Cách Định Khoản Trong Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn là chủ doanh nghiệp nhỏ hay kế toán viên mới vào nghề, chắc hẳn cụm từ "cách định khoản trong kế toán" đã khiến bạn đau đầu không ít lần. Tôi còn nhớ những ngày đầu mới làm kế toán, cứ mỗi lần nhìn vào chứng từ là lại lúng túng không biết ghi Nợ - Có vào tài khoản nào cho đúng. Thực ra, định khoản kế toán không phải là một môn khoa học hóc búa, mà nó giống như một ngôn ngữ – bạn chỉ cần nắm vững quy tắc và thực hành nhiều là sẽ thành thạo. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn cách định khoản trong kế toán một cách dễ hiểu nhất, từ những nguyên tắc cơ bản đến các nghiệp vụ phức tạp, kèm theo ví dụ thực tế mà tôi đã trải qua.
Mục lục
- Định Khoản Kế Toán Là Gì? Tại Sao Nó Quan Trọng?
- 3 Nguyên Tắc Vàng Khi Học Cách Định Khoản Trong Kế Toán
- Quy Trình 5 Bước Định Khoản Một Nghiệp Vụ Kinh Tế Phát Sinh
- Phân Tích Cách Định Khoản Trong Kế Toán Qua Các Ví Dụ Thực Tế
- Những Sai Lầm "Chết Người" Khi Định Khoản Và Cách Khắc Phục
- Công Cụ & Phần Mềm Hỗ Trợ Định Khoản Hiệu Quả
- Giải Đáp Thắc Mắc Về Cách Định Khoản Trong Kế Toán

Định Khoản Kế Toán Là Gì? Tại Sao Nó Quan Trọng?
Nói một cách đơn giản, định khoản kế toán là việc xác định và ghi chép một nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào bên Nợ và bên Có của các tài khoản kế toán có liên quan. Nó giống như bạn dịch một sự kiện thực tế (mua bán, thanh toán, chi phí...) thành ngôn ngữ của sổ sách kế toán. Tại sao việc này lại sống còn? Thứ nhất, nó là nền tảng để lên sổ sách, báo cáo tài chính chính xác. Một định khoản sai có thể kéo theo cả một chuỗi số liệu sai lệch, khiến báo cáo của bạn trở nên vô giá trị, thậm chí gây rủi ro về thuế. Thứ hai, nó giúp bạn theo dõi và quản lý dòng tiền, tài sản, công nợ một cách minh bạch. Bạn không thể biết doanh nghiệp đang lãi hay lỗ nếu không biết cách hạch toán chi phí và doanh thu cho đúng.
3 Nguyên Tắc Vàng Khi Học Cách Định Khoản Trong Kế Toán
Trước khi đi vào chi tiết, bạn phải thuộc nằm lòng 3 nguyên tắc này. Nó sẽ cứu bạn khỏi vô số lỗi sai cơ bản.
1. Nguyên Tắc "Có - Nợ" Bất Di Bất Dịch
Mỗi định khoản phải có ít nhất 2 tài khoản: một ghi Nợ, một ghi Có. Tổng số tiền bên Nợ LUÔN LUÔN bằng tổng số tiền bên Có. Đây là nguyên tắc cân đối kế toán mà bất kỳ ai cũng phải nhớ. Nếu không cân bằng, chắc chắn bạn đã làm sai ở đâu đó.
2. Hiểu Rõ Tính Chất Của Từng Tài Khoản
Bạn không thể định khoản nếu không biết tài khoản đó tăng lên thì ghi bên nào, giảm đi thì ghi bên nào. Hãy nhớ quy tắc: Tài sản và Chi phí tăng ghi Nợ, giảm ghi Có. Ngược lại, Nguồn vốn, Doanh thu và Thu nhập tăng ghi Có, giảm ghi Nợ. Tôi thường khuyên nhân viên mới in bảng hệ thống tài khoản ra và dán ngay trước mặt để tra cứu.
3. Bám Sát Vào Chứng Từ Gốc
Mọi định khoản đều phải dựa trên chứng từ hợp lệ, hợp lý, hợp pháp như hóa đơn, phiếu thu/chi, hợp đồng. Đừng bao giờ định khoản theo trí nhớ hay cảm tính. Một chiếc hóa đơn điện tử rõ ràng sẽ là căn cứ vững chắc nhất cho bạn. Nếu bạn đang dùng phần mềm tra cứu hóa đơn, việc này sẽ trở nên dễ dàng và minh bạch hơn rất nhiều.

Quy Trình 5 Bước Định Khoản Một Nghiệp Vụ Kinh Tế Phát Sinh
Để không bỏ sót hay nhầm lẫn, hãy làm theo 5 bước tuần tự này mỗi khi có nghiệp vụ phát sinh.
- Bước 1: Xác định nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Ví dụ: Công ty mua máy tính bằng tiền mặt giá 20 triệu đồng (chưa VAT).
- Bước 2: Xác định các đối tượng kế toán liên quan. Ở đây là Tài sản (Máy tính) và Tiền mặt.
- Bước 3: Xác định tài khoản kế toán tương ứng. Tra cứu hệ thống tài khoản: Máy tính thuộc TK 241 "XDCB dở dang" hoặc TK 211 "TSCĐ hữu hình" tùy giá trị. Tiền mặt là TK 111.
- Bước 4: Phân tích biến động tăng/giảm. Tài sản (Máy tính) tăng lên. Tiền mặt giảm đi.
- Bước 5: Áp dụng nguyên tắc ghi Nợ/Có và định khoản. Tài sản tăng ghi Nợ, Tiền mặt giảm ghi Có. Định khoản: Nợ TK 211/Có TK 111: 20.000.000đ.
Phân Tích Cách Định Khoản Trong Kế Toán Qua Các Ví Dụ Thực Tế
Lý thuyết suông thì khó nhớ, hãy cùng xem qua vài ví dụ mà doanh nghiệp nào cũng gặp phải.
Ví dụ 1: Mua Hàng Hóa Nhập Kho Chưa Thanh Toán
Công ty bạn mua 50 triệu đồng hàng hóa từ nhà cung cấp A, hàng đã nhập kho nhưng chưa trả tiền (mua chịu).
Phân tích: Hàng hóa tăng (Tài sản), nhưng đồng thời phát sinh khoản nợ phải trả (Công nợ phải trả NCC).
Định khoản: Nợ TK 156 (Hàng hóa) / Có TK 331 (Phải trả người bán): 50.000.000đ.
Đây là một trong các định khoản trong kế toán bán hàng và mua hàng rất phổ biến.
Ví dụ 2: Chi Tiền Mặt Trả Lương Cho Nhân Viên
Cuối tháng, bạn rút tiền mặt từ ngân hàng 100 triệu để trả lương.
Phân tích: Tiền mặt tăng (khi rút từ ngân hàng về), nhưng sau đó lại giảm khi chi ra trả lương. Thực chất có 2 nghiệp vụ nhỏ.
Định khoản:
1. Rút tiền ngân hàng: Nợ TK 111 (Tiền mặt) / Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 100.000.000đ.
2. Chi trả lương: Nợ TK 334 (Phải trả người lao động) / Có TK 111 (Tiền mặt): 100.000.000đ.
Ví dụ 3: Bán Hàng Thu Tiền Ngay Vào Tài Khoản Ngân Hàng
Bán sản phẩm thu được 77 triệu đồng (đã bao gồm 10% VAT), khách hàng chuyển khoản thẳng.
Phân tích: Phát sinh Doanh thu, Thuế GTGT đầu ra và Tiền gửi ngân hàng tăng.
Tách giá chưa thuế: 77 / 1.1 = 70 triệu. Thuế VAT: 7 triệu.
Định khoản: Nợ TK 112 (Tiền ngân hàng) 77.000.000đ / Có TK 511 (Doanh thu) 70.000.000đ và Có TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp) 7.000.000đ.
Bạn có thể tìm hiểu thêm các tình huống phức tạp hơn trong bài hướng dẫn chi tiết về các định khoản trong kế toán.

Những Sai Lầm "Chết Người" Khi Định Khoản Và Cách Khắc Phục
Từ kinh nghiệm của tôi và nhiều đồng nghiệp, đây là những lỗi hay gặp nhất:
| Sai Lầm | Hậu Quả | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|
| Nhầm lẫn giữa Chi phí trả trước (TK 242) và Công cụ dụng cụ (TK 153) | Phân bổ chi phí sai kỳ, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh từng tháng. | Xem xét thời gian sử dụng. Dưới 1 năm và giá trị nhỏ thường là CCDC. Trên 1 năm là chi phí trả trước. |
| Không tách Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ | Làm tăng chi phí, giảm lợi nhuận và mất quyền lợi khấu trừ thuế. | Luôn kiểm tra hóa đơn có mã số thuế của công ty và phân loại ngay khi định khoản: Nợ TK 133 / Có TK ... |
| Định khoản thiếu tài khoản | Bút toán không cân, không thể khóa sổ. | Tuân thủ 5 bước, luôn tự hỏi "Nghiệp vụ này ảnh hưởng đến mấy đối tượng?" |
| Ghi nhận Doanh thu khi chưa phát sinh (ví dụ: khi mới xuất hóa đơn) | Báo cáo doanh thu ảo, sai nghĩa vụ thuế. | Chỉ ghi nhận doanh thu khi đã chuyển giao rủi ro và lợi ích, hoặc khi dịch vụ hoàn thành. Việc tra cứu hóa đơn điện tử trên cổng nhà nước cũng giúp xác minh thời điểm. |
Công Cụ & Phần Mềm Hỗ Trợ Định Khoản Hiệu Quả
Ngày nay, bạn không cần phải nhớ tất cả mọi thứ. Có những công cụ đắc lực hỗ trợ bạn:
- Sổ tay kế toán/Ứng dụng tra cứu tài khoản: Giúp bạn tra nhanh tính chất và cách sử dụng của bất kỳ tài khoản nào.
- Phần mềm kế toán: Các phần mềm như MISA, FAST, Bravo... thường có sẵn hệ thống định khoản tự động (hay còn gọi là hạch toán mẫu). Bạn chỉ cần chọn nghiệp vụ, nhập số tiền, phần mềm sẽ tự sinh bút toán. Điều này tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót cực kỳ hiệu quả.
- Phần mềm tra cứu hóa đơn: Đây là trợ thủ đặc biệt quan trọng. Một phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp không chỉ giúp bạn tải hóa đơn về nhanh chóng, mà còn có thể tự động đọc và đề xuất định khoản dựa trên nội dung hóa đơn. Nó giúp công việc của kế toán trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn rất nhiều, đặc biệt với doanh nghiệp có hàng trăm hóa đơn mỗi tháng.
Bạn có thể tham khảo thêm một hệ thống các bút toán mẫu đầy đủ trong bài viết tổng hợp về các định khoản kế toán từ A đến Z để có cái nhìn toàn diện hơn.
Giải Đáp Thắc Mắc Về Cách Định Khoản Trong Kế Toán
Câu hỏi 1: Làm sao để phân biệt khi nào dùng TK 641 (Chi phí bán hàng) và TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp)?
Đây là câu hỏi kinh điển. Về nguyên tắc, TK 641 tập trung các chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động bán hàng như lương nhân viên kinh doanh, hoa hồng, quảng cáo, vận chuyển bán hàng. Còn TK 642 là chi phí cho bộ máy quản lý chung của công ty: lương ban giám đốc, văn phòng phẩm, điện nước, khấu hao văn phòng... Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ gộp chung vào 642 cho đơn giản, miễn là nhất quán.
Câu hỏi 2: Khi mua Tài sản cố định, định khoản thế nào cho đúng?
Bạn cần phân biệt rõ: Nếu TSCĐ chưa đưa vào sử dụng ngay (còn lắp đặt, chạy thử), bạn ghi vào TK 241 "XDCB dở dang". Khi nào nghiệm thu, đưa vào sử dụng, mới chuyển sang TK 211 "TSCĐ hữu hình" và bắt đầu tính khấu hao. Đừng quên hạch toán thuế GTGT đầu vào (nếu có) vào TK 133.
Câu hỏi 3: Tại sao đôi khi một định khoản lại có nhiều hơn 2 tài khoản?
Đúng vậy, đó gọi là định khoản phức tạp. Ví dụ như nghiệp vụ bán hàng thu tiền ngay ở trên: Một bên Nợ (TK 112) nhưng bên Có lại có 2 tài khoản (TK 511 và TK 3331). Điều kiện là tổng tiền bên Có vẫn phải bằng bên Nợ. Miễn là phản ánh đúng bản chất nghiệp vụ.
Câu hỏi 4: Tôi có thể tự học cách định khoản không?
Hoàn toàn có thể! Bắt đầu từ lý thuyết cơ bản về Nợ/Cả, hệ thống tài khoản. Sau đó, thực hành thật nhiều với các ví dụ đơn giản đến phức tạp. Tham khảo các tài liệu chuẩn như Thông tư của Bộ Tài chính và các bài hướng dẫn chi tiết. Quan trọng nhất là kiên trì và không ngại hỏi khi không rõ.
Kết luận: Học cách định khoản trong kế toán thực chất là học tư duy phản ánh nghiệp vụ kinh tế một cách logic và có hệ thống. Nó đòi hỏi sự cẩn thận, hiểu biết và thực hành thường xuyên. Đừng quá lo lắng nếu ban đầu bạn còn lúng túng, ngay cả những kế toán lâu năm đôi khi vẫn phải tra cứu. Hãy nắm vững nguyên tắc, áp dụng đúng quy trình và tận dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn. Khi đã thành thạo, bạn sẽ thấy công việc kế toán trở nên có trật tự và thú vị hơn rất nhiều. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào cụ thể, đừng ngần ngại để lại câu hỏi bên dưới, tôi và đội ngũ sẽ cố gắng giải đáp sớm nhất!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


