Các Định Khoản Kế Toán Kho: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
- Tại sao định khoản kế toán kho lại quan trọng đến vậy?
- Các tài khoản kế toán kho chính bạn cần biết
- Các định khoản kế toán kho cơ bản thường gặp
- So sánh các phương pháp hạch toán hàng tồn kho
- Thực tế và những khó khăn trong định khoản kho
- Giải pháp phần mềm kế toán kho hiệu quả
- Câu hỏi thường gặp về định khoản kế toán kho
Nếu bạn đang làm kế toán, đặc biệt là kế toán kho, chắc hẳn đã từng đau đầu với những con số, chứng từ và các định khoản kế toán kho phức tạp. Tôi còn nhớ những ngày đầu mới vào nghề, mỗi lần nhận được một đống phiếu nhập xuất là tim lại đập thình thịch, không biết ghi nợ ghi có vào đâu cho đúng. Sai một ly là đi một dặm, ảnh hưởng đến cả báo cáo tài chính cuối kỳ. Bài viết này tôi muốn chia sẻ một cách thực tế nhất, từ kinh nghiệm bản thân và đồng nghiệp, về các định khoản kế toán kho – thứ tưởng khô khan nhưng lại là linh hồn của việc quản lý tài sản doanh nghiệp.

Tại sao định khoản kế toán kho lại quan trọng đến vậy?
Nhiều người nghĩ kế toán kho chỉ là ghi chép ra vào, nhưng thực ra nó là bức tranh tổng thể về sức khỏe tài chính của khoản mục hàng tồn kho. Các định khoản kế toán kho chính xác giúp bạn biết được chính xác giá vốn hàng bán, từ đó tính lãi lỗ chuẩn xác. Nó còn ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính, quyết định giá bán, và thậm chí là chiến lược nhập hàng. Một sai sót nhỏ trong định khoản, ví dụ như ghi nhầm tài khoản 1561 (Hàng hóa) sang 152 (Nguyên liệu, vật liệu), có thể khiến việc đánh giá hiệu quả kinh doanh từng dòng sản phẩm bị lệch lạc hoàn toàn.
Hậu quả của việc định khoản sai
Tôi từng chứng kiến một công ty nhỏ, do kế toán non tay định khoản nhập kho không đúng, dẫn đến giá vốn bị tính thấp hơn thực tế. Kết quả là báo cáo lãi ảo, chủ doanh nghiệp tưởng kinh doanh tốt nên quyết định mở rộng. Đến cuối năm, khi kiểm kê và điều chỉnh lại, mới phát hiện lỗ thực sự, mọi kế hoạch đổ bể. Bài học đắt giá đó cho thấy, nắm vững các định khoản kế toán kho không phải là việc của mỗi kế toán, mà là vấn đề sống còn của cả doanh nghiệp. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về hệ thống tài khoản, có thể tham khảo bài viết về các tài khoản trong nguyên lý kế toán để có cái nhìn tổng quan hơn.
Các tài khoản kế toán kho chính bạn cần biết
Trước khi đi vào từng nghiệp vụ cụ thể, chúng ta cần biết mình sẽ "chơi" với những tài khoản nào. Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam quy định một loạt các tài khoản liên quan đến hàng tồn kho. Dưới đây là những tài khoản chính, tôi hay gọi là "dàn quân" của kế toán kho:
- Tài khoản 151 – Hàng mua đang đi đường: Dùng khi hàng đã mua nhưng chưa về đến kho. Cái này quan trọng lắm, nhiều khi quên không theo dõi là mất hàng mà không biết.
- Tài khoản 152 – Nguyên liệu, vật liệu: Dành cho nguyên vật liệu dùng vào sản xuất. Kế toán cần phân loại rõ, không nhầm với hàng hóa.
- Tài khoản 153 – Công cụ, dụng cụ: Các loại dụng cụ, thiết bị có giá trị nhỏ và thời gian sử dụng ngắn. Cần chú ý phân bổ chi phí.
- Tài khoản 154 – Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang: Tập hợp tất cả chi phí cho sản phẩm chưa hoàn thành. Tài khoản này là cầu nối giữa nguyên liệu và thành phẩm.
- Tài khoản 155 – Thành phẩm: Hàng hóa đã hoàn thành quy trình sản xuất, sẵn sàng để bán.
- Tài khoản 156 – Hàng hóa: Đây có lẽ là tài khoản "làm nhiều ăn nhiều" nhất. Nó lại được chi tiết thành 1561 (Giá mua hàng hóa) và 1562 (Chi phí thu mua hàng hóa). Việc hạch toán tách bạch giữa giá mua và chi phí thu mua là bắt buộc để tính đúng giá gốc hàng tồn kho.
- Tài khoản 157 – Hàng gửi đi bán: Hàng đã xuất kho gửi cho đại lý, khách hàng nhưng chưa được xác định là đã bán.
Việc hiểu rõ tính chất và mối quan hệ giữa các tài khoản này là bước đầu tiên để thực hiện các định khoản kế toán kho một cách chính xác. Mối quan hệ đối ứng giữa chúng rất quan trọng, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua bài viết về các tài khoản đối ứng trong kế toán.

Các định khoản kế toán kho cơ bản thường gặp
Phần này là phần "ruột" đây. Tôi sẽ đi qua từng nghiệp vụ, từ nhập kho đến xuất kho, với những ví dụ rất thực tế mà chắc chắn bạn sẽ gặp.
1. Định khoản nghiệp vụ nhập kho
a) Nhập kho nguyên vật liệu mua ngoài: Giả sử công ty bạn mua 100 triệu nguyên liệu, thuế GTGT 10%, chưa thanh toán. Hóa đơn điện tử đã về, hàng đã nhập kho đầy đủ. Định khoản sẽ là:
Nợ TK 152: 100.000.000
Nợ TK 133: 10.000.000 (Thuế GTGT được khấu trừ)
Có TK 331: 110.000.000
Lưu ý: Nếu bạn dùng phần mềm tra cứu hóa đơn tốt, việc kiểm tra tính hợp lệ, hợp lệ của hóa đơn này sẽ nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều.
b) Nhập kho hàng hóa: Tương tự, nhưng tài khoản sẽ là 1561. Điểm khác biệt lớn là chi phí vận chuyển, bốc xếp về kho (nếu có). Theo chuẩn mực kế toán, chi phí thu mua này phải được tính vào giá gốc hàng hóa. Ví dụ: Mua hàng 200 triệu, thuế 20 triệu, phí vận chuyển 5 triệu (chưa thuế). Bạn phải định khoản:
Nợ TK 1561: 200.000.000 (Giá mua)
Nợ TK 1562: 5.000.000 (Chi phí thu mua)
Nợ TK 133: 20.500.000 (Thuế trên hóa đơn mua hàng + thuế trên phí vận chuyển)
Có TK 111/112/331: 225.500.000
2. Định khoản nghiệp vụ xuất kho
a) Xuất nguyên vật liệu để sản xuất: Đây là nghiệp vụ xảy ra hàng ngày. Căn cứ vào phiếu xuất kho, kế toán ghi:
Nợ TK 154: (Giá trị nguyên liệu xuất)
Có TK 152: (Giá trị nguyên liệu xuất)
Vấn đề nan giải ở đây là giá xuất kho được tính theo phương pháp nào (FIFO, Bình quân,…). Cái này tôi sẽ nói kỹ hơn ở phần sau.
b) Xuất kho thành phẩm để bán: Khi xuất hàng đi giao cho khách, nhưng chưa xác định doanh thu (gửi bán đại lý):
Nợ TK 157
Có TK 155
Khi nào khách hàng chấp nhận thanh toán hoặc ký xác nhận bán hàng, mới chuyển từ 157 sang ghi nhận doanh thu và giá vốn (Nợ 632/Có 157).
c) Xuất kho hàng hóa bán thẳng: Khi xuất hàng và xác định bán ngay:
Nợ TK 632: Giá vốn hàng bán
Có TK 156: Giá vốn hàng bán
Đồng thời, ghi nhận doanh thu (Nợ 131/Có 511). Việc định khoản đầy đủ các bước là rất quan trọng. Nếu bạn cần một hướng dẫn tổng quát hơn về cách ghi nợ ghi có, bài viết về các định khoản kế toán từ A-Z sẽ rất hữu ích.

So sánh các phương pháp hạch toán hàng tồn kho
Đây là phần mà doanh nghiệp nào cũng phải lựa chọn, và lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Tôi làm một bảng so sánh nho nhỏ để bạn dễ hình dung:
| Phương pháp | Cách tính | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| FIFO (Nhập trước, xuất trước) | Giả định hàng nhập trước sẽ được xuất trước. Giá xuất kho là giá của lô hàng nhập sớm nhất. | - Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ gần với giá thị trường hiện tại. - Dễ hiểu, dễ quản lý. | - Giá vốn hàng bán có thể thấp hơn thực tế trong thời kỳ lạm phát, làm lợi nhuận "ảo" cao. - Chịu thuế TNDN cao hơn. | Doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa có hạn sử dụng (thực phẩm, dược phẩm). |
| Bình quân gia quyền | Tính giá xuất kho dựa trên giá trung bình của tất cả hàng tồn kho tại thời điểm xuất. | - Đơn giản, dễ tính toán. - Làm cho biến động giá cả, lợi nhuận ổn định hơn. | - Giá trị hàng tồn kho và giá vốn đều không phản ánh chính xác giá thực tế của từng lô hàng. | Phổ biến và được nhiều DN vừa và nhỏ tại Việt Nam áp dụng. |
| LIFO (Nhập sau, xuất trước) | Giả định hàng nhập sau cùng sẽ được xuất trước. Giá xuất kho là giá của lô hàng mới nhất. | - Trong lạm phát, giá vốn hàng bán cao, lợi nhuận kế toán thấp, giúp hoãn nộp thuế. - Phù hợp với chi phí thay thế. | - Giá trị hàng tồn kho trên BCTC có thể rất thấp so với thực tế. - Không được phép áp dụng theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 02. | Không áp dụng tại Việt Nam, nhưng phổ biến ở một số nước. |
Theo cá nhân tôi, phương pháp Bình quân là dễ áp dụng và an toàn nhất cho các doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, nếu bạn kinh doanh mặt hàng đặc thù như điện thoại, máy tính (giá giảm nhanh), FIFO có thể là lựa chọn tốt hơn để tránh tồn kho với giá trị ảo cao. Quan trọng là phải thống nhất một phương pháp và áp dụng nhất quán giữa các kỳ.
Thực tế và những khó khăn trong định khoản kho
Lý thuyết là vậy, nhưng thực tế làm kế toán kho đâu phải lúc nào cũng xuôi chèo mát mái. Dưới đây là vài tình huống "dở khóc dở cười" mà tôi và nhiều đồng nghiệp đã gặp:
- Hàng về rồi, hóa đơn chưa về: Cuối tháng, hàng đã nhập đầy kho, thủ kho đã ký biên bản giao nhận, nhưng phòng mua hàng vẫn chưa có hóa đơn từ nhà cung cấp. Lúc này, bạn phải ghi nhận tạm vào giá trị hàng mua chưa có hóa đơn (Nợ 152,156/Có 331), với giá tạm tính. Sang tháng sau, khi có hóa đơn điện tử, phải điều chỉnh lại cho đúng. Việc này đòi hỏi sự theo dõi sát sao, nếu không rất dễ bỏ sót.
- Hàng hư hỏng, mất mát trong kho: Kiểm kê phát hiện hao hụt. Nếu trong định mức, chi phí này được tính vào giá vốn (nhưng việc xác định định mức thế nào lại là một vấn đề khác). Nếu vượt định mức, phải xác định nguyên nhân. Nếu do lỗi cá nhân, có thể phải bồi thường (Nợ 1388/Có 152,156). Còn nếu là rủi ro bất khả kháng, thì hạch toán vào chi phí khác (Nợ 811/Có 152,156). Cái này dễ gây tranh cãi nội bộ lắm.
- Chi phí thu mua phân bổ khó: Một chuyến xe vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau. Làm sao để phân bổ chi phí vận chuyển cho từng loại một cách hợp lý? Theo trọng lượng, theo giá trị, hay theo thể tích? Mỗi cách phân bổ sẽ cho ra một giá gốc hàng hóa khác nhau.
Những khó khăn này cho thấy, việc nắm vững lý thuyết về các định khoản kế toán kho chỉ là bước đầu. Kinh nghiệm xử lý tình huống và một công cụ hỗ trợ đắc lực mới là chìa khóa.
Giải pháp phần mềm kế toán kho hiệu quả
Thời đại công nghệ rồi, không thể cứ mãi ghi sổ tay hay Excel được. Một phần mềm kế toán kho tích hợp sẽ giúp bạn:
- Tự động hóa định khoản: Khi thủ kho nhập phiếu nhập/xuất trên phần mềm, hệ thống sẽ tự sinh bút toán kế toán tương ứng vào sổ Nhật ký chung. Bạn chỉ cần kiểm tra lại, giảm thiểu sai sót chính tả, nhầm tài khoản.
- Tích hợp với phần mềm tra cứu hóa đơn: Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Phần mềm có thể tự động lấy dữ liệu từ hóa đơn điện tử, điền vào phiếu nhập kho và bút toán, đảm bảo tính chính xác tuyệt đối giữa hóa đơn, chứng từ và sổ sách. Bạn không còn phải nhập tay từng con số, từng mã số thuế nữa. Nếu doanh nghiệp bạn đang tìm kiếm giải pháp tổng thể về phần mềm tra cứu hóa đơn, hãy cân nhắc những hệ thống có khả năng tích hợp sâu với nghiệp vụ kho.
- Quản lý tồn kho thời gian thực: Biết ngay lập tức số lượng tồn kho, giá trị tồn kho tại mọi thời điểm. Hỗ trợ đối chiếu số liệu giữa thủ kho và kế toán dễ dàng.
- Tính giá xuất kho tự động: Phần mềm sẽ tự tính giá xuất kho theo phương pháp bạn đã chọn (FIFO, Bình quân), đảm bảo tính nhất quán và chính xác.
Tôi từng chuyển từ làm thủ công sang dùng phần mềm, và thấy hiệu suất công việc tăng lên gấp đôi, thời gian đóng sổ cuối tháng giảm từ 5 ngày xuống còn 2 ngày. Lỗi sai cũng giảm hẳn. Đầu tư vào một phần mềm tốt không phải là chi phí, mà là một khoản tiết kiệm rất lớn về thời gian và rủi ro.
Câu hỏi thường gặp về định khoản kế toán kho
1. Khi nào thì dùng TK 1561 và khi nào dùng TK 1562?
TK 1561 dùng để phản ánh giá mua (theo hóa đơn) của hàng hóa. TK 1562 dùng để phản ánh các chi phí thu mua phát sinh trực tiếp liên quan đến việc đưa hàng hóa về trạng thái sẵn sàng bán (vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm…). Cuối kỳ, kết chuyển toàn bộ chi phí ở TK 1562 sang TK 1561 để xác định giá gốc hàng tồn kho.
2. Hàng bán bị trả lại, định khoản thế nào?
Khi nhận lại hàng từ khách (còn nguyên vẹn, có thể bán lại):
Nợ TK 156,155 (Theo giá vốn cũ)
Có TK 632 (Ghi giảm giá vốn hàng bán trong kỳ)
Đồng thời, ghi giảm doanh thu (Nợ 521/Có 111,131).
3. Chi phí nhập kho như tiền công bốc vác có phải chịu thuế GTGT không?
Có. Nếu bạn có hóa đơn dịch vụ bốc xếp, số thuế GTGT trên hóa đơn đó được khấu trừ (Nợ TK 133). Phần giá trị dịch vụ được cộng vào chi phí thu mua (TK 1562).
4. Có bắt buộc phải mở sổ chi tiết cho từng mặt hàng trong kho không?
Theo thông tư 200/2014/TT-BTC, kế toán phải mở sổ hoặc thẻ kế toán chi tiết hàng tồn kho theo từng thứ, từng loại, từng nhóm hàng tại nơi lưu giữ. Điều này là bắt buộc để quản lý chặt chẽ.
5. Phần mềm tra cứu hóa đơn có giúp ích gì cho kế toán kho?
Cực kỳ nhiều! Nó giúp xác thực hóa đơn điện tử nhanh chóng, tự động trích xuất dữ liệu (tên hàng, mã hàng, số lượng, đơn giá, thuế…) để nhập thẳng vào phiếu nhập kho và bút toán, loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công và sai sót. Đây là xu hướng tất yếu trong chuyển đổi số kế toán hiện nay.
---
Tóm lại, việc thành thạo các định khoản kế toán kho là nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ kế toán viên hay nhà quản lý nào muốn kiểm soát tốt dòng tiền và tài sản. Nó không chỉ là những con số vô tri, mà là câu chuyện về hiệu quả hoạt động, về rủi ro và cơ hội của doanh nghiệp. Hy vọng những chia sẻ thực tế từ góc nhìn của một người trong nghề như tôi có thể giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với những con số trong kho. Hãy bắt đầu từ việc hiểu rõ hệ thống tài khoản, nắm vững các nghiệp vụ cốt lõi, và đừng ngần ngại tìm đến những công cụ hỗ trợ như phần mềm tra cứu hóa đơn và phần mềm kế toán tích hợp để công việc trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


