử dụng cho đến những lưu ý quan trọng khi áp dụng bảng tài khoản kế toán thông tư 200 vào thực tế.
Mục lục

Thông Tư 200 Là Gì? Tại Sao Lại Quan Trọng?
Thông tư 200/2014/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành ngày 22/12/2014, chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2015. Nó thay thế cho Quyết định 15 trước đó và áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế (trừ các doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC và các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bảo hiểm... có chế độ kế toán riêng).
Tại sao nó lại là "kim chỉ nam"? Bởi vì thông tư này quy định chi tiết về bảng hệ thống tài khoản kế toán, cách ghi chép, luân chuyển chứng từ và lập báo cáo tài chính. Nói đơn giản, mọi con số trên sổ sách kế toán của bạn, từ tiền mặt, hàng tồn kho cho đến lợi nhuận cuối năm, đều phải được phản ánh thông qua hệ thống tài khoản được mã hóa trong thông tư này. Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về toàn bộ hệ thống, có thể tham khảo bài viết hướng dẫn toàn diện về bảng hệ thống kế toán của chúng tôi.
Việc áp dụng đúng thông tư 200 không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh bị phạt khi thanh tra thuế, mà còn giúp hệ thống số liệu trở nên minh bạch, thống nhất, tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích tài chính và ra quyết định kinh doanh.
Cấu Trúc Bảng Tài Khoản Kế Toán Theo Thông Tư 200
Bảng tài khoản kế toán thông tư 200 được thiết kế rất khoa học và logic. Nó bao gồm 9 loại tài khoản, được đánh số từ 1 đến 9, mỗi loại phản ánh một nhóm đối tượng kế toán đặc thù.
- Loại 1, 2: Tài sản. Phản ánh toàn bộ giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp. Trong đó, loại 1 là Tài sản ngắn hạn (tiền, hàng tồn kho, phải thu ngắn hạn...), loại 2 là Tài sản dài hạn (TSCĐ, đầu tư dài hạn...).
- Loại 3, 4: Nợ phải trả. Phản ánh các khoản nợ mà doanh nghiệp có nghĩa vụ phải thanh toán. Loại 3 là Nợ ngắn hạn, loại 4 là Nợ dài hạn.
- Loại 5: Vốn chủ sở hữu. Phản ánh số vốn thực tế thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp/cổ đông.
- Loại 6, 7: Doanh thu và Thu nhập khác. Loại 6 phản ánh doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính, loại 7 phản ánh các khoản thu nhập khác (như thanh lý tài sản).
- Loại 8, 9: Chi phí. Loại 8 là Chi phí sản xuất, kinh doanh, loại 9 là Chi phí khác.
Mỗi tài khoản cấp 1 (ví dụ: TK 111 - Tiền mặt) có thể được chi tiết thành các tài khoản cấp 2, cấp 3 (1111, 1112...) để theo dõi chi tiết hơn. Để nắm vững cách phân loại và sử dụng từng tài khoản, bạn có thể đọc thêm bài hướng dẫn từ A-Z về bảng hệ thống tài khoản kế toán.

So Sánh Bảng Tài Khoản Thông Tư 200 Và Thông Tư 133
Nhiều người, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường băn khoăn giữa việc áp dụng Thông tư 200 hay Thông tư 133. Dưới đây là bảng so sánh cơ bản để bạn dễ hình dung:
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 133/2016/TT-BTC |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Tất cả doanh nghiệp (trừ DNNVV áp dụng TT133 và một số đối tượng đặc thù). | Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, đầy đủ, phù hợp với doanh nghiệp có quy mô lớn, nghiệp vụ phức tạp. | Đơn giản hóa, gộp nhiều tài khoản lại, giảm bớt các chỉ tiêu báo cáo. |
| Số lượng tài khoản | Nhiều hơn, hệ thống tài khoản phong phú. | Ít hơn, tinh gọn. |
| Nguyên tắc ghi nhận doanh thu, chi phí | Tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). | Được đơn giản hóa một số quy định so với VAS. |
| Báo cáo tài chính | Đầy đủ: Bảng CĐKT, KQKD, LCTT, Thuyết minh BCTC. | Đơn giản: Chỉ yêu cầu Bảng CĐKT và KQKD ở dạng rút gọn. |
Lựa chọn thông tư nào phụ thuộc vào quy mô và nhu cầu quản trị của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp bạn cần báo cáo chi tiết, phục vụ cho quản trị nội bộ hoặc huy động vốn, bảng tài khoản kế toán thông tư 200 vẫn là lựa chọn tối ưu.
Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết Cho Từng Loại Tài Khoản
Để sử dụng thành thạo, bạn cần hiểu rõ tính chất và kết cấu của từng nhóm tài khoản. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:
Tài khoản Loại 1, 2 (Tài sản)
Các tài khoản này có kết cấu chung: Bên Nợ ghi tăng, bên Có ghi giảm. Số dư cuối kỳ nằm ở Bên Nợ.
Ví dụ: Khi rút tiền gửi ngân hàng (TK 112) về nhập quỹ tiền mặt (TK 111), bạn định khoản: Nợ TK 111 / Có TK 112. Điều này làm tăng tiền mặt (ghi Nợ TK 111) và giảm tiền gửi ngân hàng (ghi Có TK 112).
Tài khoản Loại 3, 4 (Nợ phải trả) & Loại 5 (Vốn chủ sở hữu)
Ngược lại với tài sản, các tài khoản này có kết cấu: Bên Có ghi tăng, bên Nợ ghi giảm. Số dư cuối kỳ nằm ở Bên Có.
Ví dụ: Khi vay ngân hàng, bạn ghi: Nợ TK 111,112 / Có TK 341 (Vay dài hạn). Khoản vay tăng lên được ghi vào bên Có của TK 341.
Tài khoản Loại 6, 7 (Doanh thu, Thu nhập) & Loại 8, 9 (Chi phí)
Đây là các tài khoản lưỡng tính, cuối kỳ sẽ được kết chuyển để xác định lãi lỗ.
- TK Doanh thu (6,7): Bên Có ghi tăng, bên Nợ ghi giảm (hoặc kết chuyển). Cuối kỳ, kết chuyển toàn bộ sang TK 911.
- TK Chi phí (8,9): Bên Nợ ghi tăng, bên Có ghi giảm (hoặc kết chuyển). Cuối kỳ, kết chuyển toàn bộ sang TK 911.
Việc định khoản chính xác đòi hỏi bạn phải nắm vững nguyên lý. Nếu còn lúng túng, hãy xem hướng dẫn chi tiết về bảng định khoản nguyên lý kế toán để hiểu rõ hơn về mối quan hệ đối ứng giữa các tài khoản.

Ứng Dụng Thực Tế Và Những Lưu Ý Quan Trọng
Trong thực tế, việc áp dụng bảng tài khoản kế toán thông tư 200 không chỉ là ghi sổ mà còn liên quan mật thiết đến quy trình chứng từ, đặc biệt là hóa đơn điện tử. Khi bạn mua hàng hay bán hàng, hóa đơn điện tử chính là căn cứ pháp lý để định khoản vào các tài khoản chi phí (TK 621, 622, 627, 641, 642...) hoặc doanh thu (TK 511).
Đây là lúc các phần mềm tra cứu hóa đơn trở nên cực kỳ hữu ích. Thay vì phải lưu trữ và nhập liệu thủ công từng hóa đơn giấy, phần mềm giúp bạn tra cứu hóa đơn điện tử nhanh chóng, xác thực tính hợp lệ, hợp lệ và tự động trích xuất dữ liệu để hạch toán. Nó không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu sai sót, đảm bảo số liệu trên sổ sách kế toán khớp đúng với chứng từ gốc – một yêu cầu bắt buộc khi quyết toán thuế.
Một số lưu ý "xương máu" tôi rút ra được:
- Không được tùy tiện đặt thêm tài khoản cấp 1: Bạn chỉ được phép mở chi tiết các tài khoản cấp 2, 3... trong khuôn khổ tài khoản cấp 1 đã quy định. Việc tự tạo tài khoản mới sẽ làm sai lệch hệ thống báo cáo.
- Ghi nhận doanh thu đúng thời điểm: Theo thông tư 200, doanh thu chỉ được ghi nhận khi đã chuyển giao rủi ro và lợi ích cho người mua, không nhất thiết phải thu tiền ngay. Đây là điểm khác biệt lớn so với cách nghĩ thông thường.
- Phân bổ công cụ, dụng cụ và chi phí trả trước: Các khoản này phải được phân bổ dần vào chi phí, không được ghi nhận toàn bộ một lần vào thời điểm mua.
- Luôn đối chiếu với chứng từ: Mọi bút toán đều phải có chứng từ hợp lệ đi kèm. Sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn quản lý kho chứng từ điện tử này hiệu quả hơn rất nhiều.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Bảng Tài Khoản Kế Toán Thông Tư 200
Doanh nghiệp tôi vừa thành lập, nên chọn Thông tư 200 hay 133?
Nếu doanh nghiệp của bạn đăng ký là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) và muốn hệ thống kế toán đơn giản, chi phí thấp, hãy chọn Thông tư 133. Nếu bạn dự định phát triển quy mô lớn ngay từ đầu, cần báo cáo tài chính chi tiết cho các nhà đầu tư hoặc ngân hàng, bảng tài khoản kế toán thông tư 200 là lựa chọn phù hợp hơn. Bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn từ Bộ Tài chính để biết tiêu chí xác định DNNVV.
Tôi có được phép thay đổi số hiệu tài khoản cấp 2, 3 không?
Có. Thông tư 200 cho phép doanh nghiệp được chi tiết các tài khoản cấp 1 thành cấp 2, cấp 3... cho phù hợp với yêu cầu quản lý nội bộ. Ví dụ, TK 156 (Hàng hóa) bạn có thể mở TK 1561 (Giá mua), 1562 (Chi phí thu mua), 1567 (Hàng hóa bất động sản)... Tuy nhiên, bạn không được thay đổi số hiệu và tên gọi của các tài khoản cấp 1.
Khi nào thì cần sử dụng tài khoản 333 - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước?
TK 333 dùng để phản ánh tất cả các loại thuế, phí, lệ phí mà doanh nghiệp phải nộp. Mỗi loại thuế sẽ có một tài khoản cấp 2 riêng (3331 - Thuế GTGT, 3332 - Thuế TTĐB...). Bạn ghi Có TK 333 khi phát sinh nghĩa vụ thuế (tính thuế GTGT đầu ra, tính thuế TNDN tạm tính...) và ghi Nợ TK 333 khi thực nộp tiền thuế vào ngân sách.
Việc áp dụng thông tư 200 có liên quan gì đến hóa đơn điện tử và phần mềm tra cứu?
Liên quan rất chặt chẽ. Hóa đơn điện tử là chứng từ gốc quan trọng nhất để hạch toán doanh thu, chi phí. Một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt sẽ giúp bạn lưu trữ, tra cứu nhanh, và quan trọng là trích xuất dữ liệu (mã hàng, số tiền, thuế suất...) để nhập liệu vào phần mềm kế toán, đảm bảo tính chính xác và nhất quán giữa chứng từ và sổ sách theo đúng quy định của bảng tài khoản kế toán thông tư 200.
Làm sao để cập nhật những thay đổi, bổ sung của thông tư 200?
Bộ Tài chính thỉnh thoảng có các văn bản sửa đổi, bổ sung. Cách tốt nhất là bạn nên thường xuyên theo dõi các trang thông tin chính thống như Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, hoặc các trang tin tức chuyên ngành uy tín như Tạp chí Kế toán. Các phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn uy tín cũng thường xuyên cập nhật những thay đổi này vào hệ thống.
Tóm lại, việc nắm vững và áp dụng chính xác bảng tài khoản kế toán thông tư 200 là nền tảng cho mọi hoạt động kế toán - tài chính lành mạnh của doanh nghiệp. Nó kết hợp cùng với công nghệ, như các giải pháp tra cứu hóa đơn điện tử, sẽ tạo nên một bộ máy kế toán vận hành trơn tru, minh bạch và hiệu quả. Hy vọng những chia sẻ trên đây, xuất phát từ chính kinh nghiệm thực tế của tôi và đồng nghiệp, sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với hệ thống tài khoản quan trọng này.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


