Bảng Tài Khoản Kế Toán Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Đầy Đủ 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán cho doanh nghiệp, chắc hẳn cụm từ "bảng tài khoản kế toán theo thông tư 200" đã quá quen thuộc. Nhưng thực sự hiểu rõ và vận dụng nó một cách trơn tru thì không phải ai cũng làm được. Tôi còn nhớ những ngày đầu mới vào nghề, nhìn vào dãy số tài khoản dài ngoằng mà hoa cả mắt, không biết bắt đầu từ đâu. Bài viết này, tôi muốn chia sẻ với bạn những gì tôi đã học được, từ lý thuyết khô khan cho đến những mẹo vặt thực tế khi áp dụng bảng tài khoản này, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số và sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn như hiện nay.
Mục lục bài viết

Thông tư 200 là gì và tại sao nó quan trọng?
Thông tư 200/2014/TT-BTC, chính xác hơn là Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính. Nó hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, thay thế cho Quyết định 15 cũ kỹ trước đó. Cái hay của Thông tư 200 là nó được xây dựng để phù hợp hơn với thông lệ quốc tế, giúp báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam minh bạch và dễ hiểu hơn với các nhà đầu tư nước ngoài.
Trọng tâm của Thông tư này chính là bảng tài khoản kế toán theo thông tư 200. Đây như là "từ điển" hay "bản đồ" để kế toán viên ghi chép, phản ánh mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Mỗi tài khoản là một mã số, đại diện cho một loại tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu hay chi phí. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về khái niệm cơ bản này, bài viết Bảng Tài Khoản Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp giải thích rất rõ ràng.
Tại sao nó quan trọng? Đơn giản thôi, nếu bạn dùng sai tài khoản, toàn bộ số liệu kế toán sẽ bị lệch lạc. Báo cáo tài chính sẽ không còn chính xác, dẫn đến những quyết định sai lầm về quản trị, và tệ hơn là vi phạm pháp luật về thuế. Tôi từng chứng kiến một công ty nhỏ bị phạt thuế chỉ vì hạch toán chi phí tiếp khách vào nhầm tài khoản, khiến cơ quan thuế nghi ngờ về tính hợp lý. Vậy nên, nắm vững bảng tài khoản này là điều kiện tiên quyết.
Cấu trúc bảng tài khoản kế toán theo thông tư 200
Bảng tài khoản theo Thông tư 200 được chia thành 9 loại, đánh số từ 1 đến 9. Cấu trúc này khá logic và dễ nhớ nếu bạn hiểu nguyên tắc.
- Loại 1, 2: Tài sản. Bao gồm Tài sản ngắn hạn (Loại 1) và Tài sản dài hạn (Loại 2). Ví dụ: Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu khách hàng (131), Tài sản cố định (211).
- Loại 3, 4: Nợ phải trả. Tương tự, có Nợ ngắn hạn (Loại 3) và Nợ dài hạn (Loại 4). Ví dụ: Phải trả người bán (331), Vay ngắn hạn (311).
- Loại 5: Vốn chủ sở hữu (411). Phản ánh số vốn thực sự của chủ doanh nghiệp.
- Loại 6, 7: Doanh thu (Loại 5) và Thu nhập khác (Loại 7).
- Loại 8, 9: Chi phí. Gồm Chi phí sản xuất, kinh doanh (Loại 6) và Chi phí khác (Loại 8).
- Loại 0: Tài khoản ngoài bảng cân đối kế toán. Như Tài sản thuê ngoài (001), Vật tư nhận giữ hộ (002).

Một điểm đặc biệt của Thông tư 200 là cho phép doanh nghiệp được mở thêm tài khoản cấp 3, cấp 4... (ví dụ: 1561, 1562) để chi tiết hóa việc theo dõi, miễn là không trùng với các tài khoản cấp 1, cấp 2 đã quy định. Tính linh hoạt này giúp công tác kế toán sát sao hơn với đặc thù từng ngành nghề. Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong bài Bảng Tài Khoản 200: Hướng Dẫn Chi Tiết & Ứng Dụng Thực Tế 2024.
So sánh bảng tài khoản Thông tư 133 và Thông tư 200
Nhiều bạn hay nhầm lẫn giữa hai thông tư này. Thông tư 133 áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn Thông tư 200 áp dụng cho các doanh nghiệp lớn hơn (trừ những doanh nghiệp đặc thù như ngân hàng, bảo hiểm). Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt chính, giúp bạn chọn đúng chế độ cho công ty mình.
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 133/2016/TT-BTC |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp lớn, có quy mô vượt tiêu chí doanh nghiệp nhỏ và vừa. | Doanh nghiệp nhỏ và vừa. |
| Mức độ chi tiết | Chi tiết và phức tạp hơn, yêu cầu lập đầy đủ Báo cáo tài chính. | Đơn giản hóa, một số chỉ tiêu được gộp lại. |
| Bảng tài khoản | Đầy đủ 9 loại, nhiều tài khoản cấp 2 hơn. | Rút gọn, ít tài khoản cấp 2 hơn (ví dụ: không có TK 142, 242). |
| Khấu hao TSCĐ | Theo phương pháp đường thẳng hoặc các phương pháp khác phù hợp. | Chủ yếu theo phương pháp đường thẳng. |
| Đánh giá lại hàng tồn kho | Được phép lập dự phòng giảm giá. | Không quy định về lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho. |
Nhìn chung, Thông tư 200 nghiêm ngặt và đầy đủ hơn, phù hợp với doanh nghiệp có hệ thống kế toán bài bản. Còn nếu công ty bạn quy mô nhỏ, muốn giảm tải thủ tục thì Thông tư 133 là lựa chọn hợp lý. Lưu ý, đây là hai hệ thống khác nhau, không nên "nửa nạc nửa mỡ" áp dụng lẫn lộn.
Hướng dẫn hạch toán một số nghiệp vụ cơ bản
Để bạn dễ hình dung, tôi lấy vài ví dụ thực tế mà ngày nào cũng gặp:
1. Mua hàng hóa về nhập kho, chưa thanh toán:
Giả sử mua 10 triệu đồng hàng hóa, thuế GTGT 10% (1 triệu), tổng 11 triệu chưa trả.
Nợ TK 156 (Hàng hóa): 10.000.000
Nợ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ): 1.000.000
Có TK 331 (Phải trả người bán): 11.000.000
2. Trả lương cho nhân viên:
Tổng lương phải trả 50 triệu, các khoản trừ vào lương (BHXH, BHYT) 3 triệu, thực trả 47 triệu.
Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp): 50.000.000
Có TK 334 (Phải trả người lao động): 47.000.000
Có TK 338 (Phải trả, phải nộp khác - các khoản trích theo lương): 3.000.000
Khi chuyển khoản trả lương: Nợ TK 334 / Có TK 112.
3. Khấu hao TSCĐ:
Máy tính văn phòng trích khấu hao tháng này 2 triệu.
Nợ TK 642: 2.000.000
Có TK 214 (Hao mòn TSCĐ): 2.000.000
Những nghiệp vụ này nghe thì đơn giản, nhưng nếu không thuộc tài khoản và nguyên tắc bên Nợ - bên Có, bạn rất dễ làm sai. Thực tế, với sự hỗ trợ của phần mềm tra cứu hóa đơn và phần mềm kế toán hiện đại, việc hạch toán đã trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, vì hệ thống đã được lập trình sẵn các định khoản tự động.

Những sai lầm thường gặp và cách khắc phục
Làm kế toán lâu năm, tôi thấy có vài lỗi cứ lặp đi lặp lại, đặc biệt là với người mới.
- Nhầm lẫn giữa chi phí trả trước và tài sản cố định: Ví dụ, mua một cái máy in giá 8 triệu, nhiều người nghĩ là TSCĐ nên đưa vào TK 211. Nhưng theo quy định, TSCĐ phải có giá trị từ 30 triệu trở lên và thời gian sử dụng trên 1 năm. Cái máy in này nên hạch toán vào TK 242 (Chi phí trả trước dài hạn) hoặc 142 (Chi phí trả trước ngắn hạn) rồi phân bổ dần.
- Hạch toán thiếu hoặc sai thuế GTGT đầu vào: Khi mua hàng hóa, dịch vụ, nhiều người chỉ ghi tổng tiền phải trả mà quên tách riêng phần thuế GTGT được khấu trừ (TK 133). Điều này làm lãi/lỗ trên sổ sách bị sai và mất đi quyền lợi khấu trừ thuế.
- Không theo dõi chi tiết công nợ: Chỉ ghi chung chung TK 131, 331 mà không mở sổ chi tiết cho từng khách hàng, nhà cung cấp. Đến lúc đối chiếu công nợ cuối kỳ là một cực hình, dễ thất thoát tiền.
- Áp dụng cứng nhắc bảng tài khoản: Như tôi đã nói, Thông tư 200 cho phép mở thêm tài khoản cấp 3, 4. Nếu doanh nghiệp bạn kinh doanh nhiều mặt hàng, cứng nhắc chỉ dùng TK 1561 chung chung sẽ rất khó quản lý tồn kho và tính giá vốn.
Cách khắc phục tốt nhất là đầu tư thời gian nghiên cứu kỹ Thông tư, tham gia các khóa học thực tế và quan trọng là sử dụng phần mềm kế toán có hỗ trợ sẵn hệ thống tài khoản chuẩn. Phần mềm sẽ giúp bạn tránh được những lỗi cơ bản về định khoản.
Ứng dụng phần mềm kế toán và tra cứu hóa đơn
Thời đại công nghệ rồi, không ai còn ngồi ghi sổ tay hay Excel thủ công nữa. Việc áp dụng bảng tài khoản kế toán theo thông tư 200 trở nên hiệu quả gấp bội khi kết hợp với phần mềm. Đa phần các phần mềm kế toán phổ biến hiện nay (Misa, Fast, Bravo...) đều đã tích hợp sẵn danh mục tài khoản theo Thông tư 200. Bạn chỉ cần lựa chọn và có thể tùy chỉnh thêm cho phù hợp.
Hơn thế nữa, sự tích hợp với phần mềm tra cứu hóa đơn là một bước tiến lớn. Khi bạn nhận được hóa đơn điện tử từ nhà cung cấp, thay vì phải nhập liệu thủ công từng con số, phần mềm có thể tự động đọc dữ liệu (OCR) hoặc kết nối trực tiếp với cổng hóa đơn điện tử của cơ quan thuế để lấy thông tin. Sau đó, nó sẽ tự động đề xuất định khoản kế toán phù hợp. Ví dụ, hóa đơn mua văn phòng phẩm, hệ thống sẽ tự động gợi ý: Nợ TK 642 / Có TK 111,112,331... Việc này tiết kiệm thời gian khủng khiếp và giảm thiểu sai sót.
Điều này cũng đặc biệt hữu ích cho kế toán trong lĩnh vực hành chính sự nghiệp, nơi có hệ thống tài khoản riêng biệt. Bạn có thể tìm hiểu thêm về hệ thống đó trong bài viết Bảng Tài Khoản Kế Toán Hành Chính Sự Nghiệp: Hướng Dẫn Chi Tiết 2024.
Tóm lại, việc nắm vững lý thuyết về bảng tài khoản là nền tảng, nhưng biết cách ứng dụng công nghệ để xử lý nó mới là chìa khóa thành công của kế toán hiện đại. Việc tra cứu hóa đơn trở nên nhanh chóng, chính xác hơn bao giờ hết.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Doanh nghiệp tôi nhỏ, có bắt buộc dùng Thông tư 200 không?
Không. Nếu doanh nghiệp của bạn đáp ứng tiêu chí doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Nghị định, bạn có thể lựa chọn áp dụng Thông tư 133 để đơn giản hóa công việc kế toán. Tuy nhiên, nếu có vốn đầu tư nước ngoài hoặc có nhu cầu báo cáo theo chuẩn mực cao hơn, vẫn nên dùng Thông tư 200.
Tôi có được tự đặt thêm tài khoản cấp 3, 4 không?
Có, bạn hoàn toàn được quyền. Thông tư 200 chỉ quy định bắt buộc đối với các tài khoản cấp 1 và cấp 2. Việc mở thêm các tài khoản cấp dưới để theo dõi chi tiết là cần thiết và được khuyến khích, miễn là không trùng số với tài khoản cấp trên đã có.
Khi nào thì nên chuyển từ Thông tư 133 sang Thông tư 200?
Khi doanh nghiệp của bạn phát triển, vượt qua ngưỡng tiêu chí doanh nghiệp nhỏ và vừa (về tổng nguồn vốn, doanh thu, số lao động) theo quy định pháp luật hiện hành. Lúc đó, bạn bắt buộc phải chuyển sang áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200.
Việc áp dụng bảng tài khoản này có liên quan gì đến hóa đơn điện tử?
Có liên quan mật thiết. Hóa đơn điện tử là chứng từ gốc cho mọi nghiệp vụ mua bán. Thông tin trên hóa đơn (mặt hàng, giá trị, thuế...) chính là cơ sở để kế toán lựa chọn tài khoản phù hợp để hạch toán. Phần mềm kế toán tích hợp tính năng tra cứu hóa đơn sẽ giúp chuyển hóa thông tin từ hóa đơn thành bút toán kế toán một cách tự động và chính xác.
Tài liệu chính thức về bảng tài khoản này ở đâu?
Bạn có thể tải toàn văn Thông tư 200/2014/TT-BTC kèm Phụ lục về Hệ thống tài khoản kế toán từ website chính thức của Bộ Tài chính Việt Nam (mof.gov.vn) hoặc Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế. Đây là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất.
Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn đã có cái nhìn rõ ràng và thực tế hơn về bảng tài khoản kế toán theo thông tư 200. Nó không đáng sợ như bạn nghĩ, chỉ cần bạn chịu khó tìm hiểu và biết cách ứng dụng công cụ phù hợp. Hãy bắt đầu từ việc nắm chắc cấu trúc, sau đó thực hành với những nghiệp vụ đơn giản nhất. Dần dần, bạn sẽ thấy mọi thứ trở nên có logic và thú vị. Chúc bạn thành công!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


