Bảng Tài Khoản Theo Thông Tư 107: Hướng Dẫn Chi Tiết & Cập Nhật Mới Nhất
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Thông tư 107 là gì và tại sao nó quan trọng?
- So sánh bảng tài khoản theo Thông tư 107 và Thông tư 200
- Cấu trúc chi tiết bảng tài khoản theo Thông tư 107
- Hướng dẫn hạch toán một số nghiệp vụ chính theo TT107
- Những lưu ý quan trọng khi áp dụng bảng tài khoản TT107
- Câu hỏi thường gặp về bảng tài khoản theo Thông tư 107
- Kết luận & Lời khuyên từ chuyên gia
Thông tư 107 là gì và tại sao nó quan trọng?
Nếu bạn đang làm kế toán cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, chắc hẳn cái tên Thông tư 107 không còn xa lạ. Nhưng thực sự hiểu rõ về nó thì không phải ai cũng làm được. Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ nghe đồng nghiệp nhắc đến "theo TT107" là lại lật đật đi tìm tài liệu, mà nhiều khi tìm cũng chẳng ra đầu đuôi gì cả.
Thông tư 107/2017/TT-BTC chính thức là văn bản hướng dẫn Chế độ kế toán cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, được Bộ Tài chính ban hành ngày 10/10/2017. Nó thay thế cho Quyết định 48/2006/QĐ-BTC trước đó. Cái hay của TT107 là nó được thiết kế riêng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, với hệ thống tài khoản đơn giản hơn, dễ áp dụng hơn so với Thông tư 200 dành cho doanh nghiệp lớn.
Theo tôi thấy, việc nắm vững bảng tài khoản theo thông tư 107 không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là chìa khóa để bạn quản lý tài chính doanh nghiệp một cách hiệu quả. Nó giúp bạn phản ánh đúng tình hình tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn, doanh thu, chi phí... từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

So sánh bảng tài khoản theo Thông tư 107 và Thông tư 200
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai hệ thống tài khoản này. Thực ra, chúng có sự khác biệt khá rõ ràng, chủ yếu ở mức độ chi tiết và độ phức tạp. Để bạn dễ hình dung, tôi làm một bảng so sánh nhanh nhé.
| Tiêu chí | Bảng tài khoản theo TT107 | Bảng tài khoản theo TT200 |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp nhỏ và vừa | Doanh nghiệp lớn và các đơn vị có yêu cầu báo cáo tài chính đặc biệt |
| Số lượng tài khoản | Ít hơn, chỉ khoảng 68 tài khoản cấp 1 | Nhiều hơn, lên đến hàng trăm tài khoản cấp 1, 2, 3 |
| Mức độ chi tiết | Đơn giản, gộp chung nhiều nghiệp vụ | Rất chi tiết, tách bạch từng loại nghiệp vụ |
| Tính linh hoạt | Cao, doanh nghiệp có thể mở thêm tài khoản cấp 2, 3 nếu cần | Thấp hơn, phải tuân thủ chặt chẽ hệ thống tài khoản quy định |
| Mục đích | Phù hợp với quy mô quản lý và năng lực kế toán của DNNVV | Đáp ứng yêu cầu quản trị phức tạp và báo cáo tài chính đa dạng |
Như bạn thấy, bảng tài khoản theo thông tư 107 được thiết kế để tối ưu cho doanh nghiệp nhỏ. Nó giống như một bộ công cụ vừa tay, dễ sử dụng hơn là bộ đồ nghề chuyên nghiệp đầy đủ nhưng phức tạp của TT200. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về hệ thống dành cho doanh nghiệp lớn, có thể tham khảo bài viết về bảng tài khoản kế toán TT200 để so sánh.

Cấu trúc chi tiết bảng tài khoản theo Thông tư 107
Hệ thống tài khoản trong TT107 được phân loại theo 9 loại chính, đánh số từ 1 đến 9. Cấu trúc này khá dễ nhớ nếu bạn nắm được logic của nó.
1. Tài khoản loại 1 và 2: Tài sản
Bao gồm tài sản ngắn hạn (loại 1) và tài sản dài hạn (loại 2). Đây là những thứ doanh nghiệp đang sở hữu, kiểm soát. Ví dụ: Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu của khách hàng (131), Hàng tồn kho (152), Tài sản cố định (211)...
2. Tài khoản loại 3 và 4: Nợ phải trả & Vốn chủ sở hữu
Loại 3 phản ánh các khoản nợ phải trả (Vay ngắn hạn 311, Phải trả người bán 331). Loại 4 là Vốn chủ sở hữu (Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411, Lợi nhuận chưa phân phối 421). Cân đối cơ bản: TÀI SẢN = NỢ PHẢI TRẢ + VỐN CHỦ SỞ HỮU. Công thức này lúc nào cũng phải đúng, nếu không là có sai sót đấy.
3. Tài khoản loại 5, 6, 7, 8: Doanh thu, Chi phí và Xác định kết quả kinh doanh
Đây là nhóm tài khoản phản ánh hiệu quả hoạt động trong kỳ.
- Loại 5: Doanh thu (Doanh thu bán hàng 511).
- Loại 6, 7: Chi phí sản xuất kinh doanh (Giá vốn hàng bán 632, Chi phí bán hàng 641, Chi phí quản lý doanh nghiệp 642).
- Loại 8: Thu nhập khác, chi phí khác (515, 635).
4. Tài khoản loại 9: Tài khoản ngoài bảng
Như Tài sản thuê ngoài (001), Hàng hóa nhận giữ hộ (002). Chúng không ảnh hưởng đến Bảng cân đối kế toán nhưng cần theo dõi để quản lý.
Một điểm tôi rất thích ở TT107 là tính linh hoạt. Nếu doanh nghiệp bạn kinh doanh đặc thù, bạn hoàn toàn có thể mở thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3 dưới các tài khoản cấp 1 này để theo dõi chi tiết hơn, miễn là không làm thay đổi nguyên tắc hạch toán.

Hướng dẫn hạch toán một số nghiệp vụ chính theo TT107
Lý thuyết là vậy, còn thực hành thì sao? Tôi lấy vài ví dụ thực tế mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp để bạn dễ hình dung cách áp dụng bảng tài khoản theo thông tư 107 nhé.
Mua hàng hóa về nhập kho (có hóa đơn)
Giả sử bạn mua 10 triệu hàng hóa, chưa thanh toán. Bạn sẽ hạch toán:
Nợ TK 152, 156 (Hàng tồn kho/Hàng hóa): 10,000,000
Có TK 331 (Phải trả người bán): 10,000,000
Đồng thời, bạn cần lưu trữ hóa đơn đầu vào này. Việc tra cứu và quản lý hóa đơn điện tử sẽ dễ dàng hơn rất nhiều nếu bạn sử dụng các phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp.
Bán hàng thu tiền ngay
Bán hàng thu được 15 triệu (giá vốn 10 triệu).
1. Ghi nhận doanh thu: Nợ TK 111/112 (Tiền): 15,000,000 / Có TK 511: 15,000,000.
2. Ghi nhận giá vốn: Nợ TK 632: 10,000,000 / Có TK 152,156: 10,000,000.
Lúc này, bạn cũng phải xuất hóa đơn đầu ra cho khách. Việc tra cứu hóa đơn điện tử sau khi xuất cũng rất quan trọng để đối soát.
Trích khấu hao Tài sản cố định
Cuối tháng, trích khấu hao 5 triệu cho máy móc văn phòng.
Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp): 5,000,000
Có TK 214 (Hao mòn TSCĐ): 5,000,000
Những nghiệp vụ này nghe có vẻ đơn giản, nhưng nếu không nắm chắc hệ thống tài khoản, bạn rất dễ ghi nhầm. Tôi từng chứng kiến một bạn kế toán ghi toàn bộ chi phí mua văn phòng phẩm vào TK 641 (Chi phí bán hàng) trong khi công ty đó không hề có hoạt động bán hàng trực tiếp, đáng lẽ phải vào TK 642. Kết quả là báo cáo bị sai lệch hết.
Những lưu ý quan trọng khi áp dụng bảng tài khoản TT107
Sau nhiều năm làm nghề và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ, tôi rút ra được mấy điểm mà mọi người hay vướng mắc nhất khi dùng bảng tài khoản theo thông tư 107.
- Chọn đúng tài khoản cấp 1: Đây là bước cơ bản nhất nhưng cũng dễ sai nhất. Bạn phải hiểu bản chất nghiệp vụ để chọn đúng loại tài khoản. Ví dụ, tiền mặt gửi ngân hàng là TK 112, không phải TK 111.
- Mở tài khoản cấp 2 hợp lý: TT107 cho phép bạn linh hoạt mở tài khoản cấp 2. Hãy tận dụng điều này để quản lý chi tiết. Ví dụ, dưới TK 642 (Chi phí QLDN), bạn có thể mở 642.1 (Lương VP), 642.2 (Điện nước), 642.3 (Văn phòng phẩm)... Việc này cực kỳ hữu ích khi bạn cần phân tích chi phí.
- Kết chuyển cuối kỳ: Đừng quên kết chuyển doanh thu, chi phí sang TK 911 để xác định lãi lỗ. Nhiều phần mềm kế toán tự động làm việc này, nhưng bạn vẫn phải kiểm tra cho chắc.
- Gắn với chứng từ: Mọi bút toán đều phải có chứng từ gốc đi kèm (hóa đơn, phiếu thu/chi, hợp đồng...). Đây là nguyên tắc bất di bất dịch. Việc tra cứu hóa đơn điện tử khi cần đối chiếu sẽ giúp ích rất nhiều.
- Cập nhật thay đổi: Pháp luật kế toán thuế có thể thay đổi. Bạn nên thường xuyên cập nhật các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan. Nếu muốn tìm hiểu hệ thống tài khoản ở phiên bản đầy đủ hơn, bạn có thể xem hướng dẫn đầy đủ về bảng tài khoản theo Thông tư 200 để có cái nhìn tổng quan.
Câu hỏi thường gặp về bảng tài khoản theo Thông tư 107
Dưới đây là một số thắc mắc tôi hay gặp từ các bạn kế toán mới vào nghề hoặc chủ doanh nghiệp tự làm sổ sách.
Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có bắt buộc phải áp dụng TT107 không?
Nếu doanh nghiệp bạn thuộc loại nhỏ và vừa theo quy định của Luật Hỗ trợ DNNVV, thì việc áp dụng TT107 là bắt buộc. Nó giúp bạn tuân thủ pháp luật và làm sổ sách đơn giản hơn.
Tôi có thể tự ý đổi số hiệu tài khoản được không?
Không được. Số hiệu tài khoản cấp 1 đã được quy định cụ thể trong Thông tư. Bạn chỉ có thể chủ động trong việc đặt số hiệu và tên gọi cho các tài khoản cấp 2, cấp 3 mà thôi.
Khi nào thì doanh nghiệp phải chuyển từ TT107 sang TT200?
Khi doanh nghiệp của bạn phát triển vượt qua ngưỡng doanh nghiệp vừa và nhỏ, trở thành doanh nghiệp lớn, hoặc khi có yêu cầu đặc biệt về báo cáo tài chính (như niêm yết, gọi vốn). Lúc đó, bạn cần nghiên cứu kỹ, ví dụ như qua bài viết về bảng tài khoản kế toán theo Thông tư 200 PDF, để chuyển đổi hệ thống một cách bài bản.
Phần mềm kế toán có hỗ trợ sẵn bảng tài khoản TT107 không?
Hầu hết các phần mềm kế toán phổ biến hiện nay đều có sẵn danh mục hệ thống tài khoản theo TT107. Bạn chỉ cần lựa chọn khi thiết lập phần mềm ban đầu. Một số phần mềm tích hợp cả tính năng tra cứu hóa đơn điện tử, rất tiện lợi cho công việc kế toán thuế hàng ngày.
Kết luận & Lời khuyên từ chuyên gia
Nhìn chung, bảng tài khoản theo thông tư 107 là một công cụ đắc lực, được thiết kế riêng để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa quản lý tài chính một cách hiệu quả mà không quá nặng nề về mặt chuyên môn. Việc hiểu rõ và vận dụng thành thạo hệ thống này không chỉ giúp bạn làm đúng luật, mà còn giúp bạn nhìn ra bức tranh tài chính thực sự của doanh nghiệp mình.
Theo kinh nghiệm của tôi, đừng chỉ học thuộc lòng các con số tài khoản. Hãy cố gắng hiểu logic và mối liên hệ giữa chúng. Hãy coi nó như một ngôn ngữ để "nói chuyện" về tình hình tài chính của công ty. Khi đã thông thạo, bạn sẽ thấy mọi nghiệp vụ phát sinh đều có thể xử lý một cách trơn tru.
Cuối cùng, đừng ngại đầu tư vào công cụ hỗ trợ. Một phần mềm kế toán tốt, hoặc các công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn, sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian, giảm thiểu sai sót và tập trung vào những phân tích giá trị hơn là những con số nhập liệu thủ công. Chúc bạn thành công trong việc làm chủ hệ thống kế toán của doanh nghiệp mình!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


