Bảng Tên Các Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
Bảng tên các tài khoản kế toán là gì?
Nếu bạn mới bước chân vào nghề kế toán, hoặc thậm chí là chủ doanh nghiệp đang tự mày mò sổ sách, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cụm từ "bảng tên các tài khoản kế toán". Nghe có vẻ hàn lâm và phức tạp, nhưng thực chất nó lại là thứ rất gần gũi, giống như một cuốn từ điển hay một bản đồ dẫn đường cho mọi nghiệp vụ tài chính phát sinh trong doanh nghiệp vậy.
Hiểu một cách đơn giản nhất, bảng tên các tài khoản kế toán là một danh sách có hệ thống, liệt kê tất cả các tài khoản mà doanh nghiệp sử dụng để ghi chép, phản ánh tình hình tài sản, nguồn vốn, cũng như mọi hoạt động kinh doanh. Mỗi tài khoản sẽ có một mã số riêng (ví dụ: 111, 112, 131...) và một tên gọi cụ thể (Tiền mặt, Tiền gửi ngân hàng, Phải thu của khách hàng...). Bảng này chính là nền tảng để bạn định khoản, lên sổ sách và lập báo cáo tài chính sau này.
Ở Việt Nam, chúng ta thường làm việc với hai hệ thống chính được Bộ Tài chính ban hành: một là cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (theo Thông tư 133), và hai là cho các doanh nghiệp lớn hơn (theo Thông tư 200). Việc hiểu rõ và áp dụng đúng bảng tên tài khoản theo quy định là yêu cầu bắt buộc, tránh những sai sót có thể dẫn đến rủi ro về thuế và pháp lý.

Tại sao cần phải có bảng tên tài khoản?
Tôi còn nhớ hồi mới đi làm, cứ mỗi lần sếp hỏi "Khoản chi này đưa vào tài khoản nào?" là tôi lại lục đục tìm trong đống giấy tờ. Cho đến khi tôi tự tay lập cho mình một bảng tên tài khoản rõ ràng, công việc mới thực sự trở nên suôn sẻ. Vậy nó quan trọng thế nào?
Thứ nhất, tính thống nhất và chuẩn hóa. Cả công ty, từ kế toán tổng hợp đến kế toán kho, kế toán thanh toán đều phải dùng chung một "ngôn ngữ". Việc mua một lô hàng, ai cũng phải ghi vào tài khoản 156 (Hàng hóa), không thể người ghi 152 (Nguyên liệu, vật liệu), người lại ghi 153 (Công cụ, dụng cụ). Nhờ vậy, số liệu mới khớp nhau và báo cáo mới chính xác.
Thứ hai, hỗ trợ công tác quản trị. Một bảng tên tài khoản được thiết kế tốt không chỉ để đối phó với cơ quan thuế. Nó giúp chủ doanh nghiệp dễ dàng theo dõi dòng tiền, chi phí từng bộ phận, hiệu quả từng mặt hàng. Ví dụ, nếu bạn tách riêng tài khoản chi phí quảng cáo Facebook và Google, bạn sẽ biết kênh nào mang lại hiệu quả hơn.
Thứ ba, là cơ sở để ứng dụng công nghệ. Khi bạn sử dụng phần mềm kế toán hay các công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn, việc đầu tiên bạn phải làm là thiết lập hệ thống tài khoản này vào phần mềm. Nó chính là bộ khung để phần mềm tự động hạch toán và tổng hợp số liệu cho bạn.
Ai cần sử dụng bảng tên tài khoản?
Không chỉ riêng kế toán viên. Tôi nghĩ bất kỳ ai liên quan đến tài chính doanh nghiệp đều nên biết qua:
- Chủ doanh nghiệp/ Giám đốc: Để đọc và hiểu báo cáo tài chính, ra quyết định.
- Nhà quản lý: Để theo dõi ngân sách, chi phí phòng ban mình phụ trách.
- Kiểm toán viên: Để kiểm tra tính trung thực và hợp lý của số liệu.
- Nhân viên ngân hàng, nhà đầu tư: Để phân tích tình hình tài chính khi cho vay hoặc đầu tư.

Cấu trúc và quy tắc đánh số tài khoản
Nhìn vào một bảng tên tài khoản, bạn sẽ thấy các con số không được đặt ngẫu nhiên. Chúng tuân theo một quy tắc chung, giúp bạn dễ nhớ và dễ tra cứu. Thông thường, hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam có cấu trúc 3 cấp.
- Tài khoản cấp 1 (2 chữ số): Phản ánh các nội dung kinh tế tổng hợp. Ví dụ: Loại 1 - Tài sản ngắn hạn (11, 12...), Loại 2 - Tài sản dài hạn (21, 22...).
- Tài khoản cấp 2 (3 chữ số): Chi tiết hơn cấp 1. Ví dụ: 111 - Tiền mặt, 112 - Tiền gửi ngân hàng (đều thuộc loại 1).
- Tài khoản cấp 3 (4 chữ số trở lên): Do doanh nghiệp tự mở để quản lý chi tiết hơn nữa, phù hợp với đặc thù. Ví dụ: 1121 - Tiền gửi ngân hàng Vietcombank, 1122 - Tiền gửi ngân hàng Techcombank.
Quy tắc đánh số này khá logic. Ví dụ, tất cả các tài khoản bắt đầu bằng số 1 đều liên quan đến Tài sản ngắn hạn. Số 11 là Tiền và các khoản tương đương tiền, 12 là Đầu tư tài chính ngắn hạn... Càng làm lâu, bạn càng thấy nó giống như một mật mã mà mình đã thuộc lòng.
So sánh bảng tài khoản theo Thông tư 133 và 200
Đây có lẽ là vấn đề gây nhầm lẫn nhiều nhất, kể cả với những người có kinh nghiệm. Về cơ bản, cả hai đều là "luật chơi" do Bộ Tài chính đặt ra, nhưng áp dụng cho những đối tượng khác nhau.
Thông tư 133/2016/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Còn Thông tư 200/2014/TT-BTC thì áp dụng cho các doanh nghiệp lớn, có quy mô và yêu cầu báo cáo phức tạp hơn. Sự khác biệt không nằm ở tên gọi mà nằm ở mức độ chi tiết và một số nguyên tắc ghi nhận.
| Tiêu chí | Thông tư 133 (Doanh nghiệp nhỏ và vừa) | Thông tư 200 (Doanh nghiệp lớn) |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP. | Các doanh nghiệp không thuộc đối tượng áp dụng của TT133. |
| Mức độ chi tiết | Đơn giản hóa, số lượng tài khoản ít hơn, tập trung vào nghiệp vụ cốt lõi. | Chi tiết và đầy đủ hơn, nhiều tài khoản cấp 2, cấp 3 để đáp ứng yêu cầu quản trị sâu. |
| Nguyên tắc kế toán | Linh hoạt hơn, ví dụ: có thể không lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ nếu quy mô nhỏ. | Đầy đủ và chặt chẽ theo chuẩn mực kế toán Việt Nam. |
| Tính phổ biến | Rất phổ biến vì số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm đa số. Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn trong bài viết hướng dẫn chi tiết về bảng tài khoản Thông tư 133. | Áp dụng cho các công ty cổ phần, TNHH có vốn lớn, doanh nghiệp nhà nước. Tham khảo thêm tại bài tổng hợp về bảng tài khoản theo Thông tư 200. |
Vậy doanh nghiệp của bạn nên dùng bảng nào? Câu trả lời phụ thuộc vào quy mô và nhu cầu thực tế. Nếu bạn là chủ một cửa hàng nhỏ, việc áp dụng Thông tư 200 sẽ phức tạp và tốn kém chi phí nhân sự không cần thiết. Ngược lại, một công ty xuất nhập khẩu lớn mà dùng Thông tư 133 thì sẽ không đủ công cụ để quản lý chi tiết.

Hướng dẫn lập và sử dụng bảng tên tài khoản
Lập một bảng tên tài khoản không khó, quan trọng là làm sao để nó thực sự hữu ích. Dưới đây là quy trình tôi thường áp dụng:
Bước 1: Xác định đúng Thông tư áp dụng. Đây là bước then chốt. Căn cứ vào quy mô doanh nghiệp (vốn điều lệ, số lao động, doanh thu) để chọn TT133 hay TT200. Nếu không chắc, hãy tham khảo ý kiến của kế toán trưởng hoặc chuyên viên tư vấn thuế.
Bước 2: Sử dụng bảng tài khoản mẫu làm nền tảng. Bạn không cần phải tự nghĩ ra tất cả. Hãy lấy bảng tài khoản mẫu trong Thông tư làm khung sườn. Bạn có thể tải bản PDF đầy đủ của Thông tư 200 tại đây: Bảng Tài Khoản Thông Tư 200 PDF.
Bước 3: Tinh chỉnh và mở tài khoản chi tiết (cấp 3, cấp 4). Đây là bước thể hiện sự khác biệt. Ví dụ, với tài khoản 156 - Hàng hóa, doanh nghiệp bán quần áo có thể mở: 1561 - Áo thun, 1562 - Quần jeans, 1563 - Đầm váy... Còn doanh nghiệp bán vật liệu xây dựng sẽ mở: 1561 - Xi măng, 1562 - Sắt thép, 1563 - Gạch... Việc này hỗ trợ công tác quản lý kho và tính giá vốn cực kỳ hiệu quả.
Bước 4: Ban hành và phổ biến nội bộ. Sau khi hoàn thiện, bạn cần ban hành bảng tên tài khoản chính thức dưới dạng một quyết định hoặc thông báo nội bộ. Đảm bảo tất cả nhân viên kế toán, kể cả các bộ phận liên quan như kho, bán hàng, đều được tập huấn và nắm rõ để ghi chép chứng từ ban đầu cho đúng.
Bước 5: Cập nhật và điều chỉnh khi cần. Khi doanh nghiệp mở rộng ngành nghề, hoặc có sự thay đổi về chính sách kế toán, bạn cần xem xét điều chỉnh bảng tên tài khoản cho phù hợp. Đừng để nó trở thành một văn bản "chết".
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình làm việc, tôi đã gặp không ít sai lầm liên quan đến bảng tên tài khoản. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và bài học rút ra:
- Lỗi 1: Áp dụng sai Thông tư. Một công ty TNHH 2 thành viên với vốn điều lệ 5 tỷ, doanh thu nhỏ nhưng lại cố áp dụng Thông tư 200 vì nghĩ nó "chuyên nghiệp hơn". Hậu quả là bộ máy kế toán cồng kềnh, tốn thời gian cho những báo cáo không cần thiết. Cách khắc phục: Xác định rõ tiêu chí doanh nghiệp và tham khảo ý kiến chuyên môn ngay từ đầu.
- Lỗi 2: Mở tài khoản chi tiết quá rườm rà hoặc quá sơ sài. Có nơi mở tới 10 tài khoản cấp 3 cho các loại văn phòng phẩm, trong khi có nơi lại gom chung tất cả chi phí quản lý vào một tài khoản 642. Cả hai đều không tối ưu. Cách khắc phục: Cân đối giữa nhu cầu quản lý và khả năng theo dõi. Nên mở chi tiết cho những khoản mục trọng yếu (chiếm tỷ trọng lớn hoặc cần kiểm soát chặt).
- Lỗi 3: Không cập nhật khi có thay đổi. Khi doanh nghiệp bắt đầu kinh doanh thêm mặt hàng mới hoặc đầu tư tài chính, nhưng hệ thống tài khoản vẫn giữ nguyên. Dẫn đến việc hạch toán chắp vá, không nhất quán. Cách khắc phục: Rà soát hệ thống tài khoản định kỳ (6 tháng hoặc 1 năm một lần) và khi có sự kiện quan trọng.
- Lỗi 4: Không tích hợp với phần mềm. Bảng tên tài khoản trên giấy một đằng, thiết lập trong phần mềm kế toán một nẻo. Điều này gây khó khăn khi đối chiếu và dễ phát sinh sai sót. Cách khắc phục: Nhập liệu chính xác hệ thống tài khoản đã được ban hành vào phần mềm ngay từ khi triển khai.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Doanh nghiệp tôi có được tự đặt tên tài khoản khác với Thông tư không?
Bạn có thể mở thêm các tài khoản cấp 3, cấp 4 với tên gọi phù hợp với ngành nghề của mình (ví dụ: 1561101 - Gạo ST25). Tuy nhiên, đối với các tài khoản cấp 1 và cấp 2 trong hệ thống tài khoản mẫu, bạn không được phép thay đổi tên gọi và mã số. Việc này đảm bảo tính thống nhất khi lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực.
Khi nào cần thay đổi từ Thông tư 133 lên Thông tư 200?
Khi doanh nghiệp của bạn phát triển và không còn đáp ứng tiêu chí doanh nghiệp nhỏ và vừa nữa (theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP, thường dựa trên tổng nguồn vân, doanh thu và số lao động bình quân). Lúc đó, bạn cần chuyển đổi sang áp dụng Thông tư 200. Quá trình chuyển đổi cần được lập kế hoạch cẩn thận, đối chiếu số dư đầu kỳ và có thể cần sự hỗ trợ của kiểm toán viên.
Bảng tên tài khoản có liên quan gì đến hóa đơn điện tử không?
Có chứ, và liên quan khá mật thiết đấy! Khi bạn sử dụng hóa đơn điện tử, thông tin trên hóa đơn (mặt hàng, khoản chiết khấu, thuế GTGT...) sẽ được phần mềm kế toán tự động đọc và đề xuất định khoản. Nếu hệ thống bảng tên các tài khoản kế toán của bạn được thiết lập rõ ràng trong phần mềm, việc hạch toán sẽ gần như tự động, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian tra cứu. Đó là lý do vì sao việc hiểu rõ bảng tên tài khoản lại quan trọng khi dùng các công cụ hiện đại như phần mềm tra cứu hóa đơn.
Tôi có thể tìm bảng tên tài khoản mẫu chính thức ở đâu?
Bảng tài khoản mẫu đầy đủ là một phần của Phụ lục trong các Thông tư. Bạn có thể tải toàn văn Thông tư 200 hoặc 133 từ website chính thức của Bộ Tài chính (mof.gov.vn) hoặc các trang thông tin pháp luật uy tín như Thư viện Pháp luật. Đây là nguồn thông tin chính thống và đáng tin cậy nhất.
Việc lập bảng tên tài khoản chi tiết có bắt buộc không?
Việc mở các tài khoản cấp 3, cấp 4 là không bắt buộc theo quy định. Thông tư chỉ đưa ra hệ thống tài khoản cấp 1 và 2 mẫu. Tuy nhiên, trên thực tế, hầu hết doanh nghiệp đều phải mở chi tiết để phục vụ cho công tác quản lý nội bộ, tính giá thành, theo dõi công nợ... Vì vậy, tuy không bắt buộc nhưng nó gần như là cần thiết nếu bạn muốn quản trị doanh nghiệp một cách hiệu quả.
---
Tóm lại, bảng tên các tài khoản kế toán không phải là một danh sách vô hồn. Nó là xương sống của toàn bộ hệ thống kế toán, là công cụ đắc lực để bạn kiểm soát tài chính và ra quyết định kinh doanh. Dù bạn là chủ doanh nghiệp hay kế toán viên, việc đầu tư thời gian để xây dựng và hiểu rõ bảng tên tài khoản của mình chắc chắn sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Hãy bắt đầu từ việc xác định đúng Thông tư áp dụng, tinh chỉnh cho phù hợp với đặc thù, và quan trọng nhất là sử dụng nó một cách nhất quán trong mọi hoạt động.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


